| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: 69/QĐ-ĐHNN | Huế, ngày 22 tháng 01 năm 2025 | ||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | QUYẾT ĐỊNH | |||||||||||||||||||||||||
7 | Về việc hỗ trợ tiền đóng học phí cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội, học kỳ 2 năm học 2024-2025 (Đợt 1) | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||||
12 | Căn cứ Thông tư số 10/2020/TT-BGDĐT ngày 14 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của đại học vùng và cơ sở giáo dục đại học thành viên; | |||||||||||||||||||||||||
13 | Căn cứ Nghị quyết số 36/NQ-HĐĐH ngày 20 tháng 5 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Đại học Huế và Nghị quyết 50/NQ-HĐĐH ngày 23 tháng 11 năm 2023 của Hội đồng Đại học Huế về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||||
14 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||||
15 | Căn cứ Nghị định số 116/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 09 năm 2020 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt đối với sinh viên sư phạm; | |||||||||||||||||||||||||
16 | Căn cứ Công văn số 41/ĐHNN-CTSV ngày 14 tháng 01 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế về việc xét duyệt chế độ chính sách học kỳ 2 năm học 2024-2025; | |||||||||||||||||||||||||
17 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||||||||||
18 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||||||||||
19 | Điều 1. Hỗ trợ tiền đóng học phí học kỳ 2 năm học 2024-2025 cho 481 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||||||||||
20 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hỗ trợ tiền đóng học phí theo mức và số lượng cụ thể như sau: Hỗ trợ 100%: 472 sinh viên; hỗ trợ 50%: 01 sinh viên; hỗ trợ 30%: 06 sinh viên; hỗ trợ 0%: 02 sinh viên. | |||||||||||||||||||||||||
21 | Điều 3. Trưởng / Phụ trách các phòng: Công tác sinh viên, Đào tạo, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất; Trưởng các khoa liên quan và các sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
36 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY, CÁC NGÀNH SƯ PHẠM ĐÀO TẠO THEO NHU CẦU XÃ HỘI, ĐƯỢC HỖ TRỢ TIỀN ĐÓNG HỌC PHÍ HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 (ĐỢT 1) | |||||||||||||||||||||||||
39 | (Ban hành kèm theo Quyết định số 69/QĐ-ĐHNN ngày 22 tháng 01 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế) | |||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỖ TRỢ | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
42 | 1 | Nguyễn Thị Khả Ái | 21F7010001 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
43 | 2 | Dương Thị Diệu Dung | 21F7010006 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
44 | 3 | Hồ Thị Kim Hồng | 21F7010012 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
45 | 4 | Trần Thị Huyền | 21F7010014 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
46 | 5 | Trương Ngọc Lê Huyền | 21F7010015 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
47 | 6 | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 30% tiền đóng học phí | NĐ.81_70% | ||||||||||||||||||
48 | 7 | Võ Thị Phương Linh | 21F7010019 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
49 | 8 | Trần Thị Trang Ngân | 21F7010025 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
50 | 9 | Bùi Thị Bảo Nhi | 21F7010026 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
51 | 10 | Đoàn Thị Phương Quỳnh | 21F7010029 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
52 | 11 | Tăng Thị Thu Thảo | 21F7010033 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
53 | 12 | Trần Anh Thư | 21F7010035 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
54 | 13 | Nguyễn Minh Anh | 21F7010042 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
55 | 14 | Võ Hữu Thảo Nhi | 21F7010047 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
56 | 15 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 21F7010050 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
57 | 16 | Võ Thị Thanh Phương | 21F7010056 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
58 | 17 | Nguyễn Việt Hà | 21F7010091 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
59 | 18 | Nguyễn Phượng Hồng | 21F7010105 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
60 | 19 | Thái Thị Thanh Huyền | 21F7010110 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
61 | 20 | Lê Thị Minh Liểu | 21F7010118 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
62 | 21 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 21F7010120 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
63 | 22 | Hồ Thị Thúy Nga | 21F7010132 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
64 | 23 | Lê Thị Nhạn | 21F7010148 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
65 | 24 | Bùi Đặng Hàn Ni | 21F7010163 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
66 | 25 | Nguyễn Thị Vân Phương | 21F7010170 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
67 | 26 | Đinh Thị Tâm | 21F7010179 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
68 | 27 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | 21F7010180 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
69 | 28 | Nguyễn Đức Nguyên Thi | 21F7010184 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
70 | 29 | Phạm Nguyên Quí Trung | 21F7010205 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
71 | 30 | Bùi Viết Vương | 21F7010217 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
72 | 31 | Lê Thị Bình An | 21F7010002 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
73 | 32 | Lê Hoành Lam Chi | 21F7010004 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
74 | 33 | Nguyễn Thị Hằng | 21F7010010 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
75 | 34 | Trương Ngọc Lê Hoài | 21F7010011 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
76 | 35 | Trần Thị Vân Khanh | 21F7010017 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
77 | 36 | Trần Thị Tuyết Nhi | 21F7010027 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
78 | 37 | Phan Đỗ Phương Quỳnh | 21F7010030 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
79 | 38 | Trần Minh Tâm | 21F7010031 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
80 | 39 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 21F7010040 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
81 | 40 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 21F7010041 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
82 | 41 | Lê Ngọc Quỳnh Như | 21F7010048 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
83 | 42 | Lê Nguyễn Hải Tuyết | 21F7010051 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
84 | 43 | Đặng Thị Thảo Vi | 21F7010053 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
85 | 44 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | 21F7010054 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
86 | 45 | Ngô Thị Lin Đan | 21F7010060 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
87 | 46 | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 21F7010063 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
88 | 47 | Nguyễn Thị Ánh Bình | 21F7010073 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
89 | 48 | Nguyễn Hà Giang | 21F7010085 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
90 | 49 | Kha Thị Diệu Hà | 21F7010092 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
91 | 50 | Nguyễn Thị Mỹ Hoài | 21F7010101 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
92 | 51 | Lê Thị Ngọc Huyền | 21F7010109 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
93 | 52 | Nguyễn Thị Khánh Nguyên | 21F7010142 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
94 | 53 | Lê Thị Quỳnh Như | 21F7010159 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
95 | 54 | Nguyễn Khánh Thảo | 21F7010182 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
96 | 55 | Nguyễn Hà Anh Thư | 21F7010188 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
97 | 56 | Nguyễn Thị Hoài Thương | 21F7010191 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
98 | 57 | Nguyễn Nữ Thanh Trà | 21F7010197 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
99 | 58 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 21F7010206 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||
100 | 59 | Châu Hoàng Vy | 21F7010218 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||||||||||