| A | B | C | D | E | O | P | Q | R | S | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa | |||||||||||||||
3 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT I NĂM 2026 | |||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||
5 | - Để việc in bằng tốt nghiệp được chính xác. Đề nghị Sinh viên có tên trong danh sách xem lại thông tin cá nhân về: HỌ VÀ TÊN; NGÀY SINH; NƠI SINH; GIỚI TÍNH; NGÀNH ĐÀO TẠO; HÌNH THỨC ĐÀO TẠO tại website https://sis.ou.edu.vn/ - Mục Tin tức/ Thông báo dành riêng cho bạn. Nếu Sinh viên phát hiện có sai sót, vui lòng phản hồi về Trung tâm Đào tạo trực tuyến - Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh qua số điện thoại: 1800599953 bấm phím 8 hoặc gửi phản hồi về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" hoặc điền vào link phản hồi https://forms.gle/8kwQ2w1qyZZUFmuw9 hết ngày 11/02/2026. - Lưu ý: Danh sách này là danh sách dự kiến trình Hội đồng xét tốt nghiệp (trong tháng 03/2026), kết quả xét duyệt của Hội đồng sẽ được thông báo sau. - Trường hợp sinh viên có tên trong danh sách này nhưng muốn hoãn xét tốt nghiệp thì phải gửi đề nghị về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" trước ngày 11/02/2026. Sau khi Hội đồng đã thông qua danh sách sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thì sinh viên không được hủy kết quả xét tốt nghiệp. | |||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||
7 | TT | MSSV | LỚP | HỌ LÓT | TÊN | NGÀNH ĐÀO TẠO | HÌNH THỨC ĐÀO TẠO | Mã DP | TÊN ĐƠN VỊ LIÊN KẾT | Ghi chú | ||||||
8 | 1 | 41193034TPE1 | TPE1194131 | Lưu Thị Mỹ | Duyên | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
9 | 2 | 41192059TPE1 | TPE1194431 | Ngô Đinh Huy | Lâm | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
10 | 3 | 41202007TPE1 | TPE1204121 | Huỳnh Hiếu | Thuận | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
11 | 4 | 41203063TPE1 | TPE1204131 | Vũ Hoàng Thiên | Ân | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
12 | 5 | 44201012TPE1 | TPE1204411 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | Thư | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
13 | 6 | 44202067TPE1 | TPE1204422 | Giang Kiều | Chinh | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
14 | 7 | 81202060TPE1 | TPE1208122 | Trần Thị Bé | Ngoan | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
15 | 8 | 32212064TPE1 | TPE1213222 | Huỳnh Cao Ngọc Tường | Vy | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
16 | 9 | 34212060TPE1 | TPE1213422 | Phạm Kim | Tuyền | Luật | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
17 | 10 | 34213032TPE1 | TPE1213431 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | Luật | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
18 | 11 | 41211016TPE1 | TPE1214111 | Nguyễn Thị Thiên | Trúc | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
19 | 12 | 41212003TPE1 | TPE1214121 | Nguyễn Thị Kim | Xuân | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
20 | 13 | 41212042TPE1 | TPE1214121 | Lê Bá Thanh | Trọng | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
21 | 14 | 41213003TPE1 | TPE1214131 | Dương Trung | Kiên | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
22 | 15 | 41213086TPE1 | TPE1214131 | Mai Anh | Tuấn | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
23 | 16 | 43211001TPE1 | TPE1214311 | Nguyễn Ngọc | Lợi | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
24 | 17 | 43212045TPE1 | TPE1214322 | Đỗ Minh | Tây | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
25 | 18 | 44212029TPE1 | TPE1214421 | Vũ Ngọc Tường | Vy | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
26 | 19 | 44212085TPE1 | TPE1214422 | Phan Thanh | Loan | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
27 | 20 | 44212118TPE1 | TPE1214422 | Phan Thị Xuân | Thắm | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
28 | 21 | 45212013TPE1 | TPE1214521 | Võ Thị Bích | Hồng | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
29 | 22 | 45212063TPE1 | TPE1214522 | Nguyễn Hoài | Phong | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
30 | 23 | 45213020TPE1 | TPE1214531 | Trần Thịnh | Phú | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
31 | 24 | 70211070TPE1 | TPE1217011 | Huỳnh Thị Yến | Như | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
32 | 25 | 81212012TPE1 | TPE1218121 | Bùi Thiên | Long | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
33 | 26 | 91212048TPE1 | TPE1219122 | Phạm Thị Thu | Hiền | Tài chính - Ngân hàng | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
34 | 27 | 32221008TPE1 | TPE1223211 | Phạm Nguyễn Tuấn | Anh | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
35 | 28 | 32221021TPE1 | TPE1223211 | Huỳnh Võ Bích | Liên | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
36 | 29 | 32221036TPE1 | TPE1223211 | Phạm Thị Ngọc | Thúy | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
37 | 30 | 32221052TPE1 | TPE1223211 | Trương Phương | Uyên | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
38 | 31 | 41221055TPE1 | TPE1224111 | Trần Đăng | Ngân | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
39 | 32 | 41221058TPE1 | TPE1224111 | Cái Hoàng | Lâm | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
40 | 33 | 41221065TPE1 | TPE1224111 | Lê Thị Tú | Uyên | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
41 | 34 | 43221021TPE1 | TPE1224311 | Trương Thương | Tính | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
42 | 35 | 44221013TPE1 | TPE1224411 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
43 | 36 | 45221042TPE1 | TPE1224511 | Nguyễn Gia Tiến | Huỳnh | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
44 | 37 | 41202019TPE2 | TPE2204122 | Lê Công | Hải | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
45 | 38 | 41202032TPE2 | TPE2204122 | Tạ Đinh | Huy | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
46 | 39 | 70202050TPE2 | TPE2207021 | Đoàn Kim Vân | Quỳnh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
47 | 40 | 34213007TPE2 | TPE2213431 | Đỗ Thị Kim | Liên | Luật | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
48 | 41 | 43211005TPE2 | TPE2214311 | Hà Thị | Hằng | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
49 | 42 | 43213004TPE2 | TPE2214331 | Nguyễn Thị Lan | Hương | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
50 | 43 | 43213016TPE2 | TPE2214331 | Nguyễn Ngọc Diệu | Anh | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
51 | 44 | 70211045TPE2 | TPE2217011 | Trần Thị Hồng | Vân | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
52 | 45 | 70212238TPE2 | TPE2217022 | Bùi Văn | Phú | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
53 | 46 | 81213034TPE2 | TPE2218131 | Phạm Thị Bích | Duyên | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
54 | 47 | 32222048TPE2 | TPE2223221 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | GKS: SÔNG BÉ | ||||||
55 | 48 | 32223016TPE2 | TPE2223231 | Nguyễn Thị | Minh | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
56 | 49 | 34222001TPE2 | TPE2223421 | Lê Nguyễn Kiều | Tiên | Luật | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
57 | 50 | 34222112TPE2 | TPE2223422 | Phan Thị Ngọc | Ánh | Luật | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
58 | 51 | 41222024TPE2 | TPE2224122 | Lê Thị | Nhung | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
59 | 52 | 41222029TPE2 | TPE2224122 | Hồ Huỳnh Kim | Thanh | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
60 | 53 | 41223010TPE2 | TPE2224131 | Lê Thị Thanh | Lài | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
61 | 54 | 43222002TPE2 | TPE2224321 | Lê Văn | Dũng | Quản trị nhân lực | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
62 | 55 | 44222010TPE2 | TPE2224422 | Phạm Kiều | Trinh | Marketing | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
63 | 56 | 45222005TPE2 | TPE2224521 | Phan Khánh | Ngọc | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
64 | 57 | 70221003TPE2 | TPE2227011 | Đoàn Thị Xuân | Mai | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
65 | 58 | 70221025TPE2 | TPE2227011 | Phan Thị Kim | Lê | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
66 | 59 | 70222105TPE2 | TPE2227021 | Nguyễn Thị | Phượng | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
67 | 60 | 81222057TPE2 | TPE2228122 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | GKS: SÔNG BÉ | ||||||
68 | 61 | 81222066TPE2 | TPE2228122 | Huỳnh Thị Tố | Trinh | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
69 | 62 | 81222069TPE2 | TPE2228122 | Phạm Thái Thụy | Vi | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
70 | 63 | 81223011TPE2 | TPE2228131 | Nguyễn Thị | Nga | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
71 | 64 | 81223012TPE2 | TPE2228131 | Huỳnh Thúy | Ngọc | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
72 | 65 | 81223014TPE2 | TPE2228131 | Vũ Thị Thanh | Nhàn | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
73 | 66 | 81223015TPE2 | TPE2228131 | Vũ Đình Yến | Nhi | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
74 | 67 | 81223017TPE2 | TPE2228131 | Lê Phúc | Tài | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
75 | 68 | 81223018TPE2 | TPE2228131 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
76 | 69 | 81223019TPE2 | TPE2228131 | Võ Thị Anh | Thơ | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
77 | 70 | 81223023TPE2 | TPE2228131 | Huỳnh Thị Bích | Tuyền | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
78 | 71 | 81223025TPE2 | TPE2228131 | Huỳnh Thị Bích | Vân | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
79 | 72 | 81223026TPE2 | TPE2228131 | Nguyễn Thị Xuân | Vi | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
80 | 73 | 81223032TPE2 | TPE2228131 | Phạm Minh | Trí | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
81 | 74 | 81223036TPE2 | TPE2228131 | Lương Kim | Nhu | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
82 | 75 | 81223037TPE2 | TPE2228131 | Lưu Minh | Phương | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | GKS: SÔNG BÉ | ||||||
83 | 76 | 81223038TPE2 | TPE2228131 | Nguyễn Thị Hoài | Tâm | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
84 | 77 | 81223040TPE2 | TPE2228131 | Huỳnh Thị Anh | Trâm | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
85 | 78 | 81223041TPE2 | TPE2228131 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
86 | 79 | 81223043TPE2 | TPE2228131 | Nguyễn Thị Phương | Linh | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
87 | 80 | 81223048TPE2 | TPE2228131 | Đậu Tấn | Hưng | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
88 | 81 | 81223050TPE2 | TPE2228131 | Lê Diễm | Trinh | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
89 | 82 | 81223051TPE2 | TPE2228131 | Lê Thanh | Tân | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
90 | 83 | 81223052TPE2 | TPE2228131 | Bùi Khắc | Thắng | Kế toán | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
91 | 84 | 91222013TPE2 | TPE2229121 | Ma Nguyễn Minh | Luân | Tài chính - Ngân hàng | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
92 | 85 | 91222020TPE2 | TPE2229121 | Trần Nguyễn Thanh | Duy | Tài chính - Ngân hàng | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
93 | 86 | 91222043TPE2 | TPE2229122 | Trương Thị | Ngân | Tài chính - Ngân hàng | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
94 | 87 | 32231025TPE2 | TPE2233211 | Nhâm Thùy | Linh | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
95 | 88 | 32231038TPE2 | TPE2233211 | Nguyễn Đăng | Hải | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
96 | 89 | 41212045TPE5 | TPE5214122 | Trương Ngọc | Khoa | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
97 | 90 | 41213025TPE5 | TPE5214131 | Trần Tuấn | Anh | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
98 | 91 | 70212017TPE5 | TPE5217022 | Trần Thị Phương | Lan | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
99 | 92 | 41222016TPE5 | TPE5224121 | Phạm Thị | Hiền | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||
100 | 93 | 41222018TPE5 | TPE5224121 | Lê Phú | Quý | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | |||||||