ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 29 TỪ NGÀY 14/02/2022 ĐẾN NGÀY 19/02/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY14/2/202215/2/202216/2/202217/2/202218/2/202219/2/202220/2/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 181TT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT Kiên
8
2TT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtXưởng
9
SÁNG3TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
10
4TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
11
5TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
12
1TT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT Kiên
13
2TT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtXưởng
14
CHIỀU3TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
15
4TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
16
5TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
17
DCK 19
G107
1TN Đo lường cơ khíNV TrúcLịch sử ĐCS VNLSĐ 2Đồ án thiết kế máyNH LĩnhLịch sử ĐCS VNLSĐ 3Lý thuyết ĐK tự độngT. Q. SanhCN CTM2TV Thùy
18
2TN Đo lường cơ khíLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Đồ án thiết kế máyNV PhốiLịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Lý thuyết ĐK tự độngCN CTM2
19
SÁNG3TN Đo lường cơ khíLịch sử ĐCS VNĐồ án thiết kế máyLịch sử ĐCS VNCN CTM2
20
4TN Đo lường cơ khíĐồ án thiết kế máy
21
5TN Đo lường cơ khíĐồ án thiết kế máy
22
1Lịch sử ĐCS VNLSĐ 1Máy nâng chuyểnNV PhốiKỹ thuật nhiệtN Quận
23
2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Máy nâng chuyểnKỹ thuật nhiệt
24
CHIỀU3Lịch sử ĐCS VNNhập môn về KTNV PhốiKỹ thuật nhiệt
25
4Nhập môn về KTKỹ thuật nhiệt
26
5
27
DCK 20
G108
1Thiết kế máy 1NH LĩnhKỹ thuật điện tửN. Đ. HoàngDung sai & KTĐTQ DũngCNXHKHCND3Tiếng Anh CN CKH.T.T. Giang
28
2Thiết kế máy 1Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐCNXHKHGiảng đường 1Tiếng Anh CN CK
29
SÁNG3Thiết kế máy 1Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐVẽ cơ khíĐM TiếnSức bền vật liệu 2NN Viên
30
4Vẽ cơ khíSức bền vật liệu 2
31
5
32
1CNXHKHCND1Tổ chức SXCKNV Trúc
33
2CNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
34
CHIỀU3CNXHKHCND2
35
4CNXHKHGiảng đường 1
36
5
37
DCK 21
G206
1Vật liệu kỹ thuậtNV Phối
38
2Vật liệu kỹ thuật
39
SÁNG3Vật liệu kỹ thuật
40
4
41
5
42
1Nhập môn về KTTT Tùng
43
2Nhập môn về KT(Ghép DCĐ21)
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ 18
G304
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhThực tập kỹ thuậtĐM ĐứcTrí tuệ nhân tạoLT Sĩ
48
2Đồ án TK HTCĐTTT TùngThực tập kỹ thuậtXưởngTrí tuệ nhân tạo
49
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
50
4Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
51
5Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
52
1Hệ thống SXTĐTT TùngThực tập kỹ thuậtĐM ĐứcMạng truyền thông CNĐM Đức
53
2Hệ thống SXTĐThực tập kỹ thuậtXưởngMạng truyền thông CN
54
CHIỀU3Thực tập kỹ thuật
55
4Thực tập kỹ thuật
56
5Thực tập kỹ thuật
57
DCĐ 19
G305
1Lý thuyết ĐKTĐPV AnhLịch sử ĐCS VNLSĐ 2Lịch sử ĐCS VNLSĐ 3Kỹ thuật TL&KNĐM ĐứcTN Đo lường cơ khíNV Trúc
58
2Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Kỹ thuật TL&KNTN Đo lường cơ khíXưởng
59
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNLịch sử ĐCS VNKỹ thuật lập trình PLCĐM ĐứcTN Đo lường cơ khí
60
4Kỹ thuật lập trình PLCTN Đo lường cơ khí
61
5TN Đo lường cơ khí
62
1KTLT VĐK và LTGNTBNVV.T. TiếnTổ chức SXCKNV TrúcLịch sử ĐCS VNLSĐ 1Khởi tạo DNCA ThảoĐồ án TK TĐCKNH Lĩnh
63
2KTLT VĐK và LTGNTBNVTổ chức SXCK(HPTC2)Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Khởi tạo DN(HPTC2)Đồ án TK TĐCKNV Phối
64
CHIỀU3KTLT VĐK và LTGNTBNVKỹ thuật cảm biếnTT TùngLịch sử ĐCS VNĐồ án TK TĐCK
65
4Kỹ thuật cảm biếnĐồ án TK TĐCK
66
5Đồ án TK TĐCK
67
DCĐ 20
G306
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyTiếng Anh CN CĐTN.T.N. LiênCNXHKHCND3TN Đo lường CKNV Trúc
68
2Động lực học hệ CĐTTiếng Anh CN CĐTCNXHKHGiảng đường 1TN Đo lường CKXưởng
69
SÁNG3Trang bị ĐCNL. T. HuyXác suất TK BT.N. KhuêKhởi tạo DNCA ThảoTN Đo lường CK
70
4Trang bị ĐCNXác suất TK BKhởi tạo DN(HPTC2)TN Đo lường CK
71
5TN Đo lường CK
72
1Kỹ thuật điện tửTTA DuyênCNXHKHCND1Tổ chức SXCKNV Trúc
73
2Kỹ thuật điện tửCNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
74
CHIỀU3CNXHKHCND2
75
4CNXHKHGiảng đường 1
76
5
77
DCĐ 211
78
2
79
SÁNG3
80
4
81
5
82
1Nhập môn về KTTT Tùng
83
2Nhập môn về KT(Ghép DCK21)
84
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuậtNV Phối
85
4Vật liệu kỹ thuật
86
5
87
DCĐ 211
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1Nhập môn về KTTT Tùng
93
2Nhập môn về KT(Ghép DCK21)
94
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuậtNV Phối
95
4Vật liệu kỹ thuật
96
5
97
CCK 191TT CAD/CAMCNCBT KiênTT CAD/CAMCNCBT Kiên
98
2TT CAD/CAMCNCTT CAD/CAMCNC
99
SÁNG3TT CAD/CAMCNCTT CAD/CAMCNC
100
4TT CAD/CAMCNCTT CAD/CAMCNC