| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 29 TỪ NGÀY 14/02/2022 ĐẾN NGÀY 19/02/2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 14/2/2022 | 15/2/2022 | 16/2/2022 | 17/2/2022 | 18/2/2022 | 19/2/2022 | 20/2/2022 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 18 | 1 | TT Kỹ thuật | BT Kiên | TT Kỹ thuật | BT Kiên | TT Kỹ thuật | BT Kiên | TT Kỹ thuật | BT Kiên | ||||||||||||||||
8 | 2 | TT Kỹ thuật | Xưởng | TT Kỹ thuật | Xưởng | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | Xưởng | ||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
12 | 1 | TT Kỹ thuật | BT Kiên | TT Kỹ thuật | BT Kiên | TT Kỹ thuật | BT Kiên | TT Kỹ thuật | BT Kiên | |||||||||||||||||
13 | 2 | TT Kỹ thuật | Xưởng | TT Kỹ thuật | Xưởng | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | Xưởng | ||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
15 | 4 | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
16 | 5 | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | TT Kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
17 | DCK 19 G107 | 1 | TN Đo lường cơ khí | NV Trúc | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Đồ án thiết kế máy | NH Lĩnh | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Lý thuyết ĐK tự động | T. Q. Sanh | CN CTM2 | TV Thùy | ||||||||||||
18 | 2 | TN Đo lường cơ khí | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Đồ án thiết kế máy | NV Phối | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 1 | Lý thuyết ĐK tự động | CN CTM2 | ||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | TN Đo lường cơ khí | Lịch sử ĐCS VN | Đồ án thiết kế máy | Lịch sử ĐCS VN | CN CTM2 | |||||||||||||||||||
20 | 4 | TN Đo lường cơ khí | Đồ án thiết kế máy | |||||||||||||||||||||||
21 | 5 | TN Đo lường cơ khí | Đồ án thiết kế máy | |||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 1 | Máy nâng chuyển | NV Phối | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | |||||||||||||||||||
23 | 2 | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Máy nâng chuyển | Kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Lịch sử ĐCS VN | Nhập môn về KT | NV Phối | Kỹ thuật nhiệt | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | Nhập môn về KT | Kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 20 G108 | 1 | Thiết kế máy 1 | NH Lĩnh | Kỹ thuật điện tử | N. Đ. Hoàng | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | CNXHKH | CND3 | Tiếng Anh CN CK | H.T.T. Giang | ||||||||||||||
28 | 2 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tiếng Anh CN CK | |||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Sức bền vật liệu 2 | NN Viên | |||||||||||||||||
30 | 4 | Vẽ cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | CNXHKH | CND1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | |||||||||||||||||||||
33 | 2 | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | |||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | ||||||||||||||||||||||
35 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK 21 G206 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | ||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Vật liệu kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
40 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Nhập môn về KT | TT Tùng | |||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Nhập môn về KT | (Ghép DCĐ21) | |||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ 18 G304 | 1 | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | Thực tập kỹ thuật | ĐM Đức | Trí tuệ nhân tạo | LT Sĩ | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Đồ án TK HTCĐT | TT Tùng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | Thực tập kỹ thuật | ĐM Đức | Mạng truyền thông CN | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
53 | 2 | Hệ thống SXTĐ | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Mạng truyền thông CN | |||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 19 G305 | 1 | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Kỹ thuật TL&KN | ĐM Đức | TN Đo lường cơ khí | NV Trúc | ||||||||||||||
58 | 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 1 | Kỹ thuật TL&KN | TN Đo lường cơ khí | Xưởng | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | Lịch sử ĐCS VN | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | TN Đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật lập trình PLC | TN Đo lường cơ khí | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | TN Đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | KTLT VĐK và LTGNTBNV | V.T. Tiến | Tổ chức SXCK | NV Trúc | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 1 | Khởi tạo DN | CA Thảo | Đồ án TK TĐCK | NH Lĩnh | |||||||||||||||
63 | 2 | KTLT VĐK và LTGNTBNV | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Khởi tạo DN | (HPTC2) | Đồ án TK TĐCK | NV Phối | ||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | KTLT VĐK và LTGNTBNV | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | Lịch sử ĐCS VN | Đồ án TK TĐCK | |||||||||||||||||||
65 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | Đồ án TK TĐCK | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | Đồ án TK TĐCK | ||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ 20 G306 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | Tiếng Anh CN CĐT | N.T.N. Liên | CNXHKH | CND3 | TN Đo lường CK | NV Trúc | ||||||||||||||||
68 | 2 | Động lực học hệ CĐT | Tiếng Anh CN CĐT | CNXHKH | Giảng đường 1 | TN Đo lường CK | Xưởng | |||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Trang bị ĐCN | L. T. Huy | Xác suất TK B | T.N. Khuê | Khởi tạo DN | CA Thảo | TN Đo lường CK | |||||||||||||||||
70 | 4 | Trang bị ĐCN | Xác suất TK B | Khởi tạo DN | (HPTC2) | TN Đo lường CK | ||||||||||||||||||||
71 | 5 | TN Đo lường CK | ||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | CNXHKH | CND1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | |||||||||||||||||||
73 | 2 | Kỹ thuật điện tử | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | ||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | ||||||||||||||||||||||
75 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 21 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
78 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Nhập môn về KT | TT Tùng | |||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Nhập môn về KT | (Ghép DCK21) | |||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Vật liệu kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 21 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
88 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Nhập môn về KT | TT Tùng | |||||||||||||||||||||||
93 | 2 | Nhập môn về KT | (Ghép DCK21) | |||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | ||||||||||||||||||||||
95 | 4 | Vật liệu kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | CCK 19 | 1 | TT CAD/CAMCNC | BT Kiên | TT CAD/CAMCNC | BT Kiên | ||||||||||||||||||||
98 | 2 | TT CAD/CAMCNC | TT CAD/CAMCNC | |||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | TT CAD/CAMCNC | TT CAD/CAMCNC | ||||||||||||||||||||||
100 | 4 | TT CAD/CAMCNC | TT CAD/CAMCNC | |||||||||||||||||||||||