| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐIỂM LỚP HỌC THẨM ĐỊNH GIÁ KHÓA 149 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thời gian học từ ngày 27/3/2024 đến ngày 19/5/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Đơn vị công tác | Kết quả kiểm tra | Kết quả | ||||||||||||||||||
8 | Luật | NL HTG | NL TĐG | BĐS | GTDN | MTB | TSVH | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Đỗ Công | An | 1989 | Nam Định | Công ty TNHH Thẩm định giá Đam San | 7 | 10 | 6 | 8 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
10 | 2 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 2001 | Nghệ An | BIDV Quang Minh | 6 | 6 | 7 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
11 | 3 | Trần Minh | Anh | |||||||||||||||||||||||
12 | 4 | Nguyễn Thị | Ánh | 2000 | Quảng Trị | Công ty TNHH Thẩm định giá Đam San | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
13 | 5 | Nguyễn Đình | Cương | 1988 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá TMC | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 6 | 8 | Đạt | ||||||||||||
14 | 6 | Cao Vũ | Cường | 1983 | Bắc Giang | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư dịch vụ công Thúy Hiền | 7 | 10 | 6 | 9 | 10 | 6 | 6 | Đạt | ||||||||||||
15 | 7 | Đặng Phú | Cường | 1985 | Hà Nội | Phòng Tài chính Kế hoạch - UBND quận Hoàng Mai | 6 | 8 | 6 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
16 | 8 | Lê Bảng | Duẩn | 1995 | Thanh Hóa | Công ty CP Thẩm định giá Avalue Việt Nam - Chi nhánh Bắc Miền Trung | 7 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 6 | Đạt | ||||||||||||
17 | 9 | Nguyễn Việt | Dũng | 1976 | Hải Phòng | Công ty TNHH Định giá và Tư vấn Đầu tư VinaCert | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 6 | Đạt | ||||||||||||
18 | 10 | Bùi Quang | Đạt | 1998 | Hà Nội | Công ty CP Tư vấn và Thẩm định Việt Nam | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
19 | 11 | Nguyễn Minh | Hải | 1984 | Hà Nội | Công ty TNHH Kiểm toán Định giá Đại Dương | 7 | 10 | 6 | 8 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
20 | 12 | Tạ Thu | Hiền | 1999 | Ninh Bình | Công ty TNHH Thẩm định giá và Bất động sản Kim Cương | 6 | 8 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
21 | 13 | Võ Thị Mỹ | Hoa | 1989 | Đà Nẵng | Công ty CP Định giá và Tư vấn đầu tư Đà Nẵng | 6 | 5 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
22 | 14 | Trần Viết | Hoàng | 1992 | Hà Tĩnh | Công ty TNHH Thẩm định giá Đam San | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
23 | 15 | Nguyễn Hữu | Hoàng | 1993 | Hà Tĩnh | Ngân hàng | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 6 | 8 | Đạt | ||||||||||||
24 | 16 | Phạm Quang | Hoàng | 1979 | Quảng Ngãi | Công ty TNHH Kiểm toán ACOM | 5 | 9 | 5 | 9 | 10 | 5 | 8 | Đạt | ||||||||||||
25 | 17 | Lê Duy | Huy | 1995 | Thái Nguyên | Công ty CP Giám định và Thẩm định tài sản Việt Nam | 6 | 10 | 5 | 8 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
26 | 18 | Trần Thị Mỹ | Huyền | 1998 | Bình Định | Công ty TNHH Thẩm định giá Đam San | 6 | 8 | 5 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
27 | 19 | Hồ Thị | Huyền | 1981 | Nghệ An | BIDV chi nhánh Tràng Tiến - Hà Nội | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Phúc | Hưng | 1982 | Hà Nội | Công ty TNHH Kiểm toán Định giá Đại Dương | 7 | 10 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
29 | 21 | Bùi Tấn | Kiệt | 1997 | Đà Nẵng | EXIMBANK Chợ Cồn | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
30 | 22 | Đỗ | Khoa | 1988 | Thanh Hóa | Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương | 6 | 10 | 7 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
31 | 23 | Đặng Hoàng | Long | 1996 | Hà Nội | Công ty CP Tư vấn và Thẩm định Việt Nam | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
32 | 24 | Đỗ Phi | Long | 1998 | Bắc Giang | Công ty TNHH Thẩm định giá Đam San | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
33 | 25 | Phạm Đức | Lương | 2001 | Hà Nam | Công ty CP Định giá và Dịch vụ Tài chính Toàn Cầu | 7 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
34 | 26 | Lê Ngọc | Minh | 1999 | Bắc Giang | Công ty TNHH Thẩm định giá Đam San | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
35 | 27 | Nguyễn Văn | Minh | 1998 | Hà Nội | Công ty TNHH Thẩm định giá Đại Việt | 6 | 10 | 7 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
36 | 28 | Trần Bảo | Ngọc | 1989 | Hà Tĩnh | Hoãn kiểm tra | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | Văn Bá Bình | Nguyên | 1994 | Quảng Nam | Công ty CP Thẩm định giá và Dịch vụ tài chính Đà Nẵng | 5 | 10 | 5 | 10 | 5 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
38 | 30 | Võ Minh | Nhựt | 1999 | Quảng Nam | Chi nhánh Miền Nam - Công ty CP Định giá và Dịch vụ Tài chính Việt Nam VVFC | 6 | 9 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
39 | 31 | Nguyễn Thị Lan | Phương | 1985 | Hà Nội | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Gia Lai | 7 | 10 | 5 | 9 | 10 | 10 | 6 | Đạt | ||||||||||||
40 | 32 | Võ Hà | Phương | 1987 | Nghệ An | Ngân hàng LPBank - Chi nhánh Nghệ An | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
41 | 33 | Đỗ Anh | Quang | 1986 | Hưng Yên | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
42 | 34 | Nguyễn Thanh | Tài | 1993 | Sóc Trăng | 6 | 9 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | |||||||||||||
43 | 35 | Nguyễn Quốc | Tiến | 1990 | Hải Dương | Công ty CP Thẩm định giá TMC | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 6 | 8 | Đạt | ||||||||||||
44 | 36 | Cao Ngọc | Toàn | 1989 | Hà Nội | Công ty TNHH Chứng khoán RHB Việt Nam | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
45 | 37 | Nguyễn Ngọc | Tú | 1978 | Hà Nội | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) | 8 | 9 | 6 | 10 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
46 | 38 | La Trung | Tuấn | |||||||||||||||||||||||
47 | 39 | Hoàng Ngọc | Thanh | 1998 | Thái Bình | Citics | 6 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
48 | 40 | Phạm Thị Kim | Thành | 1986 | Nam Định | UBND quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
49 | 41 | Bùi Thị | Thoan | 1987 | Thái Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư dịch vụ công Thúy Hiền | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
50 | 42 | Lương Thị | Thủy | 1990 | Hải Dương | UBND quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội | 6 | 10 | 6 | 9 | 10 | 10 | 6 | Đạt | ||||||||||||
51 | 43 | Nguyễn Anh | Thư | 1982 | Đà Nẵng | Công ty CP Giám định Thẩm định Sài Gòn - CN Đà Nẵng | 7 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
52 | 44 | Lưu Thị Thùy | Vân | 1998 | Hưng Yên | Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam | 7 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
53 | 45 | Dương Thị Thanh | Xuân | 1998 | Quảng Ninh | Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam | 7 | 10 | 6 | 10 | 10 | 10 | 10 | Đạt | ||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | CHỦ TỊCH HỘI | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Nguyễn Tiến Thỏa | |||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||