| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 47 từ 17/06/2024 - 23/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (17/06) | Thứ 3 (18/06) | Thứ 4 (19/06) | Thứ 5 (20/06) | Thứ 6 (21/06) | Thứ 7 (22/06) | CN (23/06) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K49A | S | Thực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | C | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49B | S | Thực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
7 | T | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K50 24 hs | S | Ôn thi Bệnh chuyên khoa | TH - Sức khoẻ sinh sản - 9/10 - BM Sản - PTH | |||||||||||||||||||||||
9 | T | Sức khoẻ trẻ em - 6/15 - BM Nhi - ONL | Bệnh chuyên khoa- 8/8 - Bs Tiếp - ONL | Sức khoẻ trẻ em - 7/15 - BM Nhi - ONL | TH - Sức khoẻ sinh sản - 10/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K51 | S | Ôn thi YHCT - PHCN | ||||||||||||||||||||||||
11 | C | Bệnh học người lớn 2 - 16/25 - BM Nội - E 1.2 | Bệnh học người lớn 2 - 17/25 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học người lớn 2 - 18/25 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học người lớn 2 - 19/25 - BM Nội - E 2.2 | Bệnh học người lớn 2 - 20/25 - BM Nội - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Bệnh học người lớn 1 - 8/12 - BM Nội - E 1.1 | Bệnh học người lớn 1 - 9/12 - BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
13 | C | Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa - 5/14 - YHCS - E 1.1 | Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa - 6/14 - YHCS - E 1.1 | Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa - 7/14 - YHCS - E 1.1 | Thi Sự hình thành BT&QTPH- PMT5 | Giao tiếp - GDSK trong TH y khoa - 8/14 - YHCS - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn từ TB đến các hệ cơ quan - T 48 | Kỹ thuật điều dưỡng - 9/20 - BMĐD - T3 | Chờ dạy TH Sự hình thành BT và QTPH- 5/18 -YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
15 | T | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 3/14 - YHCS - ONL | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 4/14 - YHCS - ONL | Ôn thi NNCB | Kỹ thuật điều dưỡng - 10/20 - BMĐD - T3 | ||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | |||||||||||||||||||||||||
17 | T | CSNB Chuyên khoa nội - 7/8 - Bs Tô Nga - ONL | CSNB Chuyên khoa ngoại- 8/8 - Bs Tiếp - ONL | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện | |||||||||||||||||||||||
19 | C | Ôn thi Học phần thay thế CSNB UB-NTCH | |||||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện | |||||||||||||||||||||||
21 | C | Ôn thi Học phần thay thế YHCT-PHCN NC | |||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Học phần thay thế CSSKGĐ | |||||||||||||||||||||||
23 | C | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Học phần tự chọn CSNB UB-NTCH | |||||||||||||||||||||||
25 | C | ||||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế theo KH riêng thời gian 4 tuần cả ngày từ 10/06/2024 đến 07/07/2024 | Ôn thi Học phần tự chọn YHCT-PHCN NC | |||||||||||||||||||||||
27 | C | Ôn thi Học phần thay thế CSSK TE NC | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | N1 - TH CSSKPN - 7/10- BM Sản - PTH Sản | N1 - TH CSSKPN - 8/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | ||||||||||||||||||||||
29 | C | N2 - TH CSSKPN - 7/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 6/12 - Bs Tiếp - E 3.1 | N2 - TH CSSKPN - 8/10- BM Sản - PTH Sản | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | N1 - TH CSSKPN - 6/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi NNCN - T1 | |||||||||||||||||||||||
31 | C | N2 - TH CSSKPN - 6/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 6/12 - Bs Tiếp - E 2.1 | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | N1 - TH CSSKPN - 6/10- BM Sản - PTH Sản | N1 - TH CSSKPN - 7/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi NNCN - T1 | ||||||||||||||||||||||
33 | C | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 6/12 - Bs Tiếp - E 2.1 | N2 - TH CSSKPN - 6/10- BM Sản - PTH Sản | N2 - TH CSSKPN - 7/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | ||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | Chăm sóc SK NL 1 - 1/12 - BM Nội - E 1.2 | Chăm sóc SK NL 1 - 2/12 - BM Nội - T 4.4 | Ôn thi Giao tiếp-GDSKTTHĐD | ||||||||||||||||||||||
35 | C | TH ĐDTLS- 6/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 7/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 8/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 9/20 - BMĐD- T3 | 13h30 - Thi ĐDCS 2 - PTH ĐD | |||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | TH ĐDTLS- 6/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 7/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 8/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 9/20 - BMĐD- T3 | 7h - Thi ĐDCS 2 - PTH ĐD | Ôn thi Giao tiếp-GDSKTTHĐD | |||||||||||||||||||
37 | C | Chăm sóc SK NL 1 - 2/12 - BM Nội - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | Chăm sóc SK NL 1 - 2/12 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Giao tiếp-GDSKTTHĐD | |||||||||||||||||||||||
39 | C | TH ĐDTLS- 6/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 7/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 8/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 9/20 - BMĐD- T3 | 13h30 - Thi ĐDCS 2 - PTH ĐD | |||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D | S | TH ĐDTLS- 6/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 7/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 8/20 - BMĐD- T3 | TH ĐDTLS- 9/20 - BMĐD- T3 | 7h - Thi ĐDCS 2 - PTH ĐD | Ôn thi Giao tiếp-GDSKTTHĐD | |||||||||||||||||||
41 | C | Chăm sóc SK NL 1 - 2/12 - BM Nội - T 4.4 | |||||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | Thực tế tốt nghiệp tại BV trường Cao đẳng Y tế - 6 tuần cả ngày từ 13/05/2024 đến 23/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
43 | C | ||||||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | TH - Xoa bóp trị liệu - 10/10- CN Minh- T 4.5 | ||||||||||||||||||||||||
45 | C | TH - Xoa bóp trị liệu - 6/10- CN Minh- T 4.3 | TH - Xoa bóp trị liệu - 7/10- CN Minh- T 4.5 | TH - Xoa bóp trị liệu - 8/10- CN Minh- T 4.5 | TH - Xoa bóp trị liệu - 9/10- CN Minh- T 4.4 | Thi VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3A | S | Ôn thi NNCB | ||||||||||||||||||||||||
47 | C | Dịch tễ học 1/4 - YHCS - T 4.2 | 14h30- Thi TH Giao tiếp GDSK - PMT5 | Ôn thi Dinh dưỡng- VSATTP | |||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K3B TTH | S | Ôn thi Pháp luật | ||||||||||||||||||||||||
49 | C | NNCB - 5/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 6/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 12/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 13/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 14/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3C TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
51 | C | NNCB - 5/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 6/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 12/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 13/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 14/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3D TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
53 | C | NNCB - 5/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 6/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 12/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 13/22 - KHCB - ONL | Chính trị - 14/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
54 | PHCN K3E TTH | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ĐDCB - CCBĐ - 2/4 - BMĐD - ONL | CTCNCT - 3/18 - YHCS - ONL | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 2/8 ONL | CTCNCT - 4/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
56 | CĐ XN K9 | S | Ôn thi Ký sinh trùng 2 | ||||||||||||||||||||||||
57 | C | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - GDSK | |||||||||||||||||||||||||
58 | CĐ XN K8 | S | |||||||||||||||||||||||||
59 | C | ||||||||||||||||||||||||||
60 | CĐ Dược K8 HP KT Dược | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 5/8 - E 2.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - E 1.2 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 9/12 - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
61 | C | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 8/12 - E 3.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - E 1.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 8/8 - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
62 | CĐ Dược K8 DL - DLS | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8- E 1.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 8/8 - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
63 | C | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 7/12 - E 3.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - E 2.1 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 8/12 - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
64 | CĐ Dược K8 CN - BC | S | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 4/12 - E 1.2 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 5/12 - E 2.2 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 6/12 - E 2.1 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 7/12 - E 2.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 8/8 - E 2.1 | ||||||||||||||||||||
65 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - E 3.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - E 2.1 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 8/12 - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9B | S | Dược lâm sàng - 7/8- BCDL - T 4.2 | Ôn thi Dược lý - T 48 | |||||||||||||||||||||||
67 | C | Dược lâm sàng - 6/8- BCDL - T 4.1 | TCQLKT Dược - 9/10 - BCDL - E 1.2 | TCQLKT Dược - 10/10 - BCDL - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9C | S | Dược lâm sàng - 6/8- BCDL - E 1.1 | Ôn thi Dược lý - T 48 | |||||||||||||||||||||||
69 | C | TCQLKT Dược - 910 - BCDL - E 1.2 | Dược lâm sàng - 7/8- BCDL - T 4.2 | TCQLKT Dược - 10/10 - BCDL - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9D | S | Dược lâm sàng - 6/8- BCDL - T 4.1 | Dược lâm sàng - 7/8- BCDL - T 4.2 | Ôn thi Dược lý - T 48 | ||||||||||||||||||||||
71 | C | TCQLKT Dược - 9/10 - BCDL - E 3.2 | TCQLKT Dược - 10/10 - BCDL - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9E | S | Ôn thi Dược lý - T48 | ||||||||||||||||||||||||
73 | C | TCQLKT Dược - 9/10 - BCDL - E 3.2 | TCQLKT Dược - 10/10 - BCDL - E 3.2 | Dược lâm sàng - 6/8- BCDL - T 4.4 | Dược lâm sàng - 7/8- BCDL - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10A | S | N1 -TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - PTH | 7h - Vi sinh - KST - 8/8 - BM XN - E 3.1 | Ôn thi Sinh lý | ||||||||||||||||||||||
75 | C | Vi sinh - KST - 7/8 - BM XN - E 4.1 | N1 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - PTH | N2 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Sinh học và di truyền -10/10- ThS Hường - T 4.2 | N2 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | Ôn thi Sinh lý | |||||||||||||||||||||
77 | C | N1 - TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - T 4.2 | Vi sinh - KST - 7/8 - BM XN - E1.2 | 13h30 - Vi sinh - KST - 8/8 - BM XN - E 3.2 | |||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | Vi sinh - KST - 7/8 - BM XN - E 2.2 | 8h30 - Vi sinh - KST - 8/8 - BM XN - E 3.1 | Ôn thi Sinh lý | |||||||||||||||||||||
79 | C | N1 - TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - T 4.2 | N2 - TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - T 4.1 | N2 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10D | S | Vi sinh - KST - 7/8 - BM XN - E 2.2 | N1 - TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - T 4.1 | N2- TH - Sinh học và di truyền - 10/10- ThS Hường - T 4.4 | Ôn thi Sinh lý | |||||||||||||||||||||
81 | C | N1 - TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | Sinh lý - 7/8 - YHCS - T 4.3 | N2- TH Thực vật - 2/10- BCDL - PTH | Sinh lý - 8/8 - YHCS - T 4.3 | 15h00 - Vi sinh - KST - 8/8 - BM XN - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
82 | Cao đẳng Dược K9A | S | Thực tập ngành 2 - thời gian 08 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật) từ 17/06/2024 - 11/08/2024 | ||||||||||||||||||||||||
83 | T | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Cao đẳng Dược K9F | S | Pháp chế dược - 7/8- HDDL- ONL | ||||||||||||||||||||||||
85 | T | Pháp chế dược - 5/8- HDDL- ONL | Pháp chế dược - 6/8- HDDL- ONL | 18h thi Dược lâm sàng - PMT5 | Pháp chế dược - 8/8- HDDL- ONL | ||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K10 E | S | TH - Thực vật - 7/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
87 | T | Sinh học di truyền - 13/14 - YHCS - PTH | TH - Thực vật - 8/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Sinh học di truyền lý sinh | N2- TH Bào chế - 9/10 - PTH | |||||||||||||||||||||||
89 | T | N1- TH Bào chế - 9/10 - PTH | N1- TH Bào chế - 10/10 - PTH | Ôn thi Dược LS | N2- TH Bào chế - 10/10 - PTH | ||||||||||||||||||||||
90 | LỊCH THI TUẦN 47 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
92 | 13h30 - Thứ 5 (20/06) | Thi Sự HTBT&QTPH | CĐ-Y sĩ K1 A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 14h30 - Thứ 5 (20/06) | Thi TH Giao tiếp GDSK | PHCN K3A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 7h00 - Thứ 6 (21/06) | Thi ĐDCS 2 | CĐK16B, D | PTH ĐD | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
95 | 13h30 - Thứ 6 (21/06) | Thi ĐDCS 2 | CĐK16A, D | PTH ĐD | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
96 | 13h30 - Thứ 6 (21/06) | Thi VLTL-PHCNBL hệ TM- hô hấp | PHCN K2 | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
97 | 18h00 - Thứ 6 (21/06) | Dược lâm sàng | Cao đẳng Dược K9F | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | Stt | Tên phòng | Đăng nhập | ||||||||||||||||||||||||
100 | 1 | CDD1 | khachangzoom+18@gmail.com | ||||||||||||||||||||||||