| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | UBND TỈNH QUẢNG NGÃI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC LỚP HỆ CHÍNH QUY TỪ KHÓA 21 ĐẾN KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | 1. ĐẠI HỌC KHÓA 21, CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 22 : Không có môn thuộc khối GDĐC | |||||||||||||||||||||||||
9 | 2. ĐẠI HỌC KHÓA 23 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Thời gian nộp đề:10-11/4/2025 | |||||||||||||||||||||||||
11 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
12 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 21/4/2025 | CND1 + CND2 + CND3 + CND4 + CND5 + CND6 + CND7 + CND8 | Viết | 60 | 398/16P | 32 | Trần Công Lượng | Công Lượng + Xuân Tín + Thị Hồng | HL-04 (DALV24, DCT19B, DCK19) | |||||||||||||||
14 | 2 | Tiếng Anh chuyên ngành Tin học | 22/4/2025 | DCT23AB | Viết | 60 | 53/2P | 4 | Nguyễn Văn Thắm | Văn Thắm + Kim Hoàng | ||||||||||||||||
15 | 3 | Tiếng Anh chuyên ngành CNKT Cơ khí | DCK23 | Viết | 60 | 32/1P | 2 | Nguyễn Hữu Chấn | Hữu Chấn + Ngọc Liên | |||||||||||||||||
16 | 4 | Tiếng Anh chuyên ngành CNKT Cơ điện tử | DCĐ23 | Viết | 60 | 21/1P | 2 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | Ngọc Liên + Hữu Chấn | |||||||||||||||||
17 | 5 | Giáo dục học 1 | GD1+ GD2 + GD3 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 170/6P | 12 | Trần Thị Kim Huệ | ||||||||||||||||||
18 | 6 | Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm THPT | 23/4/2025 | TD1+TD2 | Viết | 90 | 97/4P | 8 | Võ Thị Thiều | Thị Thiều + Văn Kính | ||||||||||||||||
19 | 7 | Xác suất thống kê B | DCĐ23 | Viết | 90 | 21/1P | 2 | Võ Tuấn Thanh | Tuấn Thanh + Tấn Sự | |||||||||||||||||
20 | 8 | Quản trị doanh nghiệp | 24/4/2025 | DCĐ23 | Viết | 60 | 21/1P | 2 | Cao Anh Thảo | Anh Thảo + Thúy Hằng | HPTC | |||||||||||||||
21 | 9 | Khởi tạo doanh nghiệp | 25/4/2025 | DCĐ23 | Viết | 60 | 21/1P | 2 | Cao Anh Thảo | Anh Thảo + Hoàng Ngân | HPTC | |||||||||||||||
22 | 3. CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 23 | |||||||||||||||||||||||||
23 | Thời gian nộp đề:10-11/4/2025 | |||||||||||||||||||||||||
24 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
25 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 21/4/2025 | TTC1+TTC2 | Viết | 60 | 76/4P | 8 | Cao Xuân Tín | Xuân Tín + Thị Hồng | ||||||||||||||||
27 | 4. ĐẠI HỌC KHÓA 22 | |||||||||||||||||||||||||
28 | Thời gian nộp đề: 22-23/5/2025 | |||||||||||||||||||||||||
29 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
30 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
31 | 1 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 02/6/2025 | LSD1+ LSD2 + LSD3+ LSD4 + LSD5 | Viết | 60 | 234/9 | 18 | Phạm Thị Hồng | Thị Hồng + Kim Dung | ||||||||||||||||
32 | 2 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 03/6/2025 | DSA22 | Vấn đáp | 10p/1SV | 20 | 2 | Nguyễn Đăng Vũ | Đăng Vũ + Mỹ Thuận | ||||||||||||||||
33 | 5. ĐẠI HỌC KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
34 | Thời gian nộp đề: 22-23/5/2025 | |||||||||||||||||||||||||
35 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
36 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
37 | 1 | Triết học Mác - Lênin | 02/6/2025 | THD1+THD2 + THD3 +THD4 +THD5 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 282/10P | 20 | Phùng Thị Phương Thảo + Đinh Thị Thúy Kiều | THD1,THD2 THD3 thi ca 1 (HL-01 DCK19); THD4, THD5 thi ca 2 | ||||||||||||||||
38 | 02/6/2025 | THD6 +THD7+ THD8+THD9 | 60 | 246/9P | 18 | THD6,THD7 thi ca 1; THD8, THD 9 thi ca 2 | ||||||||||||||||||||
39 | 2 | Tiếng Anh 2 | 03/6/2025 | AD1+AD2+ AD3+AD4 +AD5+AD6 +AD7+AD8 +AD9 +AD10+AD11 | Viết | 60 | 476/20P | 40 | Nguyễn Huỳnh Diễm My | Diễm My+ Ngọc Liên+ Văn Thắm+ Kim Hoàng+ Nguyệt Hằng+ Hà Ny+Thanh Hải+Hữu Chấn+Thanh Thúy | ||||||||||||||||
40 | 3 | Đại số | 04/6/2025 | DCT24AB | Viết | 90 | 75/4P | 8 | Bùi Thị Hoàng Phương | Hoàng Phương+ Ngọc Huyền | ||||||||||||||||
41 | DST24 | Viết | 90 | 21/1P | 2 | Bùi Thị Hoàng Phương | Hoàng Phương+ Ngọc Huyền | |||||||||||||||||||
42 | 4 | Toán cao cấp 2 | DQK24+ DMT24+ DQK24 | Viết | 90 | 55/2P | 4 | Nguyễn Tấn Sự | Tấn Sự +Bá Trình | |||||||||||||||||
43 | 5 | Giải tích 2 | DCK24AB | Viết | 90 | 62/2P | 4 | Liên Vương Lâm | Vương Lâm + Tấn Sự | |||||||||||||||||
44 | DCĐ24 | Viết | 90 | 31/1P | 2 | Nguyễn Tấn Sự | Tấn Sự + Vương Lâm | |||||||||||||||||||
45 | 6 | Vật lý đại cương | 05/6/2025 | DST24 | Viết | 90 | 21/1P | 2 | Nguyễn Thị Minh Tâm | Minh Tâm + Kim Nguyệt | ||||||||||||||||
46 | 7 | Môi trường và con người | DCĐ24 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 31/1P | 2 | Nguyễn Thị Nhi Phương | HPTC | |||||||||||||||||
47 | 8 | Phương pháp tính | DCK24AB | Viết | 90 | 62/2P | 4 | Phan Bá Trình | Bá Trình + Tấn Sự | |||||||||||||||||
48 | 9 | Giáo dục thể chất 2 | 06/6/2025 | Các lớp ĐH khóa 24 | TH | 543 | Nguyễn Ngọc Cang | Khoa LLCT&GDTC-QPAN | HL-01 ( DQL24) | |||||||||||||||||
49 | 6. CAO ĐẲNG MẦM NON KHÓA 24 | |||||||||||||||||||||||||
50 | Thời gian nộp đề: 22-23/5/2025 | |||||||||||||||||||||||||
51 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài (phút) | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Ghi chú | |||||||||||||||
52 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
53 | 1 | Tiếng Anh 2 | 02/6/2025 | AC1 + AC2 | Viết | 60 | 85/3P | 6 | Lê Thị Diệu Lý | Diệu Lý + Văn Sơn | ||||||||||||||||
54 | 2 | Những NLCB của CN Mác-Lênin 1 | 03/6/2025 | NC1 + NC2 | Trắc nghiệm trên máy tính | 60 | 80/3P | 6 | Nguyễn Thị Thu Hạnh | |||||||||||||||||
55 | 3 | Giáo dục thể chất 2 | 04/6/2025 | CMN24AB | TH | 81 | Lê Phương Đảo | Phương Đảo + Thúy Quỳnh + Ngọc Cang + Văn Trương | ||||||||||||||||||
56 | Thời gian làm việc: Buổi sáng 7h; Buổi chiều 13h45p | |||||||||||||||||||||||||
57 | Thi trắc nghiệm tại nhà H: Ca 2 buổi sáng bắt đầu 8h30p; buổi chiều 15h15p | |||||||||||||||||||||||||
58 | Địa điểm thi Nhà A 986 Quang Trung & nhà H khoa CNTT | TL.HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||
59 | TP. KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
60 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
61 | - Các khoa; | |||||||||||||||||||||||||
62 | - Các phòng: ĐT, TC-HC, KT-ĐBCLGD. | Bùi Tá Toàn | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||