| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | TỜ THU BÀI | ||||||||||||||||||||||||
2 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 2 - KHỐI 10 | Phòng 1 - Môn Môn bắt buộc - K10 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Khóa ngày: 25/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Môn bắt buộc | Vật lý | Hoá học | Sinh học | Tin học | Địa lý | CNCN | CNNN | KTPL | Ghi chú | ||||||||||
6 | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | ||||||||
7 | 1 | 410001 | Huỳnh Diên | Ái | Nữ | 07/11/2008 | 10/6 | |||||||||||||||||||
8 | 2 | 410002 | Đỗ Thị Thùy | An | Nữ | 27/05/2008 | 10/9 | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 410003 | Lê Nguyễn Văn | An | Nam | 01/05/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
10 | 4 | 410004 | Trần Phạm Tuấn | An | Nam | 11/08/2008 | 10/8 | |||||||||||||||||||
11 | 5 | 410005 | Châu Nguyễn Lan | Anh | Nữ | 15/11/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
12 | 6 | 410006 | Dương Nguyễn Thùy | Anh | Nữ | 10/08/2008 | 10/13 | |||||||||||||||||||
13 | 7 | 410007 | Đỗ Kỳ | Anh | Nam | 15/01/2008 | 10/6 | |||||||||||||||||||
14 | 8 | 410008 | Mai Nguyễn Quỳnh | Anh | Nữ | 30/08/2008 | 10/9 | |||||||||||||||||||
15 | 9 | 410009 | Ngô Thị Kim | Anh | Nữ | 02/09/2008 | 10/9 | |||||||||||||||||||
16 | 10 | 410010 | Nguyễn Hà | Anh | Nữ | 02/11/2008 | 10/11 | |||||||||||||||||||
17 | 11 | 410011 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | 02/10/2008 | 10/11 | |||||||||||||||||||
18 | 12 | 410012 | Trần Duy | Anh | Nam | 03/11/2008 | 10/13 | |||||||||||||||||||
19 | 13 | 410013 | Trần Đặng Trâm | Anh | Nữ | 07/09/2008 | 10/1 | |||||||||||||||||||
20 | 14 | 410014 | Trần Lê Tuấn | Anh | Nam | 15/12/2008 | 10/4 | |||||||||||||||||||
21 | 15 | 410015 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 09/04/2008 | 10/3 | |||||||||||||||||||
22 | 16 | 410016 | Trịnh Nguyễn Hồng | Ân | Nữ | 04/03/2008 | 10/3 | |||||||||||||||||||
23 | 17 | 410017 | Nguyễn Đỗ Hải | Âu | Nữ | 21/09/2008 | 10/1 | |||||||||||||||||||
24 | 18 | 410018 | Đào Ngọc Quốc | Bảo | Nam | 02/02/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
25 | 19 | 410019 | Trần Gia | Bảo | Nam | 13/01/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
26 | 20 | 410020 | Trịnh Hoàng Gia | Bảo | Nam | 13/12/2008 | 10/2 | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 410021 | Cù Thị Ngọc | Bích | Nữ | 10/09/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
28 | 22 | 410022 | Nguyễn Hoàng | Bin | Nam | 14/01/2008 | 10/9 | |||||||||||||||||||
29 | 23 | 410023 | Đặng Đức | Bình | Nam | 04/07/2008 | 10/4 | |||||||||||||||||||
30 | Danh sách này có 23 học sinh | |||||||||||||||||||||||||
31 | Trong đó: - Số học sinh dự thi:......; số học sinh vắng:.....; SBD vắng:............................................ | |||||||||||||||||||||||||
32 | Tổng số bài:..............; Tổng số tờ:............... | |||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | GIÁM THỊ 1 | GIÁM THỊ 2 | Ngày 19 tháng 03 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||
35 | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | TỜ THU BÀI | ||||||||||||||||||||||||
40 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 2 - KHỐI 10 | Phòng 2 - Môn Môn bắt buộc - K10 | ||||||||||||||||||||||||
41 | Khóa ngày: 25/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Môn bắt buộc | Vật lý | Hoá học | Sinh học | Tin học | Địa lý | CNCN | CNNN | KTPL | Ghi chú | ||||||||||
44 | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | ||||||||
45 | 1 | 410024 | Nguyễn Đắc Nhi | Bình | Nữ | 24/05/2008 | 10/2 | |||||||||||||||||||
46 | 2 | 410025 | Phạm Thanh | Bình | Nam | 27/02/2008 | 10/12 | |||||||||||||||||||
47 | 3 | 410026 | Nguyễn Thị Kim | Ca | Nữ | 29/08/2008 | 10/11 | |||||||||||||||||||
48 | 4 | 410027 | Huỳnh Thiên | Châu | Nữ | 15/12/2008 | 10/12 | |||||||||||||||||||
49 | 5 | 410028 | Nguyễn Ngọc | Châu | Nữ | 01/09/2008 | 10/3 | |||||||||||||||||||
50 | 6 | 410029 | Phan Thị Minh | Châu | Nữ | 05/09/2008 | 10/1 | |||||||||||||||||||
51 | 7 | 410030 | Lê Nguyễn Huỳnh | Chi | Nữ | 12/06/2008 | 10/1 | |||||||||||||||||||
52 | 8 | 410031 | Nguyễn Lê Quỳnh | Chi | Nữ | 20/07/2008 | 10/6 | |||||||||||||||||||
53 | 9 | 410032 | Trần Ngô Kim | Chi | Nữ | 29/11/2008 | 10/13 | |||||||||||||||||||
54 | 10 | 410033 | Phạm Minh | Chí | Nam | 01/10/2008 | 10/2 | |||||||||||||||||||
55 | 11 | 410034 | Trần Xuân | Chí | Nam | 11/04/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
56 | 12 | 410035 | Châu Ngọc | Công | Nam | 26/10/2008 | 10/6 | |||||||||||||||||||
57 | 13 | 410036 | Nguyễn Hữu Lê | Công | Nam | 18/01/2008 | 10/7 | |||||||||||||||||||
58 | 14 | 410037 | Trần Huỳnh Quốc | Công | Nam | 12/06/2008 | 10/4 | |||||||||||||||||||
59 | 15 | 410038 | Đặng Quốc | Cường | Nam | 16/02/2008 | 10/1 | |||||||||||||||||||
60 | 16 | 410039 | Cao Thành | Danh | Nam | 29/03/2008 | 10/10 | |||||||||||||||||||
61 | 17 | 410040 | Đinh Công | Danh | Nam | 29/10/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
62 | 18 | 410041 | Lê Thị Nguyễn | Diễm | Nữ | 03/05/2008 | 10/7 | |||||||||||||||||||
63 | 19 | 410042 | Phạm Ngọc | Diễm | Nữ | 14/08/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
64 | 20 | 410043 | Trần Thị Mai | Diễm | Nữ | 25/07/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
65 | 21 | 410044 | Bùi Ngọc Thanh | Diệp | Nam | 14/02/2008 | 10/12 | |||||||||||||||||||
66 | 22 | 410045 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | Nữ | 02/04/2008 | 10/4 | |||||||||||||||||||
67 | 23 | 410046 | Bùi Thị Huyền | Diệu | Nữ | 10/09/2008 | 10/9 | |||||||||||||||||||
68 | Danh sách này có 23 học sinh | |||||||||||||||||||||||||
69 | Trong đó: - Số học sinh dự thi:......; số học sinh vắng:.....; SBD vắng:............................................ | |||||||||||||||||||||||||
70 | Tổng số bài:..............; Tổng số tờ:............... | |||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | GIÁM THỊ 1 | GIÁM THỊ 2 | Ngày 19 tháng 03 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||
73 | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | TỜ THU BÀI | ||||||||||||||||||||||||
78 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 2 - KHỐI 10 | Phòng 3 - Môn Môn bắt buộc - K10 | ||||||||||||||||||||||||
79 | Khóa ngày: 25/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Môn bắt buộc | Vật lý | Hoá học | Sinh học | Tin học | Địa lý | CNCN | CNNN | KTPL | Ghi chú | ||||||||||
82 | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | ||||||||
83 | 1 | 410047 | Đặng Thị Hiền | Diệu | Nữ | 21/06/2008 | 10/10 | |||||||||||||||||||
84 | 2 | 410048 | Lương Thị | Diệu | Nữ | 10/07/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
85 | 3 | 410049 | Võ Nguyên Huyền | Diệu | Nữ | 20/12/2008 | 10/11 | |||||||||||||||||||
86 | 4 | 410050 | Đinh Hiền | Dịu | Nữ | 27/08/2008 | 10/10 | |||||||||||||||||||
87 | 5 | 410051 | Châu Thùy | Dung | Nữ | 29/06/2008 | 10/11 | |||||||||||||||||||
88 | 6 | 410052 | Nguyễn Lê Bảo | Dung | Nữ | 17/01/2008 | 10/3 | |||||||||||||||||||
89 | 7 | 410053 | Hồ Viết | Dũng | Nam | 16/09/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
90 | 8 | 410054 | Mai Hữu | Dũng | Nam | 14/06/2008 | 10/14 | |||||||||||||||||||
91 | 9 | 410055 | Nguyễn Danh | Dũng | Nam | 09/01/2008 | 10/6 | |||||||||||||||||||
92 | 10 | 410056 | Nguyễn Hồ Anh | Dũng | Nam | 15/11/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
93 | 11 | 410057 | Nguyễn Văn Khánh | Dũng | Nam | 31/01/2007 | 10/9 | |||||||||||||||||||
94 | 12 | 410058 | Võ Đoàn Xuân | Dũng | Nam | 21/04/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
95 | 13 | 410059 | Châu Dương Ngọc | Duy | Nam | 09/11/2008 | 10/3 | |||||||||||||||||||
96 | 14 | 410060 | Mai Hữu | Duy | Nam | 22/10/2008 | 10/2 | |||||||||||||||||||
97 | 15 | 410061 | Phạm Đình | Duy | Nam | 07/06/2008 | 10/5 | |||||||||||||||||||
98 | 16 | 410062 | Phạm Phú | Duy | Nam | 30/01/2008 | 10/7 | |||||||||||||||||||
99 | 17 | 410063 | Võ Hoàng | Duy | Nam | 03/01/2008 | 10/10 | |||||||||||||||||||
100 | 18 | 410064 | Nguyễn Hồ Ánh | Duyên | Nữ | 06/05/2008 | 10/4 | |||||||||||||||||||