ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phòng học Khóa 254
(KG: 12.5.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòngNhóm Zalo
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1254GTCBT01Giao tiếp CB (3,5) lớp 1_HyFlexATL 3.13https://zalo.me/g/zxpzzq872
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT
4
2254GTTCT01Giao tiếp TC (3,5) lớp 1_HyFlexATL 3.08https://zalo.me/g/ppllgb135
5
3254SCHO2T01SC Hoa 2 (3,5) lớp 104/KHU1https://zalo.me/g/fsdgkc409
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
6
4254OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.11https://zalo.me/g/tflnjj740
7
5254OB1T02Ôn B1 (3,5,7) lớp 2_HyFlexATL 2.13https://zalo.me/g/pvcbfd786
* Thời gian học: Từ 18h30
8
6254OB1T03Ôn B1 (2,4,6) lớp 3_HyFlexATL 2.10https://zalo.me/g/ijzhmk168
9
7254OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 3.09https://zalo.me/g/lpstec405
10
8254I45T01IELTS 4.0-5.0 (2,4,6) lớp 101/KHU1https://zalo.me/g/blkcpq068
11
9254T45T01TOEIC 450 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.13https://zalo.me/g/hlpttj614
12
102543A12T01A1-2 AV (2,4,6) lớp 113/KHU1https://zalo.me/g/ygdcwd467
13
112543A21T01A2-1 AV (2,4,6) lớp 115/KHU1https://zalo.me/g/hanffw410
14
122543A21T02A2-1 AV (2,4,6) lớp 216/KHU1https://zalo.me/g/dcmegn456
15
13254HSK11T01HSK1.1 (3,5) lớp 1_HyFlex16/KHU1https://zalo.me/g/nxojlu546
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100