ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường CĐN Việt - Úc THỜI KHÓA BIỂU HỆ CAO ĐẲNG NĂM HỌC 2021 - 2022
Phòng Đào tạo Tuần 07 (13/12/2021 - 18/12/2021) Sáng : Từ 7h30 Chiều : Từ 1h30
2
Thứ/
Ngày
BuổiBẾP 8
(07/2019)
KS 10
(07/2019)
LH 05
(08/2019)
LH 06
(09/2020)
KS 11
(09/2020)
BẾP 9
(09/2020)
Bếp 10
C21CBMA10
(10/2021)
KS 12
C21QTKS12
(10/2021)
Thứ/
Ngày
3
Thứ 2
13/12
SángNV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
Quản trị Buồng
Thầy Đạo
(P. THKS)
Thứ 2
06/12
4
ChiềuThi AVGT
Cô Vân
(P. HT-NH)
NV HD3
Thầy Tư
(P. 301)
NVLH1
Cô Chi
(P. 203)
NV Lễ tân
Cô Xoan
(P. THLT)
AVCN 2
C. Nhung
(P. 302)
Thực hành sử dụng Dao - Kéo
Thầy N.H. Hậu
(P. Thực hành CBMA)
5
Thứ 3
14/12
SángVăn hóa ẩm thực
Thầy Thịnh
(P. HT-NH)
Thực hành cắt tỉa
Thầy Tiến
(P. thực hành CBMA)
Thứ 3
07/12
6
ChiềuTH CB món Âu
Thầy Hậu
P. TH CBMA
NVLH3
Cô Chi
(P. 301)
Thi Kết thúc AVCN2
Cô Vân
(P. HT-NH)
KT pha chế
T. Quang
(P. Pha chế)
7
Thứ 4
15/12
SángNV HD3
Thầy Tư
(P. 301)
NV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
AVCN
Cô Nhung
(P. 203)
Thứ 4
08/12
8
ChiềuNV HD1
Thầy Tư
(P. 301)
NV Lễ tân
Cô Xoan
(P. THLT)
Lý thuyết Bếp
Thầy N.H. Hậu
(P. HT - NH)
9
Thứ 5
16/12
SángKT pha chế
T. Quang
(P. Pha chế)
NVLH1
Cô Chi
(P. 302)
Quản trị Buồng
Thầy Đạo
(P. THKS)
Hạch toán định mức
Thầy Thịnh
(P. HT-NH)
AVCN
Cô Vân
(P.303)
Thứ 5
09/12
10
ChiềuTin học Đại cương
Thầy Chung
(P. HT-NH)
NV HD3
Thầy Tư
(P. 301)
TH chế biến món Á
Thầy Tiến
(P. thực hành CBMA)
KT pha chế
Thầy Quang
(P. KTPC)
11
Thứ 6
17/12
SángTH CB món Âu
Thầy Hậu
P. TH CBMA
NV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
Quản trị Buồng
Thầy Đạo
(P. THKS)
AVCN
Cô Vân
(P.303)
AVCN
Cô Nhung
(P. 203)
Thứ 6
10/12
12
ChiềuTin học Đại cương
Thầy Chung
(P. HT-NH)
AVCN 2
Cô Nhung
(P. 302)
Thực hành cắt tỉa
Thầy Tiến
(P. thực hành CBMA)
13
Thứ 7
18/12
SángNV HD1
Thầy Tư
(P. 301)
NV Lễ tân
Cô Xoan
(P. THLT)
NV Nhà hàng
Thầy Đại
(P. HT-NH)
Chính trị
Thầy Minh
(P. 303)
Thứ 7
11/12
14
ChiềuKT Pha Chế
Thầy Quang
(P. THPC)
Thống kê Kinh doanh
Thầy Định
(P. HT-NH)
NVLH3
Cô Chi
(P. 301)
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100