SE112.H21.PMCL.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TINM.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
BẢNG ĐIỂM
5
HỌC KỲ: 2
NĂM HỌC: 2016-2017
6
Môn học: Đồ án chuyên ngành
Lớp: SE112.H21.PMCL
7
Giảng viên:
Mã giảng viên:
8
9
STTMã số SVHọ và tên sinh viênSố tờChữ ký
sinh viên
Điểm sốĐiểm chữGhi chú
10
113520007Trần Hùng Phương An10Mười
11
213520017Phạm Tuấn Anh10Mười
12
313520103Trương Huy Cường10Mười
13
413520114Võ Công Danh9.5Chín rưỡi
14
513520188Ngô Đức Đạt10Mười
15
613520189Từ Thành Đạt10Mười
16
713520257Huỳnh Quốc Hiền9Chín
17
813520261Nguyễn Lê Hiển9.5Chín rưỡi
18
913520285Huỳnh Thái Hòa9Chín
19
1013520348Nguyễn Thanh Huy10Mười
20
1113520356Trịnh Thanh Huy10Mười
21
1213520407Hồ Minh Khôi10Mười
22
1313520442Võ Văn Linh9Chín
23
1413520450Trịnh Hoàng Linh7Bảy
24
1513520490Phạm Minh Mẫn8.5Tám rưỡi
25
1613520558Nguyễn An Hoàng Nguyên9Chín
26
1713520600Phạm Tấn Phát8.5Tám rưỡi
27
1813520644Trần Đình Phúc0Không
28
1913520690Huỳnh Trường San10Mười
29
2013520786Trần Văn Thành7Bảy
30
2113520950Hoàng Đình Trung7Bảy
31
2213520959Nguyễn Nam Trung9.5Chín rưỡi
32
2313521002Bùi Minh Tuấn7Bảy
33
2413521097Đào Duy Tùng9.5Chín rưỡi
34
35
Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm
36
Cán bộ coi thi 1Cán bộ coi thi 2Cán bộ chấm thiXác nhận của Trưởng khoa/
Bộ môn
37
(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký và ghi rõ họ tên)
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
SE112.H21.PMCL