ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC I:
2
TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN VÀ SỐ LƯỢNG SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN
HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
3
4
TT KhoaNgành học KhóaXuất sắcGiỏiKhá
5
Điều kiệnSố SVĐiều kiệnSố SVĐiều kiệnSố SV
6
1Khoa Cơ khí - Ôtô và xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngD160Điểm TBC ≥ 3.45
Điểm RL ≥ 96
1Điểm TBC = 4.0
Điểm RL ≥ 70
Điểm TBCTL ≥ 2.68
4
7
2Khoa Cơ khí - Ôtô và xây dựngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửD16Điểm TBC = 4.0 Điểm RL ≥ 90
Điểm TBCTL ≥ 3.37
4Điểm TBC = 4.0
Điểm RL ≥ 84
Điểm TBCTL ≥ 2.78
5Điểm TBC = 4.0
Điểm RL ≥ 71
Điểm TBCTL ≥ 3.46
9
8
3Khoa Cơ khí - Ôtô và xây dựngCông nghệ kỹ thuật cơ khíD16Điểm TBC = 4.0 Điểm RL ≥ 904Điểm TBC = 4.0
Điểm RL ≥ 83
Điểm TBCTL ≥ 2.48
110
9
4Khoa Điện tử Viễn thôngCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngD16Điểm TBC ≥ 3.74
Điểm RL ≥ 93
1500
10
5Khoa Kỹ thuật điệnCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửD16Điểm TBC ≥ 3.63 Điểm RL ≥ 91
Điểm TBCTL ≥ 3.12
23Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 85
Điểm TBCTL ≥ 3.26
110
11
6Khoa Điều khiển và Tự động hóa
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
D16Điểm TBC ≥ 3.84 Điểm RL ≥ 9219Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 86
Điểm TBCTL ≥ 3.11
170
12
7Khoa Năng lượng mớiCông nghệ kỹ thuật môi trườngD16Điểm TBC = 4.0 Điểm RL ≥ 90
Điểm TBCTL ≥ 2.79
200
13
8Khoa Năng lượng mớiCông nghệ kỹ thuật năng lượngD16Điểm TBC =4
Điểm RL ≥ 90
1Điểm TBC =4
Điểm RL ≥ 89
10
14
9Khoa Năng lượng mớiKỹ thuật nhiệtD16Điểm TBC = 4.0
Điểm RL ≥ 90
Điểm TBCTL ≥ 2.95
3Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 84 Điểm TBCTL ≥ 3.19
50
15
10Khoa Công nghệ thông tinCông nghệ thông tinD16Điểm TBC ≥ 3.63
Điểm RL ≥ 91
25Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 87
Điểm TBCTL ≥ 3.58
50
16
11
Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngD16Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 90
6Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 85
Điểm TBCTL ≥ 3.35
70
17
12
Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng
Quản lý công nghiệpD1600Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 70
4
18
13
Khoa Quản lý công nghiệp và Năng lượng
Quản lý năng lượngD16Điểm TBC ≥ 3.87
Điểm RL ≥ 91
3Điểm TBC = 4
Điểm RL ≥ 89
Điểm TBCTL ≥ 3.67
10
19
Ghi chú:
20
Điểm TBC: Trung bình học tập kỳ xét học bổng
21
Điểm RL: Điểm rèn luyện kỳ xét học bổng
22
Điểm TBCTL: Trung bình chung tích lũy
23
Điểm TBC RL: Trung bình trung rèn luyện
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100