| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314012 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2722211678 | Mai Bùi Phương | Anh | TV27.02 | 2 | 2 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
9 | 2 | 2722220841 | Vũ Phương | Anh | TM27.12 | 2 | 2 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
10 | 3 | 2722240210 | Trần Bích | Lành | QT27.30 | 2 | 2 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
11 | 4 | 19125234 | Mai Đức | Mạnh | NS27.04 | 2 | 2 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
12 | 5 | 19125032 | Trần Ngọc | Tuấn | QT25.21 | 2 | 2 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
13 | 6 | 2722235638 | Nguyễn Đắc | Kháng | TV27.01 | 2 | 2 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
14 | 7 | 2924124562 | Tăng Thị Phương | Thảo | QK29.04 | 1 | 1 | 19/08/2026 | D507 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
15 | 1 | 2924114488 | Bùi Hồng | An | TC29.10 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
16 | 2 | 2924109921 | Phạm Đức | An | TC29.10 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
17 | 3 | 2924101277 | Nguyễn Thị Vân | Anh | TC29.06 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
18 | 4 | 2924113272 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | TC29.10 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
19 | 5 | 2924201098 | Nguyễn Diệu | Anh | TC29.11 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
20 | 6 | 2924117953 | Vũ Hải | Anh | TC29.11 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
21 | 7 | 2924128911 | Phùng Kế | Anh | TC29.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
22 | 8 | 2924127307 | Trần Hoàng | Anh | TC29.16 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
23 | 9 | 2924120168 | Lê Thị Hồng | Ánh | TC29.20 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
24 | 10 | 2924104026 | Lương Hồng | Anh | TC29.24 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
25 | 11 | 2924100117 | Dương Gia | Bảo | TC29.04 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
26 | 12 | 2924131095 | Tô Gia | Bảo | TC29.09 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
27 | 13 | 2924102181 | Trần Hữu | Biên | TC29.23 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
28 | 14 | 2924129700 | Phạm Đình | Bình | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
29 | 15 | 2924107882 | Dương Ngọc Minh | Châu | TC29.06 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
30 | 16 | 2621235118 | Nguyễn Hồng | Công | QT26.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 1,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
31 | 17 | 2924129912 | Nguyễn Thế | Cương | TC29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
32 | 18 | 2924118193 | Nguyễn Xuân | Du | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
33 | 19 | 2924124883 | Lý Đức | Duy | TC29.14 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
34 | 20 | 2924111984 | Nguyễn Thu | Hà | TC29.11 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
35 | 21 | 2924129326 | Nguyễn Thái | Hà | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
36 | 22 | 2924108439 | Bùi Văn | Hải | TC29.19 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 2,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
37 | 23 | 2924111787 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | TC29.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
38 | 24 | 2924128999 | Nguyễn Thị | Hanh | TC29.07 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
39 | 25 | 2924102311 | Ngô Văn | Hào | TC29.12 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
40 | 26 | 2924124673 | Đào Thị | Hiền | TC29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
41 | 1 | 2924122705 | Hứa Văn | Hiển | TC29.06 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
42 | 2 | 2924131433 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | TC29.07 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
43 | 3 | 2924128461 | Đỗ Phi | Hùng | TC29.20 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
44 | 4 | 2924124309 | Ngô Thị Thu | Hương | TC29.08 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
45 | 5 | 2924126700 | Vũ Thị Mai | Huyền | TC29.19 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
46 | 6 | 2924102413 | Nguyễn Duy | Khánh | TC29.11 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
47 | 7 | 2924131265 | Nguyễn Thị Thanh | Lan | TC29.16 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
48 | 8 | 2924119828 | Phạm Diệu | Linh | TC29.01 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
49 | 9 | 2924300020 | Nguyễn Khánh | Linh | TC29.01 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
50 | 10 | 2924125628 | Đặng Hà | Linh | TC29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
51 | 11 | 2924130138 | Đặng Ngọc Thùy | Linh | TC29.07 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
52 | 12 | 2924107576 | Đào Phương | Linh | TC29.08 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
53 | 13 | 2924115531 | Đậu Thị Thùy | Linh | TC29.20 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
54 | 14 | 2924121049 | Hoàng Thị Ngọc | Mai | TC29.07 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 3,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
55 | 15 | 2924110161 | Ngô Hữu | Mạnh | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
56 | 16 | 2924119893 | Lê Đăng | Mạnh | TC29.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
57 | 17 | 2924130251 | Đào Tiến | Mạnh | TC29.24 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
58 | 18 | 2924127453 | Đặng Khánh | Minh | TC29.20 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
59 | 19 | 2924117921 | Tạ Quang | Minh | TC29.20 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
60 | 20 | 2924128835 | Lê Thị | Ngân | TC29.04 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
61 | 21 | 2924121534 | Hoàng Thị Kim | Ngân | TC29.10 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
62 | 22 | 2924105209 | Đinh Thị Kim | Ngân | TC29.12 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
63 | 23 | 2924116932 | Nguyễn Linh | Nhi | TC29.12 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
64 | 24 | 2924118381 | Nguyễn Hoàng | Nhung | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
65 | 25 | 2924106310 | Bùi Thị | Oanh | TC29.14 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
66 | 26 | 2823216778 | Hoàng Ngọc | Phát | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
67 | 1 | 2924127903 | Trần Văn | Quân | TC29.09 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
68 | 2 | 2924204098 | Phạm Minh | Quân | TC29.13 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 4,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
69 | 3 | 2924115365 | Dương Thiên | Thảo | TC29.02 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
70 | 4 | 2924104498 | Nguyễn Thủy | Tiên | TC29.04 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
71 | 5 | 2823154805 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | TC29.14 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
72 | 6 | 2924200476 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | TC29.02 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
73 | 7 | 2924201899 | Lê Thị Thu | Trang | TC29.02 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
74 | 8 | 2924122862 | Vũ Thu | Trang | TC29.06 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
75 | 9 | 2924117708 | Đào Thị Thùy | Trang | TC29.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
76 | 10 | 2924122416 | Bùi Phan | Trung | TC29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
77 | 11 | 2924113739 | Nguyễn Ngọc | Vũ | TC29.24 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
78 | 12 | 2924116753 | Nguyễn Thị Hồng | Yến | TC29.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
79 | 13 | 2924129773 | Hán Trọng | Đại | TC29.15 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
80 | 14 | 2924114040 | Phạm Tiến | Đạt | TC29.14 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
81 | 15 | 2924127891 | Phạm Đăng | Đông | TC29.23 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
82 | 16 | 2924123983 | Tuyết Minh | Anh | KT29.02 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
83 | 17 | 2924102749 | Nguyễn Thị Vân | Anh | KT29.03 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
84 | 18 | 2924104641 | Phan Thị Ngọc | Ánh | KT29.03 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
85 | 19 | 2924103262 | Nguyễn Thị | Ánh | KT29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
86 | 20 | 2924122924 | Nguyễn Thị Mai | Anh | KT29.06 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
87 | 21 | 2924126743 | Lê Thị Lan | Anh | KT29.09 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
88 | 22 | 2924116799 | Lê Thị Lan | Anh | KT29.14 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
89 | 23 | 2924120456 | Nguyễn Phương | Anh | KT29.16 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
90 | 24 | 2924111410 | Đào Thị Vân | Anh | KT29.22 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
91 | 25 | 2924129030 | Nguyễn Thị Phương | Anh | KT29.22 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
92 | 26 | 2924119899 | Lê Thị Hà | Anh | KT29.24 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
93 | 1 | 2924127064 | Nguyễn Thị Khánh | Chi | KT29.06 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
94 | 2 | 2924113409 | Phạm Thị Quỳnh | Chi | KT29.14 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
95 | 3 | 2924104885 | Trương Hồng | Cúc | KT29.01 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 9,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
96 | 4 | 2924125665 | Nguyễn Thị | Dịu | KT29.07 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
97 | 5 | 2924102558 | Phan Thị | Dung | KT29.20 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
98 | 6 | 2924123964 | Ngọ Thu | Giang | KT29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
99 | 7 | 2924119074 | Cà Văn | Giang | KT29.05 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
100 | 8 | 2924130447 | Đỗ Thị | Hà | KT29.18 | 1 | 2 | 19/08/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||