| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THẦY CÔ CỐ VẤN HỌC TẬP CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHOA TÀI CHÍNH | THÔNG TIN LIÊN HỆ THẦY CÔ CỐ VẤN HỌC TẬP KHOA TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||||||
2 | STT | HỌ ĐỆM | TÊN | KHÓA | LỚP CVHT | CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | STT | HỌ ĐỆM | TÊN | ĐIỆN THOẠI | ||||||||||||||||
13 | 11 | Trần Thị Thu | Hương | 22 | CLC | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 1 | Vũ Thị Yến | Anh | 0983017052 | anhvty@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
14 | 12 | Lương Minh | Hà | 22 | TCA | TÀI CHÍNH | 2 | Nguyễn Thị Lâm | Anh | 0983155268 | nguyenlamanh@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
15 | 13 | Lương Minh | Hà | 22 | TCB | TÀI CHÍNH | 3 | Đỗ Thị Minh | Anh | 0334344020 | anhdtm@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
16 | 14 | Tạ Thị Bích | Thủy | 22 | TCC | TÀI CHÍNH | 4 | Nguyễn Thị Kim | Chung | 0973999775 | chungntk@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
17 | 15 | Tạ Thị Bích | Thủy | 22 | TCD | TÀI CHÍNH | 5 | Nguyễn Thị | Đào | 0933336889 | daont@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
18 | 16 | Nguyễn Thị Kim | Chung | 22 | TCE | TÀI CHÍNH | 6 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 0903295639 | giangntc@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
19 | 17 | Nguyễn Thị Kim | Chung | 22 | TCG | TÀI CHÍNH | 7 | Lương Minh | Hà | 0984498998 | halm@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
20 | 18 | Bùi Ngọc | Phương | 22 | TCH | TÀI CHÍNH | 8 | Dương Ngân | Hà | 0913366681 | hadn@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
21 | 19 | Bùi Ngọc | Phương | 22 | TCI | TÀI CHÍNH | 9 | Ngô Thị | Hằng | 0968075977 | ngohang@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
22 | 20 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 23 | CLC TCA | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 10 | Trần Thị Thu | Hương | 0988913831 | tranhuong@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
23 | 21 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 23 | CLC TCB | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 11 | Phạm Thị Vân | Huyền | 0988842906 | huyenptv@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
24 | 22 | Nguyễn Thị Lâm | Anh | 23 | TCA | TÀI CHÍNH | 12 | Trần Ngọc | Mai | 0901038999 | ngocmai@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
25 | 23 | Nguyễn Thị Lâm | Anh | 23 | TCB | TÀI CHÍNH | 13 | Trịnh Chi | Mai | 0915575151 | maitc@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
26 | 24 | Ngô Thị | Hằng | 23 | TCC | TÀI CHÍNH | 14 | Phạm Tiến | Mạnh | 0988084025 | manhpham@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
27 | 25 | Ngô Thị | Hằng | 23 | TCD | TÀI CHÍNH | 15 | Bùi Thị | Mến | 0989669922 | menbt@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
28 | 26 | Dương Ngân | Hà | 23 | TCE | TÀI CHÍNH | 16 | Lê Thị Bích | Ngân | 0914948565 | nganltb@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
29 | 27 | Dương Ngân | Hà | 23 | TCG | TÀI CHÍNH | 17 | Đào Hồng | Nhung | 0989191960 | nhungdh@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
30 | 28 | Nguyễn Quỳnh | Thơ | 23 | TCH | TÀI CHÍNH | 18 | Bùi Ngọc | Phương | 0974598915 | phuongbn@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
31 | 29 | Ngô Thị | Hằng | 24 | CLC TCA | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 19 | Nguyễn Văn | Tâm | 0986066773 | tamnv@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
32 | 30 | Ngô Thị | Hằng | 24 | CLC TCB | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 20 | Nguyễn Quỳnh | Thơ | 0989187686 | thonq@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
33 | 31 | Nguyễn Quỳnh | Thơ | 24 | CLC TCC | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 21 | Trần Thanh | Thu | 0975643513 | thutt@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
34 | 32 | Nguyễn Quỳnh | Thơ | 24 | CLC TCD | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | 22 | Tạ Thị Bích | Thủy | 0903476895 | thuyttb@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
35 | 33 | Đào Hồng | Nhung | 24 | TCD | TÀI CHÍNH | 23 | Nguyễn Quỳnh | Trang | 0908288586 | trangnq@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
36 | 34 | Đào Hồng | Nhung | 24 | TCE | TÀI CHÍNH | 24 | Ngô Minh Thu | Trang | 0904062799 | trangnmt@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
37 | 35 | Nguyễn Văn | Tâm | 24 | TCA | TÀI CHÍNH | 25 | Trần Anh | Tuấn | 0986412264 | trantuan@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
38 | 36 | Nguyễn Văn | Tâm | 24 | TCB | TÀI CHÍNH | 26 | Nguyễn Hữu | Đại | 0962246468 | dainh@hvnh.edu.vn | |||||||||||||||
39 | 37 | Nguyễn Văn | Tâm | 24 | TCC | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
40 | 38 | Lương Minh | Hà | 25 | CLC TCA | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
41 | 39 | Lương Minh | Hà | 25 | CLC TCB | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
42 | 40 | Nguyễn Quỳnh | Trang | 25 | CLC TCC | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
43 | 41 | Lê Thị Bích | Ngân | 25 | TCD | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
44 | 42 | Lê Thị Bích | Ngân | 25 | TCE | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
45 | 43 | Nguyễn Quỳnh | Trang | 25 | TCA | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
46 | 44 | Nguyễn Thị | Đào | 25 | TCG | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
47 | 45 | Nguyễn Thị | Đào | 25 | TCH | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
48 | 46 | Phạm Thị Vân | Huyền | 25 | TCB | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
49 | 47 | Phạm Thị Vân | Huyền | 25 | TCC | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
50 | 48 | Trần Ngọc | Mai | 26 | CLC TCA | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
51 | 49 | Trần Ngọc | Mai | 26 | CLC TCB | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
52 | 50 | Trịnh Chi | Mai | 26 | CLC TCE | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
53 | 51 | Trịnh Chi | Mai | 26 | CLC TCG | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
54 | 52 | Phạm Tiến | Mạnh | 26 | CLC TCC | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
55 | 53 | Phạm Tiến | Mạnh | 26 | CLC TCD | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
56 | 54 | Đỗ Thị Minh | Anh | 26 | TCC | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
57 | 55 | Đỗ Thị Minh | Anh | 26 | TCD | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
58 | 56 | Ngô Minh Thu | Trang | 26 | TCA | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
59 | 57 | Ngô Minh Thu | Trang | 26 | TCB | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
60 | 58 | Trần Thanh | Thu | 26 | CNTCA | CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
61 | 59 | Nguyễn Thị Lâm | Anh | 27 | CLC TCC | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
62 | 60 | Nguyễn Thị Lâm | Anh | 27 | CLC TCD | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
63 | 61 | Trần Thị Thu | Hương | 27 | CLC TCA | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
64 | 62 | Trần Thị Thu | Hương | 27 | CLC TCB | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
65 | 63 | Bùi Ngọc | Phương | 27 | CLC TCE | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
66 | 64 | Bùi Ngọc | Phương | 27 | CLC TCG | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
67 | 65 | Trần Anh | Tuấn | 27 | CLC TCH | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
68 | 66 | Nguyễn Thị Kim | Chung | 27 | TCD | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
69 | 67 | Dương Ngân | Hà | 27 | TCC | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
70 | 68 | Bùi Thị | Mến | 27 | TCA | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
71 | 69 | Bùi Thị | Mến | 27 | TCB | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
72 | 70 | Trần Thanh | Thu | 27 | CNTCA | CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
73 | 71 | Trần Thanh | Thu | 27 | CNTCB | CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
74 | 72 | Vũ Thị Yến | Anh | 28 | CLC HDTV TCA | CHẤT LƯỢNG CAO HOẠCH ĐỊNH VÀ TƯ VÂN TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
75 | 73 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 28 | CLC TCA | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
76 | 74 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 28 | CLC TCB | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
77 | 75 | Nguyễn Quỳnh | Thơ | 28 | CLC TCC | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
78 | 76 | Nguyễn Hữu | Đại | 28 | CLC TCD | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
79 | 77 | Ngô Thị | Hằng | 28 | CLC TCE | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
80 | 78 | Tạ Thị Bích | Thủy | 28 | CLC TCG | CHẤT LƯỢNG CAO TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
81 | 79 | Đào Hồng | Nhung | 28 | CNTCA | CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
82 | 80 | Đào Hồng | Nhung | 28 | CNTCB | CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
83 | 81 | Nguyễn Văn | Tâm | 28 | TCA | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
84 | 82 | Nguyễn Văn | Tâm | 28 | TCB | TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||
108 | ||||||||||||||||||||||||||
109 | ||||||||||||||||||||||||||
110 | ||||||||||||||||||||||||||