ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK2 (2023 - 2024) Giảng viên: Lê Thúy Nhung 01004002
7
Được in vào lúc: 18/01/2024 08:59:23
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011013030112DHHH05Thực hành sản xuất chất tẩy rửa3221101234567890- - - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - 67- 9- - - - - - 04/22/24
15
201010044000313DHHH03Thí nghiệm hóa hữu cơ283711- - - - - - 78901- - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - 6- - 90123- - 04/23/24
16
301010069200212DHHH05Thực hành tách chiết các hợp chất thiên nhiên3261101234567890- - - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - 67- 9- - - - - - 04/26/24
17
401010044000413DHHH04Thí nghiệm hóa hữu cơ2871512345- - - - - - - - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - 67- 9012- - - 04/27/24
18
501010069200212DHHH05Thực hành tách chiết các hợp chất thiên nhiên326716- - - - - - 7890123456- - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý- - - - - - - - - - - - - - - - - - 901- - - - 05/17/24
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100