| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 44 từ 02/06/2025 - 08/06/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (02/06) | Thứ 3 (06/06) | Thứ 4 (04/06) | Thứ 5 (05/06) | Thứ 6 (06/06) | Thứ 7 (07/06) | CN (08/06) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K51 | S | Đã xong chờ xét TN | |||||||||||||||||||||||
5 | C | |||||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 45 | Chưa đi lâm sàng CSSKNL3 | ||||||||||||||||||||||
7 | C | Sản - 5/7 - BM Sản - T 4.1 | Sản - 6/7 - BM Sản - T 4.2 | Môi Trường và Sức khỏe - 6/8 - ThS Sơn - E 2.2 | Chưa đi lâm sàng Nhi | |||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 46 | Ôn thi Ung thư - dự kiến tuần 45 | Thực tập Lâm sàng bệnh học người lớn 2 - 6 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 12/05/2025 đến 22/06/2025 | |||||||||||||||||||||
9 | T | Bệnh học người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | Chính trị - 14/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Chính trị - 15/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Bệnh học người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/14- YHCS- PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/14- YHCS- PTH | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuần 45 | |||||||||||||||||||||
11 | C | 13h30 - Thi Từ tế bào đến cơ quan - PMT5 | ||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 45 | Ng 1957uyễn Thị Lý | ||||||||||||||||||||||
13 | C | N1 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/14- YHCS- PTH | N2 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/14- YHCS- PTH | 14h30 - Thi Từ tế bào đến cơ quan - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa- dự kiến tuần 45 | Ôn thi Chính trị | Ôn Thi Từ tế bào đến cơ quan | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
15 | T | Kỹ thuật điều dưỡng - 16/20 - BMĐD - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20 - BMĐD - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - dự kiến tuần 46 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- | TH - Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||
17 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/14- YHCS- ONL | Chính trị - 14/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Chính trị - 15/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 13/14- YHCS - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/14- YHCS- ONL | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | TH - Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||||
19 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/14- YHCS- ONL | Chính trị - 14/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Chính trị - 15/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 4/14- YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K11 | S | N1, N2 - TH - Chăm sóc SK phụ nữ - BM Sản - 3/10- PTH | |||||||||||||||||||||||
21 | T | Chăm sóc SK trẻ em - BM Nhi- 5/8- ONL | 18h - Chăm sóc sức khỏe người lớn - T 4.1 | N1, N2 - TH - Chăm sóc SK phụ nữ - BM Sản - 3/10- PTH | ||||||||||||||||||||||
22 | CĐK15A | S | Thực tập Điều dưỡng cộng đồng: 1 tuần (cả ngày) từ 02/06/2025 đến 08/06/2025 Thực tập Điều dưỡng gia đình: 3 ngày (cả ngày) từ 09/06/2025 đến 11/06/2025 | |||||||||||||||||||||||
23 | T | Ôn thi HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15B | S | Thực tập Điều dưỡng cộng đồng: 1 tuần (cả ngày) từ 02/06/2025 đến 08/06/2025 Thực tập Điều dưỡng gia đình: 3 ngày (cả ngày) từ 09/06/2025 đến 11/06/2025 | |||||||||||||||||||||||
25 | T | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15C | S | Thực tập Điều dưỡng cộng đồng: 1 tuần (cả ngày) từ 02/06/2025 đến 08/06/2025 Thực tập Điều dưỡng gia đình: 3 ngày (cả ngày) từ 09/06/2025 đến 11/06/2025 | |||||||||||||||||||||||
27 | T | Ôn thi HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK16A | S | Thực tập Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6 tuần buổi sáng ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 12/05/2025 đến 06/07/2025 | |||||||||||||||||||||||
29 | C | N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 6/9 - PTH | N2- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 6/9 - PTH | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16B | S | Thực tập Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6 tuần buổi sáng ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 12/05/2025 đến 06/07/2025 | |||||||||||||||||||||||
31 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15- BM Nội - E 1.1 | N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 5/9- PTH | N2- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 5/9- PTH | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16C | S | Thực tập Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6 tuần buổi sáng ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 12/05/2025 đến 06/07/2025 | |||||||||||||||||||||||
33 | C | Chăm sóc SK phụ nữ - CN Luyên- 6/9- PTH | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16D | S | Thực tập Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6 tuần buổi sáng ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 12/05/2025 đến 06/07/2025 | |||||||||||||||||||||||
35 | C | Chăm sóc SK phụ nữ - CN Luyên- 6/9- PTH | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15- BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
36 | CĐK17A | S | Từ Tế bào đến cơ quan - 16/17 -YHCS - E 1.1 | 7h15 Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - T 4.2 | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 45 | ||||||||||||||||||||
37 | C | ĐDCS 2 - 1/130- BMĐD - PTH | Từ Tế bào đến cơ quan - 17/17 -YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17B | S | Từ Tế bào đến cơ quan - 14/17 -YHCS - E 1.2 | N1- TH từ phân tử đến tế bào - 5/10 - PTH | ||||||||||||||||||||||
39 | C | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - T 4.1 | ĐDCS 2 - 1/130- BMĐD - PTH | 13h30 Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | ĐDCS 2 - 2/130- BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||||
40 | CĐK17C | S | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - T 4.2 | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - E 3.1 | 7h15 Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | |||||||||||||||||||||
41 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 914- YHCS - E 2.2 | ĐDCS 2 - 1/130- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 2/130- BMĐD - PTH | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 45 | |||||||||||||||||||||
42 | CĐK17D | S | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - T 4.2 | 8h15 Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
43 | C | ĐDCS 2 - 1/130- BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17E | S | Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/8 - YHCS - T 4.3 | N1 -Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- PTH | ||||||||||||||||||||||
45 | C | ĐDCS 2 - 1/130- BMĐD - PTH | 14h30 Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | N2 -Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- PTH | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 45 | |||||||||||||||||||||
46 | CDD K17 F - TTH | S | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 29/30 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||||
47 | C | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 30/30 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
48 | T | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 24/30 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 25/30 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 26/30 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 27/30 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 2 - 28/30 - BMĐD - ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở ( Mô phỏng) - 1/15 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||
49 | PHCN K2 | S | Lâm sàng học phần tự chọn + thay thế - Bệnh viện Phục hồi chức năng Thái Bình - 6 tuần cả ngày từ 28/04/2025 đến ngày 08/06/2025 | Ôn thi HPTC- PHCNTT - dự kiến tần 45 | ||||||||||||||||||||||
50 | C | |||||||||||||||||||||||||
51 | PHCN K3A | S | N1, N2 - TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 12/20 - BM Nội - PTH | N1, N2 - TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 13/20 - BM Nội - PTH | N1, N2 - TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 15/20 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||
52 | C | N1 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý - 10/10 - CN Minh - PTH | N2 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý - 10/10 - CN Minh - PTH | N1, N2 - TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 14/20 - BM Nội - PTH | N1, N2 - TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 16/20 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||
53 | PHCN K 3BCD TTH | S | Còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 23/23 - BM Nội dạy trực tiếp trong TTH | Ôn thi Vận động trị liệu | ||||||||||||||||||||||
54 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 22/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 23/24 - ThS Cảnh - ONL | còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 14/14 dạy trực tiếp tại TTH | Còn 1 buổi TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 20/20- BM Nội dạy trực tiếp TTH | |||||||||||||||||||||
55 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | Còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 23/23 - BM Nội dạy trực tiếp trong TTH | ||||||||||||||||||||||
56 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 22/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 23/24 - ThS Cảnh - ONL | còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 14/14 dạy trực tiếp tại TTH | Còn 1 buổi TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 20/20- BM Nội dạy trực tiếp TTH | |||||||||||||||||||||
57 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào -dự kiến tuần 45 | |||||||||||||||||||||||
58 | T | Từ Tế bào đến các cơ quan - YHCS - 15/17 - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 16/17 - ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 9/14- YHCS- ONL | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 10/14- YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||
59 | PHCN K5B (Vinh) | S | ||||||||||||||||||||||||
60 | T | Từ phân tử đến tế bào - 18/18 - YHCS - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 5/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K5C (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
62 | C | 18h - Từ phân tử đến tế bào - 4/18 - YHCS - ONL | 18h - Từ phân tử đến tế bào - 5/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
63 | PHCN K4 | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 5/14- YHCS- E 1.1 | 8h30 - Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
64 | C | Môi Trường và Sức khỏe - 6/8 - ThS Sơn - E 1.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 5/8 - YHCS - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
65 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | ||||||||||||||||||||||||
66 | C | |||||||||||||||||||||||||
67 | T | |||||||||||||||||||||||||
68 | CĐ XN K10 | S | TH - Hóa cơ sở ngành - 6/10 - Khoa Dược - PTH | Ôn thi Giải phẫu bệnh - dự kiến tuần 46 | ||||||||||||||||||||||
69 | C | TH - Hóa cơ sở ngành - 5/10 - Khoa Dược - PTH | Tâm lý người bệnh - Y đức - 6/8 - YHCS - T 4.3 | 13h30 - Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐ XN K9 | S | ||||||||||||||||||||||||
71 | C | An toàn sinh học pxn - 11/12- BMXN - E 2.1 | An toàn sinh học pxn - 12/12- BMXN - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9 Bào chế | S | Thực tế tốt nghiệp ngành 1 - từ 19/05/2025 đến 13/07/2025 | |||||||||||||||||||||||
73 | C | |||||||||||||||||||||||||
74 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | ||||||||||||||||||||||||
75 | C | |||||||||||||||||||||||||
76 | CĐK9 Kinh tế | S | ||||||||||||||||||||||||
77 | C | |||||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10A | S | N1, N2 - TH Dược lý - 8/10 - PTH | N1 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 15/15 - Cô Hương - E 3.2 | N2 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | Ôn thi dược cổ truyền - dự kiến tuần 46 | |||||||||||||||||||
79 | C | 13h30 - Tổ chức Quản lý Dược - 8/8 - HDDL - E 2.1 | Dược lâm sàng - 1/8 - BCDL - E 2.1 | Ôn thi Pháp chế Dược - dự kiến tuần 45 | ||||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10B | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 15/15 - Cô Hương - E 3.2 | 7h15 - Tổ chức Quản lý Dược - 8/8 - HDDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 1/8 - BCDL - E 2.1 | Ôn thi dược cổ truyền - dự kiến tuần 46 | ||||||||||||||||||||
81 | C | N2 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | N1 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | N1, N2 - TH Dược lý - 8/10 - PTH | Ôn thi Pháp chế Dược - Dự kiến tuần 45 | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10C | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 15/15 - Cô Hương - E 3.2 | Dược lâm sàng - 1/8 - BCDL - E 2.2 | 8h45 - Tổ chức Quản lý Dược - 8/8 - HDDL - E 1.1 | N1, N2 - TH Dược lý - 8/10 - PTH | Ôn thi dược cổ truyền - dự kiến tuần 46 | |||||||||||||||||||
83 | C | N1 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | Ôn thi Pháp chế Dược - Dự kiến tuần 45 | |||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K10D | S | N1 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | N1, N2 - TH Dược lý - 8/10 - PTH | N1 - Tổ chức Quản lý Dược - 7/10 - HDDL - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 15/15 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi dược cổ truyền - dự kiến tuần 46 | |||||||||||||||||||
85 | C | Dược lâm sàng - 1/8 - BCDL - T 4.2 | 15h00 - Tổ chức Quản lý Dược - 8/8 - HDDL - E 2.1 | Ôn thi Pháp chế Dược - Dự kiến tuần 45 | ||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11A | S | Kỹ năng GT-GDSK - 4/14 - YHCS - T 4.3 | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 15/20 - E 1.2 | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 16/20 -PTH | |||||||||||||||||||||
87 | C | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 14/20 - PTH | Từ Tế bào đến cơ quan - 11/17 -YHCS - E 2.2 | Từ Tế bào đến cơ quan - 12/17 -YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11B | S | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 13/20 - PTH | Từ Tế bào đến cơ quan - 12/17 -YHCS - E 2.1 | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 14/20 - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
89 | C | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 12/20 - E 3.2 | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 15/20 - PTH | |||||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11C | S | TH - Cơ sở SX thuốc - 13/20 - E 2.1 | Từ Tế bào đến cơ quan - 12/17 -YHCS - E 2.1 | Kỹ năng GT-GDSK - 8/14 - YHCS - T 4.2 | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 15/20 - PTH | ||||||||||||||||||||
91 | C | Kỹ năng GT-GDSK - 7/14 - YHCS - T 4.3 | N1, N2 - TH - Cơ sở SX thuốc - 14/20 - PTH | 14h30 - Thi Từ phân tử đến tế bào - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
92 | CĐ Dược K11D | S | Ôn thi từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 46 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
93 | T | Từ phân tử đến tế bào - 17/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | Chính trị - 14/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Chính trị - 15/22- ThS Len - ONL - ghép bù | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 18/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | ||||||||||||||||||||
94 | Cao đẳng Dược K9F | S | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 7/10 - Khoa Dược - PTH | |||||||||||||||||||||||
95 | C | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 7/10 - Khoa Dược - PTH | ||||||||||||||||||||||||
96 | T | N1, N2 - Kiểm nghiệm - 5/10 - Khoa Dược - PTH | 18h thi Sử dụng thuốc trong ĐT - T 4.3 | N1, N2 - Kiểm nghiệm - 6/10 - Khoa Dược - PTH | ||||||||||||||||||||||
97 | CĐ Dược K10 E | S | Dược liệu - 5/8 - Khoa Dược - ONL | KHÔNG XẾP LỊCH | ||||||||||||||||||||||
98 | C | Dược liệu - 6/8 - Khoa Dược - ONL | ||||||||||||||||||||||||
99 | T | Pháp chế Dược - 8/8 - HDDL - ONL | N1 -TH Hóa sinh - 6/10 - YHCS - PTH N2 - TH Dược lý - 4/10 - PTH | N1, N2 - TH Dược lý - 5/10 - PTH | N2 -TH Hóa sinh - 6/10 - YHCS - PTH N1 - TH Dược lý - 4/10 - PTH | TH - Tổ chức Quản lý Dược - 4/10 - HDDL - ONL | Tổ chức Quản lý Dược - 4/8 - HDDL - ONL | |||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa Sinh | |||||||||||||||||||||||