| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG THÁNG 11- TUẦN 17 từ 20/11/2023 - 26/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (20/11) | Thứ 3 (21/11) | Thứ 4 (22/11) | Thứ 5 (23/11) | Thứ 6 (24/11) | Thứ 7 (25/11) | CN (26/11) | ||||||||||||||||||
4 | YS VB2 K8 (1.8) | S | |||||||||||||||||||||||||
5 | T | Chính trị 8/9 - KHCB - ONL | Tin học - 11/14- PM T5 | ||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49A (29hs) | S | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 17/12 | ||||||||||||||||||||||||
7 | C | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K49B (36 hs) | S | ôn YHCT-PHCN | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 26/01/2023 | |||||||||||||||||||||||
9 | T | Chính trị 8/9 - KHCB - ONL | Ôn TCQLYT | Tin học - 11/14- PM T5 | |||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K50 (30 hs) | S | Bệnh học NL1- 18/25-BM Nội -ONL | NNCB- 25/30-KHCB- Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||
11 | T | Chính trị 8/9 - KHCB - ONL | Ôn TCQLYT | Tin học - 11/14- PM T5 | NNCB- 24/30-KHCB- Quyên - ONL | Bệnh học NL1- 19/25-BM Nội - ONL | NNCB- 26/30-KHCB- Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
12 | TC-Y sĩ K51 | S | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 2/8 E 1.2 | Ôn thi TCQLY - T18 | |||||||||||||||||||||||
13 | C | Tin học - 14/14-KHCB-T5 | Ôn thi Pháp luật | CTCNCT - 9/18 - YHCS - E 3.2 | |||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1 | S | G - Chính trị - 8/22-KHCB-E 1.1 | NNCB- 24/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Tin học - 10/24 - T5 | ||||||||||||||||||||||
15 | C | NNCB- 23/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi CTCNCT | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Ôn thi NNCN | Sự HTBT&QTPH - 6/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | LÂM SÀNG HSTC TỪ 30/10 ĐẾN 26/11 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
19 | C | CSNB YHCT - PHCN - 4/8 - Bộ môn Nội - E 4.2 | TKYH&NCKHĐD - 4/6-Tô Tuấn- E2.2 | Thi ĐDLK - PTH ĐD | |||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | CSNB YHCT - PHCN - 4/8 - Bộ môn Nội - E 3.1 | TKYH&NCKHĐD - 4/6- Tô Tuấn- E 1.2 | Ôn thi HSTC | ||||||||||||||||||||||
21 | C | Thi ĐDLK - PTH ĐD | |||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | TKYH&NCKHĐD - 4/6-Tô Tuấn - E 2.2 | Thi ĐDLK- PTH ĐD | Ôn thi HSTC | ||||||||||||||||||||||
23 | C | CSNB YHCT - PHCN - 4/8 - Bộ môn Nội - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | LÂM SÀNG NHI TỪ 30/10 ĐẾN 26/11 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
25 | C | CSNB YHCT - PHCN - 4/8 - Bộ môn Nội - E 4.1 | Thi ĐDLK - PTH ĐD | TKYH&NCKHĐD - 4/6- Tô Tuấn- E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | TKYH&NCKHĐD - 4/6-Tô Tuấn- E 4.2 | Thi ĐDLK - PTH ĐD | Ôn thi HSTC | ||||||||||||||||||||||
27 | C | CSNB YHCT - PHCN - 4/8 - Bộ môn Nội - E 3.1 | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | Môi trường và SK -3/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | NNCN - Nhật- 12/15-KHCB- Yên - T 4.3 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- Phòng E 2.1 | NNCN - Nhật- 13/15-KHCB- Yên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | |||||||||||||||||||||||||
31 | C | Môi trường và SK -3/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.1 | Pháp luật - 5/9 -Thầy Hùng- Phòng E 2.1 | ||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | Pháp luật- Thầy Hùng - 5/9 - Phòng E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | Môi trường và SK - 3/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | Tin học - 11/24 - T5 | NNCB- 19/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | NNCB- 20/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | Tâm lý NB và Y đức 3/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2 | Chính trị - 17/22-KHCB- E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | NNCB- 17/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Tâm lý NB và Y đức 3/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
37 | C | NNCB- 18/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | NNCB- 19/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C (Tiếng Đức) | S | |||||||||||||||||||||||||
39 | C | Tâm lý NB và Y đức 3/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2 | N1 - Tiếng Đức - 6/40- ONL N2 - Tiếng Đức - 1/40- ONL | Tin học - 11/24 - T5 | N1 - Tiếng Đức - 7/40- ONL N2 - Tiếng Đức - 2/40- ONL | ||||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D (Tiếng Nhật) | S | G- Chính trị - 8/22-KHCB - E 1.1 | Tâm lý NB và Y đức 3/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 2.2 | Tin học - 11/24 - T5 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | NNCB - Nhật- 15/40-KHCB- Yên - T 4.3 | NNCB - Nhật- 16/40-KHCB- Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | |||||||||||||||||||||||||
43 | C | Quản lý khoa phòng VLTL PHCN - 3/4 - Cô Phú - Phòng T 4.2 | TH- NNTL - 4/10-Bm Nội-T 4.2 - Cô Thao | Quản lý khoa phòng VLTL PHCN - 4/4 - Cô Phú - Phòng T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | Ôn NNCN - T18 | VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 2/8 - BM Nội - E 3.1 | Thi TACN - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
45 | C | TH- PTĐT bằng VL - 1/10 - Cô Thao - T4.2 | |||||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3 | S | Pháp luật- Thầy Hùng - 5/9 - Phòng E 1.1 | Tâm lý NB- Y Đức - 8/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.4 | |||||||||||||||||||||||
47 | C | Tin học - 13/24 - T5 | Chính trị - 17/22-KHCB- E1.1 | Môi trường và SK - 8/8 - YTCC - - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
48 | CĐ XN K9 | S | TH Hóa PT - 3/10- HDDL -PTH | TH - Hóa PT- 4/10- HDDL- PTH | Thi TACN - PMT5 | Hóa sinh 1-5/8 - BMXN - E 3.1 | Ôn- KT XNCB | ||||||||||||||||||||
49 | C | TH - ĐDCB - CCBĐ - 2/10 - PTH | TH - KST 1 - 2/10 - BMXN - PTH | Vi sinh 1 -7/8 - BM XN - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
50 | CĐ XN K8 | S | LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 02/10/2023- 10/12/2023 (10 tuần buổi sáng) LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 2 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 11/2/2023- 14/01/2024 (5 tuần cả ngày) | ||||||||||||||||||||||||
51 | C | ôn thi HH CS | TKYH - NCKH - 3/14 - ThS Nhạn _ T 4.4 | TKYH - NCKH - 4/14 - ThS Nhạn- T 4.4 | |||||||||||||||||||||||
52 | CĐ Dược K8A | S | N1, N2 - TH - KNT- 9/10-HDDL-PTH | TKYH-NCKH - 2/14-ThS Nhạn - T 4.1 | 7h- GMP-TBTBCDP- BCDL - 8/8 - E 2.2 | ôn thi KTSXDP - T18 | |||||||||||||||||||||
53 | C | N1, N2 - TH - KNT- 10/10-HDDL-PTH | 13h30 - Thi KNGT & THTNT - PM | ||||||||||||||||||||||||
54 | CĐ Dược K8B | S | TKYH-NCKH - 1/14-ThS Nhạn - T 4.1 | N1, N2 - TH - KNT- 9/10-HDDL-PTH | TKYH-NCKH - 2/14-ThS Nhạn - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
55 | C | 13h30 GMP-TBTBCDP- BCDL-8/8 - E 2.2 | N1, N2 - TH - KNT- 10/10-HDDL-PTH | 14h30 - Thi KNGT & THTNT - PM | |||||||||||||||||||||||
56 | CĐ Dược K8C | S | N1- TH - KNT- 8/10-HDDL-PTH | N1, N2 - TH - KNT- 9/10-HDDL-PTH | 8h30- GMP-TBTBCDP- BCDL - 8/8 - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
57 | C | N2 - TH - KNT- 8/10-HDDL-PTH | N1, N2 - TH - KNT- 10/10-HDDL-PTH | 13h30 - Thi KNGT & THTNT - PM | TKYH - NCKH - 2/14 - ThS Nhạn - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
58 | CĐ Dược K8D | S | N1, N2 - TH - KNT- 9/10-HDDL-PTH | ||||||||||||||||||||||||
59 | C | 15h - GMP-TBTBCDP- BCDL -8/8 - E 2.2 | TKYH - NCKH - 2/14 - ThS Nhạn - T 4.1 | 14h30 - Thi KNGT & THTNT - PM | N1, N2 - TH - KNT- 10/10-HDDL-PTH | ||||||||||||||||||||||
60 | CĐK9B | S | N1 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | TH - N1 - Hóa PT- 10/16- HDDL | |||||||||||||||||||||||
61 | C | Dược liệu - 3/8 - BCDL - E 3.1 | N2 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | TH - N2 - Hóa PT- 10/16- HDDL | 13h30 - Hóa Dược 8/8- HDDL - E 4.1 | ||||||||||||||||||||||
62 | CĐK9C | S | N1 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | Dược liệu - 3/8 - BCDL - E 4.1 | TH - N1 - Hóa PT- 10/16- HDDL | ||||||||||||||||||||||
63 | C | N2 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | 13h30- Hóa Dược 8/8- HDDL- E 2.2 | TH - N2 - Hóa PT- 10/16- HDDL | |||||||||||||||||||||||
64 | CĐK9D | S | TH - N1 - Hóa PT- 10/16- HDDL | TH - N2 - Hóa PT- 10/16- HDDL | N1 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | ||||||||||||||||||||||
65 | C | 15h - Hóa Dược 8/8- HDDL- E 2.2 | Dược liệu - 3/8 - BCDL - T 4.1 | N2 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | |||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9E | S | TH - N1 - Hóa PT- 10/16- HDDL | Dược liệu - 3/8 - BCDL - E 4.1 | N1 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | TH - N2 - Hóa PT- 10/16- HDDL | ôn thi NNCN | ||||||||||||||||||||
67 | C | N2 - TH Hóa sinh 7/10- PTH | 15h - Hóa Dược 8/8- HDDL | ||||||||||||||||||||||||
68 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH HHĐC 1/9 - PTH | N2 - TH HHĐC 1/9 - PTH | Chính trị- 13/22-KHCB- E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
69 | C | NNCB- 25/40-Ths.Hương - E3.2 | NNCB- 26/40-Ths.Hương - E3.2 | Tin học - 12/24-KHCB-T5 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐ Dược K10B | S | NNCB-25/40-Ths.Hương-E3.2 | Chính trị- 13/22-KHCB- E 1.1 | NNCB - 26/40-Ths.Hương-E3.2 | ||||||||||||||||||||||
71 | C | N1 - TH HHĐC 1/9 - PTH | N2 - TH HHĐC 1/9 - PTH | ||||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10C | S | NNCB- 23/40-Ths.Hương - E3.2 | NNCB-24/40-Ths.Hương-E 3.2 | Chính trị- 15/22-KHCB - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
73 | C | Tin học- 14/24-KHCB-T5 | Chính trị- 14/22-KHCB - E 1.1 | N1 - TH HHĐC 1/9 - PTH | N2 - TH HHĐC 1/9 - PTH | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10D | S | Tin học- 9/24-KHCB-T5 | N1 - TH HHĐC 1/9 - PTH | Chính trị - 15/22-KHCB - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
75 | C | Chính trị - 14/22-KHCB - E 1.1 | NNCB-17/40-Ths.Hương-E 3.2 | ||||||||||||||||||||||||
76 | Cao đẳng Dược K9A | S | ÔN KTSXDP | TH - KNT 3/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
77 | T | TH - KNGTTHTNH-HDDL - 5/10 - ONL | TH - KNGTTHTNH-HDDL - 6/10 - ONL | TH - KNT 4/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
78 | Cao đẳng Dược K9F | S | N1- TH Hóa Dược 6/10- HDDL | N1 -TH Hóa PT- 4/16 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
79 | T | Dược liệu 7/8 - BCDL - ONL | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | 18h-N1-TH-Hóa sinh-9/10-YHCS-PTH | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng -ONL | 18h-N2-TH-Hóa sinh- 9/10-YHCS-PTH | N2 - TH Hóa Dược 6/10- HDDL | N2 -TH Hóa PT- 4/16 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn Vật lý ĐC -T18 | Ôn thi Hóa Hữu Cơ - T19 | Ôn thi - HHĐC | ||||||||||||||||||||||
81 | T - 18h | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - ONL | Thực vật - 3/4 - BCDL - ONL | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng -ONL | Thực vật - 4/4 - BCDL - ONL | ||||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn Dược lý - T19 | Ôn thi Hóa sinh | Ôn | TH Dược lý 1/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
83 | T - 18h | Dược cổ truyền 1/8 - ONL | Ôn Bệnh học - T19 | TH Dược lý 2/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
84 | LỊCH THI TUẦN 17 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
86 | 7h Thứ 4 (22/11) | Thi ĐD LÃO KHOA | CĐK14C | PTH ĐD | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
87 | 13h30 Thứ 4 (22/11) | Thi ĐD LÃO KHOA | CĐK14B | PTH ĐD | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
88 | 13h30 Thứ 5 (23/11) | Thi ĐD LÃO KHOA | CĐK14D | PTH ĐD | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
89 | 7h Thứ 6 (24/11) | Thi ĐD LÃO KHOA | CĐK14E | PTH ĐD | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
90 | 13h30 Thứ 6 (24/11) | Thi ĐD LÃO KHOA | CĐK14A | PTH ĐD | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
91 | 7h Thứ 5 (23/11) | Thi TACN | CĐ XN K9 | PM T5 | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
92 | 7h Thứ 5 (23/11) | Thi TACN | PHCN K2 | PM T5 | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 13h30 Thứ 5 (23/11) | Thi KNGT & THTNT | CĐ Dược K8C | PM T5 | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 14h30 Thứ 5 (23/11) | Thi KNGT & THTNT | CĐ Dược K8D | PM T5 | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
95 | 13h30 Thứ 6 (24/11) | Thi KNGT & THTNT | CĐ Dược K8A | PM T5 | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
96 | 14h30 Thứ 6 (24/11) | Thi KNGT & THTNT | CĐ Dược K8B | PM T5 | Phòng QLĐT - QLSV | ||||||||||||||||||||||
97 | PHÒNG HỌC ONLINE | ||||||||||||||||||||||||||
98 | Tên phòng | Mã phòng học | Mật khẩu phòng học | ||||||||||||||||||||||||
99 | CDD1 | 357 528 1563 | 654321 | ||||||||||||||||||||||||
100 | CDD2 | 538 442 9368 | 654321 | ||||||||||||||||||||||||