ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA5
Số tín chỉ:
4MHP191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
119146436Tạ VănHùngLH24.0321
21/06/2026
D507730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
9
22622300002Nguyễn Vũ KhánhHuyền.TR26.0521
21/06/2026
D507730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
10
32621150834Đào Thị NgọcÁnhNH26.0321
21/06/2026
D507730900,0KĐTTiếng Anh BHA54191314012
11
42621215233Nguyễn Thị LanAnhNS26.0121
21/06/2026
D507730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
12
52621220371Nguyễn ThịTuyếnTL26.0521
21/06/2026
D507730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
13
62722235166Nguyễn PhươngAnh.KT27.0121
21/06/2026
D507730909,1Tiếng Anh BHA54191314012
14
72722213126Lê ThanhTùng.QK27.0321
21/06/2026
D507730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
15
82722213119Thái MinhHuyềnKH27.0121
21/06/2026
D507730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
16
92722225498Nguyễn MạnhQuangKN27.0321
21/06/2026
D507730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
17
1019125234Mai ĐứcMạnhNS27.0421
21/06/2026
D507730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
18
112722220969Hoàng ThịThùyNS27.0421
21/06/2026
D507730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
19
122722225527Nguyễn ĐứcHiếuNS27.0821
21/06/2026
D507730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
20
132722211442Hà Thị MinhHuyềnQT27.0321
21/06/2026
D507730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
21
142722246770Trần QuangPhúQT27.1221
21/06/2026
D507730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
22
152722245455Phan Thị NgọcThoaQT27.1421
21/06/2026
D507730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
23
162722245843Phùng DuyKhươngQT27.2621
21/06/2026
D507730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
24
172722213005Nguyễn ViệtAnhQT27.2721
21/06/2026
D507730900,0KĐTTiếng Anh BHA54191314012
25
182722240210Trần BíchLànhQT27.3021
21/06/2026
D507730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
26
192722210309Mai ThuHuyềnQT27.3321
21/06/2026
D507730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
27
202722215120Trần HoàngAnhQT27.3721
21/06/2026
D507730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
28
2118106508Hoàng Thị MaiHươngQH23.1421
21/06/2026
D507730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
29
2218107057Lê HữuToànLK23.0221
21/06/2026
D507730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
30
232722246839Hồ QuangDươngQT27.1321
21/06/2026
D50790908,0Tiếng Anh BHA54191314012
31
242520220040Nguyễn ThuHuyềnKS25.0121
21/06/2026
D50790908,4Tiếng Anh BHA54191314012
32
2519125032Trần NgọcTuấnQT25.2121
21/06/2026
D50790907,8Tiếng Anh BHA54191314012
33
262621210139Trần QuốcTháiNS26.0121
21/06/2026
D50790907,8Tiếng Anh BHA54191314012
34
272722216128Nguyễn NgọcAnh.KT27.2221
21/06/2026
D50790908,8Tiếng Anh BHA54191314012
35
282722250554Vũ Thị PhươngUyên.QK27.0521
21/06/2026
D50790901,8Tiếng Anh BHA54191314012
36
292722225948Nguyễn MỹTâmNH27.0221
21/06/2026
D50790905,8Tiếng Anh BHA54191314012
37
302722230483Hoàng VănTháiNS27.0421
21/06/2026
D50790907,5Tiếng Anh BHA54191314012
38
312722210666Nguyễn ĐăngKhoaQT27.2121
21/06/2026
D50790907,3Tiếng Anh BHA54191314012
39
322722211303Nguyễn ĐứcViệtQT27.2821
21/06/2026
D50790907,6Tiếng Anh BHA54191314012
40
332722225985Trần Thị QuỳnhNgaTL27.0221
21/06/2026
D50790908,5Tiếng Anh BHA54191314012
41
342722225315Hứa VănNgọcTL27.0521
21/06/2026
D50790907,7Tiếng Anh BHA54191314012
42
352722212270Phạm HoàngAnhTM27.0321
21/06/2026
D50790908,0Tiếng Anh BHA54191314012
43
362722220670Nguyễn HoàngHảiTM27.1021
21/06/2026
D50790908,3Tiếng Anh BHA54191314012
44
372722220841Vũ PhươngAnhTM27.1221
21/06/2026
D50790906,8Tiếng Anh BHA54191314012
45
382722211678Mai Bùi PhươngAnhTV27.0221
21/06/2026
D50790907,9Tiếng Anh BHA54191314012
46
392823156665Trần QuangMinhQK28.0521
21/06/2026
D50790907,7Tiếng Anh BHA54191314012
47
402823151301Trần MinhThưQK28.0821
21/06/2026
D50790908,0Tiếng Anh BHA54191314012
48
412823245948Bùi Văn QuangHiệuQL28.0821
21/06/2026
D50790907,7Tiếng Anh BHA54191314012
49
422823245981Lê BíchNgọcQL28.5521
21/06/2026
D50790907,6Tiếng Anh BHA54191314012
50
432823210065Lê Thị ThuỳDungTC28.0821
21/06/2026
D50790907,7Tiếng Anh BHA54191314012
51
442722221107Nguyễn TrọngLuậtQL28.3721
21/06/2026
D50790908,5Tiếng Anh BHA54191314012
52
53
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
54
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
55
PCNK
56
57
Nguyễn Thanh Bình
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100