Bang luong chi tiet - mau2.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
2
BẢNG THANH TOÁN LƯƠNG THÁNG
3
PAYROLL REGISTER 7/2015
4
STTHọ tênLoại Nhân viênTHU NHẬPCÁC KHOẢN GIẢM TRỪThu nhập chịu thuế trước giảm trừSố người phụ thuộcThuế TNCNThực nhận
5
Lương cơ bảnTiền ănPhụ cấp đi lạiPhụ cấp điện thoạiPhụ cấp trách nhiệmThưởng theo thành tíchThưởng theo đồ án/ công việcThu nhập khácTổng cộngTrừ tạm ứngSố ngày nghỉNghỉ trừ lươngBHXH Tổng cộng
6
1Lê Thị Ái ThuậnStaff10.153.826300.000500.000200.000200.00011.353.8260,01.066.1521.066.15213.480.747144.03714.250.000
7
2vu van ngocStaff10.625.875200.000500.000200.000200.00011.725.8750,01.115.7171.115.71716.439.566211.97818.574.000
8
3Vũ Thị Kim NgânStaff9.018.589300.000200.000200.0009.718.5890,0946.952946.95211.462.659111.940.000
9
4NGUYỄN THANH PHÚCStaff15.170.215500.000500.000200.000200.00016.570.2150,01.592.8731.592.87320.448.7441534.87421.544.000
10
5Nguyễn Thị ThắmStaff11.389.000300.000200.000200.00012.089.0000,01.195.8451.195.84513.442.813142.14113.656.000
11
6Nguyễn Thị Ngọc GiàuStaff10.168.000400.000200.000200.00010.968.0000,01.067.6401.067.64012.193.355112.286.000
12
7Trần Trung HiếuStaff43.359.2101.000.000200.000200.00044.759.2100,02.415.0002.415.00060.803.26837.000.81761.879.000
13
8Nguyễn Thị Kiều TrangStaff15.163.000500.000200.000200.00016.063.0000,01.592.1151.592.11521.582.962389.14824.004.000
14
9Đặng Thực PhúcStaff7.224.003200.000500.000200.000200.0008.324.0030,0
15
10Nguyen Thi Ngoc HanhStaff10.471.585300.000200.000200.00011.171.5850,01.099.5161.099.51614.048.463215.169.000
16
11Ngô Thị Cẩm Thành Worker5.592.136200.000100.000200.0006.092.1360,0587.174587.1747.676.4068.824.000
17
12Doãn Thị HươngWorker4.295.212200.000100.000200.0004.795.2120,0450.997450.9976.239.7237.006.000
18
13Trương Thị Mai DiễmWorker4.749.732200.000100.000200.0005.249.7320,0498.722498.7225.404.8905.559.000
19
14ho xuan vietWorker4.362.150200.000200.000200.0004.962.1500,0458.026458.0265.105.0605.293.000
20
15Thanh HuyềnWorker5.424.709200.000200.000200.0006.024.7092,0463.439569.5941.033.0345.110.79725.080.000
21
16Nguyễn Thị Tuyết MaiWorker5.613.528220.000200.000200.0006.233.5280,0589.420589.4208.249.72919.396.000
22
17dinh thi hong van Worker - LD5.460.475220.000200.000200.0006.080.4750,0573.350573.3506.976.3527.579.000
23
18Nguyễn Hà Ngọc TrânWorker - LD5.234.130220.000200.000200.0005.854.1300,0549.584549.5847.441.4988.204.000
24
19Trần Quyết ThắngWorker - LD8.061.400200.000150.000200.0008.611.4000,0846.447846.44711.587.926113.432.000
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...