| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN - THIẾT BỊ | ||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 05 Tôn Thất Bách, phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | ||||||||||||||||
3 | Website: thuvien.tcdbt.edu.vn | ||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||
5 | DANH MỤC TÀI LIỆU GIẤY THƯ VIỆN | ||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||
7 | I. SÁCH THAM KHẢO | ||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||
9 | STT | MÃ VẠCH | Tên sách và tác giả | Số trang | Thông tin xuất bản | Đơn giá | Môn loại | GHI CHÚ | |||||||||
10 | Nhà xuất bản | Nơi xuất bản | Năm xuất bản | ||||||||||||||
11 | 1 | TTK.012552 | ̉ R - Chuyện kể sau 50 năm / Lê Văn Thảo | 219tr. | Văn hoá dân tộc | H. | 2016 | 0 | 9.597.043 | ||||||||
12 | 2 | DTK.021069;MTK.021068 | " Đại Thư" sách dùng trong nghi lễ của người Dao Quần Chẹt / Hoàng Thị Thu Hường | 411tr. | Văn Hóa Dân Tộc | H. | 2011 | 0 | 398.209.597.157 | ||||||||
13 | 3 | MTK.027698 | ...A / Bùi Minh Vũ | 163tr. | Hội nhà văn | H. | 2020 | 0 | 8.959.223 | ||||||||
14 | 4 | MTK.013720;MTK.013721;MTK.013722;MTK.013723 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4 - 5 . T.1 / Trần Diên Hiển | 140tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 6900 | 372.7 | ||||||||
15 | 5 | MTK.013216;MTK.013217;MTK.013218;MTK.013219;MTK.013220;MTK.013221;MTK.013222;MTK.013223;MTK.013224;MTK.013225 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4 - 5 . T.2 / Trần Diên Hiển | 160tr | Giáo dục | H | 1999 | 7800 | 510.71 | ||||||||
16 | 6 | MTK.013724;MTK.013725;MTK.013726;MTK.013727 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4 - 5 . T.2 / Trần Diên Hiển | 160tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 5400 | 372.7 | ||||||||
17 | 7 | DTK.016010 | 10 Chuyên đề ngữ pháp căn bản Tiếng Anh : Dùng cho học sinh phổ thông trung học, ôn thi tú tài và tuyển sinh vào các trường Đại học=Cao đẳng / Đoàn Viết Bửu, Nguyễn Duy Linh | 165tr. | Trẻ | Tp.HCM | 1998 | 11000 | 425.071 | ||||||||
18 | 8 | TTK.000997 | 10 phút học Quattro Pro for Windows / Joe Kraynak; Nguyễn Văn Hoàng, Lê Minh Trung (dịch) | 142tr. | Trẻ | Tp HCM | 1993 | 11000 | 005.2 | ||||||||
19 | 9 | MTK.021242 | 10 vạn câu hỏi vì sao - vật lý - thiên văn học : Vật lý - Thiên văn học / Thanh Hiển | 127tr. | Thời đại | H. | 2012 | 25000 | 520 | ||||||||
20 | 10 | TTK.004522 | 10 vạn câu hỏi vì sao - vật lý - thiên văn học : Vật lý - Thiên văn học / Thanh Hiển | 127tr. | Thời đại | H. | 2012 | 25000 | 520 | ||||||||
21 | 11 | MTK.019122 | 100 bài luận mẫu Anh ngữ : English - essays / Phạm Cao Hoàn | 109tr. | Thanh Niên | H. | 2009 | 25000 | 428 | ||||||||
22 | 12 | MTK.022987 | 100 bài phân tích - bình giảng - bình luận văn học / Nguyễn Đức Quyền | 461tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 30000 | 807 | ||||||||
23 | 13 | MTK.026854 | 100 bài tập tiếng Anh hữu ích : One hundred useful exercises in english / John Milling Ward; Nguyễn Trung Tánh dịch | 180tr. | Nxb Tp Hồ Chí Minh | Tp Hồ Chí Minh | 2001 | 24000 | 420 | ||||||||
24 | 14 | MTK.011451;MTK.011452;MTK.011453;MTK.011454;MTK.011455 | 100 bài thơ Pháp từ thế kỉ XV đến thế kỉ XX / Phạm Nguyên Phẩm | 327tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 17000 | 841 | ||||||||
25 | 15 | MTK.017061 | 100 Bài toán cơ : Luyện thi đại học / Phan Văn Thạnh | 196tr. | Nxb.Thành Phố Hồ Chí Minh | Tp.HCM | 1993 | 8000 | 531 | ||||||||
26 | 16 | TTK.001910;TTK.001911 | 100 câu hỏi - đáp về biển, đảo : Dành cho tuổi trẻ Việt Nam / Nguyễn Duy Chiến, Nguyễn Chu Hồi, Vũ Ngọc Minh... | 254tr. | Thông tin và Truyền thông | H. | 2013 | 0 | 320.109.597 | ||||||||
27 | 17 | MTK.028141 | 100 câu hỏi - đáp về biển, đảo dành cho tuổi trẻ Việt Nam / B.s.: Nguyễn Duy Chiến, Nguyễn Chu Hồi, Vũ Ngọc Minh... | 254tr. | Thông tin và truyền thông | H. | 2013 | 0 | 3.201.209.597 | ||||||||
28 | 18 | DTK.014576;DTK.014577;MTK.014573;MTK.014574;MTK.014575 | 100 câu hỏi chọn lọc và trả lời về di truyền và biến dị / Lê Đình Trung | 203tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 12000 | 576.5 | ||||||||
29 | 19 | MTK.013705;MTK.013706 | 100 câu hỏi và đáp về việc dạy toán ở tiểu học / Phạm Đình Thực | 247tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 12000 | 372.7 | ||||||||
30 | 20 | MTK.009132;MTK.009133 | 100 câu hỏi và đáp về việc dạy toán ở tiểu học / Phạm Đình Thực | 247tr | Giáo dục | H. | 2004 | 12000 | 372.7 | ||||||||
31 | 21 | TTK.002855 | 100 câu hỏi và giải đáp về nghĩa vụ lao động công ích / Vũ Trọng Hách | 219tr. | Lao động xã hội | H. | 2002 | 25000 | 344.01 | ||||||||
32 | 22 | MTK.018500 | 100 câu hỏi và trả lời về phòng chống nhiễm virut gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) / Nguyễn Khắc Thọ | 32tr. | Nxb.Bình Thuận | Bình Thuận | 1994 | 0 | 362.196 | ||||||||
33 | 23 | DTK.003109;MTK.003107;MTK.003108 | 100 di sản nổi tiếng thế giới / Đặng Nguyên Minh | 311tr. | Văn Hóa Thông Tin | H. | 2006 | 42000 | 306 | ||||||||
34 | 24 | TTK.012464 | 100 di sản nổi tiếng thế giới / Đặng Nguyên Minh | 311tr. | Văn hóa Thông tin | H. | 2006 | 42000 | 910 | ||||||||
35 | 25 | DTK.003233 | 100 điều không nên nói với con / Lê Đức Trung | 244tr | Thanh Niên | H | 2008 | 34000 | 155.4 | ||||||||
36 | 26 | MTK.019120 | 100 giờ học tiếng Anh : Bước nâng cao: nói - ngữ pháp - từ vựng / Nguyễn Hữu Du | 225tr. | Thanh Niên | H. | 2008 | 30000 | 428 | ||||||||
37 | 27 | TTK.010247;TTK.010248 | 100 kiểu dao tiện : Những kiểu dao cắt gọt kim loại được cấp bằng sáng chế / Võ Trần Khúc Nhã s.t và b.s | 223tr | Nxb. Hải Phòng | Hải Phòng | 2002 | 22000 | 671.5 | ||||||||
38 | 28 | DTK.022549 | 100 năm thị xã Phan Thiết (1898 - 1998) / Thị ủy - HĐND - UBND - UBMTTQVN Thị xã Phan Thiết | 162tr. | Nxb Bình Thuận | Bình Thuận | 1998 | 0 | 959.759 | ||||||||
39 | 29 | TTK.012470 | 100 năm thị xã Phan Thiết (1898-1998) / Ban Tuyên giáo thành uỷ - Phòng văn hoá thông tin - Bản tin Phan Thiết | 163tr. | Xí nghiệp in Bình Thuận | Bình Thuận | 1998 | 0 | 959.759 | ||||||||
40 | 30 | DTK.014472;MTK.014471 | 100 nhân vật nổi tiếng nhất văn hóa Trung Quốc / Nguyễn Tôn Nhan | 405tr. | Văn học | H. | 1998 | 29000 | 920.051 | ||||||||
41 | 31 | TTK.011086 | 100 pan của máy thu hình đen trắng và máy thu hình màu / Nguyễn Văn Trung, Nguyễn Bích Hằng | 75tr. | Thông tin | H. | 1992 | 4600 | 621.388 | ||||||||
42 | 32 | DTK.008174 | 100 sự kiện ảnh hưởng tới lịch sử Thế giới / Vương Xuân Lai | 347tr. | NXB Hà Nội | H. | 2004 | 46000 | 909 | ||||||||
43 | 33 | MTK.014286 | 100 sự kiện của Trung Quốc / Trương Tú Bình | 645tr. | Văn Hóa Thông Tin | H. | 1998 | 51000 | 951 | ||||||||
44 | 34 | MTK.002984 | 100 Tình huống của Giám đốc / Lê Thụ | 175tr. | Thống Kê | H. | 1994 | 3200 | 158 | ||||||||
45 | 35 | DTK.009216 | 100 trò chơi dân gian . T.1 : 50 trò chơi / Nguyễn Hạnh | 105tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2003 | 10200 | 394.3 | ||||||||
46 | 36 | DTK.009217 | 100 trò chơi dân gian . T.2 / Nguyễn Hạnh | 112tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2003 | 10200 | 394.3 | ||||||||
47 | 37 | DTK.012495 | 100 trò chơi vận động cho học sinh tiểu học / Trần Đồng Lâm, Phan Thông Tân, Phạm Vĩnh Thông | 168tr. | Giáo dục | H. | 1997 | 12000 | 372.68 | ||||||||
48 | 38 | TTK.007661 | 100 truyện ngụ ngôn hay nhất / Đặng Hà Linh tuyển chon | 223tr. | Thông tấn | H. | 2016 | 55000 | 398.2 | ||||||||
49 | 39 | MTK.026607 | 100 ý tưởng huấn luyện tuyệt hay / Peter Shaw ; Nguyễn Thị Kim Diệu dịch | 296tr. | Trẻ | Tp. Hồ Chí Minh | 2015 | 89000 | 6.583.124 | ||||||||
50 | 40 | TTK.012181 | 100 ý tưởng huấn luyện tuyệt hay / Peter Shaw ; Nguyễn Thị Kim Diệu dịch | 296tr. | Trẻ | Tp. Hồ Chí Minh | 2015 | 89000 | 6.583.124 | ||||||||
51 | 41 | DTK.019482;MTK.019481 | 1000 câu hát đưa em ở Long An / Trịnh Hùng | 233tr. | Đại học Quốc Gia Hà Nội | H. | 2010 | 0 | 398.8 | ||||||||
52 | 42 | DTK.009207;MTK.009206 | 1000 câu hỏi tìm hiểu lịch sử Việt Nam truyền thống Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh / Nhiều tác giả | 247tr. | Nhà VHTN, Trẻ | Tp.HCM | 2003 | 22000 | 3.354.346 | ||||||||
53 | 43 | TTK.009695 | 1000 điều không nên trong sinh hoạt hiện đại / Trần Quốc Trân; Dương Quốc Anh (d.) | 564tr. | Đại học Sư phạm | Tp. HCM | 2004 | 92000 | 610 | ||||||||
54 | 44 | DTK.015912;DTK.015913;MTK.015909;MTK.015910;MTK.015911 | 1001 Thành ngữ tiếng Pháp / Nguyễn Ngọc Lân | 79tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 5300 | 443 | ||||||||
55 | 45 | MTK.019387 | 101 kinh nghiệm sống dành cho bạn trẻ / Vương Quân Vân | 286tr. | Lao động | H. | 2010 | 39000 | 646.7 | ||||||||
56 | 46 | MTK.022522 | 101 sơ đồ hương dẫn hạch toán và hướng dẫn chuyển sổ kế toán / Đặng Văn Thanh | 152tr. | Tài Chính | H. | 1996 | 15600 | 657 | ||||||||
57 | 47 | TTK.003304 | 101 tình huống pháp luật / Trần Trọng Tuấn | 475tr. | Tư pháp | H. | 2005 | 255000 | 340 | ||||||||
58 | 48 | MTK.015776 | 108 Thế cước thiếu lâm / Thiên Quang | 159tr. | Tổng hợp Đồng Tháp | Đồng Tháp | 1998 | 9000 | 796.8 | ||||||||
59 | 49 | DTK.012425 | 111 mẫu soạn thảo văn bản / Nguyễn Thùy Dương | 463tr. | Thống Kê | H. | 2002 | 47000 | 342 | ||||||||
60 | 50 | DTK.012506 | 119 câu hỏi và giải đáp về tuyển dụng, quản lí và sử dụng cán bộ ,công chức / Nguyễn Quảng | 415tr. | Lao Động Xã Hội | H. | 2002 | 54000 | 344 | ||||||||
61 | 51 | TTK.005945;TTK.005946 | 120 bệnh án xương khớp chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh / Nguyễn Thi Ngọc Lan | 271tr. | Y học | H. | 2007 | 35000 | 616.7 | ||||||||
62 | 52 | MTK.007944 | 125 trò chơi phát triển trí não em bé / Tác giả tập thể | 135tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2004 | 13000 | 155.4 | ||||||||
63 | 53 | DTK.009215 | 126 trò vui chơi tập thể chọn lọc / Tôn Thất Đông | 98tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2003 | 7200 | 3.354.346 | ||||||||
64 | 54 | DTK.009148 | 141 câu hỏi, đáp về giao thông đường bộ / Trần Văn Luyện, Trần Sơn | 363tr. | Công an nhân dân | H. | 2003 | 35000 | 344 | ||||||||
65 | 55 | TTK.012443 | 15 năm gương mặt Đồng Nai qu báo chí đổi mới / Mai Sông Bé | 558tr. | Văn nghệ | Tp. Hồ Chí Minh | 2000 | 100000 | 9.159.775 | ||||||||
66 | 56 | MTK.014884;MTK.014885 | 150 bài tập rèn luyện kĩ năng dựng đoạn văn : Dành cho học sinh trung học cơ sở và phổ thông trung học / Nguyễn Quang Ninh | 190tr. | Giáo dục | H. | 1997 | 11500 | 415 | ||||||||
67 | 57 | DTK.006306 | 150 ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể / Trần Hoàn Trung | 319tr. | Lao động | H. | 2003 | 50000 | 780 | ||||||||
68 | 58 | DTK.014561;DTK.014562;MTK.014558;MTK.014559;MTK.014560 | 150 câu hỏi chọn lọc và trả lời về tiến hóa, sinh thái học, cơ sở chọn giống / Lê Đình Trung | 251tr. | Giáo dục | H. | 1999 | 16000 | 570 | ||||||||
69 | 59 | TTK.002677 | 152 thủ tục hành chính về thuế : Được thực hiện ở cấp chi cục thuế / Nguyễn Quang Tiến, Hoàng Thị Lan Anh, Nguyễn Hải Linh, Hoàng Thanh Linh | 382tr. | Chính trị quốc gia | H. | 2011 | 0 | 343.597 | ||||||||
70 | 60 | TTK.007640 | 160 kiểu trang trí bánh kem / Nguyễn Thị Tới | 117tr. | Trẻ | Tp. Hồ Chí Minh | 1998 | 0 | 641.86 | ||||||||
71 | 61 | DTK.016054 | 160 mẫu bánh kem . T.2 / Nguyễn Thị Tới | 170tr. | Trẻ | Tp.HCM | 1997 | 34000 | 641.8 | ||||||||
72 | 62 | DTK.009815;MTK.009814 | 160 mẫu soạn thảo văn bản hành chính và hợp đồng thường dùng trong kinh doanh / Lê Thành Kính | 525tr. | Nxb Tp HCM | Tp.HCM | 2000 | 48000 | 346.07 | ||||||||
73 | 63 | MTK.009099;MTK.009100 | 162 bài văn chọn lọc dành cho học sinh lớp 6 / Giang Khắc Bình | 360tr. | ĐH Quốc gia Tp HCM | Tp.HCM | 2004 | 27000 | 800.71 | ||||||||
74 | 64 | TTK.007693 | 162 cách sắp xếp nhà cửa theo phong thủy / Lillian Too; Nguyễn Mạnh Thảo biên dịch | 150tr. | Trẻ | Tp HCM | 2006 | 86000 | 747 | ||||||||
75 | 65 | TTK.000153 | 166 bài tập toán tài chính / Nguyễn Ngọc Định, Nguyễn Thị Liên Hoa | 149tr. | hà Nội | H. | 1998 | 0 | 338.60 | ||||||||
76 | 66 | MTK.028293 | 17 nguyên tắc vàng trong làm việc nhóm = The 17 indisputable laws of teamwork / John C. Maxwell ; Đức Anh dịch | 247tr. | Lao động ; Công ty Sách Alpha | H. | 2017 | 99000 | 6.584.022 | ||||||||
77 | 67 | MTK.011243;MTK.011244;MTK.011245 | 172 bài toán có chứa tham số / Lê Khắc Bảo | 212tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 10200 | 510 | ||||||||
78 | 68 | MTK.014920;MTK.021789 | 172 bài toán có chứa tham số / Lê Khắc Bảo | 212tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 10200 | 512.9 | ||||||||
79 | 69 | MTK.009424;MTK.009425;MTK.009426;MTK.009427 | 172 bài toán có chứa tham số / Lê Khắc Bảo | 211tr. | Giáo dục | H. | 2003 | 10200 | 512 | ||||||||
80 | 70 | TTK.003700 | 175 trò chơi tập thể trong sinh hoạt đoàn đội / Trần Quang Đức | 152tr. | Thanh niên | H. | 2005 | 17000 | 371.8 | ||||||||
81 | 71 | DTK.006793;MTK.006791;MTK.006792 | 180 đề tài nói tiếng Anh = 180 Topics for English speaking practice / Lê Văn Sự | 263tr. | Giao thông vận tải | H. | 2006 | 30000 | 420.71 | ||||||||
82 | 72 | DTK.012950;DTK.012951;MTK.012948;MTK.012949 | 188 nước trên thế giới / Đỗ Đức Thịnh | 644tr. | Thế Giới | H. | 1999 | 65000 | 910 | ||||||||
83 | 73 | MTK.026110 | 189 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : Dùng cho học viên hệ Trung cấp Kế toán và các học viên các lớp đào tạo ngắn hạn thuộc các Trung tâm kế toán của các trường đại học, Cao đẳng và các Viện đào tạo / Võ Văn Nhị | 198tr. | Lao động | H. | 2010 | 1 | 657 | ||||||||
84 | 74 | MTK.024664 | 1Q84 . T.1 / Haruki Murakami | 462tr. | Hội Nhà Văn | H. | 2012 | 1 | 895.6 | ||||||||
85 | 75 | MTK.024665 | 1Q84 . T.2 / Haruki Murakami | 416tr. | Hội Nhà Văn | H. | 2012 | 1 | 895.6 | ||||||||
86 | 76 | MTK.024666 | 1Q84 . T.3 / Haruki Murakami | 498tr. | Hội Nhà Văn | H. | 2013 | 1 | 895.6 | ||||||||
87 | 77 | MTK.016356;MTK.016357 | 20 ca khúc : Cơn mưa mùa hạ / Đỗ Anh Tuấn | 40tr. | Trẻ | Tp.HCM | 1998 | 6500 | 782.42 | ||||||||
88 | 78 | DTK.006739;MTK.006738;MTK.016222 | 20 đề tài thực hành Dreamweaver MX / VN - GUIDE | 194tr. | Thống Kê | H. | 2006 | 35000 | 005.3 | ||||||||
89 | 79 | MTK.028284 | 20 phút hội họp hiệu quả = 20 minute manager: Running meetings / Trần Thuỳ Linh dịch | 119tr. | Thế giới ; Công ty Sách Alpha | H. | 2016 | 59000 | 658.456 | ||||||||
90 | 80 | MTK.019438 | 20 truyện ngắn đặc sắc vùng cao / Nguyễn Thái Anh (tuyển chọn) | 263tr. | Thanh Niên | H. | 2009 | 47000 | 895.922 3 | ||||||||
91 | 81 | TTK.012322 | 20 truyện ngắn đặc sắc vùng cao / Nguyễn Thái Anh (tuyển chọn) | 263tr. | Thanh niên | H. | 2009 | 47000 | 89.592.234 | ||||||||
92 | 82 | DTK.003250;MTK.003249 | 200 bài luận tiếng anh : 200 new best essays and writings / Đặng Kim Chi | 365tr. | Thanh Niên | H. | 2007 | 38000 | 420 | ||||||||
93 | 83 | TTK.003974 | 200 bài luận tiếng anh : 200 new best essays and writings / Đặng Kim Chi | 365tr. | Thanh Niên | H. | 2007 | 38000 | 420 | ||||||||
94 | 84 | TTK.002663 | 200 câu hỏi và giải đáp về hợp đồng lao động | 631tr. | Lao động xã hội | H. | 2000 | 75000 | 344.597 | ||||||||
95 | 85 | DTK.012424 | 200 câu hỏi và giải đáp về hợp động lao động / Bộ Lao Động - Thương Binh và Xã Hội | 631tr. | Lao Động Xã Hội | H. | 2000 | 75000 | 344 | ||||||||
96 | 86 | TTK.011592 | 200 mẫu soạn thảo văn bản thông dụng / Nguyễn Văn Thung | 455tr. | Tài chính | H. | 2005 | 55000 | 651.3 | ||||||||
97 | 87 | MTK.009452 | 2000 địa chỉ Internet / Nguyễn Văn Hoàng | 370tr. | Thống kê | H. | 2000 | 36000 | 4.670 | ||||||||
98 | 88 | TTK.012698 | 2001 Lippincott's Nursing Drug Guide / Amy M. Karch | 1439tr. | Lippincott Williams & Wilkins | US | 2001 | 0 | 428 | ||||||||
99 | 89 | TTK.011653 | 21 chuẩn mực kiểm toán nhà nước mới những quy định mới về lập dự toán, quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước trong các đơn vị hành chính sự nghiệp năm 2011 / Thu Huyền, Ái Phương | 509tr. | Tài chính | H. | 2011 | 298000 | 657 | ||||||||
100 | 90 | MTK.015213 | 210 bài thơ tình hay | 318tr | Nxb.Đồng Nai | Đồng Nai | 1996 | 20000 | 808.81 | ||||||||