ABCDEFGLMRSTUVWXYZAA
1
KHOA :Sư phạm Xã hộiMÔN :NĂM HỌC:2026
2
LỚP :DSN26BTÍN CHỈ :HỌC KỲ:1
3
BIỂU MẪU NHẬP ĐIỂM QUÁ TRÌNH
4
THÔNG TIN CHUNGHỆ SỐ 1HỆ SỐ 2HỌC TẬPĐIỂM QUY ĐỔILOẠI ĐIỂMGhiChúLớp học
5
STTMSSVHỌ ĐỆMTÊN(1)(2)(1)(2)TBMTHI1TKM1THI2TKM2Đ.CHỮĐ.SỐ
6
1038308024291Lê Thị TràMyDSN26B
7
2062308006583Hà Nguyễn QuỳnhAnhDSN26B
8
3042307005580Trần Thị NgọcÁnhDSN26B
9
4051207015635Ngô DuyCườngDSN26B
10
5051308008295Lê ThịDiễmDSN26B
11
6051308006445YiHaingDSN26B
12
7051308012299Phan Trần QuếHânDSN26B
13
8048306004920Nguyễn Thị NgọcHiếuDSN26B
14
9051208010217Võ ĐứcHuyDSN26B
15
10051308005955Lê Trần NhưKiềuDSN26B
16
11051207016206Đặng Phạm AnhKiệtDSN26B
17
12051308004138Trần Thị KimLiênDSN26B
18
13051308004504Nguyễn Viết GiaoLinhDSN26B
19
14051307003265Phạm Trương LyLyDSN26B
20
15051308000797Văn PhúLyDSN26B
21
16051308011982Lê Thị NgọcMaiDSN26B
22
17051308009427Phạm Thị TràMyDSN26B
23
18051308010065Đinh Thị Sa LyNaDSN26B
24
19051308008129Lương Hữu HoàiNgânDSN26B
25
20051308010053Nguyễn Lê NhưNgọcDSN26B
26
21051308009640Võ Thị BíchNgọcDSN26B
27
22051308011418Lê Võ YếnNhiDSN26B
28
23048308000298Nguyễn Ngọc YếnNhiDSN26B
29
24051308006534Huỳnh Nguyễn QuỳnhNhưDSN26B
30
25051308010652Dương KiềuPhươngDSN26B
31
26051308011890Bùi NhưQuỳnhDSN26B
32
27051308000412Trần Thị NhưQuỳnhDSN26B
33
28051308002366Trần Thị KimThảoDSN26B
34
29051308011093Nguyễn Phạm ĐăngThưDSN26B
35
30051308001633Lê CẩmTiênDSN26B
36
31062208004147AToánDSN26B
37
32051307006715Nguyễn Nữ AnhTrâmDSN26B
38
33051307009682Phạm Thị NgọcTrâmDSN26B
39
34051308002693Quảng Thị ThùyTrâmDSN26B
40
35052308008696Huỳnh Văn BảoTrânDSN26B
41
36051308004979Trần Minh HuyềnTrânDSN26B
42
37051308003884Lê Võ CẩmTúDSN26B
43
38052308005012Nguyễn CátTườngDSN26B
44
39051308004981Bùi Ý DạUyênDSN26B
45
40051308004334Nguyễn HoàngYếnDSN26B
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100