ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Các kỹ thuật thiết kế WebSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032055
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722245466Chu MạnhĐạtUD27.191104/04/2026D60973060'7,9
12
22520245459Nhữ QuangHuy
UD25.04
1104/04/2026D60973060'7,8
13
32520225642Nguyễn ThànhLâm
PM27.30
1104/04/2026D60973060'6,9
14
42520250196Phạm Văn LộcUD25.031104/04/2026D60973060'7,2
15
52520220230Nguyễn VănLong
PM27.30
1104/04/2026D60973060'6,9
16
62520230491Ngô VănThái
PM25.15
1104/04/2026D60973060'7,5
17
72924106176Hoàng Thế AnhTH29.011104/04/2026D60973060'9,7
18
82924127478Vũ Châu AnhTH29.011104/04/2026D60973060'9,5
19
92924101032Nguyễn Thanh BìnhTH29.011104/04/2026D60973060'9,5
20
102924107977Nguyễn Duy DươngTH29.011104/04/2026D60973060'9,2
21
112924117858Ứng Quốc DuyTH29.011104/04/2026D60973060'7,5
22
122924124275Nguyễn Thu HằngTH29.011104/04/2026D60973060'9,7
23
132924119894Nguyễn Ngọc HảoTH29.011104/04/2026D60973060'9,2
24
142924118562Nguyễn Quang HảoTH29.011104/04/2026D60973060'9,5
25
152924125360Trần Ngọc HiệpTH29.011104/04/2026D60973060'8,4
26
162924128636Nguyễn Viết HoàngTH29.011104/04/2026D60973060'9,0
27
172924202968Vũ Việt HoàngTH29.011104/04/2026D60973060'9,5
28
182924105332Trần Đình Duy HưngTH29.011104/04/2026D60973060'9,9
29
192924110421Phùng Văn KhangTH29.011104/04/2026D60973060'9,5
30
202924121725Nguyễn Viết KhánhTH29.011104/04/2026D60973060'8,7
31
212924115080Lê Anh KiệtTH29.011104/04/2026D60973060'8,4
32
222924130794
Nguyễn Đình Quang
MinhTH29.011104/04/2026D60973060'9,5
33
232924106637Vũ Sơn NamTH29.011104/04/2026D60973060'9,0
34
242924100113Nguyễn Văn An NguyênTH29.011104/04/2026D60973060'9,3
35
252924118912Lê Anh QuânTH29.011104/04/2026D60973060'9,3
36
12924112382Nguyễn Trọng QuỳnhTH29.011104/04/2026D60983060'9,3
37
22924103007Lê Minh SángTH29.011104/04/2026D60983060'8,2
38
32924108961Hoàng Văn ThơiTH29.011104/04/2026D60983060'9,8
39
42924100088Trần Minh ThuậnTH29.011104/04/2026D60983060'9,2
40
52924130441Ngô Thiện TrườngTH29.011104/04/2026D60983060'9,4
41
62924105770Nguyễn Anh TH29.011104/04/2026D60983060'9,8
42
72924130192Đinh Danh TuấnTH29.011104/04/2026D60983060'9,5
43
82924112424Nguyễn Văn Quốc TuấnTH29.011104/04/2026D60983060'9,8
44
92924111392Cao Thanh TùngTH29.011104/04/2026D60983060'9,8
45
102924103235Nguyễn Thanh TùngTH29.011104/04/2026D60983060'9,9
46
112924128359Bùi Văn Duy Anh
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,9
47
122924118226Phương Gia Bảo
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,0
48
132924100466Đặng Trần Bình
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,0
49
142924201068Vũ Đăng Châu Châu
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,9
50
152924116736Nguyễn Phú Cường
TH29.02
1104/04/2026D60983060'7,2
51
162722230010Lê TiếnDũng
TH29.02
1104/04/2026D60983060'7,2
52
172924104789Nguyễn Mạnh Hùng
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,0
53
182924124677Mai Văn Kiên
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,9
54
192924120793Trần Trung Kiên
TH29.02
1104/04/2026D60983060'9,0
55
202924125519Nguyễn Tiến Lộc
TH29.02
1104/04/2026D60983060'9,2
56
212924124069
Nguyễn Triệu Khánh
Ly
TH29.02
1104/04/2026D60983060'9,0
57
222924123177Trần Tuấn Minh
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,7
58
232924111998Kiều Hoàng Nam
TH29.02
1104/04/2026D60983060'6,6
59
242924106794Trần Phương Nam
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,7
60
252924100725Bùi Ánh Ngọc
TH29.02
1104/04/2026D60983060'8,5
61
12924103366Phạm Trung Nguyên
TH29.02
1104/04/2026D60993060'9,0
62
22924122147Lê Tuấn Thành
TH29.02
1104/04/2026D60993060'0,0KĐT
63
32924115597Phạm Mai Phương Thảo
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,1
64
42924126390Đậu Bình Thuận
TH29.02
1104/04/2026D60993060'9,2
65
52924116104Nguyễn Đức Thuỵ
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,6
66
62924113860Nguyễn Thị Minh Thúy
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,6
67
72924124744Bùi Trọng Toàn
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,9
68
82924200527Dương Trí Tôn
TH29.02
1104/04/2026D60993060'9,3
69
92924110614Nguyễn Thị Thùy Trang
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,9
70
102924120444Bùi Văn Trung
TH29.02
1104/04/2026D60993060'9,0
71
112924126041Dương Đình
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,0
72
122924114127Dương Anh Tuấn
TH29.02
1104/04/2026D60993060'7,6
73
132924120547Nguyễn Thanh Tùng
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,0
74
142924103157Nguyễn Xuân Tùng
TH29.02
1104/04/2026D60993060'8,1
75
152924106651Vũ Như Tùng
TH29.02
1104/04/2026D60993060'7,8
76
162924102897Nguyễn Duy AnhTH29.031104/04/2026D60993060'9,0
77
172924100266Phạm Việt AnhTH29.031104/04/2026D60993060'8,9
78
182924113362Phùng Đức ĐạoTH29.031104/04/2026D60993060'9,0
79
192924130260Nguyễn Khoa ĐiềmTH29.031104/04/2026D60993060'9,2
80
202924100809Nguyễn Xuân ĐôngTH29.031104/04/2026D60993060'8,7
81
212924113616Nguyễn Chí ĐứcTH29.031104/04/2026D60993060'8,6
82
222924202372Nguyễn Minh ĐứcTH29.031104/04/2026D60993060'9,0
83
232924112374Phạm HoàngDươngTH29.031104/04/2026D60993060'0,0KĐT
84
242924127070Vũ Duy HảiTH29.031104/04/2026D60993060'8,5
85
252924126132Nguyễn CôngHàoTH29.031104/04/2026D60993060'9,0
86
12924123081Trần Đức AnhHàoTH29.031104/04/2026D609103060'7,8
87
22924112986Hà Đức HiếuTH29.031104/04/2026D609103060'8,8
88
32924118508Nguyễn Đức HoanTH29.031104/04/2026D609103060'9,3
89
42924108618Nguyễn Việt HoàngTH29.031104/04/2026D609103060'9,3
90
52924126101Trần Đức HợpTH29.031104/04/2026D609103060'9,5
91
62924109127Lê Trọng Tuấn HùngTH29.031104/04/2026D609103060'9,0
92
72924109363Trần ĐứcHùngTH29.031104/04/2026D609103060'7,3
93
82924121648Nghiêm Văn KhánhTH29.031104/04/2026D609103060'8,7
94
92924105350Nguyễn Văn KiênTH29.031104/04/2026D609103060'8,2
95
102924125706Nguyễn Nhật LongTH29.031104/04/2026D609103060'7,7
96
112924109938Đinh Thế MạnhTH29.031104/04/2026D609103060'8,7
97
122924125819Phạm Nhật NamTH29.031104/04/2026D609103060'9,2
98
132924118008Phạm Minh QuânTH29.031104/04/2026D609103060'8,9
99
142924129434Nguyễn Huy TháiTH29.031104/04/2026D609103060'8,3
100
152924116342Hoàng Ngọc ThanhTH29.031104/04/2026D609103060'9,3