ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM
2
TRƯỜNG TRUNG HỌC KỸ THUẬT THỰC HÀNH
3
4
BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016 - 2017
5
Ngành: Công nghệ kỹ thuật Ô tô
6
Lớp: 16D05
7
8
STTMSHSHỌ VÀ TÊNNGÀY SINHKỹ năng giao tiếp và tác phong công nghiệpGiáo dục thể chất Giáo dục quốc phòng – An ninhTin học 1Tiếng Anh 1CAD trong kỹ thuật cơ khíKết cấu và nguyên lý động cơ đốt trongTBMH
HKI
Điểm rèn luyệnXếp loại
9
10
Hệ sô235363325
11
STT1234567
12
116Đ05001Tô Ngọc VũAnh18/02/19957.06.57.25.07.58.08.07.1
13
216Đ05002Trần ĐăngĐồng
10/08/1997
8.28.07.66.05.28.07.06.9
14
316Đ05003Phan DoãnDũng
16/08/1998
8.17.57.47.06.18.07.07.1
15
416Đ05004Mai NamHải
07/04/1998
7.67.57.17.06.98.08.07.4
16
516Đ05005Nguyễn VănHiếu15/06/19978.97.07.86.06.28.07.07.1
17
616Đ05006Võ VănHoàng
16/02/1997
8.37.57.68.05.17.07.06.9
18
716Đ05007Trần Thị TuyếtHuỳnh
14/02/1998
8.96.09.77.08.29.08.08.2
19
816Đ05008Trần Nam DuyKhánh
27/07/1998
8.66.57.48.05.98.07.07.1
20
916Đ05009Lê Trần TuấnKiệt
12/08/1998
7.96.57.07.07.38.07.07.2
21
1016Đ05010Ngô ĐứcLộc17/08/19958.46.08.08.07.78.07.07.6
22
1116Đ05011Nguyễn VănLong
01/06/1996
8.46.07.05.04.98.07.06.4
23
1216Đ05012Phạm VănMinh
24/08/2016
8.46.57.47.06.58.08.07.3
24
1316Đ05013Hồ TrungNam
14/01/1997
8.16.57.58.07.08.07.07.4
25
1416Đ05014Ngô PhươngNam01/11/19988.48.57.38.08.17.07.07.7
26
1516Đ05015Nguyễn VănNghĩa
03/06/1998
8.47.57.28.06.58.08.07.5
27
1616Đ05016Tô HuỳnhNhư
14/01/1998
8.46.08.48.05.59.08.07.4
28
1716Đ05017Nguyễn NgọcPhê30/10/19978.97.07.98.04.88.07.07.1
29
1816Đ05018Đoàn AnhPhi
02/02/1998
7.26.57.69.05.48.07.07.0
30
1916Đ05019Trần KimQuang
25/09/1998
7.98.07.39.05.58.08.07.4
31
2016Đ05020Nguyễn KhánhTâm
07/07/1998
8.96.57.98.06.38.07.07.3
32
2116Đ05021Trần MinhTân
19/04/1998
8.66.58.19.05.68.08.07.4
33
2216Đ05022Trần QuangTrãi31/12/19985.97.06.78.04.67.07.06.4
34
2316Đ05023Phạm Đức
28/12/1997
8.97.57.58.05.09.06.07.1
35
2416Đ05024Nguyễn AnhTuấn
20/09/1998
6.37.03.37.07.58.06.06.3
36
2516Đ05025YVi09/7/19987.68.08.46.05.48.07.07.1
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100