| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 13 từ 28/10/2024 - 03/11/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (28/10) | Thứ 3 (29/10) | Thứ 4 (30/10) | Thứ 5 (31/10) | Thứ 6 (01/11) | Thứ 7 (02/11) | CN (03/11) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Lâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần (ba ngày cuối tuần - cả ngày) bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | T | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | |||||||||||||||||||||||||
7 | C | Sức khoẻ sinh sản - 7/12 - BM Sản - T 4.1 | Sức khoẻ trẻ em - 9/15 - BM Nhi - T 4.1 | Sức khoẻ sinh sản - 8/12 - BM Sản- T 4.1 | Sức khoẻ trẻ em - 10/15 - BM Nhi - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Tổ chức quản lý Y tế - 1/8- ThS Bùi Hoa - T 4.2 | Tổ chức quản lý Y tế - 1/8- ThS Bùi Hoa - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
9 | C | NNCN - 13/14 - Cô Quyên - E 1.1 | NNCN - 14/14 - Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | ÔN thi GTGDSKTTHYK - dự kiến T15 | 7h- Thi Kỹ thuật điều dưỡng - PTHĐD | |||||||||||||||||||||||
11 | T | Bệnh học người lớn 1 - 11/12 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 12/12 - BM Nội - ONL | Ôn thi NNCN - Cô Quyên - dự kiến T16 | |||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | 7h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB đang học 6/40 | ||||||||||||||||||||||
13 | C | Tin học 7/25 - KHCB - PM | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 6/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | |||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | 8h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Ngoại ngữ cơ bản - 6/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Chính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB đang học 6/40 | |||||||||||||||||||||
15 | C | Tin học 7/25 - KHCB - PM | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C | S | |||||||||||||||||||||||||
17 | T | Từ phân tử đến tế bào - 3/8 - YHCS- ONL | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS- ONL | https://meet.google.com/cqz-rwnd-ipc | |||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D | S | |||||||||||||||||||||||||
19 | T | Tiếng Anh CB - 23/40- Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh CB - 24/40- Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh CB - 25/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Lâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật) từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024 | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | CS sức khỏe cá nhân và gia đình 1/11- BMĐD - ONL | CS sức khỏe cá nhân và gia đình 2/11- BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K11 | S | |||||||||||||||||||||||||
23 | T | NNCN - 8/14 - Cô Hương- ONL | NNCN - 9/14 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15A | S | Lâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024 | Ôn thi CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - dự kiến T15 | |||||||||||||||||||||||
25 | C | TH CS SK Lão Khoa - 3/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH CS SK Lão Khoa - 4/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - P 205 BV | 13h30 thi CSNB HSTC - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15B | S | Lâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024 | Ôn thi CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - dự kiến T15 | |||||||||||||||||||||||
27 | C | TH CS SK Lão Khoa - 3/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - P 205 BV | TH CS SK Lão Khoa - 4/10 - BMĐD - PTH ĐD | 13h30 thi CSNB HSTC - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15C | S | Lâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024 | Ôn thi CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - dự kiến T15 | |||||||||||||||||||||||
29 | C | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10 - BM Nội - P 205 BV | TH CS SK Lão Khoa - 3/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH CS SK Lão Khoa - 4/10 - BMĐD - PTH ĐD | 14h30 thi CSNB HSTC - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16A | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/14 - Cô Quyên - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 112 - BM Nội - T 6.2 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 1/8- YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16B | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 1/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 1/12 - BM Nội - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16C | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 1/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 1/12 - BM Nội - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16D | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
37 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 1/12- BM Nội - T 6.2 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 1/8- YHCS - T 4.2 | Tiếng Nhật CN - 6/14 - Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CN - 7/14 - Cô Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 8/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Tin học - 8/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản -9/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | ||||||||||||||||||||||
39 | C | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | 13h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 7/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Tin học - 8/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản - 8/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | ||||||||||||||||||||||
41 | C | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | 15h00 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17C | S | 7h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
43 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 2/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Tin học - 8/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản - 3/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | |||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17D | S | 8h30 -Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1 | Tin học - 8/25 - KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||
45 | C | ||||||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17E | S | Chính trị - 6/22- ThS Len - E 1.1 | Tiếng Nhật CB - 8/40- Cô Yên - T 4.3 | 7h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
47 | C | Tiếng Nhật CB - 6/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 7/40- Cô Yên - T 4.3 | Tin học - 7/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K2 | S | TH Phục hồi chức năng dựa vào CĐ- 2/10- ThS Cảnh - P 205 BV | TH Phục hồi chức năng dựa vào CĐ- 3/10- ThS Cảnh - P 205 BV | |||||||||||||||||||||||
49 | C | TH - Ngôn ngữ trị liệu - 5/10- Cô Thao - T 4.5 | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 9/9 - Ts Sơn - ONL | TH - Ngôn ngữ trị liệu - 6/10- Cô Thao - T 4.5 | Ôn thi Hoạt động trị liệu - Tuần 14 | ||||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3A | S | Bệnh học - 19/25- BM Nội - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
51 | C | Bệnh học - 18/25- BM Nội - T 4.5 | PHCN hệ xương khớp - cột sống - 5/8- ThS Thi - T 4.4 | PHCN hệ xương khớp - cột sống - 6/8- ThS Thi - T 4.5 | Bệnh học - 20/25- BM Nội - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K 3BCD TTH | S | Tin học 20/25 - KHCB - ONL | Tin học 21/25 - KHCB - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/4 - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 4/4 - ONL | Tin học 22/25 - KHCB - ONL | TH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/10 - ONL | Tin học 23/25 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||
53 | C | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/4 - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 3/4 - ONL | TH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/10 - ONL | |||||||||||||||||||||||
54 | PHCN K3E TTH | S | NNCB - 23/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 25/40- Cô Hương - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/4 - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 4/4 - ONL | NNCB - 26/40- Cô Hương - ONL | TH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/10 - ONL | NNCB - 29/40- Cô Hương - ONL | ||||||||||||||||||
55 | C | NNCB - 24/40- Cô Hương - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/4 - ONL | GPCN Hệ vận động và thần kinh - 3/4 - ONL | TH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/10 - ONL | NNCB - 27/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 30/40- Cô Hương - ONL | ||||||||||||||||||||
56 | T | Bệnh học - 13/25- BM Nội - ONL | Bệnh học - 14/25- BM Nội - ONL | Bệnh học - 15/25- BM Nội - ONL | Bệnh học - 16/25- BM Nội - ONL | Bệnh học - 17/25- BM Nội - ONL | NNCB - 28/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 31/40- Cô Hương - ONL | |||||||||||||||||||
57 | PHCN K4 | S | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | NNCB - 11/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 12/40- Cô Hương - E 3.2 | 8h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||
58 | C | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
59 | CĐ XN K10 | S | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | NNCB - 11/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 12/40- Cô Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
60 | C | Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | 13h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
61 | CĐ XN K9 | S | LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng) | ||||||||||||||||||||||||
62 | C | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 9/9 - Ts Sơn - ONL | Thi Hóa sinh lâm sàng 3 - PTH XN | ||||||||||||||||||||||||
63 | CĐK9B | S | GMP - 1/8- BCDL- T 6.2 | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTH | N1 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | Ôn thi Bào chế | |||||||||||||||||||||
64 | C | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
65 | CĐK9C | S | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTH | GMP - 1/8- BCDL- T 6.2 | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | Ôn thi Bào chế | ||||||||||||||||||||
66 | C | N1 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
67 | CĐK9D | S | N1 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTH | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | Ôn thi Bào chế | |||||||||||||||||||||
68 | C | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTH | N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | GMP - 1/8- BCDL- T 4.4 | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
69 | CĐK9E | S | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH | GMP - 1/8- BCDL- T 6.2 | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTH | Ôn thi Bào chế | ||||||||||||||||||||
70 | C | N1 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTH | N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 2/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
71 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH | Bệnh học 10/12- BM Nội - T 4.4 | |||||||||||||||||||||||
72 | C | N2 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH | Dược liệu- 6/8 - BCDL - E 2.2 | Hoá dược - 4/8- BCDL- E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
73 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH | Bệnh học 10/12- BM Nội - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
74 | C | Dược liệu- 6/8 - BCDL - E 2.2 | Hoá dược - 4/8- BCDL- E 2.1 | N2 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
75 | CĐ Dược K10C | S | Bệnh học 10/12- BM Nội - T 4.1 | Dược liệu- 6/8 - BCDL - T 4.1 | Hoá dược - 4/8- BCDL - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
76 | C | N2 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||||
77 | CĐ Dược K10D | S | N1 - TH - Hóa phân tích- 3/20 - BCDL - PTH | N1 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
78 | C | Bệnh học 10/12- BM Nội - T 4.4 | N2 - TH - Hóa phân tích-3/20 - BCDL - PTH | Dược liệu- 6/8 - BCDL - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
79 | CĐ Dược K11A | S | NNCB - 8/40- Cô Quyên - E 2.2 | NNCB - 9/40- Cô Quyên - E 1.2 | NNCB - 10/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
80 | C | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2 | 13h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 9/40- Cô Quyên - E 1.1 | Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS - T 6.3 | NNCB - 11/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
82 | C | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 10/40- Cô Quyên - E 2.1 | 15h00 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 6/22- ThS Len - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
84 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 7/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | 15h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
85 | Cao đẳng Dược K9A | S | |||||||||||||||||||||||||
86 | T | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - Cô Thúy - ONL | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 1/12 - ONL | Khởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - Cô Thúy - ONL | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 2/12 - ONL | ||||||||||||||||||||||
87 | Cao đẳng Dược K9F | S | |||||||||||||||||||||||||
88 | T | Tổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 14/18- HDDL - ONL | 18h thi Dược liệu - PMT5 | Tổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 15/18- HDDL - ONL | |||||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Sinh lý - dự kiến Tuần 16 | N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 22/28 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
90 | T | Vi sinh - Ký sinh trùng - 1/8 - BM XN - ONL | Vi sinh - Ký sinh trùng - 2/8 - BM XN - ONL | Vi sinh - Ký sinh trùng - 3/8 - BM XN - ONL | 18h - Thi Hóa hữu cơ - T 4.1 | N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 23/28 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | |||||||||||||||||||||||||
92 | T | Hóa học - 4/11- HDDL- ONL | Hóa học - 5/11- HDDL- ONL | Hóa học - 6/11- HDDL- ONL | |||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Kiểm nghiệm | ||||||||||||||||||||||||
94 | T | Toán thống kê - NCKH - 1/14 - ThS Nhạn - ONL | Sử dụng thuốc trong điều trị - 1/14- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
95 | LỊCH THI TUẦN 13 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
97 | 13h30 Thứ 5 (31/10) | CSNB HSTC | CĐĐD 15B | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
98 | 13h30 Thứ 5 (31/10) | Thi Hóa sinh lâm sàng 3 | CĐ XN K9 | PTH XN | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
99 | 18h Thứ 5 (31/10) | Thi Dược liệu | Cao đẳng Dược K9F | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
100 | 13h30 Thứ 6 (01/11) | CSNB HSTC | CĐĐD 15A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||