ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 13 từ 28/10/2024 - 03/11/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (28/10)Thứ 3 (29/10) Thứ 4 (30/10) Thứ 5 (31/10)Thứ 6 (01/11)Thứ 7 (02/11)CN (03/11)
4
TC-Y sĩ
K50
SLâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
S
7
CSức khoẻ sinh sản - 7/12
- BM Sản - T 4.1
Sức khoẻ trẻ em - 9/15
- BM Nhi - T 4.1
Sức khoẻ sinh sản - 8/12
- BM Sản- T 4.1
Sức khoẻ trẻ em - 10/15
- BM Nhi - T 4.1
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
STổ chức quản lý Y tế - 1/8-
ThS Bùi Hoa - T 4.2
Tổ chức quản lý Y tế - 1/8-
ThS Bùi Hoa - T 4.2
9
CNNCN - 13/14 - Cô Quyên - E 1.1NNCN - 14/14 - Cô Quyên - E 1.1
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔN thi GTGDSKTTHYK - dự kiến T157h- Thi Kỹ thuật điều dưỡng
- PTHĐD
11
TBệnh học người lớn 1 - 11/12 - BM Nội - ONLBệnh học người lớn 1 - 12/12 - BM Nội - ONLÔn thi NNCN - Cô Quyên - dự kiến T16
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
S7h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8
- YHCS - T 6.3
Chính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2NNCB đang học 6/40
13
CTin học 7/25 - KHCB - PMPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 6/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick
14
CĐ-Y sĩ
K2B
S8h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3Ngoại ngữ cơ bản - 6/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick
Chính trị - 7/22- ThS Len - E 1.2NNCB đang học 6/40
15
CTin học 7/25 - KHCB - PMPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2
16
CĐ-Y sĩ
K2C
S
17
TTừ phân tử đến tế bào - 3/8 - YHCS- ONLTừ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS- ONL
https://meet.google.com/cqz-rwnd-ipc
18
CĐ-Y sĩ
K2D
S
19
TTiếng Anh CB - 23/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 24/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 25/40- Cô Quyên -
ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SLâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật)
từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024
21
TCS sức khỏe cá nhân và gia đình
1/11- BMĐD - ONL
CS sức khỏe cá nhân và gia đình
2/11- BMĐD - ONL
22
ĐD LT CQ
K11
S
23
TNNCN - 8/14 - Cô Hương- ONLNNCN - 9/14 - Cô Hương- ONL
24
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại
- dự kiến T15
25
CTH CS SK Lão Khoa - 3/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH CS SK Lão Khoa - 4/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10
- BM Nội - P 205 BV
13h30 thi CSNB HSTC - PMT5
26
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại
- dự kiến T15
27
CTH CS SK Lão Khoa - 3/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10
- BM Nội - P 205 BV
TH CS SK Lão Khoa - 4/10 - BMĐD
- PTH ĐD
13h30 thi CSNB HSTC - PMT5
28
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại
- dự kiến T15
29
CTH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/10
- BM Nội - P 205 BV
TH CS SK Lão Khoa - 3/10 - BMĐD
- PTH ĐD
TH CS SK Lão Khoa - 4/10 - BMĐD
- PTH ĐD
14h30 thi CSNB HSTC - PMT5
30
CĐK16ASLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
31
CNgoại ngữ chuyên ngành - 12/14
- Cô Quyên - E 1.1
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 112 - BM Nội - T 6.2TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 1/8- YHCS - T 4.2
32
CĐK16BSLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
33
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 1/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 1/12 - BM Nội - T 6.2
34
CĐK16C
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
35
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 1/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 1/12 - BM Nội - T 6.2
36
CĐK16D
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024
37
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 1/12- BM Nội - T 6.2TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 1/8- YHCS - T 4.2
Tiếng Nhật CN - 6/14 - Cô Yên - T 4.3Tiếng Nhật CN - 7/14 - Cô Yên - T 4.3
38
CĐK17ASNgoại ngữ cơ bản - 8/40 - Trung tâm Ngoại ngữ BrickTin học - 8/25 - KHCB - PMNgoại ngữ cơ bản -9/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick
39
CPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 2.113h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1
40
CĐK17BSNgoại ngữ cơ bản - 7/40 - Trung tâm Ngoại ngữ BrickTin học - 8/25 - KHCB - PMNgoại ngữ cơ bản - 8/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick
41
CPháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 2.115h00 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1
42
CĐK17C
S7h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1
43
CNgoại ngữ cơ bản - 2/40 - Trung tâm Ngoại ngữ BrickTin học - 8/25 - KHCB - PMNgoại ngữ cơ bản - 3/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick
44
CĐK17D
S8h30 -Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.1Tin học - 8/25 - KHCB - PM
45
C
46
CĐK17E
SChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.1Tiếng Nhật CB - 8/40- Cô Yên - T 4.37h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3
47
CTiếng Nhật CB - 6/40- Cô Yên - T 4.3Tiếng Nhật CB - 7/40- Cô Yên - T 4.3Tin học - 7/25 - KHCB - PM
48
PHCN K2STH Phục hồi chức năng dựa vào CĐ- 2/10- ThS Cảnh - P 205 BVTH Phục hồi chức năng dựa vào CĐ- 3/10- ThS Cảnh - P 205 BV
49
CTH - Ngôn ngữ trị liệu - 5/10- Cô Thao - T 4.5TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 9/9 - Ts Sơn - ONLTH - Ngôn ngữ trị liệu - 6/10- Cô Thao - T 4.5Ôn thi Hoạt động trị liệu - Tuần 14
50
PHCN K3ASBệnh học - 19/25- BM Nội - T 4.3
51
CBệnh học - 18/25- BM Nội - T 4.5PHCN hệ xương khớp - cột sống - 5/8- ThS Thi - T 4.4PHCN hệ xương khớp - cột sống - 6/8- ThS Thi - T 4.5Bệnh học - 20/25- BM Nội - T 4.4
52
PHCN K
3BCD
TTH
STin học 20/25 - KHCB - ONLTin học 21/25 - KHCB - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/4 - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 4/4 - ONLTin học 22/25 - KHCB - ONLTH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/10 - ONLTin học 23/25 - KHCB - ONL
53
CGPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/4 - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 3/4 - ONLTH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/10 - ONL
54
PHCN K3E
TTH
SNNCB - 23/40- Cô Hương - ONLNNCB - 25/40- Cô Hương - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/4 - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 4/4 - ONLNNCB - 26/40- Cô Hương - ONLTH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 2/10 - ONLNNCB - 29/40- Cô Hương - ONL
55
CNNCB - 24/40- Cô Hương - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/4 - ONLGPCN Hệ vận động và thần kinh - 3/4 - ONLTH - GPCN Hệ vận động và thần kinh - 1/10 - ONLNNCB - 27/40- Cô Hương - ONLNNCB - 30/40- Cô Hương - ONL
56
TBệnh học - 13/25- BM Nội - ONLBệnh học - 14/25- BM Nội - ONLBệnh học - 15/25- BM Nội - ONLBệnh học - 16/25- BM Nội - ONLBệnh học - 17/25- BM Nội - ONLNNCB - 28/40- Cô Hương - ONLNNCB - 31/40- Cô Hương - ONL
57
PHCN K4SChính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 11/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 12/40- Cô Hương - E 3.28h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3
58
CChính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2
59
CĐ XN K10SChính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 11/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 12/40- Cô Hương - E 3.2
60
C Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.213h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3
61
CĐ XN K9SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng)
62
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 9/9 - Ts Sơn - ONLThi Hóa sinh lâm sàng 3 - PTH XN
63
CĐK9BSGMP - 1/8- BCDL- T 6.2N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTHN1 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
Ôn thi Bào chế
64
CN1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTH
65
CĐK9CSN1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTHGMP - 1/8- BCDL- T 6.2N1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTHN2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
Ôn thi Bào chế
66
CN1 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH
67
CĐK9DSN1 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTHN1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTHÔn thi Bào chế
68
CN1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTH N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
GMP - 1/8- BCDL- T 4.4N2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTH
69
CĐK9ESN1 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTHN2 - TH - Kiểm nghiệm - 5/10- BCDL - PTHGMP - 1/8- BCDL- T 6.2N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 4/10- BCDL - PTHÔn thi Bào chế
70
CN1 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 3/10- BCDL - PTH N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT
- 2/10- BCDL - PTH
71
CĐ Dược K10ASN1 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTHBệnh học 10/12- BM Nội - T 4.4
72
CN2 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTHDược liệu- 6/8 - BCDL - E 2.2Hoá dược - 4/8- BCDL- E 1.2
73
CĐ Dược K10BSN1 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTHBệnh học 10/12- BM Nội - T 4.3
74
CDược liệu- 6/8 - BCDL - E 2.2 Hoá dược - 4/8- BCDL- E 2.1N2 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH
75
CĐ Dược K10CSBệnh học 10/12- BM Nội - T 4.1Dược liệu- 6/8 - BCDL - T 4.1Hoá dược - 4/8- BCDL - T 4.4
76
CN2 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH
77
CĐ Dược K10DSN1 - TH - Hóa phân tích- 3/20 - BCDL - PTHN1 - TH - Hóa phân tích- 4/20 - BCDL - PTH
78
CBệnh học 10/12- BM Nội - T 4.4N2 - TH - Hóa phân tích-3/20 - BCDL - PTHDược liệu- 6/8 - BCDL - E 2.1
79
CĐ Dược K11ASNNCB - 8/40- Cô Quyên - E 2.2NNCB - 9/40- Cô Quyên - E 1.2NNCB - 10/40- Cô Quyên - E 1.1
80
CChính trị - 8/22- ThS Len - E 1.213h30 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3
81
CĐ Dược K11BSNNCB - 9/40- Cô Quyên - E 1.1 Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS
- T 6.3
NNCB - 11/40- Cô Quyên - E 1.1
82
CChính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 10/40- Cô Quyên - E 2.115h00 - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3
83
CĐ Dược K11CSChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.1
84
CNgoại ngữ cơ bản - 7/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick15h - Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - T 6.3Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.1
85
Cao đẳng Dược K9A
S
86
TKhởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - Cô Thúy - ONLPhát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 1/12 - ONLKhởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - Cô Thúy - ONLPhát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 2/12 - ONL
87
Cao đẳng Dược K9FS
88
TTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 14/18- HDDL - ONL18h thi Dược liệu - PMT5Tổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 15/18- HDDL - ONL
89
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Sinh lý - dự kiến Tuần 16N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 22/28 - BCDL - PTH
90
TVi sinh - Ký sinh trùng - 1/8
- BM XN - ONL
Vi sinh - Ký sinh trùng - 2/8
- BM XN - ONL
Vi sinh - Ký sinh trùng - 3/8
- BM XN - ONL
18h - Thi Hóa hữu cơ - T 4.1N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 23/28 - BCDL - PTH
91
CĐ Dược LT CQ K5S
92
THóa học - 4/11- HDDL- ONLHóa học - 5/11- HDDL- ONLHóa học - 6/11- HDDL- ONL
93
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Kiểm nghiệm
94
TToán thống kê - NCKH - 1/14
- ThS Nhạn - ONL
Sử dụng thuốc trong điều trị - 1/14-
BM Nội - ONL
95
LỊCH THI TUẦN 13
96
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
97
13h30 Thứ 5 (31/10)CSNB HSTCCĐĐD 15BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
13h30 Thứ 5 (31/10)Thi Hóa sinh lâm sàng 3CĐ XN K9PTH XNPhòng QLĐT - CTSV
99
18h Thứ 5 (31/10)Thi Dược liệuCao đẳng Dược K9FPMT5Phòng QLĐT - CTSV
100
13h30 Thứ 6 (01/11)CSNB HSTCCĐĐD 15APMT5Phòng QLĐT - CTSV