| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | MSNCS | Họ tên nghiên cứu sinh | Ngành đào tạo | Đơn vị quản lý ngành | Nội dung | Số quyết định | Ngày ký quyết định | Thời gian tổ chức | Địa điểm tổ chức | Điểm | ||||||||||||||||||
2 | 1 | P1021003 | Trần Thị Anh Đào | Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi | Khoa Thú Y | ||||||||||||||||||||||||
3 | 2 | P1023004 | Phan Nhân | Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi | Khoa Thú Y | Chuyên đề 1 | 2027/QĐ-ĐHCT | 02/06/2025 | 27/06/2025 | Hội Trường B007 | 7.5 (B) | ||||||||||||||||||
4 | Chuyên đề 2 | 2028/QĐ-ĐHCT | 02/06/2025 | 27/06/2025 | 8.3 (B+) | ||||||||||||||||||||||||
5 | Tiểu luận tổng quan | 2026/QĐ-ĐHCT | 02/06/2025 | 27/06/2025 | 8.3 (B+) | ||||||||||||||||||||||||
6 | 3 | P2224003 | Nguyễn Huỳnh Trọng Đức | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán | Trường Sư phạm | Chuyên đề 1 | Phong hop TSP | ||||||||||||||||||||||
7 | 4 | Chuyên đề 2 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | Tiểu luận tổng quan | 876/QĐ-ĐHCT | 06/03/2026 | 19/03/2026 | 9,0 (A) | ||||||||||||||||||||||||
9 | P1724001 | Chống Kim Thiên Đức | Hóa hữu cơ | Trường Khoa học Tự nhiên | Chuyên đề 1 | 358/QĐ-ĐHCT | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Phòng Chuyên đề 1 | 9,5 (A) | |||||||||||||||||||
10 | 5 | Chuyên đề 2 | 361/QĐ-ĐHCT | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Phòng Chuyên đề 1 | 9,5 (A) | ||||||||||||||||||||||
11 | Tiểu luận tổng quan | 362/QĐ-ĐHCT | 28/01/2026 | 03/02/2026 | Phòng Chuyên đề 1 | 9,5 (A) | |||||||||||||||||||||||
12 | 6 | P1424001 | Vương Tuấn Huy | Quản lý đất đai | Khoa Môi trường &TNTN | Tiểu luận tổng quan | 1013/QĐ-ĐHCT | 18/3/2026 | 24/3/2026 | Hội trường 2 | 9,3 (A) | ||||||||||||||||||
13 | Chuyên đề 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
14 | Chuyên đề 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
15 | P2022003 | Nguyễn Thị Niên Hoa | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Seminar luận án | 1014/QĐ-ĐHCT | 18/3/2026 | 26/3/2026 | PH Khoa ngoại ngữ | 9.0 (A) | |||||||||||||||||||
16 | 7 | P2023012 | Huỳnh Trường Sang | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Chuyên đề 2 | 1048/QĐ-ĐHCT | 19/3/2026 | 22/3/2026 | Phòng 505ATL | 9.0(A) | ||||||||||||||||||
17 | 8 | P2022008 | Nguyễn Thị Bích Nhi | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Seminar luận án | 1131/QĐ-ĐHCT | 23/03/2026 | 09/04/2026 | PH Khoa ngoại ngữ | 9.5 (A) | ||||||||||||||||||
18 | P2023008 | Nguyễn Trọng Nguyễn | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Chuyên đề 2 | 1136/QĐ-ĐHCT | 02/04/2026 | 14/04/2026 | PH Khoa ngoại ngữ | 9.0(A) | |||||||||||||||||||
19 | P2023006 | Hà Thanh Bích Loan | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Chuyên đề 2 | 1135/QĐ-ĐHCT | 02/04/2026 | PH Khoa ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||
20 | 9 | P2224001 | Phạm Văn Bản | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán | Trường Sư phạm | Chuyên đề 1 | Phong hop TSP | ||||||||||||||||||||||
21 | 10 | Chuyên đề 2 | |||||||||||||||||||||||||||
22 | Tiểu luận tổng quan | 912/QĐ-ĐHCT | 10/3/2026 | 19/3/2026 | 9,0 (A) | ||||||||||||||||||||||||
23 | P2224002 | Trang Văn Dể | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán | Trường Sư phạm | Chuyên đề 1 | 1750/QĐ-ĐHCT | 17/4/2026 | 07/05/2026 | Phong hop TSP | 8,5 (B+) | |||||||||||||||||||
24 | 11 | Chuyên đề 2 | 1749/QĐ-ĐHCT | 17/4/2026 | 08/05/2026 | 8,5 (B+) | |||||||||||||||||||||||
25 | 12 | Tiểu luận tổng quan | 911/QĐ-ĐHCT | 10/3/2026 | 19/3/2026 | 9,0 (A) | |||||||||||||||||||||||
26 | P2224004 | Phan Hồng Khanh | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán | Trường Sư phạm | Chuyên đề 1 | Phong hop TSP | |||||||||||||||||||||||
27 | Chuyên đề 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
28 | 13 | Tiểu luận tổng quan | 1127/QĐ-ĐHCT | 23/3/2026 | 24/3/2026 | 9,0 (A) | |||||||||||||||||||||||
29 | 14 | P2224005 | Nguyễn Thị Thảo Trúc | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán | Trường Sư phạm | Chuyên đề 1 | Phong hop TSP | ||||||||||||||||||||||
30 | Chuyên đề 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
31 | Tiểu luận tổng quan | 1128/QĐ-ĐHCT | 23/3/2026 | 24/3/2026 | 9,0 (A) | ||||||||||||||||||||||||
32 | 15 | P1825004 | Nguyễn Lam | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề 1 | |||||||||||||||||||||||
33 | 16 | Chuyên đề 2 | |||||||||||||||||||||||||||
34 | Tiểu luận tổng quan | 2117/QĐ-ĐHCT | 12/5/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | P1825005 | Phó Hoàng Linh | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề 1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 17 | Chuyên đề 2 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | 18 | Tiểu luận tổng quan | 2116/QĐ-ĐHCT | 12/5/2026 | |||||||||||||||||||||||||
38 | P1821002 | Huỳnh Việt Hùng | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề 2 | 1334/QĐ-ĐHCT | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Hội trường TBK | 8,8(B+) | |||||||||||||||||||
39 | P1822004 | Nguyễn Vạn Quốc | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề | 14/4/2026 | Hội trường TBK | 8,8(B+) | |||||||||||||||||||||
40 | 19 | P1822002 | Lâm Minh Dũng | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề | 14/4/2026 | Hội trường TBK | 8,8(B+) | ||||||||||||||||||||
41 | 20 | P1723001 | Lê Trọng Hiếu | Hóa hữu cơ | Trường Khoa học Tự nhiên | Seminar luận án | 1167/QĐ-ĐHCT | 26/03/2026 | 13/04/2026 | Phòng Chuyên đề 1 | 9,5 (A) | ||||||||||||||||||
42 | P1923001 | Nguyễn Hải Đăng | Vật lý lý thuyết và vật lý toán | Trường Khoa học Tự nhiên | Seminar luận án | 1015/QĐ-ĐHCT | 18/03/2026 | 28/03/2026 | Phòng Chuyên đề 2 | 9,5 (A) | |||||||||||||||||||
43 | P1722003 | Trần Ni Kha | Hóa hữu cơ | Trường Khoa học Tự nhiên | Seminar luận án | 1129/QĐ-ĐHCT | 23/03/2026 | 19/04/2026 | Phòng Chuyên đề 1 | 9,5 (A) | |||||||||||||||||||
44 | 21 | P2024007 | Hoàng Quốc Việt | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Chuyên đề 1 | 1843/QĐ-ĐHCT | 22/04/2026 | 07/05/2026 | PH Khoa ngoại ngữ | 9,5 (A) | ||||||||||||||||||
45 | 22 | P1424002 | Lê Đăng Long | Quản lý đất đai | Khoa Môi trường &TNTN | Tiểu luận tổng quan | 2314/QĐ-ĐHCT | 20/5/2026 | |||||||||||||||||||||
46 | Chuyên đề 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | Chuyên đề 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | 24 | P1424004 | Nguyễn Minh Triều | Quản lý đất đai | Khoa Môi trường &TNTN | Tiểu luận tổng quan | 2320/QĐ-ĐHCT | 20/5/2026 | |||||||||||||||||||||
49 | Chuyên đề 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | Chuyên đề 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | P1823004 | Nguyễn Đức Tài | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề 2 | 2324/QĐ-ĐHCT | 20/5/2026 | 05/06/2026 | Hội trường TBK | 9 | |||||||||||||||||||
52 | 17 | P2022011 | Lê Minh Thư | Lý luận và phương pháp dạy học BM tiếng Anh | Khoa Ngoại ngữ | Seminar luận án | 2321/QĐ-ĐHCT | 20/5/2026 | 04/06/2026 | PH Khoa ngoại ngữ | 7,9 (B) | ||||||||||||||||||
53 | P1821004 | Phan Trọng Nghĩa | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề 1 | 2435/QĐ-ĐHCT | 25/5/2026 | 05/06/2026 | Hội trường TBK | 9 | |||||||||||||||||||
54 | P1825002 | Trần Tuyết Quyên | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Tiểu luận tổng quan | 3041/QĐ-ĐHCT | 17/6/2026 | ||||||||||||||||||||||
55 | P1825003 | Huỳnh Minh Vũ | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Tiểu luận tổng quan | 3040/QĐ-ĐHCT | 17/6/2026 | ||||||||||||||||||||||
56 | P1821003 | Nguyễn Phúc Trường | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Chuyên đề 2 | 909/QĐ-ĐHCT | 10/3/2026 | 16/03/2026 | Hội trường TBK | 9 | |||||||||||||||||||
57 | P1825001 | Mai Vĩnh Phúc | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Tiểu luận tổng quan | 3042/QĐ-ĐHCT | 17/6/2026 | ||||||||||||||||||||||
58 | P1821002 | Huỳnh Việt Hùng | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Trường Bách Khoa | Seminar luận án | 3062/QĐ-ĐHCT | 17/06/2026 | Hội trường TBK | |||||||||||||||||||||
59 | 29 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | 30 | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||
63 | 31 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | 32 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||
67 | 33 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | 34 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | 35 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | 36 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | 37 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | 38 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | 39 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 |