18.1.6
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFHMNSAKAQASAU
1
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN GIẤY CHỨNG NHẬN TỐT NGHIỆP TẠM THỜI ĐỢT XÉT CỦA THÁNG 11-12/ 2017
2
3
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhTên lớpNgànhTrình độHình thức đào tạoĐiểm TBCTLXếp loạiTốt nghiệpGhi chú
4
10013310136Trần ThịPhụngNữ
10/06/1994
CĐSSU13ASư phạm Lịch sửCAO ĐẲNG Chính quy2.26Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
5
20014310013Huỳnh VănMỹNam
01/01/1993
CĐGDTC14Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNG Chính quy2.62KháĐủ ĐKTN - GC :
6
30013310110Lê HoàngAnhNam
01/09/1993
CĐGDTC13AGiáo dục Thể chấtCAO ĐẲNG Chính quy2.89KháĐủ ĐKTN - GC :
7
40012310159Phạm HồngNgânNam
27/10/1992
CĐGDTC12AGiáo dục Thể chấtCAO ĐẲNG Chính quy2.67KháĐủ ĐKTN - GC :
8
50013411124Nguyễn NhủMãoNam
25/04/1995
ĐHGDTC13AGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quy3.12KháĐủ ĐKTN - GC :
9
60009411811Trần NgọcToảnNam1989ĐHGDTC09BGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quy2.68KháĐủ ĐKTN - GC :
10
70014310051Nguyễn Ngô TháiHậuNữ
17/07/1995
CĐGDMN14AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.79KháĐủ ĐKTN - GC :
11
80014310086Ngô ThịHiềnNữ
10/11/1995
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.48Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
12
90014310215Nguyễn Thị BảoNhungNữ
10/01/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.64KháĐủ ĐKTN - GC :
13
100014310186Phạm Thị DiểmHươngNữ
23/03/1996
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.6KháĐủ ĐKTN - GC :
14
110014310353Trần Thị ThanhMuộiNữ
25/06/1995
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.54KháĐủ ĐKTN - GC :
15
120014310341Bùi Thị HuỳnhNhưNữ
25/04/1996
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.65KháĐủ ĐKTN - GC :
16
130014310327Nguyễn NgọcThyNữ
28/12/1996
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.54KháĐủ ĐKTN - GC :
17
140014310419Lê Thị NgọcSangNữ
20/06/1996
CĐGDMN14DGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.67KháĐủ ĐKTN - GC :
18
150014310032Trương ThịKiềuNữ
29/03/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.71KháĐủ ĐKTN - GC :
19
160014310102Lục ThanhNhiNữ
28/03/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.58KháĐủ ĐKTN - GC :
20
170014310033Mấu Thị MinhTrâmNữ
29/02/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.51KháĐủ ĐKTN - GC :
21
180014310250Phan Thị NgọcLanNữ
10/06/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.28Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
22
190014310240Bùi NhậtNguyênNam
03/10/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.41Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
23
200014310145Nguyễn ThịNhíNữ
19/01/1996
CĐGDTH14CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.3Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
24
210014310414Nguyễn Thị ThuỳDươngNữ
10/06/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.41Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
25
220014310837Nguyễn Nhất DuyNamNam
25/10/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.22Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
26
230014310352Phạm Thị HồngSươngNữ
22/07/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.53KháĐủ ĐKTN - GC :
27
240014310375Nguyễn Thị MaiTrinhNữ
19/04/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.41Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
28
250013310018Huỳnh Lê MỹDiệuNữ
22/05/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.35Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
29
260013310027Bùi Thị MỹHạnhNữ
22/08/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.32Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
30
270013310022Trần Thị XuânLanNữ
18/01/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.61KháĐủ ĐKTN - GC :
31
280013310161Phạm Thị HồngNgọcNữ
17/01/1991
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.66KháĐủ ĐKTN - GC :
32
290013310400Nguyễn Thị HuỳnhNhưNữ
22/04/1995
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.46Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
33
300013310390Nguyễn Thị TườngViNữ
14/11/1995
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.41Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
34
310013310116Trần Thị ChúcLyNữ
18/09/1994
CĐGDMN13CGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNG Chính quy2.05Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
35
320013310265Đặng KimNgânNữ
24/07/1994
CĐGDTH13BGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.3Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
36
330013310625Nguyễn Thị NgọcHânNữ
29/08/1995
CĐGDTH13DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.29Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
37
340013310602Nguyễn Thị CẩmLinhNữ
12/07/1995
CĐGDTH13DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.43Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
38
350013310556Nguyễn Thị MỹNgọcNữ
05/12/1994
CĐGDTH13DGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.57KháĐủ ĐKTN - GC :
39
360013310697Nguyễn VănLiêmNam
17/10/1991
CĐGDTH13EGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.79KháĐủ ĐKTN - GC :
40
370013310762Diệp Thái ThảoNguyênNữ
02/04/1995
CĐGDTH13FGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.61KháĐủ ĐKTN - GC :
41
380011310546Nguyễn Thị HồngĐẹpNữ18/4/1993CĐGDTH11CGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNG Chính quy2.58KháĐủ ĐKTN - GC :
42
390013411610Nguyễn Thị MinhKhaNữ
08/02/1995
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.61KháĐủ ĐKTN - GC :
43
400013412225Nguyễn Thị NgọcNữNữ
19/06/1995
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.53KháĐủ ĐKTN - GC :
44
410013411664Nguyễn Thị MỹHạnhNữ
20/10/1995
ĐHGDMN13CGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.65KháĐủ ĐKTN - GC :
45
420013410733Hoàng HảiMyNữ
05/01/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.69KháĐủ ĐKTN - GC :
46
430013410973Hồ Bích LanChiNữ
26/04/1995
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.7KháĐủ ĐKTN - GC :
47
440013411045Nguyễn Thị ThùyDươngNữ
12/10/1994
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.59KháĐủ ĐKTN - GC :
48
450013410581Nguyễn NgọcKiềuNữ
29/11/1995
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.6KháĐủ ĐKTN - GC :
49
460013411176Đỗ Thị ThuThảoNữ
15/08/1995
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.58KháĐủ ĐKTN - GC :
50
470013411325Phan Thị PhươngThảoNữ
20/05/1995
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.47Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
51
480013411068Nguyễn Thị CẫmThuNữ1995ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.71KháĐủ ĐKTN - GC :
52
490013411455Đỗ Thanh TườngViNữ
28/10/1995
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.88KháĐủ ĐKTN - GC :
53
500013411145Bùi Thị KiềuThuNữ
15/03/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.8KháĐủ ĐKTN - GC :
54
510013410093Nguyễn Thị MinhThưNữ
27/10/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.6KháĐủ ĐKTN - GC :
55
520013410313Ngô Thị CẩmTiênNữ
03/09/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.76KháĐủ ĐKTN - GC :
56
530013411681Lê PhươngChiNữ
04/12/1995
ĐHGDTH13CGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.6KháĐủ ĐKTN - GC :
57
540013411739Nguyễn DiễmThúyNữ
24/08/1995
ĐHGDTH13DGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.58KháĐủ ĐKTN - GC :
58
550013411990Nguyễn Thị KiềuKhanhNữ
13/06/1994
ĐHGDTH13GGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.5KháĐủ ĐKTN - GC :
59
560013412039Lê Thị CẩmTiênNữ
11/05/1995
ĐHGDTH13GGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.53KháĐủ ĐKTN - GC :
60
570012410430Phạm Thị NgọcTịnhNữ11/9/1993ĐHGDMN12DGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.46Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
61
580012411537Nguyễn HoàngDuyNam
28/04/1994
ĐHGDTH12AGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.48Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
62
590015220160Trần Thị XuânHoaNữ
30/08/1991
TCGDMN15B-VSư phạm Mầm nonTRUNG CẤPVừa làm vừa học2.99KháĐủ ĐKTN - GC :
63
600015220143Phan Thị ThanhXuânNữ
22/12/1992
TCGDMN15B-VSư phạm Mầm nonTRUNG CẤPVừa làm vừa học3.13KháĐủ ĐKTN - GC :
64
610010410750Nguyễn QuốcHậnNam
07/10/1992
ĐHTCNH10ATài chính - Ngân hàngĐẠI HỌCChính quy2.18Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
65
620010410792Nguyễn HồngNgânNam
26/04/1989
ĐHTCNH10BTài chính - Ngân hàngĐẠI HỌCChính quy2.04Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
66
630013410862Nguyễn ĐăngKhoaNam
01/01/1995
ĐHQLVH13AQuản lý văn hóaĐẠI HỌCChính quy2.7KháĐủ ĐKTN - GC :
67
640014310657Nguyễn Thị MỹHuyềnNữ
24/10/1996
CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNG Chính quy2.33Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
68
650014310872Trần Thị PhúcLinhNữ
28/11/1996
CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcCAO ĐẲNG Chính quy2.27Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
69
660014310647Nguyễn Thị MỹHồngNữ
29/01/1996
CĐSLY14ASư phạm Vật lýCAO ĐẲNG Chính quy2.21Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
70
670014310779Đàng ThịToànNữ
10/05/1996
CĐSLY14ASư phạm Vật lýCAO ĐẲNG Chính quy2.65KháĐủ ĐKTN - GC :
71
680014310284Nguyễn NgọcDiệuNữ
03/01/1996
CĐSAN14ASư phạm Âm nhạcCAO ĐẲNG Chính quy3.18KháĐủ ĐKTN - GC :
72
690013410976Nguyễn HoàngNhơnNam
17/03/1995
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạcĐẠI HỌCChính quy2.85KháĐủ ĐKTN - GC :
73
700012410966Châu Thị LinhKiềuNữ
15/09/1994
ĐHSAN12ASư phạm Âm nhạcĐẠI HỌCChính quy2.71KháĐủ ĐKTN - GC :
74
710013310699Nguyễn NgọcHuyềnNữ
09/10/1995
CĐANH13ATiếng AnhCAO ĐẲNG Chính quy2.33Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
75
720012310288Đổ Thị NhưÝNữ
07/02/1994
CĐANH12ATiếng AnhCAO ĐẲNG Chính quy2.17Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
76
730011310812Lê ĐìnhChươngNam
16/11/1993
CĐANH11Tiếng AnhCAO ĐẲNG Chính quy2.6KháĐủ ĐKTN - GC :
77
740014310794Bá Thị MỹThiệnNữ
30/10/1993
CĐSVAN14ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNG Chính quy2.31Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
78
750014310753Trần MinhKhangNam
16/11/1996
CĐSDIA14ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNG Chính quy2.61KháĐủ ĐKTN - GC :
79
760013310293Võ Thị ThúyAnNữ
24/03/1993
CĐSVAN13ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNG Chính quy2.14Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
80
770013310342Trần MinhTườngNam
23/04/1995
CĐSVAN13ASư phạm Ngữ vănCAO ĐẲNG Chính quy2.14Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
81
780013310490Võ Thị HuệThanhNữ
26/01/1995
CĐSDIA13ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNG Chính quy2.72KháĐủ ĐKTN - GC :
82
790013310663Đỗ PhươngThànhNam
22/10/1995
CĐSDIA13ASư phạm Địa lýCAO ĐẲNG Chính quy2.44Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
83
800013410882Trần MinhTiếnNam
18/03/1994
ĐHSVAN13ASư phạm Ngữ vănĐẠI HỌCChính quy2.74KháĐủ ĐKTN - GC :
84
810013411482Nguyễn ThịNữ
09/05/1995
ĐHSVAN13ASư phạm Ngữ vănĐẠI HỌCChính quy2.32Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
85
820009410950Lê Thị MỹTrinhNữ18/9/1990ĐHVNH09BViệt Nam học ĐẠI HỌCChính quy2.83KháĐủ ĐKTN - GC :
86
830014310715Võ TấnĐạtNam
01/01/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán họcCAO ĐẲNG Chính quy2.45Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
87
840014310765Đỗ ThanhThảoNữ
26/07/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán họcCAO ĐẲNG Chính quy2.1Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
88
850012310475Phan Thị ThùyLinhNữ
30/12/1994
CĐSTOAN12ASư phạm Toán họcCAO ĐẲNG Chính quy2.14Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
89
860013410633Nguyễn ThànhAnNam
20/10/1995
ĐHSTOAN13ASư phạm Toán họcĐẠI HỌCChính quy2.03Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
90
870013411200Nguyễn ThịMauNữ
15/10/1995
ĐHSTOAN13BSư phạm Toán họcĐẠI HỌCChính quy2.51KháĐủ ĐKTN - GC :
91
880013411966Lê MinhThanhNam
02/09/1994
ĐHKHMT13CKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quy2.3Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
92
890013411837Nguyễn ChíPhúcNam
17/07/1995
ĐHQLĐĐ13BQuản lý đất đaiĐẠI HỌCChính quy2.74KháĐủ ĐKTN - GC :
93
900013411333Nguyễn ThanhTânNam
01/11/1995
ĐHQLĐĐ13CQuản lý đất đaiĐẠI HỌCChính quy2.39Trung bìnhĐủ ĐKTN - GC :
94
910013410007Lê Thị ThanhAnhNữ
04/12/1995
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌCChính quy2.85KháĐủ ĐKTN - GC :
95
96
Danh sách này có 91 sinh viên.
97
98
PHÒNG ĐÀO TẠO
99
100
Loading...
Main menu