ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ ANCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQTĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU
4
ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2
5
Học kỳ II - 2022 - 2023 - Từ ngày 27 tháng 02 đến ngày 05 tháng 03 năm 2023
6
LỚPPHÒNGS.Thứ 7 C.Thứ 7S.Chủ nhậtC.Chủ nhậtGhi chú
7
MônG.ViênTMônG.ViênTMônG.ViênTMônG.ViênT
8
Kinh tếKinh tế nguồn nhân lựcC. Hường3Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường3Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường3Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường3
9
LTT801Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường2Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường2Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường2Kinh tế nguồn nhân lựcC. Hường2
10
Kế toánTH KTTCC.Nhung3Kinh tế vĩ môC.Xuân3TH KTTCC.Nhung3Kinh tế vĩ môC.Xuân3
11
LTK801TH KTTCC.Nhung2Kinh tế vĩ môC.Xuân2TH KTTCC.Nhung2Kinh tế vĩ môC.Xuân2
12
Kế toánKế toán ThuếCô Ngọc3Phân Tích TCDNC.Thương3Kế toán ThuếCô Ngọc3Phân Tích TCDNC.Thương3
13
VB2K801Kế toán ThuếCô Ngọc2Phân Tích TCDNC.Thương2Kế toán ThuếCô Ngọc2Phân Tích TCDNC.Thương2
14
Thú YDịch tễ học thú yC. Hiền3Dịch tễ học thú yC. Hiền3Dịch tễ học thú yC. Hiền3Dịch tễ học thú yC. Hiền3
15
LTY801Dịch tễ học thú yC. Hiền2Dịch tễ học thú yC. Hiền2Dịch tễ học thú yC. Hiền2Dịch tễ học thú yC. Hiền2
16
QLDD
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân3
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân3
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân3
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân3
17
VB2Đ8
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân2
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân2
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân2
Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ
C.Vân2
18
QLDD
Tài nguyên đất và môi trường
C.Dung3
Tài nguyên đất và môi trường
C.Dung3
Tài nguyên đất và môi trường
C.Dung3Hệ thống định vị toàn cầuT.Hải3
19
LCĐ801
Tài nguyên đất và môi trường
C.Dung2
Tài nguyên đất và môi trường
C.Dung2Hệ thống định vị toàn cầuT.Hải2Hệ thống định vị toàn cầuT.Hải2
20
QLDDChủ nghĩa XHKHC.Lam3Chủ nghĩa XHKHC.Lam3Chủ nghĩa XHKHC.Lam3Chủ nghĩa XHKHC.Lam3
21
LTĐ801Chủ nghĩa XHKHC.Lam2Chủ nghĩa XHKHC.Lam2Chủ nghĩa XHKHC.Lam2Chủ nghĩa XHKHC.Lam2
22
Kế toánKế toán côngC.Trà3Tài chính côngC.Thanh3Kế toán côngC.Trà3Tài chính côngC.Thanh3
23
LCK802Kế toán côngC.Trà2Tài chính côngC.Thanh2Kế toán côngC.Trà2Tài chính côngC.Thanh2
24
Kế toánKTTC 3C.Thương3Thuế nhà nướcC.Oanh3KTTC 3C.Thương3Thuế nhà nướcC.Oanh3
25
LTK803KTTC 3C.Thương2Thuế nhà nướcC.Oanh2KTTC 3C.Thương2Thuế nhà nướcC.Oanh2
26
Kế toánLý thuyết Kiểm toánCô An3Lý thuyết Kiểm toánCô An3Tiếng anh CNC.Vinh3Tiếng anh CNC.Vinh3
27
VB2K802Lý thuyết Kiểm toánCô An2Lý thuyết Kiểm toánCô An2Tiếng anh CNC.Vinh2Tiếng anh CNC.Vinh2
28
Lâm họcTiếng anh CNC.Thuỳ3Tư tưởng HCMNam Hưng3Tiếng anh CNC.Thuỳ3Tư tưởng HCMNam Hưng3
29
LTL801Tiếng anh CNC.Thuỳ2Tư tưởng HCMNam Hưng2Tiếng anh CNC.Thuỳ2Tư tưởng HCMNam Hưng2
30
Thú YSinh sản gia súcT. Tiến3Sinh sản gia súcT. Tiến3Sinh sản gia súcT. Tiến3Sinh sản gia súcT. Tiến3
31
VB2Y801Sinh sản gia súcT. Tiến2Sinh sản gia súcT. Tiến2Sinh sản gia súcT. Tiến2Sinh sản gia súcT. Tiến2
32
Thú YSinh sản gia súcT. Tiến3Sinh sản gia súcT. Tiến3Sinh sản gia súcT. Tiến3Sinh sản gia súcT. Tiến3
33
LTY802Sinh sản gia súcT. Tiến2Sinh sản gia súcT. Tiến2Sinh sản gia súcT. Tiến2Sinh sản gia súcT. Tiến2
34
Thú YHoá phân tíchLê Hoàng3Sinh sản gia súcT. Tiến3Hoá phân tíchLê Hoàng3Tiếng la tinhC.Tâm3
35
LCY801Hoá phân tíchLê Hoàng2Sinh sản gia súcT. Tiến2Hoá phân tíchLê Hoàng2Tiếng la tinhC.Tâm2
36
Kế toán3333
37
LCK9012222
38
QTKDQuản trị chiến lượcC. Ngọc A3Quản trị chiến lượcC. Ngọc A3Quản trị chiến lượcC. Ngọc A3Quản trị chiến lượcC. Ngọc A3
39
VB2, LTQuản trị chiến lượcC. Ngọc A2Quản trị chiến lượcC. Ngọc A2Quản trị chiến lượcC. Ngọc A2Quản trị chiến lượcC. Ngọc A2
40
Kinh tếKinh tế công cộngC.Linh3KT vĩ mô 2T. Chung3KT vĩ mô 2T. Chung3KT vĩ mô 2T. Chung3
41
VB2, LTKinh tế công cộngC.Linh2KT vĩ mô 2T. Chung2KT vĩ mô 2T. Chung2KT vĩ mô 2T. Chung2
42
QLDDBản đồ địa chínhT.yên3Bản đồ địa chínhT.yên3Bản đồ địa chínhT.yên3Bản đồ địa chínhT.yên3
43
VB2, LTBản đồ địa chínhT.yên2Bản đồ địa chínhT.yên2Bản đồ địa chínhT.yên2Bản đồ địa chínhT.yên2
44
TCNHBảo hiểm 2C.Lê Dung3Thẩm định DAĐTC. Liên3Tài chính doanh nghiệp 2C. Thanh Tú3NHTM2
C. Mai Hương
3
45
VB2, LTBảo hiểm 2C.Lê Dung2Thẩm định DAĐTC. Liên2Tài chính doanh nghiệp 2C. Thanh Tú2NHTM2
C. Mai Hương
2
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100