| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ II - 2022 - 2023 - Từ ngày 27 tháng 02 đến ngày 05 tháng 03 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kinh tế | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 3 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 3 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 3 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 3 | |||||||||||||
9 | LTT801 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 2 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 2 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 2 | Kinh tế nguồn nhân lực | C. Hường | 2 | |||||||||||||
10 | Kế toán | TH KTTC | C.Nhung | 3 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 3 | TH KTTC | C.Nhung | 3 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 3 | |||||||||||||
11 | LTK801 | TH KTTC | C.Nhung | 2 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 2 | TH KTTC | C.Nhung | 2 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 2 | |||||||||||||
12 | Kế toán | Kế toán Thuế | Cô Ngọc | 3 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 3 | Kế toán Thuế | Cô Ngọc | 3 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 3 | |||||||||||||
13 | VB2K801 | Kế toán Thuế | Cô Ngọc | 2 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 2 | Kế toán Thuế | Cô Ngọc | 2 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 2 | |||||||||||||
14 | Thú Y | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 3 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 3 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 3 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 3 | |||||||||||||
15 | LTY801 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 2 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 2 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 2 | Dịch tễ học thú y | C. Hiền | 2 | |||||||||||||
16 | QLDD | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 3 | |||||||||||||
17 | VB2Đ8 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | Tin học ứng dụng đo vẽ bản đồ | C.Vân | 2 | |||||||||||||
18 | QLDD | Tài nguyên đất và môi trường | C.Dung | 3 | Tài nguyên đất và môi trường | C.Dung | 3 | Tài nguyên đất và môi trường | C.Dung | 3 | Hệ thống định vị toàn cầu | T.Hải | 3 | |||||||||||||
19 | LCĐ801 | Tài nguyên đất và môi trường | C.Dung | 2 | Tài nguyên đất và môi trường | C.Dung | 2 | Hệ thống định vị toàn cầu | T.Hải | 2 | Hệ thống định vị toàn cầu | T.Hải | 2 | |||||||||||||
20 | QLDD | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 3 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 3 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 3 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 3 | |||||||||||||
21 | LTĐ801 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 2 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 2 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 2 | Chủ nghĩa XHKH | C.Lam | 2 | |||||||||||||
22 | Kế toán | Kế toán công | C.Trà | 3 | Tài chính công | C.Thanh | 3 | Kế toán công | C.Trà | 3 | Tài chính công | C.Thanh | 3 | |||||||||||||
23 | LCK802 | Kế toán công | C.Trà | 2 | Tài chính công | C.Thanh | 2 | Kế toán công | C.Trà | 2 | Tài chính công | C.Thanh | 2 | |||||||||||||
24 | Kế toán | KTTC 3 | C.Thương | 3 | Thuế nhà nước | C.Oanh | 3 | KTTC 3 | C.Thương | 3 | Thuế nhà nước | C.Oanh | 3 | |||||||||||||
25 | LTK803 | KTTC 3 | C.Thương | 2 | Thuế nhà nước | C.Oanh | 2 | KTTC 3 | C.Thương | 2 | Thuế nhà nước | C.Oanh | 2 | |||||||||||||
26 | Kế toán | Lý thuyết Kiểm toán | Cô An | 3 | Lý thuyết Kiểm toán | Cô An | 3 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 3 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 3 | |||||||||||||
27 | VB2K802 | Lý thuyết Kiểm toán | Cô An | 2 | Lý thuyết Kiểm toán | Cô An | 2 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 2 | Tiếng anh CN | C.Vinh | 2 | |||||||||||||
28 | Lâm học | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 3 | Tư tưởng HCM | Nam Hưng | 3 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 3 | Tư tưởng HCM | Nam Hưng | 3 | |||||||||||||
29 | LTL801 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 2 | Tư tưởng HCM | Nam Hưng | 2 | Tiếng anh CN | C.Thuỳ | 2 | Tư tưởng HCM | Nam Hưng | 2 | |||||||||||||
30 | Thú Y | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | |||||||||||||
31 | VB2Y801 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | |||||||||||||
32 | Thú Y | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | |||||||||||||
33 | LTY802 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | |||||||||||||
34 | Thú Y | Hoá phân tích | Lê Hoàng | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Hoá phân tích | Lê Hoàng | 3 | Tiếng la tinh | C.Tâm | 3 | |||||||||||||
35 | LCY801 | Hoá phân tích | Lê Hoàng | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Hoá phân tích | Lê Hoàng | 2 | Tiếng la tinh | C.Tâm | 2 | |||||||||||||
36 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
37 | LCK901 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
38 | QTKD | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 3 | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 3 | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 3 | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 3 | |||||||||||||
39 | VB2, LT | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 2 | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 2 | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 2 | Quản trị chiến lược | C. Ngọc A | 2 | |||||||||||||
40 | Kinh tế | Kinh tế công cộng | C.Linh | 3 | KT vĩ mô 2 | T. Chung | 3 | KT vĩ mô 2 | T. Chung | 3 | KT vĩ mô 2 | T. Chung | 3 | |||||||||||||
41 | VB2, LT | Kinh tế công cộng | C.Linh | 2 | KT vĩ mô 2 | T. Chung | 2 | KT vĩ mô 2 | T. Chung | 2 | KT vĩ mô 2 | T. Chung | 2 | |||||||||||||
42 | QLDD | Bản đồ địa chính | T.yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.yên | 3 | |||||||||||||
43 | VB2, LT | Bản đồ địa chính | T.yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.yên | 2 | |||||||||||||
44 | TCNH | Bảo hiểm 2 | C.Lê Dung | 3 | Thẩm định DAĐT | C. Liên | 3 | Tài chính doanh nghiệp 2 | C. Thanh Tú | 3 | NHTM2 | C. Mai Hương | 3 | |||||||||||||
45 | VB2, LT | Bảo hiểm 2 | C.Lê Dung | 2 | Thẩm định DAĐT | C. Liên | 2 | Tài chính doanh nghiệp 2 | C. Thanh Tú | 2 | NHTM2 | C. Mai Hương | 2 | |||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||