| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH | |||||||||||||||||||||||||
2 | K45 - Tổng SV thực học là 514: Số học bổng được xét là 21 (4% theo Quyết định 686/QĐ-CĐCT ngày 18/09/2023). Không có SV đủ tiêu chuẩn. | |||||||||||||||||||||||||
3 | K46 - Tổng SV thực học là 892: Số học bổng được xét là 36 (4% theo Quyết định 686/QĐ-CĐCT ngày 18/09/2023) | |||||||||||||||||||||||||
4 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG THƯƠNG TP.HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
5 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐẠT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP NĂM HỌC 2023 - 2024 (Do phòng CTSV giới thiệu) | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | STC quy định | STC ĐK | TBC quy định | TBC hệ 10 | Xếp loại học lực | Điểm HK quy định | Điểm HK | Xếp loại HK | Xếp loại học bổng | Lý do | Mức học bổng | ||||||||
10 | 1 | 2122260001 | Hoàng Thị Thu | Uyên | Nữ | 02/11/2003 | CCQ2226A | 30 | 37 | 6,25 | 8,83 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
11 | 2 | 2122120268 | Phan Huỳnh | Nhi | Nữ | 25/08/2002 | CCQ2212H | 30 | 42 | 6,25 | 8,77 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
12 | 3 | 2122270147 | Võ Bảo | Toàn | Nam | 25/07/2004 | CCQ2227D | 30 | 33 | 6,25 | 8,76 | Giỏi | 75,00 | 85,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
13 | 4 | 2122260133 | Nguyễn Khánh | Văn | Nam | 11/06/2003 | CCQ2226D | 30 | 47 | 6,25 | 8,68 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
14 | 5 | 2122270005 | Phạm Thị Mỹ | Huyền | Nữ | 21/01/2004 | CCQ2227A | 30 | 40 | 6,25 | 8,63 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
15 | 6 | 2122120099 | Võ Lưu | Phương | Nữ | 19/03/2004 | CCQ2220F | 30 | 44 | 6,25 | 8,61 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
16 | 7 | 2122260127 | Hồ Văn | Lượng | Nam | 24/01/2004 | CCQ2226C | 30 | 42 | 6,25 | 8,54 | Giỏi | 75,00 | 89,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
17 | 8 | 2122200228 | Nguyễn Ái | Vy | Nữ | 14/06/2004 | CCQ2220G | 30 | 39 | 6,25 | 8,53 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
18 | 9 | 2122120421 | Đỗ Thanh | Trúc | Nữ | 18/06/2003 | CCQ2212M | 30 | 43 | 6,25 | 8,52 | Giỏi | 75,00 | 86,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
19 | 10 | 2122200217 | Thân Thị | Thu | Nữ | 28/04/2001 | CCQ2220F | 30 | 47 | 6,25 | 8,51 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
20 | 11 | 2122270050 | Trần Thị | Đạm | Nữ | 30/12/2004 | CCQ2227B | 30 | 38 | 6,25 | 8,50 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
21 | 12 | 2122120555 | Biện Trần Khánh | Linh | Nữ | 09/04/2004 | CCQ2212LA | 30 | 44 | 6,25 | 8,49 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
22 | 13 | 2122200190 | Nguyễn Thị Oai | Danh | Nữ | 08/09/2004 | CCQ2220F | 30 | 44 | 6,25 | 8,44 | Giỏi | 75,00 | 85,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
23 | 14 | 2122200236 | Võ Thị Yến | Thu | Nữ | 06/01/2004 | CCQ2220G | 30 | 39 | 6,25 | 8,39 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
24 | 15 | 2122200134 | Lê Thị Thu | Thường | Nữ | 28/04/2004 | CCQ2220D | 30 | 42 | 6,25 | 8,36 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
25 | 16 | 2122270027 | Đặng Thanh Bảo | Ngọc | Nữ | 07/10/2004 | CCQ2227A | 30 | 35 | 6,25 | 8,33 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
26 | 17 | 2122200076 | Nguyễn Lâm Khả | Di | Nữ | 09/07/2004 | CCQ2220C | 30 | 46 | 6,25 | 8,28 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
27 | 18 | 2122120462 | Vi Thị | Hiền | Nữ | 10/01/2004 | CCQ2212N | 30 | 40 | 6,25 | 8,28 | Giỏi | 75,00 | 75,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
28 | 19 | 2122120251 | Lương Thảo | Mi | Nữ | 02/04/2002 | CCQ2212H | 30 | 45 | 6,25 | 8,27 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
29 | 20 | 2122120007 | Nguyễn Thị Cẩm | Hồng | Nữ | 28/05/2003 | CCQ2212A | 30 | 38 | 6,25 | 8,27 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
30 | 21 | 2122120002 | Võ Thị Kiều | Trinh | Nữ | 16/11/2003 | CCQ2212D | 30 | 35 | 6,25 | 8,24 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
31 | 22 | 2122120039 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 11/02/2004 | CCQ2212B | 30 | 34 | 6,25 | 8,24 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
32 | 23 | 2122120424 | Phạm Ngọc | Trâm | Nữ | 08/01/2004 | CCQ2212M | 30 | 41 | 6,25 | 8,20 | Giỏi | 75,00 | 77,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
33 | 24 | 2122120436 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | Nữ | 26/05/2004 | CCQ2212LA | 30 | 44 | 6,25 | 8,19 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
34 | 25 | 2122200048 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | Nữ | 07/11/2003 | CCQ2220B | 30 | 43 | 6,25 | 8,19 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
35 | 26 | 2122200210 | Thái Gia | Huy | Nam | 18/05/2004 | CCQ2220E | 30 | 31 | 6,25 | 8,19 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
36 | 27 | 2122270148 | Võ Thành | Đại | Nam | 24/05/2004 | CCQ2227E | 30 | 39 | 6,25 | 8,18 | Giỏi | 75,00 | 86,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
37 | 28 | 2122120232 | Hồ Thanh | Phúc | Nam | 01/09/2003 | CCQ2212G | 30 | 39 | 6,25 | 8,17 | Giỏi | 75,00 | 85,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
38 | 29 | 2122120440 | Bùi Thị Kim | Thanh | Nữ | 19/06/2003 | CCQ2212F | 30 | 43 | 6,25 | 8,17 | Giỏi | 75,00 | 76,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
39 | 30 | 2122200239 | Nguyễn Thị Yến | Ly | Nữ | 22/04/1997 | CCQ2220G | 30 | 33 | 6,25 | 8,14 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
40 | 31 | 2122200110 | Lương Thị | Diệu | Nữ | 03/09/2004 | CCQ2220D | 30 | 41 | 6,25 | 8,13 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
41 | 32 | 2122200207 | Dương Thị Thanh | Thảo | Nữ | 11/06/2004 | CCQ2220E | 30 | 34 | 6,25 | 8,11 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
42 | 33 | 2122200162 | Trịnh Thị Bích | Ngà | Nữ | 23/10/2004 | CCQ2220E | 30 | 43 | 6,25 | 8,10 | Giỏi | 75,00 | 82,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
43 | 34 | 2122200094 | Nguyễn Thị Minh | Hạnh | Nữ | 19/09/2004 | CCQ2220C | 30 | 44 | 6,25 | 8,10 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
44 | 35 | 2122260002 | Chu Thị Nguyệt | Vy | Nữ | 02/04/2004 | CCQ2226A | 30 | 43 | 6,25 | 8,10 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
45 | 36 | 2122270046 | Trương Thị Diễm | Thi | Nữ | 12/04/2004 | CCQ2227B | 30 | 38 | 6,25 | 8,10 | Giỏi | 75,00 | 76,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
46 | 37 | 2122270041 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 26/05/2004 | CCQ2227B | 30 | 38 | 6,25 | 8,07 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | Vượt quá 4.00% quy định | 3.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
47 | 38 | 2122200150 | Nguyễn Thị Mỹ | Sanh | Nữ | 10/03/2003 | CCQ2220E | 30 | 44 | 6,25 | 8,01 | Giỏi | 75,00 | 82,00 | Tốt | Giỏi | Vượt quá 4.00% quy định | 3.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
48 | 39 | 2122120566 | Trần Minh | Nhựt | Nam | 07/11/2004 | CCQ2212P | 30 | 39 | 6,25 | 8,01 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | Vượt quá 4.00% quy định | 3.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
49 | 40 | 2122200183 | Đặng Thị Thùy | Ngân | Nữ | 06/11/2004 | CCQ2220F | 30 | 43 | 6,25 | 7,99 | Khá | 75,00 | 83,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
50 | 41 | 2122270051 | Mai Thị Thanh | Phượng | Nữ | 22/09/2004 | CCQ2227B | 30 | 38 | 6,25 | 7,98 | Khá | 75,00 | 80,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
51 | 42 | 2122260153 | Hồ Thị Gia | Hân | Nữ | 08/02/2004 | CCQ2226E | 30 | 36 | 6,25 | 7,86 | Khá | 75,00 | 84,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
52 | 43 | 2122260140 | Lê Quỳnh | Mai | Nữ | 13/03/2003 | CCQ2227C | 30 | 33 | 6,25 | 7,81 | Khá | 75,00 | 81,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
53 | 44 | 2122200124 | Phan Thị Như | Quỳnh | Nữ | 01/05/2004 | CCQ2220D | 30 | 44 | 6,25 | 7,77 | Khá | 75,00 | 80,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
54 | 45 | 2122270088 | Hồ Thị Ánh | Tuyết | Nữ | 14/02/2004 | CCQ2227C | 30 | 38 | 6,25 | 7,74 | Khá | 75,00 | 75,00 | Khá | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
55 | 46 | 2122120554 | Trịnh Văn | Thành | Nam | 25/03/2004 | CCQ2212LA | 30 | 44 | 6,25 | 7,72 | Khá | 75,00 | 78,00 | Khá | |||||||||||
56 | K47 - Tổng SV thực học là 922: Số học bổng được xét là 37 (4% theo Quyết định 686/QĐ-CĐCT ngày 18/09/2023) | |||||||||||||||||||||||||
57 | 1 | 2123260127 | Phùng Thị Minh | Phượng | Nữ | 24/06/2003 | CCQ2326D | 30 | 34 | 6,25 | 9,14 | Xuất sắc | 75,00 | 84,00 | Tốt | Xuất sắc | 4.000.000 | |||||||||
58 | 2 | 2123200142 | Nguyễn Thị | Chung | Nữ | 19/03/2004 | CCQ2320B | 30 | 36 | 6,25 | 9,11 | Xuất sắc | 75,00 | 81,00 | Tốt | Xuất sắc | 4.000.000 | |||||||||
59 | 3 | 2123260072 | Nguyễn Võ Gia | Hân | Nữ | 04/07/2005 | CCQ2326C | 30 | 34 | 6,25 | 8,95 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
60 | 4 | 2123200036 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Như | Nữ | 13/08/1994 | CCQ2320A | 30 | 38 | 6,25 | 8,74 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
61 | 5 | 2123270004 | Huỳnh Thị | Chúc | Nữ | 15/03/2005 | CCQ2327A | 30 | 40 | 6,25 | 8,65 | Giỏi | 75,00 | 87,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
62 | 6 | 2123120600 | Bùi Thanh | Khải | Nam | 02/01/2005 | CCQ2312J | 30 | 40 | 6,25 | 8,59 | Giỏi | 75,00 | 85,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
63 | 7 | 2123200258 | Bùi Yến | Như | Nữ | 24/09/2002 | CCQ2320C | 30 | 36 | 6,25 | 8,58 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
64 | 8 | 2123270045 | Lý Ánh | Như | Nữ | 27/03/2005 | CCQ2327B | 30 | 40 | 6,25 | 8,58 | Giỏi | 75,00 | 77,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
65 | 9 | 2123200578 | Lê Trần Hạ | Vy | Nữ | 08/06/2005 | CCQ2320A | 30 | 36 | 6,25 | 8,53 | Giỏi | 75,00 | 75,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
66 | 10 | 2123120361 | Nguyễn Quốc | Anh | Nam | 29/08/2005 | CCQ2312G | 30 | 40 | 6,25 | 8,52 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
67 | 11 | 2123260090 | Trương Thúy | Nhã | Nữ | 08/07/2005 | CCQ2326C | 30 | 34 | 6,25 | 8,46 | Giỏi | 75,00 | 76,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
68 | 12 | 2123200158 | Diệp Thị Yến | Nhã | Nữ | 30/09/2004 | CCQ2320B | 30 | 39 | 6,25 | 8,41 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
69 | 13 | 2123200243 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 13/10/2005 | CCQ2320C | 30 | 36 | 6,25 | 8,41 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
70 | 14 | 2123120027 | Trương Thị Thu | Hà | Nữ | 06/01/2004 | CCQ2312A | 30 | 35 | 6,25 | 8,36 | Giỏi | 75,00 | 76,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
71 | 15 | 2123120597 | Phạm Nguyễn Hà | Vy | Nữ | 14/04/2005 | CCQ2312J | 30 | 40 | 6,25 | 8,35 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
72 | 16 | 2123200032 | Dương Thị Cẩm | Đào | Nữ | 27/11/2005 | CCQ2320A | 30 | 36 | 6,25 | 8,33 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
73 | 17 | 2123260190 | Bùi Thị Thùy | Trang | Nữ | 17/04/2005 | CCQ2326C | 30 | 34 | 6,25 | 8,29 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
74 | 18 | 2123260176 | Nguyễn Huỳnh Thị Thúy | Vy | Nữ | 10/11/2005 | CCQ2326E | 30 | 37 | 6,25 | 8,24 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
75 | 19 | 2123120608 | Nguyễn Thị Thảo | Uyên | Nữ | 31/03/2005 | CCQ2312K | 30 | 38 | 6,25 | 8,24 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
76 | 20 | 2123260078 | Thạch | Hoa | Nam | 06/01/2004 | CCQ2326C | 30 | 31 | 6,25 | 8,23 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
77 | 21 | 2123120005 | Nguyễn Thị Ngọc | Hơn | Nữ | 04/04/2003 | CCQ2312A | 30 | 35 | 6,25 | 8,22 | Giỏi | 75,00 | 77,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
78 | 22 | 2123200112 | Lâm Thuỷ | Tiên | Nữ | 24/12/2005 | CCQ2320A | 30 | 36 | 6,25 | 8,18 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
79 | 23 | 2123310005 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | 13/05/2005 | CCQ2331A | 30 | 33 | 6,25 | 8,17 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
80 | 24 | 2123200305 | Hà Thu | Hoài | Nữ | 05/04/2005 | CCQ2320C | 30 | 36 | 6,25 | 8,16 | Giỏi | 75,00 | 79,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
81 | 25 | 2123120599 | Nguyễn Thị Hải | Yến | Nữ | 25/08/2005 | CCQ2312J | 30 | 37 | 6,25 | 8,13 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
82 | 26 | 2123200242 | Hồ Thị Cẩm | Loan | Nữ | 13/10/2005 | CCQ2320C | 30 | 36 | 6,25 | 8,13 | Giỏi | 75,00 | 77,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
83 | 27 | 2123260039 | Huỳnh Thị Ánh | Tuyết | Nữ | 10/02/2005 | CCQ2326B | 30 | 37 | 6,25 | 8,13 | Giỏi | 75,00 | 76,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
84 | 28 | 2123260174 | Lê Lâm Nhật | Yến | Nữ | 22/03/2005 | CCQ2326C | 30 | 34 | 6,25 | 8,11 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
85 | 29 | 2123120469 | Nông Thị Quế | Anh | Nữ | 26/03/2004 | CCQ2312I | 30 | 40 | 6,25 | 8,10 | Giỏi | 75,00 | 83,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
86 | 30 | 2123200696 | Trần Thị Thu | Hiền | Nữ | 10/06/2005 | CCQ2320G | 30 | 40 | 6,25 | 8,07 | Giỏi | 75,00 | 78,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
87 | 31 | 2123200081 | Nguyễn Bá | Tài | Nam | 14/09/2004 | CCQ2320A | 30 | 36 | 6,25 | 8,02 | Giỏi | 75,00 | 81,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
88 | 32 | 2123120228 | Lương Gia Phước | Thành | Nam | 04/12/2003 | CCQ2312E | 30 | 30 | 6,25 | 8,01 | Giỏi | 75,00 | 80,00 | Tốt | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
89 | 33 | 2123310025 | Phan Ngọc Thanh | Tuyền | Nữ | 27/03/2004 | CCQ2331A | 30 | 30 | 6,25 | 8,01 | Giỏi | 75,00 | 75,00 | Khá | Giỏi | 3.000.000 | |||||||||
90 | 34 | 2123200656 | Nguyễn Thị Kim | Hoa | Nữ | 17/01/2005 | CCQ2320G | 30 | 36 | 6,25 | 7,88 | Khá | 75,00 | 76,00 | Khá | Khá | 2.000.000 | |||||||||
91 | 35 | 2123200184 | Thái Nhật | Hà | Nữ | 25/03/2000 | CCQ2320B | 30 | 34 | 6,25 | 7,85 | Khá | 75,00 | 76,00 | Khá | Khá | 2.000.000 | |||||||||
92 | 36 | 2123200454 | Trần Thị Trà | My | Nữ | 23/08/2005 | CCQ2320E | 30 | 36 | 6,25 | 7,84 | Khá | 75,00 | 84,00 | Tốt | Khá | 2.000.000 | |||||||||
93 | 37 | 2123260112 | Hồ Thị Kim | Ngân | Nữ | 24/06/2005 | CCQ2326D | 30 | 31 | 6,25 | 7,83 | Khá | 75,00 | 79,00 | Khá | Khá | 2.000.000 | |||||||||
94 | 38 | 2123120621 | Nguyễn Lê Thị | Hà | Nữ | 29/10/2005 | CCQ2312K | 30 | 38 | 6,25 | 7,79 | Khá | 75,00 | 83,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
95 | 39 | 2123120603 | Nguyễn Tấn | Dũng | Nam | 13/12/2005 | CCQ2312J | 30 | 40 | 6,25 | 7,74 | Khá | 75,00 | 81,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
96 | 40 | 2123260060 | Lê Nguyễn Thùy | Dương | Nữ | 19/01/2005 | CCQ2326B | 30 | 37 | 6,25 | 7,66 | Khá | 75,00 | 80,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
97 | 41 | 2123120390 | Nguyễn Thị Mỹ | Phúc | Nữ | 01/11/2005 | CCQ2312G | 30 | 40 | 6,25 | 7,65 | Khá | 75,00 | 80,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
98 | 42 | 2123120658 | Võ Thanh | Tuyền | Nữ | 29/06/2005 | CCQ2312K | 30 | 33 | 6,25 | 7,50 | Khá | 75,00 | 80,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
99 | 43 | 2123260170 | Nguyễn Ngọc Như | Ý | Nữ | 14/07/2005 | CCQ2326E | 30 | 37 | 6,25 | 7,42 | Khá | 75,00 | 83,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||
100 | 44 | 2123120586 | Bùi Công | Anh | Nam | 22/05/2005 | CCQ2312J | 30 | 40 | 6,25 | 7,36 | Khá | 75,00 | 81,00 | Tốt | Khá | Vượt quá 4.00% quy định | 2.000.000 | Dự kiến xin tăng 5% | |||||||