ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
2
K45 - Tổng SV thực học là 514: Số học bổng được xét là 21 (4% theo Quyết định 686/QĐ-CĐCT ngày 18/09/2023). Không có SV đủ tiêu chuẩn.
3
K46 - Tổng SV thực học là 892: Số học bổng được xét là 36 (4% theo Quyết định 686/QĐ-CĐCT ngày 18/09/2023)
4
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG THƯƠNG TP.HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
5
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊNĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
6
7
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐẠT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP NĂM HỌC 2023 - 2024 (Do phòng CTSV giới thiệu)
8
9
STTMã sinh viênHọ đệmTênGiới tínhNgày sinhLớp họcSTC
quy định
STC
ĐK
TBC
quy định
TBC
hệ 10
Xếp loại học lựcĐiểm HK
quy định
Điểm HKXếp loại HKXếp loại học bổngLý doMức học bổng
10
1
2122260001
Hoàng Thị ThuUyênNữ
02/11/2003
CCQ2226A30376,258,83Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
11
2
2122120268
Phan HuỳnhNhiNữ
25/08/2002
CCQ2212H30426,258,77Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
12
3
2122270147
Võ BảoToànNam
25/07/2004
CCQ2227D30336,258,76Giỏi75,0085,00TốtGiỏi 3.000.000
13
4
2122260133
Nguyễn KhánhVănNam
11/06/2003
CCQ2226D30476,258,68Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
14
5
2122270005
Phạm Thị MỹHuyềnNữ
21/01/2004
CCQ2227A30406,258,63Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
15
6
2122120099
Võ LưuPhươngNữ
19/03/2004
CCQ2220F30446,258,61Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
16
7
2122260127
Hồ VănLượngNam
24/01/2004
CCQ2226C30426,258,54Giỏi75,0089,00TốtGiỏi 3.000.000
17
8
2122200228
Nguyễn ÁiVyNữ
14/06/2004
CCQ2220G30396,258,53Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
18
9
2122120421
Đỗ ThanhTrúcNữ
18/06/2003
CCQ2212M30436,258,52Giỏi75,0086,00TốtGiỏi 3.000.000
19
10
2122200217
Thân ThịThuNữ
28/04/2001
CCQ2220F30476,258,51Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
20
11
2122270050
Trần ThịĐạmNữ
30/12/2004
CCQ2227B30386,258,50Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
21
12
2122120555
Biện Trần KhánhLinhNữ
09/04/2004
CCQ2212LA30446,258,49Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
22
13
2122200190
Nguyễn Thị OaiDanhNữ
08/09/2004
CCQ2220F30446,258,44Giỏi75,0085,00TốtGiỏi 3.000.000
23
14
2122200236
Võ Thị YếnThuNữ
06/01/2004
CCQ2220G30396,258,39Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
24
15
2122200134
Lê Thị ThuThườngNữ
28/04/2004
CCQ2220D30426,258,36Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
25
16
2122270027
Đặng Thanh BảoNgọcNữ
07/10/2004
CCQ2227A30356,258,33Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
26
17
2122200076
Nguyễn Lâm KhảDiNữ
09/07/2004
CCQ2220C30466,258,28Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
27
18
2122120462
Vi ThịHiềnNữ
10/01/2004
CCQ2212N30406,258,28Giỏi75,0075,00KháGiỏi 3.000.000
28
19
2122120251
Lương ThảoMiNữ
02/04/2002
CCQ2212H30456,258,27Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
29
20
2122120007
Nguyễn Thị CẩmHồngNữ
28/05/2003
CCQ2212A30386,258,27Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
30
21
2122120002
Võ Thị KiềuTrinhNữ
16/11/2003
CCQ2212D30356,258,24Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
31
22
2122120039
Nguyễn Thị NgọcHuyềnNữ
11/02/2004
CCQ2212B30346,258,24Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
32
23
2122120424
Phạm NgọcTrâmNữ
08/01/2004
CCQ2212M30416,258,20Giỏi75,0077,00KháGiỏi 3.000.000
33
24
2122120436
Nguyễn Thị HuỳnhNhưNữ
26/05/2004
CCQ2212LA30446,258,19Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
34
25
2122200048
Nguyễn Thị ThủyTiênNữ
07/11/2003
CCQ2220B30436,258,19Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
35
26
2122200210
Thái GiaHuyNam
18/05/2004
CCQ2220E30316,258,19Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
36
27
2122270148
Võ ThànhĐạiNam
24/05/2004
CCQ2227E30396,258,18Giỏi75,0086,00TốtGiỏi 3.000.000
37
28
2122120232
Hồ ThanhPhúcNam
01/09/2003
CCQ2212G30396,258,17Giỏi75,0085,00TốtGiỏi 3.000.000
38
29
2122120440
Bùi Thị KimThanhNữ
19/06/2003
CCQ2212F30436,258,17Giỏi75,0076,00KháGiỏi 3.000.000
39
30
2122200239
Nguyễn Thị YếnLyNữ
22/04/1997
CCQ2220G30336,258,14Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
40
31
2122200110
Lương ThịDiệuNữ
03/09/2004
CCQ2220D30416,258,13Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
41
32
2122200207
Dương Thị ThanhThảoNữ
11/06/2004
CCQ2220E30346,258,11Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
42
33
2122200162
Trịnh Thị BíchNgàNữ
23/10/2004
CCQ2220E30436,258,10Giỏi75,0082,00TốtGiỏi 3.000.000
43
34
2122200094
Nguyễn Thị MinhHạnhNữ
19/09/2004
CCQ2220C30446,258,10Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
44
35
2122260002
Chu Thị NguyệtVyNữ
02/04/2004
CCQ2226A30436,258,10Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
45
36
2122270046
Trương Thị DiễmThiNữ
12/04/2004
CCQ2227B30386,258,10Giỏi75,0076,00KháGiỏi 3.000.000
46
37
2122270041
Nguyễn Thị HồngNgọcNữ
26/05/2004
CCQ2227B30386,258,07Giỏi75,0079,00KháGiỏiVượt quá 4.00% quy định 3.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
47
38
2122200150
Nguyễn Thị MỹSanhNữ
10/03/2003
CCQ2220E30446,258,01Giỏi75,0082,00TốtGiỏiVượt quá 4.00% quy định 3.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
48
39
2122120566
Trần MinhNhựtNam
07/11/2004
CCQ2212P30396,258,01Giỏi75,0080,00TốtGiỏiVượt quá 4.00% quy định 3.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
49
40
2122200183
Đặng Thị ThùyNgânNữ
06/11/2004
CCQ2220F30436,257,99Khá75,0083,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
50
41
2122270051
Mai Thị ThanhPhượngNữ
22/09/2004
CCQ2227B30386,257,98Khá75,0080,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
51
42
2122260153
Hồ Thị GiaHânNữ
08/02/2004
CCQ2226E30366,257,86Khá75,0084,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
52
43
2122260140
Lê QuỳnhMaiNữ13/03/2003CCQ2227C30336,257,81Khá75,0081,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
53
44
2122200124
Phan Thị NhưQuỳnhNữ
01/05/2004
CCQ2220D30446,257,77Khá75,0080,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
54
45
2122270088
Hồ Thị ÁnhTuyếtNữ
14/02/2004
CCQ2227C30386,257,74Khá75,0075,00KháKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
55
46
2122120554
Trịnh VănThànhNam
25/03/2004
CCQ2212LA30446,257,72Khá75,0078,00Khá
56
K47 - Tổng SV thực học là 922: Số học bổng được xét là 37 (4% theo Quyết định 686/QĐ-CĐCT ngày 18/09/2023)
57
1
2123260127
Phùng Thị MinhPhượngNữ
24/06/2003
CCQ2326D30346,259,14Xuất sắc75,0084,00TốtXuất sắc 4.000.000
58
2
2123200142
Nguyễn ThịChungNữ
19/03/2004
CCQ2320B30366,259,11Xuất sắc75,0081,00TốtXuất sắc 4.000.000
59
3
2123260072
Nguyễn Võ GiaHânNữ
04/07/2005
CCQ2326C30346,258,95Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
60
4
2123200036
Nguyễn Ngọc QuỳnhNhưNữ
13/08/1994
CCQ2320A30386,258,74Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
61
5
2123270004
Huỳnh ThịChúcNữ
15/03/2005
CCQ2327A30406,258,65Giỏi75,0087,00TốtGiỏi 3.000.000
62
6
2123120600
Bùi ThanhKhảiNam
02/01/2005
CCQ2312J30406,258,59Giỏi75,0085,00TốtGiỏi 3.000.000
63
7
2123200258
Bùi YếnNhưNữ
24/09/2002
CCQ2320C30366,258,58Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
64
8
2123270045
Lý ÁnhNhưNữ27/03/2005CCQ2327B30406,258,58Giỏi75,0077,00KháGiỏi 3.000.000
65
9
2123200578
Lê Trần HạVyNữ
08/06/2005
CCQ2320A30366,258,53Giỏi75,0075,00KháGiỏi 3.000.000
66
10
2123120361
Nguyễn QuốcAnhNam
29/08/2005
CCQ2312G30406,258,52Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
67
11
2123260090
Trương ThúyNhãNữ
08/07/2005
CCQ2326C30346,258,46Giỏi75,0076,00KháGiỏi 3.000.000
68
12
2123200158
Diệp Thị YếnNhãNữ
30/09/2004
CCQ2320B30396,258,41Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
69
13
2123200243
Nguyễn Thị YếnNhiNữ
13/10/2005
CCQ2320C30366,258,41Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
70
14
2123120027
Trương Thị ThuHàNữ
06/01/2004
CCQ2312A30356,258,36Giỏi75,0076,00KháGiỏi 3.000.000
71
15
2123120597
Phạm Nguyễn HàVyNữ
14/04/2005
CCQ2312J30406,258,35Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
72
16
2123200032
Dương Thị CẩmĐàoNữ
27/11/2005
CCQ2320A30366,258,33Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
73
17
2123260190
Bùi Thị ThùyTrangNữ
17/04/2005
CCQ2326C30346,258,29Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
74
18
2123260176
Nguyễn Huỳnh Thị Thúy
VyNữ
10/11/2005
CCQ2326E30376,258,24Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
75
19
2123120608
Nguyễn Thị ThảoUyênNữ
31/03/2005
CCQ2312K30386,258,24Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
76
20
2123260078
ThạchHoaNam
06/01/2004
CCQ2326C30316,258,23Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
77
21
2123120005
Nguyễn Thị NgọcHơnNữ
04/04/2003
CCQ2312A30356,258,22Giỏi75,0077,00KháGiỏi 3.000.000
78
22
2123200112
Lâm ThuỷTiênNữ
24/12/2005
CCQ2320A30366,258,18Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
79
23
2123310005
Nguyễn Thị ThùyDươngNữ
13/05/2005
CCQ2331A30336,258,17Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
80
24
2123200305
Hà ThuHoàiNữ
05/04/2005
CCQ2320C30366,258,16Giỏi75,0079,00KháGiỏi 3.000.000
81
25
2123120599
Nguyễn Thị HảiYếnNữ
25/08/2005
CCQ2312J30376,258,13Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
82
26
2123200242
Hồ Thị CẩmLoanNữ
13/10/2005
CCQ2320C30366,258,13Giỏi75,0077,00KháGiỏi 3.000.000
83
27
2123260039
Huỳnh Thị ÁnhTuyếtNữ
10/02/2005
CCQ2326B30376,258,13Giỏi75,0076,00KháGiỏi 3.000.000
84
28
2123260174
Lê Lâm NhậtYếnNữ22/03/2005CCQ2326C30346,258,11Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
85
29
2123120469
Nông Thị QuếAnhNữ
26/03/2004
CCQ2312I30406,258,10Giỏi75,0083,00TốtGiỏi 3.000.000
86
30
2123200696
Trần Thị ThuHiềnNữ
10/06/2005
CCQ2320G30406,258,07Giỏi75,0078,00KháGiỏi 3.000.000
87
31
2123200081
Nguyễn BáTàiNam
14/09/2004
CCQ2320A30366,258,02Giỏi75,0081,00TốtGiỏi 3.000.000
88
32
2123120228
Lương Gia PhướcThànhNam
04/12/2003
CCQ2312E30306,258,01Giỏi75,0080,00TốtGiỏi 3.000.000
89
33
2123310025
Phan Ngọc ThanhTuyềnNữ27/03/2004CCQ2331A30306,258,01Giỏi75,0075,00KháGiỏi 3.000.000
90
34
2123200656
Nguyễn Thị KimHoaNữ
17/01/2005
CCQ2320G30366,257,88Khá75,0076,00KháKhá 2.000.000
91
35
2123200184
Thái NhậtHàNữ
25/03/2000
CCQ2320B30346,257,85Khá75,0076,00KháKhá 2.000.000
92
36
2123200454
Trần Thị TràMyNữ
23/08/2005
CCQ2320E30366,257,84Khá75,0084,00TốtKhá 2.000.000
93
37
2123260112
Hồ Thị KimNgânNữ
24/06/2005
CCQ2326D30316,257,83Khá75,0079,00KháKhá 2.000.000
94
38
2123120621
Nguyễn Lê ThịHàNữ
29/10/2005
CCQ2312K30386,257,79Khá75,0083,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
95
39
2123120603
Nguyễn TấnDũngNam
13/12/2005
CCQ2312J30406,257,74Khá75,0081,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
96
40
2123260060
Lê Nguyễn ThùyDươngNữ
19/01/2005
CCQ2326B30376,257,66Khá75,0080,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
97
41
2123120390
Nguyễn Thị MỹPhúcNữ
01/11/2005
CCQ2312G30406,257,65Khá75,0080,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
98
42
2123120658
Võ ThanhTuyềnNữ
29/06/2005
CCQ2312K30336,257,50Khá75,0080,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
99
43
2123260170
Nguyễn Ngọc NhưÝNữ
14/07/2005
CCQ2326E30376,257,42Khá75,0083,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%
100
44
2123120586
Bùi CôngAnhNam
22/05/2005
CCQ2312J30406,257,36Khá75,0081,00TốtKháVượt quá 4.00% quy định 2.000.000
Dự kiến xin tăng 5%