| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA TIẾNG ANH A | DANH SÁCH THI lại + NĐ HA2- ngành AR,CĐ,CO,TC KHOÁ 27 ngày 8/9/2022 CUỐI HK2 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||
2 | Hình thức thi: TNM trực tiếp | |||||||||||||||||||||||||
3 | SV thắc mắc liên lạc cô Hiền trước ngày 4/9/2023 theo zalo 0979235162 | |||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | GHI CHÚ | LOẠI | MMT | Môn thi | Phòng thi | NGÀY | Giờ thi | phút thi | Điểm ktra 40% | xử phạt | |||||||||||
5 | 1 | 2722225594 | Nguyễn Văn | Thành | 1 | AR27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B504 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 7,7 | 0 | |||||||||||
6 | 2 | 2722225589 | Bùi Hữu | Tuyền | 1 | AR27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B504 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 7,8 | 0 | |||||||||||
7 | 3 | 2722225586 | Nguyễn Khắc | Nam | 1 | AR27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B504 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,7 | 0,5 | |||||||||||
8 | 1 | 2722245972 | Nguyễn Tuấn | Minh | 1 | CD27.02 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,6 | 0 | |||||||||||
9 | 2 | 2722240847 | Vũ Hoàng | Việt | 1 | CD27.02 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,8 | 0 | |||||||||||
10 | 3 | 2722240935 | Phạm Hồng Quang | Minh | 1 | CD27.04 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,6 | 0,5 | |||||||||||
11 | 4 | 2722245165 | Nguyễn Văn | Mạnh | 1 | CD27.06 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,1 | 0 | |||||||||||
12 | 5 | 2722215660 | Nguyễn Công Tuấn | Anh | 1 | CD27.06 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,1 | 0 | |||||||||||
13 | 6 | 2722246711 | Nguyễn Tăng | Duân | 1 | CD27.06 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 7,3 | 0 | |||||||||||
14 | 7 | 2722151287 | Trần Văn | Đức | 1 | CD27.07 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 9,2 | 0 | |||||||||||
15 | 8 | 2722215533 | Nguyễn Hồng | Phong | 1 | CD27.07 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 7,3 | 0 | |||||||||||
16 | 9 | 2722226600 | Quán Ngọc | Anh | 1 | CD27.08 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B510 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8 | 0 | |||||||||||
17 | 1 | 2722220210 | Hoàng Trường | Sơn | 1 | CO27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 4,9 | 0 | |||||||||||
18 | 2 | 2722220788 | Mai Tiến | Khoa | 1 | CO27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8,3 | 0 | |||||||||||
19 | 3 | 2722220186 | Hoàng Khắc | Dũng | 1 | CO27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 6,6 | 0 | |||||||||||
20 | 4 | 2722250417 | Ninh Viết | Sơn | 1 | CO27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8,2 | 0 | |||||||||||
21 | 5 | 2722220363 | Nguyễn Hải | Niên | 1 | CO27.02 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7,6 | 0 | |||||||||||
22 | 6 | 2722215719 | Hoàng Đức | Quân | 1 | CO27.03 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8 | 0 | |||||||||||
23 | 7 | 2722246658 | Mai Huy | Long | 1 | CO27.06 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7,7 | 0 | |||||||||||
24 | 8 | 2722230509 | Nguyễn Thái | Hưng | 1 | CO27.06 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 9,5 | 0 | |||||||||||
25 | 9 | 2722216870 | Chu Đình | Anh | 1 | CO27.07 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7,6 | 0 | |||||||||||
26 | 10 | 2722215260 | Nguyễn Minh | Tú | 1 | CO27.08 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7 | 0 | |||||||||||
27 | 11 | 2722226231 | Đỗ Lê Hoài | Nam | 1 | CO27.08 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7,1 | 0 | |||||||||||
28 | 12 | 2722210826 | Vũ Đình | Phúc | 1 | CO27.09 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 9,2 | 0 | |||||||||||
29 | 13 | 2722226234 | Nguyễn Văn | Sỹ | 1 | CO27.09 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 9,2 | 0 | |||||||||||
30 | 14 | 2722245721 | Nguyễn Ngọc | Phú | 1 | CO27.10 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 5,1 | 0 | |||||||||||
31 | 15 | 2722225810 | Nguyễn Tuấn | Phong | 1 | CO27.10 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 5,5 | 0 | |||||||||||
32 | 16 | 2722215602 | Lê Trung | Hiếu | 1 | CO27.10 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8,2 | 0,5 | |||||||||||
33 | 17 | 2722225522 | Nguyễn Thanh | Tùng | 1 | CO27.10 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7,6 | 0,5 | |||||||||||
34 | 18 | 2722220623 | Phạm Đức | Dương | 1 | CO27.10 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 9,3 | 0,5 | |||||||||||
35 | 19 | 2722210529 | Đào Xuân | Khánh | 1 | CO27.12 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8 | 0 | |||||||||||
36 | 20 | 2722216196 | Phạm Văn | Long | 1 | CO27.12 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8,1 | 0 | |||||||||||
37 | 21 | 2722225874 | Đặng Xuân | Trường | 1 | CO27.13 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8,4 | 0 | |||||||||||
38 | 22 | 2722210369 | Hà Quang | Vinh | 1 | CO27.13 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 6,9 | 0 | |||||||||||
39 | 23 | 2722245824 | Nguyễn Đức | Lương | 1 | CO27.16 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 7,4 | 0 | |||||||||||
40 | 24 | 2722240775 | Nguyễn Việt | Đức | 1 | CO27.16 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 6,6 | 0 | |||||||||||
41 | 25 | 2722212480 | Vũ Khánh | Duy | 1 | CO27.17 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 8,4 | 0,5 | |||||||||||
42 | 26 | 2722216547 | Nguyễn Xuân | Dương | 1 | CO27.17 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B509 | 8/9/2023 | 17 | 30 | 6,1 | 0 | |||||||||||
43 | 1 | 2722246450 | Hoàng Mai | Trang | 1 | TC27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 7,8 | 0 | |||||||||||
44 | 2 | 2722216232 | Trịnh Ngọc | ánh | 1 | TC27.01 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
45 | 3 | 2722212716 | Nguyễn Thị | Thùy | 1 | TC27.02 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 9,1 | 0,5 | |||||||||||
46 | 4 | 2722246187 | Vũ Hoàng | Giang | 1 | TC27.04 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 9,4 | 0 | |||||||||||
47 | 5 | 2722230582 | Lê Thị Thu | Thủy | 1 | TC27.04 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 9,1 | 0,5 | |||||||||||
48 | 6 | 2722240577 | Nguyễn Thị Phương | Thúy | 1 | TC27.05 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,2 | 0 | |||||||||||
49 | 7 | 2722212761 | Nguyễn Thị | Thắm | 1 | TC27.05 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,9 | 0 | |||||||||||
50 | 8 | 2722241245 | Trần Dương Mai | Linh | 1 | TC27.05 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 9,2 | 0 | |||||||||||
51 | 9 | 2722240358 | Nguyễn Yến | Nhi | 1 | TC27.07 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 7,3 | 0 | |||||||||||
52 | 10 | 2722240521 | Tẩn Xuân | Lưu | 1 | TC27.07 | Thi lại | Lần 2 | HA2 | B524 | 8/9/2023 | 19 | 0 | 8,1 | 0,5 | |||||||||||
53 | 2722246099 | Văn Nguyễn Mai | Nga | 1 | TC27.05 | Thi lại | Cấm thi cam100% | HA2 | 9,1 | 1 | ||||||||||||||||
54 | 2722151121 | Nguyễn Thị | Tuyết | 1 | TC27.05 | Thi lại | Cấm thi cam100% | HA2 | 9 | 1 | ||||||||||||||||
55 | 2722245457 | Trần Thị Bích | Ngọc | 1 | TC27.05 | Thi lại | Cấm thi cam100% | HA2 | 9,2 | 1 | ||||||||||||||||
56 | 2722151112 | Bùi Thị | Thu | TC27.05 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,9 | 0 | |||||||||||||||||
57 | 2722151092 | Phạm Ngọc | Huyền | TC27.06 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 6,2 | 0 | |||||||||||||||||
58 | 2722241070 | Lê Hà | Oanh | TC27.06 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,4 | 0 | |||||||||||||||||
59 | 2722210446 | Nguyễn Văn | Tuân | TC27.07 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 6,6 | 0 | |||||||||||||||||
60 | 2722213167 | Đào Đức | Thắng | TC27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,1 | 0 | |||||||||||||||||
61 | 2722225413 | Trần Thị Phương | Quỳnh | TC27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,3 | 0 | |||||||||||||||||
62 | 2722250244 | Nguyễn Yến | Nhi | TC27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,9 | 0 | |||||||||||||||||
63 | 2722210006 | Nguyễn Phương | Thảo | TC27.09 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 7,2 | 0 | |||||||||||||||||
64 | 2722235695 | Lường Thuỳ | Duyên | TC27.09 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,8 | 0 | |||||||||||||||||
65 | 2722216298 | Đặng Văn | Minh | TC27.10 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 6,6 | 0 | |||||||||||||||||
66 | 2621225205 | Lê Hồ | Anh | TC27.10 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 7,6 | 0 | |||||||||||||||||
67 | 2621150233 | Cao Hải | Dương | TR26.33 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 9,1 | 0 | |||||||||||||||||
68 | 2722211272 | Trần Ngọc | Linh | TSKT27.01 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 2,9 | 0 | |||||||||||||||||
69 | 2722246808 | Trần Thị Ngọc | ánh | TSKT27.01 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8,4 | 0 | |||||||||||||||||
70 | 2722240275 | Trần Tiến | Dũng | 1 | CO27.05 | Thi lại | Cấm thi cam100% | HA2 | 8/9/2023 | 8,3 | 1 | |||||||||||||||
71 | 2722210102 | Ngô Đức | Mạnh | 1 | CO27.05 | Thi lại | Cấm thi cam100% | HA2 | 8/9/2023 | 9,5 | 1 | |||||||||||||||
72 | 2722246289 | Lương Tiến | Tâm | CD27.04 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,4 | 0 | ||||||||||||||||
73 | 2722211004 | Nguyễn Chí | Linh | CD27.05 | Chưa nộp phiếu | Cấm thi cam100% | HA2 | 8/9/2023 | 8,5 | 1 | ||||||||||||||||
74 | 2722151340 | Trần Văn | Trị | CD27.05 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 6,1 | 0 | ||||||||||||||||
75 | 2722241397 | Lương Ngọc | Thụ | CD27.06 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 7,4 | 0 | ||||||||||||||||
76 | 2722211356 | Nguyễn Tấn | Sang | CD27.07 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 5,6 | 0 | ||||||||||||||||
77 | 2722211143 | Tạ Hữu | Hải | CD27.07 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 6,9 | 0 | ||||||||||||||||
78 | 2722213079 | Nguyễn Văn | Huy | CD27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,2 | 0 | ||||||||||||||||
79 | 2722225237 | Trần Văn | Đức | CO27.01 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 5,9 | 0 | ||||||||||||||||
80 | 2722230170 | Nguyễn Hải | Đăng | CO27.01 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 5,3 | 0 | ||||||||||||||||
81 | 2722215833 | Lê Quang | Ngọc | CO27.02 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,6 | 0 | ||||||||||||||||
82 | 2722215717 | Nguyễn Bá Ngọc | Hoàng | CO27.04 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 7,6 | 0 | ||||||||||||||||
83 | 2722230394 | Hoàng Ngọc | Nhân | CO27.06 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,2 | 0 | ||||||||||||||||
84 | 2722240756 | Phạm Văn | Tâm | CO27.06 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,5 | 0 | ||||||||||||||||
85 | 2722215814 | Lý Đình | Du | CO27.07 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,5 | 0 | ||||||||||||||||
86 | 2722230479 | Hoàng Đức | Thuận | CO27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 5,3 | 0 | ||||||||||||||||
87 | 2722226409 | Tạ Tuấn | Hưng | CO27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 5,7 | 0 | ||||||||||||||||
88 | 2722212123 | Đinh Tiến | Tú | CO27.08 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,7 | 0 | ||||||||||||||||
89 | 2722241331 | Nguyễn Duy | Khánh | CO27.09 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,2 | 0 | ||||||||||||||||
90 | 2722211780 | Đỗ Đức | Khôi | CO27.10 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 9,5 | 0 | ||||||||||||||||
91 | 2722216678 | Trần Tuấn | Thu | CO27.10 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,7 | 0 | ||||||||||||||||
92 | 2722240464 | Lê Anh | Tú | CO27.10 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 6,8 | 0 | ||||||||||||||||
93 | 2722220585 | Nguyễn Tuấn | Dũng | CO27.10 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 5,2 | 0 | ||||||||||||||||
94 | 2722226092 | Phạm Tùng | Dương | CO27.11 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8,5 | 0 | ||||||||||||||||
95 | 2722230382 | Nguyễn Quốc | Đạt | CO27.11 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 9,1 | 0 | ||||||||||||||||
96 | 2722215857 | Vũ Văn | Kiên | CO27.11 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 9,3 | 0 | ||||||||||||||||
97 | 2722210651 | Vũ Quang | Thịnh | CO27.11 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 9,5 | 0 | ||||||||||||||||
98 | 2722211133 | Tạ Đức | Việt | CO27.12 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 8 | 0 | ||||||||||||||||
99 | 2722220420 | Bùi Thanh | Thái | CO27.13 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 6,2 | 0 | ||||||||||||||||
100 | 2722245478 | Trần Văn | Hòa | CO27.13 | Chưa nộp phiếu | KĐT | HA2 | 8/9/2023 | 7,7 | 0 | ||||||||||||||||