| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2722230107 | Trịnh Tuấn | Anh | PM27.16 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2722212126 | Tạ Lan | Anh | TM27.14 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2722211678 | Mai Bùi Phương | Anh | TV27.02 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 0,0 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
11 | 4 | 2722212975 | Đỗ Thị Vân | Anh | UD27.17 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2722210772 | Đỗ Ngọc | Diên | TĐ27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2621215129 | Hoàng Văn | Đức | RE27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2722240103 | Nguyễn Anh | Đức | RM27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2722210365 | Nguyễn Quang | Dũng | QT27.13 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2722235111 | Trần Đức | Được | TV27.07 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2722241168 | Nguyễn Thùy | Dương | QT27.11 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2722240805 | Trần Thị Thu | Hà | QT27.31 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2823235838 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | TC28.04 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2722246779 | Hoàng Văn | Hiếu | TM27.16 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2823231291 | Bùi Quốc | Huy | TM28.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2722210309 | Mai Thu | Huyền | QT27.33 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2823235623 | Phạm Thị Thùy | Linh | LK28.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2722240616 | Doãn Trần Khánh | Ly | TM27.13 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2823157150 | Nguyễn Thị Hoàng | Mai | DL28.08 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2823216460 | Đỗ Thị | Mai | QL28.40 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2722216380 | Nguyễn Đức | Mạnh | TM27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2722216664 | Trần Thị | Quỳnh | QT27.16 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2520230705 | Lỷ Nhật | Thiên | TV27.06 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2823245294 | Nguyễn Thị Cẩm | Thúy | TC28.07 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2823152929 | Nguyễn Thị Thu | Trang | QK28.04 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2823156224 | Phạm Thu | Trang | TM28.04 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 2722245710 | Lê Hoàng | Tuấn | QT27.18 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 2 | 2823240182 | Nguyễn Tú | Uyên | KT28.11 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 3 | 2823156406 | Trung Thanh | Vân | KT28.18 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 4 | 2722240950 | Trần Đức | Việt | QT27.27 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 5 | 2722250230 | Ma Anh | Vũ | QT27.23 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 6 | 2823215435 | Nguyễn Tường | Vy | KT28.19 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 2823152444 | Nguyễn Đại | Phong | LK28.06 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 2722235116 | Hạ Xuân | Sơn | PM27.16 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 2722235535 | Phan Hoàng | Anh | PM27.27 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 2621210171 | Đoàn Anh | Thái | PM26.04 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 9,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 2722240534 | Vương Minh | Trang | KT27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 2520240189 | Trần Bình | Minh | QT25.14 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 2621220283 | Đào Thu | Trang | .TR26.12 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 2621235253 | Nguyễn Thị Hải | Yến | QT26.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 0,0 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
47 | 15 | 2722230419 | Cao Văn | Quý | .CD27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 0,0 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
48 | 16 | 2722246376 | Nguyễn Tuấn | Anh | .CD27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 0,0 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
49 | 17 | 2722212150 | Nguyễn Thị | Diệp | .QK27.02 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 2722245669 | Trần Việt | Nam | .QK27.02 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 2722246806 | Nguyễn Bảo | Quốc | .TC27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 2722210657 | Nguyễn Thị | Linh | .TC27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 2722246318 | Nguyễn Thị | Yến | .TR27.11 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 2722246218 | Trần Thị | Thảo | DK27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 2722246754 | Nguyễn Đức | Mạnh | DL27.10 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 2722235677 | Nguyễn Duy | Đạt | ĐT27.02 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 2722215607 | Phạm Hồng | Ngọc | KH27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 14 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 1 | 2722225194 | Nguyễn Xuân | Việt | KN27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 2 | 2722245103 | Nguyễn Tuấn Gia | Bảo | KS27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 3 | 2722210889 | Đỗ Thị | Thảo | KS27.02 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 4 | 2722226395 | Hoàng Trần Tú | Anh | KS27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 5 | 2722230595 | Lê Xuân | Nghĩa | LH27.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 6 | 2722211755 | Ngô Hoài | Nam | MT27.06 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 7 | 2722241436 | Bùi Tiến | Triển | MT27.06 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 8 | 2722230313 | Vũ Thị Diễm | Quỳnh | NH27.04 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 9 | 2722215192 | Trần Thị Hải | Yến | NH27.05 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 10 | 2723300039 | Vũ Thị Huyền | Thương | NS27.09 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 11 | 2722230078 | Nguyễn Mạnh | Giáp | PM27.07 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 12 | 2722212598 | Nguyễn Quang | Duy | PM27.14 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 13 | 2722215273 | Trần Thế | Anh | PM27.16 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 14 | 2722216637 | Đàm Minh | Tân | PM27.21 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 15 | 2722240204 | Trần Văn | Lực | PM27.29 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 16 | 2722151689 | BÙI THANH | HUYỀN | QM27.01 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 17 | 2722225991 | Nguyễn Hữu | Thắng | UD27.15 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 18 | 2823220432 | Nguyễn Thùy | Trang | TC28.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 19 | 2621215976 | Dương Hoàng | Long | LH26.03 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 20 | 2621220042 | Nguyễn Hoàng Tiểu | Băng | TL26.06 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 21 | 2722226339 | Trịnh Quang | Tùng | UD27.14 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 22 | 18111053 | Đoàn Văn | Linh | PM23.22 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 23 | 2520225548 | Nguyễn Minh | Hiếu | KS2505 | 2 | 1 | 18/12/2025 | D512 | 16 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | ||||||||||||||||||||||
83 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||
84 | PCNK | |||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||