ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Mã SVHọ lótTênGiới tính
Ngày sinh
Nơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chúĐăng ký xét TNCCNN
2
12148035
Đặng Khanh Tâm
14/08/1994
TPHCM12148Công nghệ in
In và Truyền thông
Khóa 2012
151128236.266.262.48
Trung bình
Chưa đăng kýĐạt
3
19110C01
Le Sok
25/04/2000
Campuchia19110CLNWCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
152126267.337.332.90
Khá
Nợ HPĐã đăng kýĐạt
4
19110512
Phạm Phi Anh
22/01/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.108.103.20
Khá
Bị hạ 1 bậc xếp hạngChưa đăng kýĐạt
5
19110170
Hoàng Văn Bình
07/12/2001
Thanh Hóa19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.328.323.29
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
6
19110181
Trần Đức Duy
03/02/2001
Đăk Lăk19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.927.923.14
Khá
Chưa đăng kýĐạt
7
19110030
Tô Lê Tấn Đạt
08/07/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.228.223.26
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
8
19110196
Võ Hữu Giàu
07/10/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.867.863.11
Khá
Chưa đăng kýĐạt
9
19110200
Nguyễn Thanh Hiền
27/01/2001
Đồng Nai19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.328.323.30
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
10
19110201
Huỳnh Thế Hiển
11/10/2001
Tiền Giang19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.318.313.29
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
11
19110213
Trần Nhật Hùng
21/01/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.428.423.33
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
12
19110221
Nguyễn Thái Hưng
24/04/2001
Quảng Ngãi19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.427.422.93
Khá
Chưa đăng kýĐạt
13
19110010
Đinh Minh Khôi
01/01/2001
Bến Tre19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.947.943.14
Khá
Chưa đăng kýĐạt
14
19110236
Huỳnh Tấn Lộc
05/07/2001
Đồng Nai19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.927.923.14
Khá
Đã đăng kýĐạt
15
19110031
Nguyễn Hoàng Nhật
04/02/2001
Bình Định19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.558.553.39
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
16
19110511
Lô Minh Phát
07/01/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.228.223.26
Khá
Bị hạ 1 bậc xếp hạngChưa đăng kýĐạt
17
19110269
Trương Minh Phương
18/07/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.378.373.32
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
18
19110007
Trần Hữu Thanh
05/05/2001
Bến Tre19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.128.123.22
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
19
19110026
Nguyễn Hữu Đức Thành
17/08/2001
TP. Hồ Chí Minh
19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.737.733.06
Khá
Chưa đăng kýĐạt
20
19110024
Phạm Văn Đức Tiến
27/08/2001
Đăk Lăk19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.578.573.40
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
21
19110301
Nguyễn Bảo Trấn
01/11/2001
Đồng Nai19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.288.283.28
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
22
19110014
Nguyễn Hữu Trí
09/10/2001
Đồng Tháp19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126247.857.853.11
Khá
Chưa đăng kýĐạt
23
19110308
Chu Nguyễn Anh Tuấn
09/09/2001
Bình Thuận19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.078.073.20
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
24
19110314
Đoàn Quốc Việt
25/03/2000
Đồng Nai19110CLSTCông nghệ thông tin
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
150126248.558.553.39
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
25
19124220
Lâm Thế Anh
03/08/2001
Kiên Giang19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.248.243.26
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
26
19124224
Nguyễn Trần Gia Bảo
11/08/2001
Quảng Ngãi19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.458.453.35
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
27
19124225
Trần Phương Sao BăngNữ
09/12/2001
Lâm Đồng19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.907.903.13
Khá
Đã đăng kýĐạt
28
19124226
Lê Đặng Thanh Bình
12/04/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.138.133.22
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
29
19124238
Nguyễn Thị Mỹ HằngNữ
05/02/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
126107198.608.603.41
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
30
19124252
Trương Tuệ KhanhNữ
04/05/2001
Đồng Nai19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.268.263.27
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
31
19124255
Phạm Anh Kiệt
12/12/2001
Tây Ninh19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.717.713.04
Khá
Đã đăng kýĐạt
32
19124259
Châu Thị Mỹ LanNữ
20/12/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.638.633.42
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
33
19124261
Trần Thị Thanh LanNữ
21/08/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.658.653.42
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
34
19124265
Trần Thị Phương LinhNữ
18/04/2001
Long An19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.678.673.44
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
35
19124283
Phạm Nguyên Ngọc
15/04/2001
Bà Rịa - Vũng Tàu
19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
126107197.277.272.88
Khá
Đã đăng kýĐạt
36
19124286
Nguyễn Thanh Nhàn
12/05/2001
Đồng Tháp19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.338.333.30
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
37
19124288
Lê Thị Yến NhiNữ
11/11/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.688.683.44
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
38
19124296
Nguyễn Thị Thùy OanhNữ
01/01/2001
Đồng Nai19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.268.263.27
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
39
19124300
Dương Thị Ngọc PhúNữ
10/05/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.508.503.37
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
40
19124304
Phạm Thị Hoài PhươngNữ
02/07/2001
Thái Bình19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
128109197.847.843.09
Khá
Đã đăng kýĐạt
41
19124305
Nguyễn Đức Minh Quân
06/12/2001
Lâm Đồng19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.747.743.06
Khá
Đã đăng kýĐạt
42
19124032
Trương Thanh TâmNữ
11/08/2001
Bạc Liêu19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.648.643.42
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
43
19124313
Đoàn Thị Thu ThảoNữ
09/03/2001
Lâm Đồng19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.408.403.32
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
44
19124314
Đinh Thị Thanh ThảoNữ
11/12/2001
Tiền Giang19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.368.363.31
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
45
19124316
Lê Thị Mỹ ThảoNữ
15/10/2001
Quảng Ngãi19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.218.213.26
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
46
19124036
Nguyễn Phúc Thịnh
14/10/2001
Tiền Giang19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
127109187.827.823.09
Khá
Đã đăng kýĐạt
47
19124035
Nguyễn Thị Kim ThoaNữ
08/03/2001
Phú Yên19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.178.173.24
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
48
19124325
Lữ Thị Phương ThưNữ
04/03/2001
Bến Tre19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.218.213.25
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
49
19124329
Nông Trung Tiệp
29/12/2001
Đồng Nai19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.048.043.18
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
50
19124031
Lâm Bửu TrânNữ
20/08/2001
An Giang19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.108.103.21
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
51
19124337
Huỳnh Thị Kiều TrinhNữ
28/02/2001
Gia Lai19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.178.173.23
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
52
19124343
Dương Thị Kim TuyềnNữ
16/01/2001
Phú Yên19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.937.933.14
Khá
Đã đăng kýĐạt
53
19124342
Võ Thị Thanh TùngNữ
02/09/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.967.963.15
Khá
Đã đăng kýĐạt
54
19124344
Nguyễn Thu UyênNữ
17/03/2001
Ninh Thuận19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109168.088.083.20
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
55
19124349
Ngô Thị Tường VyNữ
01/10/2001
Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.807.803.08
Khá
Đã đăng kýĐạt
56
19124350
Nguyễn Thị Kiều VyNữ
28/01/2001
Quảng Ngãi19124Quản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2019
125109167.827.823.09
Khá
Đã đăng kýĐạt
57
19124080
Cao Huỳnh Ngọc BíchNữ
30/11/2001
TP. Hồ Chí Minh
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.438.433.34
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
58
19124014
Phạm Thị Hồng DiễmNữ
10/12/2001
Bến Tre19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.708.703.45
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
59
19124087
Nguyễn Thị Ngọc DuyênNữ
02/11/2001
Bình Dương19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.807.803.09
Khá
Đã đăng kýĐạt
60
19124088
Nguyễn Thị Quỳnh DươngNữ
12/04/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
137118197.287.282.89
Khá
Đã đăng kýĐạt
61
19124090
Lê Ngọc Đạt
20/12/2001
Thanh Hóa19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.747.743.07
Khá
Đã đăng kýĐạt
62
19158110
Trần Huỳnh Ngọc GiàuNữ
22/07/2001
Tiền Giang19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
156113438.048.043.19
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
63
19124095
Phạm Nguyễn Thu Nữ
10/12/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
137118197.487.482.95
Khá
Đã đăng kýĐạt
64
19124016
Trương Thị Ngọc HânNữ
28/10/2001
Tiền Giang19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.468.463.34
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
65
19124106
Võ Huy Hoàng
07/02/2001
TP. Hồ Chí Minh
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.518.513.37
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
66
19124110
Nguyễn Hữu Huy
20/08/2001
Bình Phước19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.597.593.00
Khá
Chưa đăng kýĐạt
67
19124115
Đào Thị HươngNữ
29/11/2000
Đăk Lăk19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.448.443.34
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
68
19124020
Trần Thị Thu HườngNữ
20/02/2001
Lâm Đồng19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.628.623.41
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
69
19124119
Châu Kim KhánhNữ
12/02/2001
TP. Hồ Chí Minh
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.078.073.19
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
70
19124123
Mai Trung Kiên
08/03/2001
Khánh Hòa19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.268.263.27
Giỏi
Nợ HPĐã đăng kýĐạt
71
19124127
Lê Thị Mỹ LinhNữ
10/11/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.298.293.29
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
72
19124128
Nguyễn Thị Thùy LinhNữ
18/10/2001
TP. Hồ Chí Minh
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.518.513.37
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
73
19124136
Lê Nhật MaiNữ
22/08/2001
Khánh Hòa19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.288.283.28
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
74
19124141
Võ Thị Ái MyNữ
25/10/2001
Bến Tre19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.747.743.07
Khá
Đã đăng kýĐạt
75
19124148
Nguyễn Hoàng Nguyên
09/05/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.078.073.20
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
76
19124152
Bùi Thị NhànNữ
29/10/2001
Bà Rịa - Vũng Tàu
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.458.453.35
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
77
19124154
Nguyễn Phan Trọng Nhân
17/04/2001
Tiền Giang19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.098.093.21
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
78
19124156
Lê Thị Yến NhiNữ
03/10/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.168.163.24
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
79
19124157
Phạm Thị Yến NhiNữ
04/09/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.368.363.31
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
80
19124159
Huỳnh Đăng Huy Nhơn
04/02/2001
Tiền Giang19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.468.463.35
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
81
19124161
Cao Yến NhưNữ
15/10/2001
Tiền Giang19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.947.943.15
Khá
Đã đăng kýĐạt
82
19124011
Huỳnh Thị Tường NhưNữ
05/03/2001
Bình Dương19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.108.103.21
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
83
19124164
Nguyễn Quỳnh NhưNữ
02/02/2001
Đồng Nai19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.937.933.13
Khá
Đã đăng kýĐạt
84
19124165
Nguyễn Thị Ngọc NhưNữ
25/04/2001
An Giang19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.198.193.25
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
85
19124182
Lê Bùi Minh Tân
25/01/2001
TP. Hồ Chí Minh
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.757.753.07
Khá
Đã đăng kýĐạt
86
19124017
Đỗ Lê Phương ThảoNữ
17/03/2001
TP. Hồ Chí Minh
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.378.373.31
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
87
19124194
Nguyễn Minh Tiến
22/02/2001
Long An19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.468.463.36
Khá
Bị hạ 1 bậc xếp hạngChưa đăng kýĐạt
88
19124195
Nguyễn Văn Toàn
04/05/2001
Bến Tre19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.188.183.24
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
89
19124196
Trần Thị Thanh TràNữ
02/03/2001
Nam Định19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.138.133.21
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
90
19124354
Nguyễn Thị Kiều TrinhNữ
14/10/2001
Thừa Thiên Huế
19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.138.133.22
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
91
19124202
Nguyễn Minh Trí
29/01/2001
Tây Ninh19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118168.508.503.36
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
92
19124212
Trần Nguyễn Thảo VyNữ
01/11/2001
Bình Định19124CLCQuản lý công nghiệp
ĐT chất lượng cao
Khóa 2019
134118167.897.893.13
Khá
Đã đăng kýĐạt
93
19125148
Nguyễn Thị DiệuNữ
02/04/2001
Bình Thuận19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
127111167.517.512.97
Khá
Đã đăng kýĐạt
94
19125150
Lê Vũ Phương Duy
06/03/2001
Tiền Giang19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111148.118.113.21
Giỏi
Chưa đăng kýĐạt
95
19125152
Trịnh Trọng Dương
22/08/2001
TP. Hồ Chí Minh
19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111147.857.853.10
Khá
Đã đăng kýĐạt
96
19125156
Huỳnh Thị Mỹ HảoNữ
10/03/2001
Tiền Giang19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111147.647.643.02
Khá
Đã đăng kýĐạt
97
19125161
Nguyễn Thúy HiềnNữ
01/01/2001
Phú Yên19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111148.268.263.27
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
98
19125167
Võ Nguyễn Sông HươngNữ
10/07/2001
TP. Hồ Chí Minh
19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111148.458.453.35
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
99
19125168
Nguyễn Quỳnh KhánhNữ
15/02/2001
Phú Yên19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111148.228.223.25
Giỏi
Đã đăng kýĐạt
100
19125173
Ngô Ngọc Phương LinhNữ
02/02/2001
TP. Hồ Chí Minh
19125Kế toánKinh tế
Khóa 2019
125111147.877.873.11
Khá
Đã đăng kýĐạt