| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | CCNN | ||||||
2 | 12148035 | Đặng Khanh | Tâm | 14/08/1994 | TPHCM | 12148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2012 | 151 | 128 | 23 | 6.26 | 6.26 | 2.48 | Trung bình | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
3 | 19110C01 | Le | Sok | 25/04/2000 | Campuchia | 19110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 152 | 126 | 26 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
4 | 19110512 | Phạm Phi | Anh | 22/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.10 | 8.10 | 3.20 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||
5 | 19110170 | Hoàng Văn | Bình | 07/12/2001 | Thanh Hóa | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.32 | 8.32 | 3.29 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
6 | 19110181 | Trần Đức | Duy | 03/02/2001 | Đăk Lăk | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.92 | 7.92 | 3.14 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
7 | 19110030 | Tô Lê Tấn | Đạt | 08/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.22 | 8.22 | 3.26 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
8 | 19110196 | Võ Hữu | Giàu | 07/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.86 | 7.86 | 3.11 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
9 | 19110200 | Nguyễn Thanh | Hiền | 27/01/2001 | Đồng Nai | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.32 | 8.32 | 3.30 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
10 | 19110201 | Huỳnh Thế | Hiển | 11/10/2001 | Tiền Giang | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.31 | 8.31 | 3.29 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
11 | 19110213 | Trần Nhật | Hùng | 21/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.42 | 8.42 | 3.33 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
12 | 19110221 | Nguyễn Thái | Hưng | 24/04/2001 | Quảng Ngãi | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.42 | 7.42 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
13 | 19110010 | Đinh Minh | Khôi | 01/01/2001 | Bến Tre | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.94 | 7.94 | 3.14 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
14 | 19110236 | Huỳnh Tấn | Lộc | 05/07/2001 | Đồng Nai | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.92 | 7.92 | 3.14 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
15 | 19110031 | Nguyễn Hoàng | Nhật | 04/02/2001 | Bình Định | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.55 | 8.55 | 3.39 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
16 | 19110511 | Lô Minh | Phát | 07/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.22 | 8.22 | 3.26 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||
17 | 19110269 | Trương Minh | Phương | 18/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.37 | 8.37 | 3.32 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
18 | 19110007 | Trần Hữu | Thanh | 05/05/2001 | Bến Tre | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.12 | 8.12 | 3.22 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
19 | 19110026 | Nguyễn Hữu Đức | Thành | 17/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.73 | 7.73 | 3.06 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
20 | 19110024 | Phạm Văn Đức | Tiến | 27/08/2001 | Đăk Lăk | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.57 | 8.57 | 3.40 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
21 | 19110301 | Nguyễn Bảo | Trấn | 01/11/2001 | Đồng Nai | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.28 | 8.28 | 3.28 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
22 | 19110014 | Nguyễn Hữu | Trí | 09/10/2001 | Đồng Tháp | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.85 | 7.85 | 3.11 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
23 | 19110308 | Chu Nguyễn Anh | Tuấn | 09/09/2001 | Bình Thuận | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.07 | 8.07 | 3.20 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
24 | 19110314 | Đoàn Quốc | Việt | 25/03/2000 | Đồng Nai | 19110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.55 | 8.55 | 3.39 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
25 | 19124220 | Lâm Thế | Anh | 03/08/2001 | Kiên Giang | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.24 | 8.24 | 3.26 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
26 | 19124224 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | 11/08/2001 | Quảng Ngãi | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.45 | 8.45 | 3.35 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
27 | 19124225 | Trần Phương Sao | Băng | Nữ | 09/12/2001 | Lâm Đồng | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.90 | 7.90 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
28 | 19124226 | Lê Đặng Thanh | Bình | 12/04/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.13 | 8.13 | 3.22 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
29 | 19124238 | Nguyễn Thị Mỹ | Hằng | Nữ | 05/02/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 107 | 19 | 8.60 | 8.60 | 3.41 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
30 | 19124252 | Trương Tuệ | Khanh | Nữ | 04/05/2001 | Đồng Nai | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.26 | 8.26 | 3.27 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
31 | 19124255 | Phạm Anh | Kiệt | 12/12/2001 | Tây Ninh | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.71 | 7.71 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
32 | 19124259 | Châu Thị Mỹ | Lan | Nữ | 20/12/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.63 | 8.63 | 3.42 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||
33 | 19124261 | Trần Thị Thanh | Lan | Nữ | 21/08/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.65 | 8.65 | 3.42 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
34 | 19124265 | Trần Thị Phương | Linh | Nữ | 18/04/2001 | Long An | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.67 | 8.67 | 3.44 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
35 | 19124283 | Phạm Nguyên | Ngọc | 15/04/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 107 | 19 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
36 | 19124286 | Nguyễn Thanh | Nhàn | 12/05/2001 | Đồng Tháp | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.33 | 8.33 | 3.30 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
37 | 19124288 | Lê Thị Yến | Nhi | Nữ | 11/11/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.68 | 8.68 | 3.44 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
38 | 19124296 | Nguyễn Thị Thùy | Oanh | Nữ | 01/01/2001 | Đồng Nai | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.26 | 8.26 | 3.27 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
39 | 19124300 | Dương Thị Ngọc | Phú | Nữ | 10/05/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.50 | 8.50 | 3.37 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
40 | 19124304 | Phạm Thị Hoài | Phương | Nữ | 02/07/2001 | Thái Bình | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 128 | 109 | 19 | 7.84 | 7.84 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
41 | 19124305 | Nguyễn Đức Minh | Quân | 06/12/2001 | Lâm Đồng | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.74 | 7.74 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
42 | 19124032 | Trương Thanh | Tâm | Nữ | 11/08/2001 | Bạc Liêu | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.64 | 8.64 | 3.42 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
43 | 19124313 | Đoàn Thị Thu | Thảo | Nữ | 09/03/2001 | Lâm Đồng | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.40 | 8.40 | 3.32 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
44 | 19124314 | Đinh Thị Thanh | Thảo | Nữ | 11/12/2001 | Tiền Giang | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.36 | 8.36 | 3.31 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
45 | 19124316 | Lê Thị Mỹ | Thảo | Nữ | 15/10/2001 | Quảng Ngãi | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.21 | 8.21 | 3.26 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
46 | 19124036 | Nguyễn Phúc | Thịnh | 14/10/2001 | Tiền Giang | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 127 | 109 | 18 | 7.82 | 7.82 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
47 | 19124035 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Nữ | 08/03/2001 | Phú Yên | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.17 | 8.17 | 3.24 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||
48 | 19124325 | Lữ Thị Phương | Thư | Nữ | 04/03/2001 | Bến Tre | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.21 | 8.21 | 3.25 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
49 | 19124329 | Nông Trung | Tiệp | 29/12/2001 | Đồng Nai | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.04 | 8.04 | 3.18 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
50 | 19124031 | Lâm Bửu | Trân | Nữ | 20/08/2001 | An Giang | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.10 | 8.10 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
51 | 19124337 | Huỳnh Thị Kiều | Trinh | Nữ | 28/02/2001 | Gia Lai | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.17 | 8.17 | 3.23 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
52 | 19124343 | Dương Thị Kim | Tuyền | Nữ | 16/01/2001 | Phú Yên | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.93 | 7.93 | 3.14 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
53 | 19124342 | Võ Thị Thanh | Tùng | Nữ | 02/09/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.96 | 7.96 | 3.15 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
54 | 19124344 | Nguyễn Thu | Uyên | Nữ | 17/03/2001 | Ninh Thuận | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 8.08 | 8.08 | 3.20 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
55 | 19124349 | Ngô Thị Tường | Vy | Nữ | 01/10/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.80 | 7.80 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
56 | 19124350 | Nguyễn Thị Kiều | Vy | Nữ | 28/01/2001 | Quảng Ngãi | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.82 | 7.82 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
57 | 19124080 | Cao Huỳnh Ngọc | Bích | Nữ | 30/11/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.43 | 8.43 | 3.34 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
58 | 19124014 | Phạm Thị Hồng | Diễm | Nữ | 10/12/2001 | Bến Tre | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.70 | 8.70 | 3.45 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
59 | 19124087 | Nguyễn Thị Ngọc | Duyên | Nữ | 02/11/2001 | Bình Dương | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.80 | 7.80 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
60 | 19124088 | Nguyễn Thị Quỳnh | Dương | Nữ | 12/04/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 137 | 118 | 19 | 7.28 | 7.28 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
61 | 19124090 | Lê Ngọc | Đạt | 20/12/2001 | Thanh Hóa | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
62 | 19158110 | Trần Huỳnh Ngọc | Giàu | Nữ | 22/07/2001 | Tiền Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 156 | 113 | 43 | 8.04 | 8.04 | 3.19 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
63 | 19124095 | Phạm Nguyễn Thu | Hà | Nữ | 10/12/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 137 | 118 | 19 | 7.48 | 7.48 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
64 | 19124016 | Trương Thị Ngọc | Hân | Nữ | 28/10/2001 | Tiền Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.46 | 8.46 | 3.34 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
65 | 19124106 | Võ Huy | Hoàng | 07/02/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.51 | 8.51 | 3.37 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
66 | 19124110 | Nguyễn Hữu | Huy | 20/08/2001 | Bình Phước | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.59 | 7.59 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
67 | 19124115 | Đào Thị | Hương | Nữ | 29/11/2000 | Đăk Lăk | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.44 | 8.44 | 3.34 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
68 | 19124020 | Trần Thị Thu | Hường | Nữ | 20/02/2001 | Lâm Đồng | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.62 | 8.62 | 3.41 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
69 | 19124119 | Châu Kim | Khánh | Nữ | 12/02/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.07 | 8.07 | 3.19 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
70 | 19124123 | Mai Trung | Kiên | 08/03/2001 | Khánh Hòa | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.26 | 8.26 | 3.27 | Giỏi | Nợ HP | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
71 | 19124127 | Lê Thị Mỹ | Linh | Nữ | 10/11/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.29 | 8.29 | 3.29 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
72 | 19124128 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | Nữ | 18/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.51 | 8.51 | 3.37 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
73 | 19124136 | Lê Nhật | Mai | Nữ | 22/08/2001 | Khánh Hòa | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.28 | 8.28 | 3.28 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
74 | 19124141 | Võ Thị Ái | My | Nữ | 25/10/2001 | Bến Tre | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
75 | 19124148 | Nguyễn Hoàng | Nguyên | 09/05/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.07 | 8.07 | 3.20 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
76 | 19124152 | Bùi Thị | Nhàn | Nữ | 29/10/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.45 | 8.45 | 3.35 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
77 | 19124154 | Nguyễn Phan Trọng | Nhân | 17/04/2001 | Tiền Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.09 | 8.09 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
78 | 19124156 | Lê Thị Yến | Nhi | Nữ | 03/10/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.16 | 8.16 | 3.24 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
79 | 19124157 | Phạm Thị Yến | Nhi | Nữ | 04/09/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.36 | 8.36 | 3.31 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
80 | 19124159 | Huỳnh Đăng Huy | Nhơn | 04/02/2001 | Tiền Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.46 | 8.46 | 3.35 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
81 | 19124161 | Cao Yến | Như | Nữ | 15/10/2001 | Tiền Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.94 | 7.94 | 3.15 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
82 | 19124011 | Huỳnh Thị Tường | Như | Nữ | 05/03/2001 | Bình Dương | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.10 | 8.10 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
83 | 19124164 | Nguyễn Quỳnh | Như | Nữ | 02/02/2001 | Đồng Nai | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.93 | 7.93 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
84 | 19124165 | Nguyễn Thị Ngọc | Như | Nữ | 25/04/2001 | An Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.19 | 8.19 | 3.25 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
85 | 19124182 | Lê Bùi Minh | Tân | 25/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.75 | 7.75 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
86 | 19124017 | Đỗ Lê Phương | Thảo | Nữ | 17/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.37 | 8.37 | 3.31 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
87 | 19124194 | Nguyễn Minh | Tiến | 22/02/2001 | Long An | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.46 | 8.46 | 3.36 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Chưa đăng ký | Đạt | ||||||||
88 | 19124195 | Nguyễn Văn | Toàn | 04/05/2001 | Bến Tre | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.18 | 8.18 | 3.24 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
89 | 19124196 | Trần Thị Thanh | Trà | Nữ | 02/03/2001 | Nam Định | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.13 | 8.13 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
90 | 19124354 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | Nữ | 14/10/2001 | Thừa Thiên Huế | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.13 | 8.13 | 3.22 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
91 | 19124202 | Nguyễn Minh | Trí | 29/01/2001 | Tây Ninh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.50 | 8.50 | 3.36 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
92 | 19124212 | Trần Nguyễn Thảo | Vy | Nữ | 01/11/2001 | Bình Định | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.89 | 7.89 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
93 | 19125148 | Nguyễn Thị | Diệu | Nữ | 02/04/2001 | Bình Thuận | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 127 | 111 | 16 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
94 | 19125150 | Lê Vũ Phương | Duy | 06/03/2001 | Tiền Giang | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 8.11 | 8.11 | 3.21 | Giỏi | Chưa đăng ký | Đạt | |||||||||
95 | 19125152 | Trịnh Trọng | Dương | 22/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 7.85 | 7.85 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | |||||||||
96 | 19125156 | Huỳnh Thị Mỹ | Hảo | Nữ | 10/03/2001 | Tiền Giang | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 7.64 | 7.64 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
97 | 19125161 | Nguyễn Thúy | Hiền | Nữ | 01/01/2001 | Phú Yên | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 8.26 | 8.26 | 3.27 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
98 | 19125167 | Võ Nguyễn Sông | Hương | Nữ | 10/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 8.45 | 8.45 | 3.35 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
99 | 19125168 | Nguyễn Quỳnh | Khánh | Nữ | 15/02/2001 | Phú Yên | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 8.22 | 8.22 | 3.25 | Giỏi | Đã đăng ký | Đạt | ||||||||
100 | 19125173 | Ngô Ngọc Phương | Linh | Nữ | 02/02/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 7.87 | 7.87 | 3.11 | Khá | Đã đăng ký | Đạt |