TKB_HKI_2018_2019.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

Comment only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQ
1
THỜI KHOA BIỂU HỌC PHẦN CHUNG HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2018-2019
2
(Áp dụng từ ngày 20/8/2018-02/12/2018 đối với tất cả các khóa)
3
TTMã học phầnTên học phầnSố TCSố tiếtHP tiên quyếtMã lớp học phầnThứTiếtPHÒNGSĩ số maxSĩ số ĐKNgôn ngữ/ Đơn vị giảng dạyĐối tượng họcHọ và tên giáo viênĐT liên hệ
4
1PHI1004Những nguyên lý CB CN Mác-Lênin 1230PHI1004-0121-2HT1B290102Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVTất cả các khóaLương Thùy Liên0912948671
5
PHI1004-0223-4HT1B29099Lương Thùy Liên0912948671
6
PHI1004-0325-6HT1B290113Nguyễn Thị Thúy Hằng0961288838
7
PHI1004-0427-8HT1B290101Nguyễn Thị Thúy Hằng0961288838
8
PHI1004-0531-2HT1B290107Lê Thị Vinh0987866124
9
PHI1004-0633-4HT1B29095Lê Thị Vinh0987866124
10
PHI1004-0735-6HT1B290106Nguyễn Thị Thúy Hằng0961288838
11
PHI1004-0837-8HT1B29088Nguyễn Thị Thúy Hằng0961288838
12
PHI1004-0941-2HT1B290108Lương Thùy Liên0912948671
13
PHI1004-1043-4HT1B290105Lương Thùy Liên0912948671
14
PHI1004-1145-6HT1B290112Nguyễn Thị Thu Hường0983024496
15
PHI1004-1247-8HT1B29093Nguyễn Thị Thu Hường0983024496
16
1,0801,229
17
2PHI1005Những nguyên lý CB CN Mác-Lê nin 2345PHI1004PHI1005-0151-3HT1B290124Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVTất cả các khóaHà Thị Bắc0986364616
18
PHI1005-0257-9Hủy0986364616
19
PHI1005-0361-3Hủy0975842858
20
PHI1005-0464-6HT1B290133Nguyễn Thị Lan0975842858
21
180257
22
3POL1001Tư tưởng Hồ Chí Minh230PHI1005POL1001-0121-2HT2B29096Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVTất cả các khóaNguyễn Ngọc Diệp0936350797
23
POL1001-0223-4HT2B29096Nguyễn Ngọc Diệp0936350797
24
POL1001-0325-6HT2B29097Nguyễn Ngọc Diệp0936350797
25
POL1001-0427-8HT2B290104Nguyễn Thị Thúy Hằng0979577727
26
POL1001-0531-2HT2B290100Trần Thị Quang Hoa0968898401
27
POL1001-0633-4HT2B29095Trần Thị Quang Hoa0968898401
28
POL1001-0735-6HT2B290103Đàm Thế Vinh0912125331
29
POL1001-08310-11HT2B29087Trần Kim Hoàng0965241057
30
POL1001-0941-2HT2B29099Nguyễn Duy Quỳnh0985695679
31
POL1001-1043-4HT2B29096Nguyễn Duy Quỳnh0985695679
32
POL1001-1145-6HT2B29098Hoàng Thị Ngọc Minh0982468076
33
POL1001-1247-8HT2B290105Hoàng Thị Ngọc Minh0982468076
34
1,0801,176
35
4HIS1002Đường lối cách mạng của Đảng CSVN345POL1001HIS1002-0151-3HT2B29095Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVTất cả các khóaPhạm Minh Thế0916086983
36
HIS1002-0257-9HT2B290103Phạm Minh Thế0916086983
37
HIS1002-0361-3HT2B29072Đỗ Hoàng Ánh01688360789
38
HIS1002-0464-6HT2B29090Đỗ Hoàng Ánh01688360789
39
360360
40
5Giáo dục an ninh- quốc phòng8theo kế hoạch giảng dạy của Trung tâm Giáo dục Quốc phòng AN-ĐHQGHNDự kiến học từ 26/5 đến 21/6/2019
41
6Giáo dục thể chấtTheo Kế hoạch giảng dạy của Trung tâm Giáo dục thể chất & Thể thao - ĐHQGHNDự kiến bắt đầu học từ 28/8/2018
42
43
7Kỹ năng bổ trợ345Theo Kế hoạch của Nhà trường
44
Các học phần thuộc Học kỳ 1&2 khóa QH.2018
45
8INT1004Tin học cơ sở 2 345Học trực tuyến, theo Kế hoạch giảng dạy của Trung tâm Công nghệ thông tin

Sẽ có thông báo lịch học chi tiết
1,0461,046Tiếng Việtcác Khoa trừ Khoa SPTATrịnh Văn Tiệp
Nguyễn Văn Chăm

(dự kiến bắt đầu học 07/9/2018)
46
47
1,0461,046
48
9HIS1052B
Cơ sở văn hóa Việt Nam345HIS1052B-01Học trực tuyến

Sẽ có thông báo
lịch học chi tiết
535535Tiếng ViệtKhoa SPTA
(dự kiến bắt đầu học
05/9/2018
49
HIS1052B-02
21-3HT3 B23030Tiếng Anh / K.NN&VH CNNTA, BM. NN&VHNVLớp CLC QH.2018 và SV nước ngoài
50
HIS1052B-0321-3HT4B27878Tiếng Việt / BM.NN&VHVNNgô Thanh Mai0902268995
51
HIS1052B-0424-6HT3 B28686Ngô Thanh Mai0902268995
52
729729
53
10VLF1052Nhập môn Việt ngữ học345VLF1052-0141-3HT3 B280103Tiếng Việt / BM. NN&VHVNNguyễn Thị Thu Hương0941898975
54
VLF1052-0244-6HT3 B280103Nguyễn Thị Thu Hương0941898975
55
VLF1052-0347-9HT3 B28083Nguyễn Thị Thu Hương0941898975
56
VLF1052-0451-3HT3 B280102Nguyễn Thị Thu Hương0941898975
57
VLF1052-0554-6HT3 B280101Chu Thị Phong Lan0989083830
58
VLF1052-0657-9HT3 B28094Chu Thị Phong Lan0989083830
59
VLF1052-0761-3HT3 B280102Chử Thị Bích0983046243
60
VLF1052-0864-6HT3 B280104Chử Thị Bích0983046243
61
VLF1052-0967-9HT3 B28098Phan Thị Nguyệt Hoa0982837888
62
720890
63
Các học phần thuộc Học kỳ 3 khóa QH.2017
64
Các học phần tự chọn Khối II
65
11MAT1092Toán cao cấp460MAT1092-0121-4HT5B275100Tiếng Việt / Mời giảng ĐH Kinh tếQH.2015, QH.2016 Tiếng Anh - Kinh tế đối ngoại, các ngành NN&SPTrần Bá Phi0912372309
66
MAT1092-0231-4HT4B27597Trần Bá Phi0912372309
67
MAT1092-0341-4HT4B275130Nguyễn Đăng Hùng01238502159
68
MAT1092-0451-4HT4B275105Nguyễn Đăng Hùng01238502159
69
MAT1092-0561-4HT4B275108Nguyễn Đăng Hùng01238502159
70
MAT1092-0621-4HT6B27596Doãn Quí Cối0912367254
71
MAT1092-0731-4HT5B27595Doãn Quí Cối0912367254
72
MAT1092-0837-10HT4B27570Nguyễn Đăng Hùng01238502159
73
MAT1092-0947-10HT4B275108Nguyễn Đăng Hùng01238502159
74
MAT1092-1057-10HT4B27585Doãn Quí Cối0912367254
75
750994
76
12MAT1078Thống kê cho Khoa học xã hội230MAT1078-0137-8HT8B275110Tiếng Việt / Mời giảngQH.2016Doãn Quí Cối0912367254
77
75110
78
Các học phần tự chọn Khối III
79
13PHI1051Logic học đại cương230PHI1051-0159-10HT5 B275103Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVQH.2017 các ngành Sư phạm và Ngôn ngữNguyễn Thúy Vân0903227693
80
PHI1051-0257-8HT5 B275106Nguyễn Thúy Vân0903227693
81
PHI1051-0361-2HT5 B275112Trần Minh Hiếu01663294756
82
PHI1051-0463-4HT5 B275100Trần Minh Hiếu01663294756
83
PHI1051-0565-6HT5 B275109Trần Minh Hiếu01663294756
84
PHI1051-0637-8HT11B275103Trương Quỳnh Hoa
0912613178
85
PHI1051-0739-10HT11B275102Trương Quỳnh Hoa
0912613178
86
375530
87
14FLF1001Cảm thụ nghệ thuật230FLF1001-0152-3HT6B275103Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVQH.2017 các ngành Sư phạm và Ngôn ngữTrần Thị Tuyết Nhung0917826636
88
FLF1001-0234-5HT6B275100Trần Thị Tuyết Nhung0917826636
89
150203
90
15VLF1053Tiếng Việt thực hành230VLF1053-0161-2HT8B275104BM. NN&VHVNQH.2017 các ngành Sư phạm và Ngôn ngữPhan Thị Nguyệt Hoa982837888
91
VLF1053-0264-5HT6B275104Phan Thị Nguyệt Hoa982837888
92
150208
93
16FLF1004Văn hóa các nước ASEAN230FLF1004-0121-2HT8B24092Tiếng Việt / Mời giảng Trường ĐH KHXH&NVQH.2017 các ngành Sư phạm và Ngôn ngữHồ Thị Thành0918634389
94
FLF1004-0223-4HT8B24085Hồ Thị Thành0918634389
95
FLF1004-0327-8HT3B24085Hồ Thị Thành0918634389
96
120262
97
Các học phần thuộc Học kỳ 5 khóa QH.2016
98
17PSF3008Giáo dục học345PSF3007PSF3008-0121-3HT9B24530Tiếng Việt / Bộ môn Tâm lý - Giáo dụcQH.2016 Sư phạmĐào Thị Cẩm Nhung0945665968
99
PSF3008-0227-9HT4B24547Đào Thị Cẩm Nhung0945665968
100
PSF3008-0331-3HT3B24551Nguyễn Thị Thắng0936775969
Loading...