| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K14 ĐĂNG KÝ HỌC LẠI TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Mã lớp LT | Mã lớp TH | ||||||||||||||||||
5 | 1 | CD220621 | Trần Nhật | An | Ô TÔ 2 K14 | 07/03/2002 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
6 | 2 | CD220356 | Nguyễn Cường | An | Ô TÔ 2 K14 | 21/12/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
7 | 3 | CD221025 | Nguyễn Văn | An | Ô TÔ 5 K14 | 16/01/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
8 | 4 | CD222994 | Phạm Thế | Anh | CGKL K14 | 08/04/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
9 | 5 | CD221607 | Bùi Hồng | Anh | ĐTCN 1 K14 | 30/10/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
10 | 6 | CD221353 | Đào Đức | Anh | Ô TÔ 4 K14 | 28/12/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
11 | 7 | CD222889 | Nguyễn Thế | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 06/02/2003 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | CD211782 | Bùi Phúc | Bách | CĐT 2 K14 | 17/07/2003 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | CD221669 | Nguyễn Trung | Bách | TKĐH 3 K14 | 27/11/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | CD220764 | Lê Đình | Bình | ĐCN 2 K14 | 18/06/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
15 | 11 | CD222693 | Lê Văn | Chung | ĐCN 4 K14 | 11/05/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
16 | 12 | CD221979 | Bùi Quốc | Cường | KTML 2 K14 | 08/11/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | CD220511 | Nguyễn Tiến | Đạt | ĐCN 1 K14 | 02/07/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
18 | 14 | CD221819 | Đỗ Tiến | Đạt | ĐCN 3 K14 | 03/07/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
19 | 15 | CD223235 | Phan Tấn | Đạt | Ô TÔ 7 K14 | 04/05/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | CD221140 | Trịnh Tuấn | Điềm | LTMT 2 K14 | 22/05/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | CD220919 | Lưu Hải | Đông | ĐCN 3 K14 | 23/12/2003 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
22 | 18 | CD221448 | Trần Minh | Đức | Ô TÔ 4 K14 | 09/05/2004 | Học lại LT02 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | CD221605 | Vũ Trần Mạnh | Đức | Ô TÔ 5 K14 | 26/12/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
24 | 20 | CD220653 | Mai Huy | Dũng | TKĐH 2 K14 | 10/01/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
25 | 21 | CD221093 | Bùi Tiến | Dũng | TKĐH 3 K14 | 13/03/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | CD221976 | Nguyễn Văn | Dương | ĐCN 4 K14 | 15/03/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
27 | 23 | CD222395 | Đặng Văn | Hà | ĐCN 3 K14 | 22/12/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
28 | 24 | CD220233 | Phạm Quang | Hà | Ô TÔ 2 K14 | 06/07/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
29 | 25 | CD220442 | Lê Đức | Hải | ĐCN 1 K14 | 08/10/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
30 | 26 | CD220383 | Ngô Duy | Hải | Ô TÔ 2 K14 | 05/12/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
31 | 27 | CD220192 | Đoàn Viết | Hào | Ô TÔ 2 K14 | 25/01/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
32 | 28 | CD220596 | Hoàng Văn | Hiệp | Ô TÔ 2 K14 | 21/06/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
33 | 29 | CD222078 | Phạm Minh | Hiếu | CĐT 3 K14 | 19/03/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | CD220330 | Lại Đình | Hoàn | ĐCN 1 K14 | 29/08/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
35 | 31 | CD222474 | Lục Đức | Hoàn | Ô TÔ 8 K14 | 04/02/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | CD220353 | Trương Văn | Hoàng | Ô TÔ 2 K14 | 04/11/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
37 | 33 | CD220089 | Nguyễn Mạnh | Hùng | Ô TÔ 1 K14 | 21/07/2001 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | CD221778 | Trần Quang | Hưng | CLC-ĐTCN K14 | 06/11/2003 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
39 | 35 | CD220137 | Trịnh Duy | Hưng | Ô TÔ 2 K14 | 13/02/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
40 | 36 | CD223810 | Phùng Quang | Huy | KTML 2 K14 | 30/09/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | CD221626 | Phạm Văn | Huy | Ô TÔ 4 K14 | 21/06/2004 | Học lại LT02 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | CD221334 | Đào Quang | Huy | Ô TÔ 5 K14 | 01/12/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | CD220173 | Phan Văn | Khải | Ô TÔ 1 K14 | 19/09/2003 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | CD223624 | Nguyễn Duy | Khánh | KTML 2 K14 | 12/06/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | CD220944 | Nguyễn Nam | Khánh | Ô TÔ 5 K14 | 15/10/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
46 | 42 | CD221458 | Bùi Duy | Khánh | Ô TÔ 5 K14 | 03/10/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
47 | 43 | CD222445 | Phạm Trung | Kiên | Ô TÔ 8 K14 | 04/06/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | CD222299 | Trần Tiến | Long | ƯDPM 1 K14 | 26/01/2004 | Học lại LT02 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | CD222520 | Bùi Xuân | Luân | ĐCN 4 K14 | 07/03/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | CD221603 | Trần Phương | Nam | CGKL K14 | 11/03/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | CD222641 | Lê Hoàng | Nam | ĐTCN 1 K14 | 18/11/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
52 | 48 | CD223729 | Dương Văn | Ngọc | Ô TÔ 1 K14 | 08/01/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | CD221826 | Trịnh Văn | Nhàn | ĐDD K14 | 22/11/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
54 | 50 | CD223513 | Nguyễn Văn | Ninh | KTML 2 K14 | 06/05/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | CD222095 | Cao Sỹ Trung | Phong | ĐCN 4 K14 | 02/04/2003 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | CD221937 | Đào Xuân Minh | Phương | Ô TÔ 7 K14 | 11/06/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
57 | 53 | CD222099 | Nguyễn Thanh | Phương | TKĐH 4 K14 | 21/11/2004 | Học lại LT02 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | CD223299 | Giáp Minh | Quân | CLC-ĐTCN K14 | 04/05/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
59 | 55 | CD223215 | Nguyễn Hồng | Quân | CLC-ĐTCN K14 | 07/03/2003 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
60 | 56 | CD222640 | Nguyễn Trọng | Quang | Ô TÔ 8 K14 | 20/08/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
61 | 57 | CD223690 | Nguyễn Đăng | Quang | QTM 3 K14 | 21/06/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | CD222467 | Dương Văn | Quí | ĐCN 4 K14 | 10/04/2004 | Học lại LT01 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | CD220462 | Đỗ Quang | Sáng | Ô TÔ 3 K14 | 06/06/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
64 | 60 | CD221574 | Cao Văn | Sơn | CLC-ĐTCN K14 | 06/12/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
65 | 61 | CD220512 | Bùi Duy | Thái | ĐCN 1 K14 | 12/02/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
66 | 62 | CD222621 | Nguyễn Thị | Thảo | CLC-TKĐH K14 | 18/12/2004 | Học lại LT01 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | CD221738 | Phùng Văn | Toán | ĐDD K14 | 29/10/2004 | Học lại LT01 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | CD221331 | Nguyễn Văn | Toàn | KTML 2 K14 | 11/11/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | CD220765 | Nguyễn Danh | Toàn | ƯDPM 1 K14 | 21/11/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | CD222193 | Phạm Công | Trình | ĐTCN 1 K14 | 26/06/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
71 | 67 | CD220866 | Nguyễn Thành | Trung | Ô TÔ 5 K14 | 09/05/2004 | Học lại TH02 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | CD221263 | Nguyễn Mạnh | Tú | CGKL K14 | 19/04/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | CD222390 | Đinh Văn | Tuấn | KTML 2 K14 | 11/06/2003 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | CD223386 | Phạm Công Thanh | Tùng | CLC-ĐTCN K14 | 10/09/2004 | Học lại LT01 | Học lại TH01 | ||||||||||||||||||
75 | 71 | CD221377 | Nguyễn Duy | Tùng | Ô TÔ 4 K14 | 01/09/2004 | Học lại LT02 | Học lại TH02 | ||||||||||||||||||
76 | 72 | CD222577 | Doãn Quốc | Việt | KTML 2 K14 | 07/02/2004 | Học lại TH01 | |||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||