ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã HPTên học phầnSố TC
2
1MIS1003Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo3
3
2MIS3041Phân tích dữ liệu bằng Python3
4
3IBS2001Kinh doanh quốc tế3
5
4ECO1001Kinh tế vĩ mô3
6
5ECO3005Phân tích kinh tế - xã hội3
7
6ECO3008Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội3
8
7IBS3007Quản trị đa văn hóa3
9
8IBS3001Đạo đức kinh doanh3
10
9HRM2001Hành vi tổ chức3
11
10IBS3906Quản trị chiến lược toàn cầu3
12
11MGT3906Vận trù học3
13
12MIS3007Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin3
14
13TOU3005Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch2
15
14TOU3043Thiết kế và trang trí sự kiện3
16
15MKT3019Công cụ truyền thông trực tuyến3
17
16MKT3013Thiết kế truyền thông đa phương tiện3
18
17TOU3060Kỹ năng bán tour2
19
18MKT3027Marketing qua công cụ tìm kiếm2
20
19MKT2901Marketing căn bản3
21
20MKT3026Phân tích marketing3
22
21FIN3904Tài chính công ty3
23
22STA2002Thống kê kinh doanh và kinh tế3
24
23ECO3035Kinh tế nguồn nhân lực3
25
24COM3004Quản trị lực lượng bán3
26
25COM3003Quản trị quan hệ khách hàng3
27
26MAT1901Toán ứng dụng trong kinh tế3
28
27ECO3019Phương pháp định lượng trong kinh tế3
29
28MIS3010Lập trình web3
30
29MIS2902Hệ thống thông tin quản lý3
31
30FIN3003Công cụ tài chính phái sinh3
32
31HRM3005Thương lượng3
33
32LAW3013Luật đất đai3
34
33LAW3041Pháp luật về thương mại điện tử3
35
34LAW3049Luật thi hành án dân sự2
36
35LAW3003Luật dân sự 23
37
36LAW2001Luật kinh doanh3
38
37LAW1001Pháp luật đại cương 2
39
38FIN3009Quản trị rủi ro tài chính3
40
39FIN3002Đầu tư tài chính3
41
40MKT3008Định giá3
42
41MKT3025Marketing nội dung3
43
42SMT1008Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam 2
44
43SMT3016Quản lý Nhà nước về nông nghiệp, nông thôn2
45
44ELC3012Quản trị dự án thương mại điện tử3
46
45ELC3920Nhập môn khoa học dữ liệu trong kinh doanh3
47
46ELC3019Thanh toán điện tử3
48
47FIN3013Công nghệ Blockchain và Cryptocurrency3
49
48ECO2003Kinh tế môi trường3
50
49MGT1001Kinh tế vi mô3
51
50SMT3015Quản lý nhà nước về đô thị2
52
51LAW3005Luật thương mại 23
53
52MGT1002Quản trị học3
54
53AUD3004Kiểm soát nội bộ3
55
54ACC3015Quản trị công ty và nghề nghiệp kế toán2
56
55TOU1001Giao tiếp trong kinh doanh3
57
56VIS1906
Information and Digital Literacy for University Success
3
58
57STA2006Xác suất và thống kê toán3
59
58AUD3003Kiểm toán hoạt động3
60
59SMT1004Tư tưởng Hồ Chí Minh2
61
60AUD3007Kiểm toán hệ thống thông tin3
62
61ACA3004ACCA - Performance Management 2 (F5.2)3
63
62HOS3013Kiểm soát chi phí trong khách sạn2
64
63MKT3006Truyền thông marketing3
65
64HRM3001Quản trị nguồn nhân lực3
66
65HRM3907Phát triển nghề nghiệp3
67
66IBS3902Logistics và Thương mại quốc tế3
68
67LAW2006Luật hiến pháp3
69
68VNA1002Tiếng Việt đại cương 23
70
69MIS3030Thực hành Phân tích và Thiết kế HTTT2
71
70MIS3034
Thực hành hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
2
72
71MIS3032Thực hành Lập trình ứng dụng doanh nghiệp2
73
72ICA3001Business Insight and Performance 13
74
73BAN3001Định giá tài sản3
75
74ACC1002Nhập môn kế toán3
76
75BAN3006Thanh toán quốc tế3
77
76BAN2001Tài chính công3
78
77MGT3921Kinh doanh số3
79
78MGT3018Kế hoạch kinh doanh2
80
79LAW3018Luật sở hữu trí tuệ2
81
80HOS3002Nhập môn kinh doanh lưu trú2
82
81SMT1007Chủ nghĩa xã hội khoa học2
83
82ENG2015English Communication 13
84
83ENG3001Tiếng Anh kinh doanh3
85
84MIS3005Toán rời rạc3
86
85MIS3024Chính phủ điện tử2
87
86ACC2002Kế toán quản trị3
88
87MGT3024Phân tích kinh doanh trong môi trường số3
89
88MGT3017Quản trị sản xuất nâng cao3
90
89ACC2001Kế toán tài chính 13
91
90ACC3001Kế toán tài chính 23
92
91ACC2003Kế toán tài chính3
93
92IBS2003Giao dịch thương mại quốc tế3
94
93IBS3905Quản trị kinh doanh quốc tế3
95
94HRM3013Hoạch định nguồn nhân lực3
96
95HOS3001Marketing dịch vụ3
97
96HOS3005Quản trị khu vực hậu cần khách sạn3
98
97FIN2001Thị trường và các định chế tài chính3
99
98ECO3037Kinh tế khu vực3
100
99TOU3032Văn hóa Việt Nam2