| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- (04/05/2026 - 10/05/2026)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 4 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 35 | TUẦN 35 | TUẦN 35 | TUẦN 38 | TUẦN 34 | TUẦN 31 | TUẦN 19 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||
5 | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | Chào cờ đầu tháng | ||||||||||||||||||||||
6 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Kiểm nghiệm thuốc | 1. Tin học | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Cô Thanh | Pháp chế- Quản lý dược | Sáng | SHCN :Cô M.Thư (T1) | SHCN: Cô Sáu (T1) | SHCN: Cô Liểu (T1) | Cô Hà- Tổ 2- (70/95) | ` | ||||||||||||||||||||
8 | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | SHCN: Cô Tú (T1) | SHCN: Thầy Thịnh (T1) | (45/45/20/20) | Cô Châu | TTBV | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | (21/04/2026 | (21/04/2026 | (21/04/2026 | (21/04/2026 | GĐ: 4 | (45/45/03/30) | KHOA NỘI | ||||||||||||||||||||||||||||
10 | 04/05/2026) | 04/05/2026) | 04/05/2026) | 04/05/2026) | Học trực tuyến | BVĐK BT | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | HAI | qua phần mềm | (04/05/2026 | HAI | |||||||||||||||||||||||||||||
12 | 04-05 | 04-05 | 04-05 | Google meet | 10/05/2026) | 04-05 | 1. TH Hóa phân tích 1 | 1. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Hằng | 1. TH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||
13 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Tối- 17h45 | Cô Hưng-Tổ 1-(40/40)-PTH Hóa-KN 2 | Giáo dục thể chất | Tin học | (75/80)- Tổ 2- PTH GP bệnh | Thầy Ân- (40/40)- Tổ 2 | Giáo dục thể chất | ||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | SHCN: Cô Thanh (T1) | Chiều | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Thầy Mạnh | Thầy Quốc | 2. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | PTH Hóa sinh | Thầy Dũng | ||||||||||||||||||||
15 | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Nhà thuốc đạt GPP | Thầy Khoa- Tổ 3-(70/80)- PTH GP | (72/80) | (95/95) | (60/60)- Tổ 3 | 2. TH ĐDCB & KTĐD | (80/80) | |||||||||||||||||||||||||
16 | (21/04/2026 | (21/04/2026 | (21/04/2026 | (21/04/2026 | 3. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Sân trường CS2 | Phòng tin học 2 | PTH CC&CS tích cực | Cô Tú- Tổ 1- (65/80) | Sân trường CS2 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 04/05/2026) | 04/05/2026) | 04/05/2026) | 04/05/2026) | Tổ 2-(40/53)-PTH TV-DL-DCT | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | PTH Kỹ thuật ĐD | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | |||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Dược liệu | 1. TH Dược liệu | Tin học | 1. TH ĐDCB & KTĐD | 1. TH ĐDCB & KTĐD | |||||||||||||||||||||||||
20 | Cô Hoài Thanh | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Tiếng Anh | Thầy Bách | Cô A.Thư-Tổ 2-(53/53) | Thầy Thái | Cô Tú- Tổ 1- (70/80) | Cô Thư- Tổ 1- (50/80) | ||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | (35/45) | Sáng | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Sáng | Thầy Tỵ | TTBV | Sáng | (45/45/20/20) | PTH TV-DL-DCT | Nhóm 1- (80/95) | PTH Kỹ thuật ĐD | PTH CC&CSTC | |||||||||||||||||||
22 | GĐ: 2 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (116/120) | KHOA NỘI | GĐ: 4 | 2. TH Hóa sinh | Phòng tin học 2 | 2. Th ĐD cơ bản & KTĐD | ||||||||||||||||||||||||
23 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | Học trực tuyến | BVĐK BT | Thầy Khoa- Tổ 1-(35/40) | Cô Sáu-Tổ 2- (60/80) | |||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | qua phần mềm | (04/05/2026 | BA | PTH Hóa sinh | PTH CS NB | |||||||||||||||||||||||||||
25 | 05-05 | 05-05 | 05-05 | Google meet | 10/05/2026) | 05-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | Điều dưỡng & KS nhiễm khuẩn | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Tối- 17h45 | 1. TH Hóa phân tích 1 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Tin học | Giáo dục thể chất | 1. Tin học | |||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Thảo | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | Chiều | Cô Hưng-Tổ 3-(40/40)-PTH Hóa-KN 2 | Cô M.Thư-(55/80)-Tổ 1 | Cô Thanh-Tổ 3-(75/80)- PTH GP bệnh | Cô Nhung | Thầy Hùng | Cô Hà-Tổ 2- (75/95) | ||||||||||||||||||||
28 | (04/15) | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | 2. TH Giải phẫu sinh lý | PTH VS-KST | Nhóm 2- (70/95) | (76/80) | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 4 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | Cô Liểu- Tổ 2-(75/80)- PTH GP | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Phòng A.201- CS4 | Sân trường CS2 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 3. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Cô Sáu-(60/80)-Tổ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | Tổ 1-(40/53)-PTH TV-DL-DCT | PTH YHCT-PHCN | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | |||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH GPSL- Cô Hằng | Sinh lý bệnh miễn dịch | Sinh lý bệnh- miễn dịch | Sinh lý bệnh-miễn dịch | ||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Sáng | Cô M.Thư-(60/80)-Tổ 1 | (75/80)- Tổ 2- PTH Giải phẫu bệnh | Thầy Thịnh | Thầy Ân | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||||
35 | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Tiếng Anh | TTBV | 2. TH Giải phẫu sinh lý | PTH GP | (45/45) | Ôn tập | (45/45) | ||||||||||||||||||||||||
36 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | Thầy Tỵ | KHOA NỘI | Cô Thanh- Tổ 1- (75/80)-PTH VS-KST | 2. TH Hóa phân tích 2 | GĐ: 4 | GĐ: 3 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||
37 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | (120/120) | BVĐK BT | 3. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Cô Hưng-Tổ 2-(40/40) | |||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | TƯ | Học trực tuyến | (04/05/2026 | TƯ | Tổ 3-(40/53)-PTH TV-DL-DCT | PTH Hóa-KN 2 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | 06-05 | 06-05 | 06-05 | qua phần mềm | 10/05/2026) | 06-05 | Giáo dục thể chất | 1. TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||||
40 | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Điều dưỡng & KS nhiễm khuẩn | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Google meet | Thầy Hoàng | Cô Sáu-(65/80)-Tổ 2 | Tin học | |||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Tổ 1- (35/40): Cô Thư | Cô Thảo | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | Tối- 17h45 | Chiều | (76/80) | PTH Giải phẫu | Cô Nhung | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||
42 | PTH Hóa sinh | (08/15) | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Sân trường CS2 | 2. TH Dược liệu | Nhóm 2- (75/95) | SHCN: Thầy Khoa (T1) | |||||||||||||||||||||||||
43 | Tổ 2- (35/40): Cô Thanh | GĐ: 4 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (Từ tiết 2 đến tiết 5) | Cô A.Thư-Tổ 1-(53/53) | Phòng tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | PTH VS-KST | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | PTH TV-DL-DCT | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Giáo dục thể chất | Giáo dục thể chất | 1. Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | Sáng | 1. TH Vi sinh- Ký sinh trùng | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Sáng | 1. TH Dược liệu- Cô A.Thư | Thầy Mạnh | 1. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | Dược lý | Thầy Hùng | Cô Hà- Tổ 1- (80/95) | ||||||||||||||||||||
47 | Tổ 1- (35/40): Cô P.Thảo- PTH VS-KST | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | TTBV | Tổ 1-(45/53)-PTH TV-DL-DCT | (76/80) | (60/60)- Tổ 3- PTH CC&CS tích cực | Thầy Thông | (80/80) | Phòng tin học 2 | |||||||||||||||||||||||
48 | Tổ 2- (35/40): Cô Liểu- PTH Hóa sinh | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | KHOA NỘI | Sân trường CS2 | (35/45) | Sân trường CS2 | 2. TH ĐDCB & KTĐD | |||||||||||||||||||||||||
49 | Tổ 3- (35/40): Thầy Khoa- PTH GP | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | BVĐK BT | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | GĐ: 4 | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | Cô Hằng- Tổ 2- (60/80) | |||||||||||||||||||||||||
50 | NĂM | NĂM | NĂM | SHCN: Cô Liêm (T1) | (04/05/2026 | NĂM | SHCN: Cô Hoàng (T5) | PTH Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||||||||||
51 | 07-05 | 07-05 | 07-05 | 10/05/2026) | 07-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Điều dưỡng & KS nhiễm khuẩn | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Hóa phân tích 1 | Dược liệu | 1. TH ĐD CS1- Cô Huyền | Tin học | Tin học | 1. TH ĐDCB & KTĐD | |||||||||||||||||||||||
53 | Chiều | Cô Thảo | Cô Hoài Thanh | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | Thi KTMH | Chiều | Cô Hưng-Tổ 2-(40/40)-PTH Hóa-KN 2 | Thầy Bách | (60/60)- Tổ 2- PTH CC&CS tích cực | Thầy Thái | Cô Cẩm | Cô Thư- Tổ 1- (55/80) | ||||||||||||||||||
54 | (08/15) | (40/45) | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Lý thuyết | 2. TH Giải phẫu sinh lý | (45/45/20/20) | Nhóm 1- (85/95) | (87/95) | PTH Kỹ thuật ĐD | |||||||||||||||||||||||
55 | GĐ: 4 | GĐ: 2 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | Bệnh truyền nhiễm XH NC | Thầy Khoa- Tổ 3-(75/80)- PTH GP | GĐ: 3 | Phòng tin học 2 | Phòng - CS4 | ||||||||||||||||||||||||
56 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 18h00 | ||||||||||||||||||||||||||||||
57 | P.tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Thi KTMH | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Giáo dục thể chất | 1 TH GPSL- Thầy Khoa | 1. TH Điều dưỡng CS1- Cô Hằng | 1. TH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Sáng | Vấn đáp | Sáng | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Sáng | Pháp chế- Quản lý dược | Sáng | Thầy Hoàng | (75/80)- Tổ 1- PTH GP | (60/60)- Tổ 1- PTH CC&CSTC | Thầy Ân- (40/40)- Tổ 1 | SHCN: Cô Thảo (T1) | ||||||||||||||||||||
61 | Giáo dục Sức khỏe-TH ĐD | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Cô Châu | TTBV | (80/80) | 2. TH ĐD CS1- Cô M.Thư | PTH Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||||
62 | 7h15 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (45/45/07/30) | KHOA NỘI | Sân trường CS2 | (60/60)- Tổ 2- PTH Kỹ thuật ĐD | ||||||||||||||||||||||||||
63 | GĐ: 3 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | Học trực tuyến | BVĐK BT | (Từ tiết 1 đến tiết 4) | 3. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Thanh | ||||||||||||||||||||||||||
64 | SÁU | SÁU | SÁU | qua phần mềm | (04/05/2026 | SÁU | (70/80)- Tổ 3- PTH GP bệnh | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | 08-05 | 08-05 | 08-05 | Google meet | 10/05/2026) | 08-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | Thi KTMH | Sức khỏe-Nâng cao SK HVCN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Tối- 17h45 | 1. TH Hóa sinh | Dược lý | Tin học | |||||||||||||||||||||||||
67 | Vấn đáp | Cô Hoài Thanh | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Cô M.Thư- Tổ 2-(35/40) | Thầy Thông | Cô Cẩm | ||||||||||||||||||||||||||
68 | Chiều | Giáo dục Sức khỏe-TH ĐD | (40/45) | Chiều | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Chiều | Chiều | PTH Hóa sinh | (40/45) | (92/95) | ||||||||||||||||||||||
69 | 13h45 | GĐ: 2 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | 2. TH Hóa phân tích 2 | GĐ: 4 | Phòng - CS4 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | GĐ: 3 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | Cô Hưng-Tổ 1-(40/40) | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | PTH Hóa-KN 2 | CĐ DƯỢC BK25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | TTBV | 1. TH Điều dưỡng CS1 | Dược lý | Thực vật dược | ||||||||||||||||||||||||||
74 | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Cô Hoa- (50/53)-Tổ 1 | KHOA NỘI | Cô Hợp-(60/60)- Tổ 1- PTH KTĐD | Cô Dương | Cô Thư | ||||||||||||||||||||||||||
75 | Sáng | Sáng | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Sáng | PTH DL-DLS | BVĐK BT | Sáng | (40/45) | (30/30/20/20) | |||||||||||||||||||||||
76 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | 2. TH Bào chế 2 | (04/05/2026 | GĐ: 3 | GĐ: 4 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | Cô Hoàng- (24/24)- Tổ 2 | 10/05/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | BẢY | BẢY | BẢY | PTH Hóa dược | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 09-05 | 09-05 | 09-05 | 09-05 | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | 1. TH Dược lý 2 | TTBV | Hóa phân tích 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Cô Hoa- (50/53)-Tổ 2 | KHOA NỘI | Cô Hưng | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | Chiều | Chiều | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Chiều | PTH DL-DLS | BVĐK BT | Chiều | (35/40) | ||||||||||||||||||||||||
83 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | 2. TH Kiểm nghiệm thuốc | (04/05/2026 | PTH Hóa- Kiểm nghiệm 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | Thầy Bách-(45/53)- Tổ 1 | 10/05/2026) | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | PTH Hóa-KN 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Kiểm nghiệm thuốc | TTBV | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Thầy Bách | KHOA NỘI | Lý thuyết | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | Sáng | Sáng | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | Sáng | (45/45/20/20) | BVĐK BT | Sáng | Đọc viết tên thuốc | ||||||||||||||||||||||||
90 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | GĐ: 4 | (04/05/2026 | 7h30 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 10/05/2026) | P. Tin học 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | CN | CN | CN | CN | SHCN: Cô Hoàng (T3) | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 10-05 | 10-05 | 10-05 | 1. TH Bào chế 2 | 10-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Thực tế TN | Cô Thảo-(20/29)- Tổ 2 | TTBV | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | Chiều | Chiều | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | Chiều | PTH Bào chế | KHOA NỘI | Chiều | Lý thuyết | ||||||||||||||||||||||||
96 | Nhà thuốc đạt GPP | Khoa Dược-BVĐK | PKTCL-Cty Dược | Công ty Dược | 2. TH Bào chế 2 | BVĐK BT | Hóa đại cương- VC | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | (05/05/2026 | Cô Hoàng- (24/24)- Tổ 1 | (04/05/2026 | 14h00 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | 17/05/2026) | PTH Hóa dược | 10/05/2026) | P. Tin học 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG KHOA | LẬP KẾ HOẠCH | ||||||||||||||||||||||||||||||||