| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 23 từ 06/01/2025 - 12/01/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (06/01) | Thứ 3 (07/01) | Thứ 4 (08/01) | Thứ 5 (09/01) | Thứ 6 (10/01) | Thứ 7 (11/01) | CN (12/01) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Chờ xếp lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Thi Sức khoẻ sinh sản - T 6.2 | Thực tập Lâm sàng Sản phụ khoa, Lâm sàng Bệnh Trẻ em 1 2, Thực tập tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||
7 | C | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 4/7- ThS Sơn - E 2.2 | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 5/7- ThS Sơn - E 2.2 | Ôn thi Bệnh chuyên khoa - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | Ôn thi Bệnh học NL2 - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||
9 | C | Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 3.1 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 3.1 | |||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | ||||||||||||||||||||||||
11 | T | Pháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- ONL | Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- ONL | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||
13 | C | Tin học- 13/25 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||
15 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 6/17 -YHCS- PTH Mô | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Từ tế bào đến cơ quan - 9/17- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 11/17 - YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | TH -Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - ONL | TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Từ phân tử đến tế bào - 3/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
21 | T | Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 2/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K10 | S | Thực tế tốt nghiệp thời gian 06 tuần bắt đầu từ 06/01/2025 đến ngày 23/02/2025 | |||||||||||||||||||||||
23 | C | |||||||||||||||||||||||||
24 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi - ĐDCB- GTTTHĐD | |||||||||||||||||||||||
25 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 10/18- ThS Khánh - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức- 1/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức- 2/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 11/18- ThS Khánh - ONL | |||||||||||||||||||||
26 | CĐK15A | S | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 5/11 - BM Nội - T 6.3 | Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 - nợ | ||||||||||||||||||||||
27 | C | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 5/11 - BMĐD - E 1.1 | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 6/11 - BMĐD - E 2.1 | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 6/11 - BM Nội - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15B | S | Thống kê YH và NCKH - 13/14 -KHCB- PMT5 | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 5/11 - BM Nội - E 1.1 | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | |||||||||||||||||||||
29 | C | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 4/11 - BM Nội - E 1.2 | Thống kê YH và NCKH - 14/14 -KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15C | S | Thống kê YH và NCKH - 13/14 -KHCB- PMT5 | Thống kê YH và NCKH - 14/14 -KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||||
31 | C | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 5/11 - BM Nội - E 3.1 | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 5/11 - BMĐD - E 2.1 | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 6/11 - BM Nội - E 1.2 | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 6/11 - BMĐD - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
32 | CĐK16A | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 11/12 - BM Nội- T 4.2 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 28 | ||||||||||||||||||||||
33 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 2.1 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 8/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc SK TE - 3/7- BM Nhi - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 1.1 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 28 | ||||||||||||||||||||||
35 | C | Chăm sóc SK TE - 3/7- BM Nhi - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16C | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 11/12 - BM Nội- E 2.2 | Ôn thi TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - dự kiên Tuần 28 | ||||||||||||||||||||||
37 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 8/8- YHCS - T 4.5 | Chăm sóc SK TE - 3/7- BM Nhi - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16D | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 11/12 - BM Nội- T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Chăm sóc SK TE - 3/7- BM Nhi - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản -25/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 18/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 26/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
41 | C | N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTH T 4.4 | Giáo dục thể chất -8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | 13h30 - Thi Pháp luật - E 1.1 | TH ĐDCS 1 - 2/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | |||||||||||||||||||||
42 | CĐK17B | S | N1 -Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | Chính trị - 18/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
43 | C | Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | TH ĐDCS 1 - 2/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | 13h30 - Thi Pháp luật - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
44 | CĐK17C | S | N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
45 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 25/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | TH ĐDCS 1 - 2/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ngoại ngữ cơ bản - 26/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 2.2 | |||||||||||||||||||||
46 | CĐK17D | S | TH -Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Tiếng Đức - 9/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | ||||||||||||||||||||||
47 | C | Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | Tiếng Đức - 8/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 2.2 | TH ĐDCS 1 - 2/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | ||||||||||||||||||||
48 | T | Tiếng Đức - 7/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 10/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
49 | CĐK17E | S | Chính trị - 18/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 2.1 | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - T 6.2 | Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||
50 | C | Tiếng Nhật CB - 39/40- Cô Yên - T 4.3 | Tiếng Nhật CB - 40/40- Cô Yên - T 4.3 | TH ĐDCS 1 - 2/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTHGP | |||||||||||||||||||||
51 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
52 | C | |||||||||||||||||||||||||
53 | T | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - Ths Khánh - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 8/17 -YHCS- ONL | Từ Tế bào đến cơ quan -9/17 -YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||
54 | PHCN K2 | S | Thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN - 2 tuần buổi sáng - Bệnh viện Cao đẳng Y tế Thái Bình từ ngày 30/12/2024 - 12/01/2025 | |||||||||||||||||||||||
55 | C | |||||||||||||||||||||||||
56 | PHCN K3A | S | Vận động trị liệu - 4/4 - CN Minh - T 4.3 | N1 - TH -Vận động trị liệu - 1/10 - CN Minh - PTH | N2 - TH -Vận động trị liệu - 1/10 - CN Minh - PTH | Ôn thi NNCN dự kiến tuần 29 | ||||||||||||||||||||
57 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 17/20- ThS Cảnh- PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 17/20- ThS Cảnh - PTH | |||||||||||||||||||||||
58 | PHCN K 3BCD TTH | S | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||||
59 | C | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 9/14 - CN Minh- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 10/14 - ThS Cảnh - ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 11/14 - ThS Cảnh- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 12/14 - ThS Cảnh- ONL | |||||||||||||||||||||
60 | T | NNCN - 15/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K3EF TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
62 | C | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 9/14 - CN Minh- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 10/14 - ThS Cảnh - ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 11/14 - ThS Cảnh- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 12/14 - ThS Cảnh - ONL | |||||||||||||||||||||
63 | T | NNCN - 15/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||||||||
64 | PHCN K4 | S | N1- TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH T 4.4 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||
65 | C | N2- TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | 13h30 - Thi Pháp luật - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
66 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 6/17 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
67 | C | Tin học - 8/10 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||
68 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 5/17 - YHCS - ONL | Chính trị - 8/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
69 | CĐ XN K10 | S | Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||
70 | C | 13h30 - Thi Pháp luật - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
71 | CĐ XN K9 | S | Thực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025. | |||||||||||||||||||||||
72 | C | |||||||||||||||||||||||||
73 | CĐK9 Bào chế | S | Dự lễ phát động theo KH Đoàn TN | Mỹ phẩm - 3/4- BCDL - E 2.1 | Mỹ phẩm - 4/4- BCDL - T 4.2 | Thi KNGT và TH tốt tại NT theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | chia chuyên ngành tuần 22 | ||||||||||||||||||
74 | C | Bào chế đông dược - 3/4 - BCDL - E 2.2 | Bào chế đông dược - 4/4 - BCDL - T 6.2 | Thi KNGT và TH tốt tại NT theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25 | |||||||||||||||||||||
75 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | Dự lễ phát động theo KH Đoàn TN | Thực phẩm chức năng - 4/4 - HDDL - T 6.3 | Thi KNGT và TH tốt tại NT theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | ||||||||||||||||||||
76 | C | Thực phẩm chức năng - 3/4 - HDDL - T 6.2 | Sử dụng thuốc trong điều trị - 4/4 - BM Nội - E 1.1 | Thi KNGT và TH tốt tại NT theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25 | |||||||||||||||||||||
77 | CĐK9 Kinh tế | S | GDP - GPP - 3/4 - HDDL - T 4.3 | GDP - GPP - 4/4 - HDDL - E 1.1 | Thi KNGT và TH tốt tại NT theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | ||||||||||||||||||||
78 | C | Kỹ năng giao tiếp bán hàng - 3/4 - HDDL - T 6.3 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng - 4/4 - HDDL - T 4.3 | Thi KNGT và TH tốt tại NT theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25 | |||||||||||||||||||||
79 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | N1- TH - Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
80 | C | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 20/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | N2 - TH-Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | N1- TH - Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
82 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | N2 - TH-Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | N1- TH - Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
84 | C | N2 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | N2 - TH-Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
85 | CĐ Dược K10D | S | N1- TH - Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | N1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||
86 | C | N2 - TH-Dược liệu- 9/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 6/10- YHCS - PTH | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 20/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 5/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
87 | CĐ Dược K11A | S | N1- TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH T 4.4 | Giáo dục thể chất - 9/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2- TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 10/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 24 | |||||||||||||||||||
88 | C | Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 24/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 29/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 30/40- Cô Quyên - E 1.1 | N1- TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||
90 | C | Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2- TH -Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 18/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 19/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
92 | C | Giáo dục thể chất -9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | 13h30 - Thi Pháp luật - E 2.1 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược K11D | S | NNCB - 13/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||
94 | T | NNCB - 11/40- Cô Quyên - ONL | NNCB - 12/40- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - ONL | NNCB - 14/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||
95 | Cao đẳng Dược K9A | S | ||||||||||||||||||||||||
96 | T | đã xong chờ thủ tục xét tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
97 | Cao đẳng Dược K9F | S | không xếp TH chờ ra tết | |||||||||||||||||||||||
98 | T | GMP - 3/7 - BCDL - ONL | GMP - 4/7 - BCDL - ONL | |||||||||||||||||||||||
99 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Bệnh học - dự kiến tuần 24 | |||||||||||||||||||||||
100 | T | Hóa dược - 1/8 - BCDL - ONL | Hóa dược - 2/8 - BCDL - ONL | Ôn thi Vật lý đại cương - dự kiến tuần 28 | ||||||||||||||||||||||