| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | No. | Bậc | Question (English/Việt) | Answer (English/Việt) | ||||||||||||||||||||||
2 | 1 | 1. Mở Mắt | I am the three gentle guides that you recite every week: to remind you of Me, to be a good kid at home and at school, and to be kind and loving to all my surroundings. what am I? [Tôi là ba lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà em tụng đọc hàng tuần: để em nhở về Tôi, để em trở thành đứa con ngoan ở nhà và ở trường, và để em đối xử tử tế, yêu thương với mọi thứ xung quanh. Tôi là gì?"] | The Three Rules of OV [Ba Điều Luật của OV] | ||||||||||||||||||||||
3 | 2 | 1. Mở Mắt | Why do we call the youngest group in GĐPT “Oanh Vũ”? [Vì sao chúng ta gọi Đoàn nhỏ tuổi nhất trong GĐPT là “Oanh vũ”?] | Follow the example of the filial Oanh Vũ bird in “The Filial Piety of the Oanh Vũ Bird” story. [Noi theo lòng hiếu thảo của chim Oanh Vũ trong câu chuyện “Lòng Hiếu Thảo Chim Oanh Vũ] | ||||||||||||||||||||||
4 | 3 | 2. Cánh Mềm | Where was Prince Siddhartha born? [Thái Tử Tất Đạt Đa sinh ra ở nơi đâu?] | Lumbini garden, near Kapilavastu city. [Tại Vườn Lâm Tỳ Ni, ở Thành Ca Tỳ La Vệ, ] | ||||||||||||||||||||||
5 | 4 | 2. Cánh Mềm | Which Buddha or Bodhisattva that represents wisdom (Trí Tuệ)? [Đức Phật hay Bồ Tát tượng trưng cho hạnh trí tuệ?] | Manjushri Boddhisattva [Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi/ Đại Trí Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát] | ||||||||||||||||||||||
6 | 5 | 3. Chân Cứng | What does Transferring the Merit mean, and why is it important? [Hồi hướng Công Đức có nghĩa là gì, và tại sao nó quan trọng?] | It means sharing our good deeds with others and inspiring ourselves to keep doing good. [Nghĩa là chia sẻ những việc tốt lành của mình với người khác và giúp khích lệ bản thân tiếp tục làm điều tốt.] | ||||||||||||||||||||||
7 | 6 | 3. Chân Cứng | What important thing happened when Siddhartha sat under the Bodhi Tree for 49 days? [Điều quan trọng gì đã xảy ra khi Thái tử Tất-đạt-đa ngồi dưới cội Bồ-đề suốt 49 ngày?] | He reached enlightenment and became the Buddha. [Ngài đã giác ngộ và trở thành Đức Phật.] | ||||||||||||||||||||||
8 | 7 | 4. Tung Bay | What do candles on the altar represent? [Đèn hoặc nến trên bàn Phật tượng trưng cho gì?] | The light of wisdom. [Ánh sáng trí tuệ.] | ||||||||||||||||||||||
9 | 8 | 4. Tung Bay | What is the meaning of the lotus flower? [Ý nghĩa của hoa sen là gì?] | Purity and enlightenment. [Sự thanh tịnh và giác ngộ.] | ||||||||||||||||||||||
10 | 9 | 4. Tung Bay | What tree did the Buddha meditate under? [Đức Phật ngồi thiền dưới gốc cây gì?] | The Bodhi tree. [Cây Bồ Đề.] | ||||||||||||||||||||||
11 | 10 | 4. Tung Bay | What is 'Sangha'? [‘Tăng’ là gì?] | The community of monks and nuns. [Chư Tăng và Ni – những người tu hành.] | ||||||||||||||||||||||
12 | 11 | 5. Hướng Thiện | Who was the mother of Prince Siddhartha? [Mẫu hậu, người hạ sinh Thái tử Tất Đạt Đa là vị nào?] | Queen Maya. [Hoàng hậu Ma Da.] | ||||||||||||||||||||||
13 | 12 | 5. Hướng Thiện | Who cared for Prince Siddhartha during his childhood? [Di Mẫu người chăm sóc thời niên thiếu cho Thái tử Tất Đạt Đa là ai?] | Mahāpajāpatī Gotamī. [Bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề.] | ||||||||||||||||||||||
14 | 13 | 5. Hướng Thiện | What is 'Right Mindfulness'? [‘Chánh Niệm’ là gì?] | Awareness of thoughts, words, and actions. [Biết rõ những gì mình nghĩ, nói, và làm.] | ||||||||||||||||||||||
15 | 14 | 5. Hướng Thiện | What is 'Karma'? [‘Nghiệp’ là gì?] | The law of cause and effect; our actions create results. [Luật nhân quả – hành động tạo nên kết quả.] | ||||||||||||||||||||||
16 | 15 | 5. Hướng Thiện | According to history, when did Buddhism begin? [Theo lịch sử, đạo Phật có từ khi nào?] | From the time the Buddha attained Enlightenment. [Từ lúc Phật Thành đạo.] | ||||||||||||||||||||||
17 | 16 | 6. Sơ Thiện | What should a filial child do while parents are alive? [Người con hiếu trong đạo Phật cần làm gì khi cha mẹ còn sống?] | Care for parents with love, rightful support, and encourage wholesome actions. [Chăm sóc cha mẹ bằng tình thương, vật chất chân chính và khuyên làm điều lành.] | ||||||||||||||||||||||
18 | 17 | 6. Sơ Thiện | Why should Buddhists keep the Five Precepts? [Tại sao Phật tử phải giữ Ngũ Giới?] | To live a peaceful and moral life. [Để sống an lành và đạo đức.] | ||||||||||||||||||||||
19 | 18 | 6. Sơ Thiện | What should a Sơ Thiện practitioner practice daily? [Người học Sơ Thiện nên thực hành gì mỗi ngày?] | Be mindful, do good deeds, and follow the Five Precepts. [Sống chánh niệm, làm việc lành, và giữ Ngũ Giới.] | ||||||||||||||||||||||
20 | 19 | 6. Sơ Thiện | What does “Buddha” mean? [Ý nghĩa của chữ "Phật" là gì?] | It means “The Enlightened One.” [Có nghĩa là “Người Giác Ngộ.”] | ||||||||||||||||||||||
21 | 20 | 6. Sơ Thiện | What is the purpose of taking refuge? [Mục đích của việc Quy Y là gì?] | To rely on the Buddha, Dharma, and Sangha for guidance. [Nương tựa Phật, Pháp, Tăng để tu học đúng đường.] | ||||||||||||||||||||||
22 | 21 | 7. Trung Thiện | Why is compassion important in Buddhism? [Tại sao lòng từ bi quan trọng trong đạo Phật?] | Because it helps us connect and care for all beings. [Vì lòng từ bi giúp ta cảm thông và yêu thương muôn loài.] | ||||||||||||||||||||||
23 | 22 | 7. Trung Thiện | What are the Six Rules of Harmony? [Lục Hoà gồm có những gi?] | Harmony of dwelling together, Harmony in speech, Harmony in views, Harmony in practicing precepts, Harmony in equal benefits, Harmony in discussing/sharing knowledge [Thân hoà đồng trú, Khẩu hoà vô tranh, Ý hoà đồng duyệt, Giới hoà đồng tu, Lợi hoà đồng quân, Kiến hoà đồng giải] | ||||||||||||||||||||||
24 | 23 | 7. Trung Thiện | In addition to being an occasion for monks/nuns to accumulate their religious age, what are the benefits of the Summer Retreat? [Ngoài việc tăng tuổi thọ, mùa An Cư Kiết Hạ có những lợi ích gì?] | Respect the lives of beings, especially small insects; cultivate wisdom; and an opportunity to maintain and apply the precepts [Tôn trọng sự sống; tăng trưởng phước đức trí huệ; duy trì và thực hành giới luật] | ||||||||||||||||||||||
25 | 24 | 7. Trung Thiện | What is the Middle Way? [Trung Đạo là gì?] | A balanced path avoiding both indulgence and self-torture. [Con đường sống quân bình, tránh hai cực đoan.] | ||||||||||||||||||||||
26 | 25 | 8. Chánh Thiện | Why is mindfulness important in Buddhism? [Tại sao chánh niệm quan trọng trong đạo Phật?] | It keeps us present, calm, and aware of our actions. [Giúp ta sống tỉnh thức, an tĩnh và nhận biết hành động của mình.] | ||||||||||||||||||||||
27 | 26 | 8. Chánh Thiện | In the teaching of the Four Noble Truths, what are the four types of physical suffering. [Trong bài Tứ Diệu Đế, 4 cái khổ thuộc về thân là gì?] | Birth, old age, sickness, death [Sanh, Lão, Bệnh, Tử] | ||||||||||||||||||||||
28 | 27 | 8. Chánh Thiện | Which disciple of the Buddha was the greatest in observing precepts? [Đệ tử nào của Đức Phật là bậc trì giới đệ nhất?] | Upali [Ưu Bà Ly] | ||||||||||||||||||||||
29 | 28 | 8. Chánh Thiện | What is the Noble Eightfold Path (Bát Chánh Đạo)? [Bát Chánh Đạo là gì?] | Eight right practices leading to liberation. [Tám con đường chánh giúp giải thoát khổ đau.] | ||||||||||||||||||||||
30 | 29 | 8. Chánh Thiện | What are the Three Universal Truths/ Dharma seals (Tam Pháp Ấn)? [Tam Pháp Ấn là gì?] | Impermanence, Non-self, and Nirvana. [Vô Thường, Vô Ngã, Niết Bàn.] | ||||||||||||||||||||||
31 | 30 | 8. Chánh Thiện | In the Four Noble Truths, what are the four types of mental suffering. [Trong bài Tứ Diệu Đế này, 4 cái khổ thuộc về tâm là gì ? ] | Suffering of unfulfilled desire, Suffering of being with those one hates, Suffering of leaving away from those one loves, suffering of the burning of five aggregates [Cầu bất đắc khổ, Oán tắng hội khổ, Ái biệt ly khổ, ngũ ấm xí thạnh khổ] | ||||||||||||||||||||||
32 | 31 | 8. Chánh Thiện | List the three basic types of attachment (clinging). [Xin liệt kê 3 cái chấp thủ cơ bản .] | Attachment to self, attachment to dharmas, and attachment to forms or appearances [chấp ngã, chấp pháp, chấp tướng] | ||||||||||||||||||||||
33 | 32 | 9. Bậc Kiên | What role do Buddhist teachings play as a means of BYA? [Phật pháp đóng vai trò gì trong các phương tiện của BYA?] | They are the foundation of all activities and guide people toward truth and goodness. [Là nền tảng cho mọi hoạt động và giúp hướng con người đến chân thiện.] | ||||||||||||||||||||||
34 | 33 | 9. Bậc Kiên | What did Prince Siddhartha encounter outside the palace? [Thái Tử Tất Đạt Đa thấy gì khi dạo qua bốn cửa thành?] | Old age, sickness, death, and a monk. [Lão, bệnh, tử, tăng.] | ||||||||||||||||||||||
35 | 34 | 9. Bậc Kiên | What are the least condition to form the local unit ? [Mỗi gia đình cần có ít nhất điều kiện gì để được thành lập] | Each local unit must have at least 2 official leaders who have gone through a leader training camp [Mỗi Gia Ðình ít nhất có Hai (2) Huynh Trưởng đã dự lớp Huấn Luyện mới được thành lập. ] | ||||||||||||||||||||||
36 | 35 | 9. Bậc Kiên | What is the consequence (Báo) related to one’s physical results, such as body, temperament, feelings, and thoughts? [Quả báo (Báo) nào liên quan đến kết quả về tự thân, như thân thể, tánh tình, cảm giác, và tư tưởng?] | Chánh báo. [Chánh báo.] | ||||||||||||||||||||||
37 | 36 | 9. Bậc Kiên | What is the last of the Four Great Vows? [Lời nguyện cuối cùng trong Tứ Hoằng Thệ Nguyện là gì?] | However incomparable Buddhahood is, I vow to attain it. [Phật đạo vô thượng thệ nguyện thành.] | ||||||||||||||||||||||
38 | 37 | 9. Bậc Kiên | What is the precept (principle) of the VBYA ? [Châm Ngôn của Gia Đình Phật Tử là gì ?] | (1) Compassion, Wisdom, Courage for the leaders, young adults and teenagers (2) Harmony, Trust and Joy for pre-teens Oanh Vu [(1) Bi - Trí - Dũng cho Huynh Trưởng, và đoàn sinh Thanh, Thiếu (2) Hoà - Tin - Vui cho đoàn sinh Oanh Vũ] | ||||||||||||||||||||||
39 | 38 | 9. Bậc Kiên | In what ways does impermanence manifest? [Vô thường biểu hiện qua những phương diện nào?] | Body, mind, and circumstances are impermanent. [Thân vô thường, tâm vô thường, hoàn cảnh vô thường.] | ||||||||||||||||||||||
40 | 39 | 9. Bậc Kiên | When should Buddhists practice filial piety? [Phật tử nên báo hiếu cha mẹ lúc nào?] | Every day and whenever possible. [Báo hiếu hằng ngày và bất kỳ lúc nào có thể.] | ||||||||||||||||||||||
41 | 40 | 9. Bậc Kiên | What specifically is considered the universal cause (Tập Khởi) of all suffering and the continuous cycle of life and death? [Nguyên nhân cụ thể nào được coi là nguồn gốc của mọi khổ đau và chu trình sinh tử liên tục?] | Craving or desire (Ái). [Ái (lòng tham, sự khát ái).] | ||||||||||||||||||||||
42 | 41 | 10. LS_GĐPT | When was the 11th National Convention finally held? [Đại hội kỳ 11 được tổ chức lại khi nào?] | Năm 2022 | ||||||||||||||||||||||
43 | 42 | 10. LS_GĐPT | In what year was the Hoa Lam II National Camp held? [Trại họp bạn toàn quốc Hoa Lam II được tổ chức vào năm nào? ] | tháng 8, năm 2024 | ||||||||||||||||||||||
44 | 43 | 10. LS_GĐPT | Where was the 10th National Convention held? [Đại hội kỳ X tổ chức tại đâu?] | Moore, Oklahoma | ||||||||||||||||||||||
45 | 44 | 10. LS_GĐPT | Who designed the Lotus emblem of the Vietnamese Buddhist Youth Association? [Huy hiệu Hoa Sen của tổ chức GĐPT VN do ai sáng tác?] | Lê Lừng | ||||||||||||||||||||||
46 | 45 | 10. LS_GĐPT | Who was the Chairperson continuously from Term IX (2012-2016) to Term X (2016-2020)? [Ai là Trưởng Ban liên tục từ nhiệm kỳ IX (2012-2016) đến nhiệm kỳ X (2016-2020)?] | HTr. Phúc Thiện Ngũ Duy Thành | ||||||||||||||||||||||
47 | 46 | 10. LS_GĐPT | In Term I (1983–1986), who was the Trưởng Ban of the Central Coordinating Committee? [Ở Nhiệm kỳ I (1983–1986), ai là Trưởng Ban Ban Điều Hợp Trung Ương?] | HTr. Lệ Từ Nguyễn Thị Thu Nhi | ||||||||||||||||||||||
48 | 47 | 10. LS_GĐPT | Who chaired the earliest “Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương” Central Liaison Committee? [Ai làm Trưởng Ban của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương đầu tiên?] | HTr. Quảng Khoái Trần Ngọc Lạc | ||||||||||||||||||||||
49 | 48 | 10. LS_GĐPT | What center began construction in 1999 and hosted the 6th National convention in 2000? [Trung tâm nào xây dựng năm 1999 và tổ chức Đại hội VI năm 2000?] | Trung Tâm Sinh Hoạt & Huấn Luyện GĐPT VN tại San Bernardino, California. | ||||||||||||||||||||||
50 | 49 | 10. LS_GĐPT | Who served as Trưởng Ban in four Terms: V (1996–2000), VI (2000–2004), VII(2004-2008), and VIII(2008-2012)? [Ai là Trưởng Ban ở cả 4 Nhiệm kỳ: V (1996–2000), VI (2000–2004), VII(2004-2008), và VIII(2008-2012)?] | HTr. Nguyên Tịnh Trần Tư Tín | ||||||||||||||||||||||
51 | 50 | 10. LS_GĐPT | Who chaired the Hội Đồng Chỉ Đạo & Giám Sát in Term V (1996–2000) [Ai làm Chủ Tịch Hội Đồng Chỉ Đạo & Giám Sát ở Nhiệm kỳ V (1996–2000)?] | HTr. Hồng Liên Phan Cảnh Tuân | ||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |