| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND HUYỆN THANH TRÌ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TỔNG HỢP THÔNG TIN CƠ SỞ GIÁO DỤC MẦM NON ĐỘC LẬP ĐÃ ĐƯỢC CẤP PHÉP THÀNH LẬP TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN THANH TRÌ TÍNH ĐẾN THÁNG 01 NĂM 2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Tên cơ sở giáo dục mầm non độc lập | Xã, thị trấn | Số QĐ thành lập, ngày/tháng/ năm | Địa chỉ | Họ và tên chủ cơ sở GDMN độc lập | Trình độ | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN hoặc BD CBQL | Họ và tên Quản lý chuyên môn | Trình độ chuyên môn SPMN | Tổng số trẻ | Tổng số trẻ Nhà trẻ | Tổng số trẻ Mẫu Giáo | Trong đó | Cơ sở có qui mô dưới 7 trẻ | Cơ sở có qui mô >100 trẻ | Cơ sở có qui mô >200 trẻ | Tổng số Giáo viên có Trình độ CM SPMN | Trong đó | BQ GV/lớp | Tỉ lệ giáo viên được đóng bảo hiểm XH | Nhân viên nấu ăn có chứng chỉ nghề, trình độ Trung cấp NĂ | |||||||||||||||
5 | MG Bé | MG Nhỡ | MG Lớn | Trung cấp SPMN | Cao đẳng SPMN | ĐH SPMN trở lên | |||||||||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | ||||||||||||
7 | 1 | Thanh Bình | Thị Trấn Văn Điển | Số 57/QĐ - UBND ngày 18/06/2019 | Số 38 khu Ga, Thị trấn Văn Điển | Trần Thị Thu | CĐSPMN | BD CBQL | 32 | 12 | 20 | 13 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||||
8 | 2 | MN TT 19-5 | Thị Trấn Văn Điển | Số 869/QĐ-GD&ĐT Ngày 28/12/2016 | Số 54 Ngõ 136 đường Tứ Hiệp- Tổ dân phố Xóm Bến-TT văn Điển | Trần Thị Nguyệt | TCSPMN | BD CBQL | Vũ Thị Lan Nam | Đại Học | 76 | 35 | 41 | 13 | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 0 | 2 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||
9 | 3 | Sao Mai | Thị Trấn Văn Điển | QĐ 61/QĐ-UB ngày 19/04/2016 | Số 20, đường Tựu Liệt, TT Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Phương | THPT | BD CBQL | Phan Thị Thanh Hậu | Trung cấp | 72 | 32 | 40 | 21 | 14 | 5 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
10 | 4 | ABC | Xã Tứ Hiệp | Số 30/QĐ-UBND, ngày 6/3/2020 | Tầng 1, tòa B2, chung cư Tecco Garden, đường Vũ Lăng, xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội | Hoàng Thị Thanh Hương | THPT | BD CBQL | Trần Thị Chanh | Trung cấp | 68 | 20 | 48 | 17 | 10 | 21 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 1 | 0 | 1,8 | 40% | 1 | |||||||||||
11 | 5 | Họa Mi | Xã Tứ Hiệp | số 108/QD-UBND Ngày 8/7/2016 | Kiot 7b - 8A Tòa CT5 Khu đô Thị Tứ Hiệp - Thanh Trì Hà Nội | Phạm Thị Thảo | ĐH | Cử Nhân Quản Lý Giáo Dục | Phạm Thị Thảo | Đại Học | 55 | 14 | 41 | 10 | 12 | 19 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1,8 | 35% | 1 | |||||||||||
12 | 6 | Chim non | Xã Tứ Hiệp | số 54/QĐ-UBND Ngày 18/5/2014 | Số 4, ngõ giữa 1A, thôn Cương Ngô, xã Tứ Hiệp, huyện Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Thanh Thủy | CĐSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Cao đẳng | 16 | 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2,4 | 0 | 1 | |||||||||||
13 | 7 | Hoa Hướng Dương | Xã Tứ Hiệp | Số 119/QĐ-UBND ngày 18/09/2019 | Tầng 1+ 2 tòa Tứ Hiệp Plaza | Lê Thị Ngọc Anh | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Thương | Cao đẳng | 70 | 33 | 37 | 17 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 2 | 0 | 1,8 | 12% | 1 | |||||||||||
14 | 8 | Họa Mi | Xã Tứ Hiệp | Số 657/CV - GD&ĐT ngày 29/10/2020 | Số 1, dãy T12, khu z179 Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Linh | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Linh | Trung cấp | 20 | 8 | 12 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
15 | 9 | 179 | Xã Tứ Hiệp | Số 155/QD- UBND ngày 17/12/2012 | số B35 khu B TDP Z179 tứ Hiệp | Nguyễn Thị Hòng Sự | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Hống Sự | Trung cấp | 6 | 0 | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | |||||||||||
16 | 10 | Ngôi Nhà Của Bé | Xã Tứ Hiệp | số 109/QĐ-UBND ngày11/7/2016 | Kiot 9A-9B CT6 khu đô thị Hồng Hà Tứ Hiệp | Nguyễn Thi Thu Nguyệt | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Thu Nguyệt | Đại học | 20 | 10 | 10 | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1,3 | 0 | 1 | |||||||||||
17 | 11 | Tuổi Thơ Xanh | Xã Tứ Hiệp | số 15/QĐ-UBND ngày 30/1/2019 | Số 4, Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội | Bùi Thị Dung | TCSPMN | BDCBQL | Bùi Thị Dung | Trung cấp | 70 | 35 | 35 | 15 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2,2 | 0 | 1 | |||||||||||
18 | 12 | Họa Mi 2 | Xã Tứ Hiệp | Số 3/QĐ-UBND, ngày 06/01/2020 | Số Kk3-44 Khu Tái Định Cư - Tứ Hiệp - Thanh Trì - Hà Nội | Hà Thị Yến | THPT | Chứng Chỉ BDCBQL | Lê Thanh Thùy | Cao đẳng | 25 | 12 | 13 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2,5 | 0 | 1 | |||||||||||
19 | 13 | Hoa Mai | Xã Tứ Hiệp | Số: 125/QD-UBND | Số 14 đoàn 384- Tập thể Z179- Tứ Hiệp- Thanh Trì- HN | Nguyễn Thị Thúy Nga | THPT | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||||||||||||||
20 | 14 | Đồ Rê Mí | Xã Tứ Hiệp | Số 16 QĐ-UBND, ngày 30/01/2019 | Ki ốt 3A3B - Tòa CT4 Tứ Hiệp - Thanh Trì - Hà Nội | Nguyễn Thị Linh | ĐH | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Linh | Đại học | 28 | 13 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1,5 | 0 | 1 | |||||||||||
21 | 15 | Hà Nội | Xã Tứ Hiệp | Số 205/QĐ-UBND ngày 20/9/2020 | TT6-46 Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, xã Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Trường Thịnh | ĐHSPMN | BD CBQL | Nguyễn Bích Ngọc | Cao đẳng | 37 | 8 | 29 | 9 | 9 | 11 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1,9 | 0 | 1 | |||||||||||
22 | 16 | Ngôi Nhà Hạnh Phúc | Xã Tứ Hiệp | Số 661/QĐ-UBND ngày 18/10/2021 | LK TT1-16-17 IEC Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Vẻ | ĐH | BDCBQL | Nguyễn Thị Hồng | Cao đẳng | 30 | 16 | 14 | 3 | 4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 1,5 | 20% | 1 | |||||||||||
23 | 17 | Hoa Hướng Dương 1 | Xã Tứ Hiệp | Số 240/QD-UBND ngày 30/ 6/ 2022 | Số 7B-8A toà CT6 Hồng Hà-Tứ Hiệp-Thanh Trì-Hà Nội | Vũ Như Ngọc | THPT | BDCBQL | Vũ Như Ngọc | Đại học | 27 | 5 | 22 | 7 | 8 | 7 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1,4 | 30% | 1 | |||||||||||
24 | 18 | Mèo con đáng yêu | Xã Tứ Hiệp | Số 214/QĐ - UNBND ngày 09/05/2022 | Kiot số 9, CT4 KĐT Tứ Hiệp - Thanh Trì - Hà Nội | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | ĐH | BDCBQL | 28 | 14 | 14 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1,8 | 0 | 1 | |||||||||||||
25 | 19 | Việt Đức | Xã Tứ Hiệp | số 241/QĐ-UBND ngày30/6/2022 | Tầng 1+2 Lô 4 TT7 Khu đấu giá Tứ Hiệp- Ngũ Hiệp Xã Tứ Hiệp-TT-HN | Hoàng Thi Huyền | THPT | BDCBQL | Hoàng Thị Huyền | Cao đẳng | 70 | 20 | 50 | 19 | 18 | 13 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 3 | 0 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||
26 | 20 | Gấu bông | Xã Tứ Hiệp | số 311/QĐ-UBND ngày 24/10/2022 | LK TT2-12;15 khu iec Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Hương | THPT | CCBDCBQL | Thạch Thị H Thúy | Đại học | 50 | 20 | 30 | 16 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 4 | 1 | 1,9 | 0 | 1 | |||||||||||
27 | 21 | Ước mơ xanh | Xã Tứ Hiệp | Số 268/QĐ-UBND ngày 25/08/2022 | LK 15-09 Khu tái định cư - Tứ hiệp | Dương Thị Lệ | THPT | BD CBQL | 40 | 25 | 15 | 7 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 0 | 2,3 | 0 | 1 | |||||||||||||
28 | 22 | Chích Bông | Liên Ninh | số 30/QĐ - UBND NGÀY 07/03/2017 | thôn Phương Nhị xã Liên Ninh | Nguyễn Thị Thuý Hà | TCSPMN | CCBDCBCM | Chu Thị Mỹ Linh | Trung cấp | 50 | 23 | 27 | 20 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2,5 | 0 | 1 | |||||||||||
29 | 23 | Hu Go | Liên Ninh | số 78/ QĐ- UBND ngày 18/08/2010 | Số 22D Công ty Cơ khí và Xây lắp số 7 | Phạm Thị Hương Giang | ĐHSPMN | BDCBQL | Phạm Thị Thanh Huyền | Trung cấp | 8 | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | |||||||||||
30 | 24 | Ngôi nhà của Bé | Liên Ninh | Số 262/QĐ-UBND ngày 25/08/2022 | Yên Phú, Liên Ninh, Thanh Trì, Hà Nội | Đặng Thị Thương | TCSPMN | BDCBQL | Đặng Thị Thương | Trung cấp | 39 | 14 | 25 | 14 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | |||||||||||
31 | 25 | Tràng An | Liên Ninh | Số 139/QĐ-UBND ngày 10/10/2017 | Thôn Thọ am xã liên ninh | Nguyễn Thị Nhài | ĐHSPMN | CCBDCBQL | Trịnh thu trang | Trung cấp | 15 | 7 | 8 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1,9 | 0 | 1 | |||||||||||
32 | 26 | Sắc Màu Tuổi Thơ | Thanh Liệt | số 698/QĐ-UBND ngày 2/7/2018 | Số 24 ngõ 570 đường Kim Giang, Thanh Liệt, Thanh trì, HN | Trần Thị Phương | TCSPMN | CCBDCBQL | không | Đại học | 18 | 8 | 10 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2,6 | 0 | 1 | |||||||||||
33 | 27 | Hy Vọng | Thanh Liệt | Số 155/QĐ-UBND ngày 3/11/2016 | Số 31 ngõ 634 đường Kim Giang. Thanh Liệt- Thanh Trì-Hà Nội | Vũ Thị Minh Hiếu | CĐSPMN | BD CBQL | Hoàng Thị Thời | Đại học | 52 | 17 | 35 | 15 | 9 | 11 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1,5 | 0 | 1 | |||||||||||
34 | 28 | Trẻ Việt | Thanh Liệt | Số 1288/QĐ - UBND, ngày 30/11/2018 | Số 30 xóm Bơ, thôn Nội, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội | Nguyễn Tiến Lâm | THPT | BD CBQL | Nguyễn Thị Huế | Cao đẳng | 84 | 36 | 48 | 15 | 20 | 13 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 4 | 1 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
35 | 29 | Quả Trứng Tròn | Thanh Liệt | Số 436/ QĐ -UBND Ngày 02/08/2022 | Số 33 Đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Tp Hà Nội | Trần Hồng Nhung | ĐH | BD CBQL | Nguyễn Lan Nhi | Cao đẳng | 43 | 18 | 25 | 10 | 6 | 9 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1,7 | 0 | 1 | |||||||||||
36 | 30 | Hoa Hồng | Thanh Liệt | số 41/QĐ-UBNDngày 25/7/2008 | 864 Kim Giang - hanh Liệt - Thanh Trì - HN | Đặng Thị Bích Hồng | TCSPMN | BD CBQL | Đặng Thị Bích Hồng | Trung cấp | 50 | 25 | 25 | 5 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 1 | 1,6 | 0 | 1 | ||||||||||||
37 | 31 | Hạt Giống Việt | Thanh Liệt | số 25/QĐ - UBND ngày 14/10/2014 | Xóm Vực, Thanh Liệt, Thành Trì, Hà Nội | Lê Thị Thanh | TCSPMN | BDCBQL | Lê Thị Thanh | Đại học | 39 | 20 | 19 | 9 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1,9 | 0 | 1 | ||||||||||||
38 | 32 | Tuổi Thơ | Thanh Liệt | Số: 124/QĐ-UBND Ngày 05/10/2016 | Thôn Vực - Thanh Liệt - Thanh Trì - Hà Nội | Đặng Thị Lương | TCSPMN | CCQLMN | Phạm Thục Anh | Cao đẳng | 30 | 18 | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
39 | 33 | Sơn Ca | Thanh Liệt | Số: 26/QĐ-UBND Ngày 20/01/2014 | TT Mạ Kim - Thanh Liệt - Thanh Trì - Hà Nội | Nguyễn Thị Kiều Linh | TCSPMN | CCQLMN | Nguyễn Thị Huyền | Trung cấp | 40 | 15 | 25 | 13 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 2,2 | 0 | 1 | |||||||||||
40 | 34 | Mai Vàng | Thanh Liệt | Số: 449/QĐ-UBND Ngày 26/10/2020 | 185A Thôn Tràng, Thanh Liệt, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thu Hoài | TCSPMN | CCQLMN | Nguyễn Thu Hoài | Trung cấp | 11 | 5 | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1,6 | 10% | 1 | |||||||||||
41 | 35 | Đồng Tâm | Thanh Liệt | Số 387/QĐ - UBND ngày 30/06/2022 | Căn R9.10 Khu biệt thự Vườn Hồng Thanh Liệt, Thanh Trì Hà Nội | Phạm Đức Trung | THPT | BDCBQL | Đoàn Thị Mai | Trung cấp | 24 | 8 | 16 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1,9 | 10% | 1 | |||||||||||
42 | 36 | Trúc Việt | Thanh Liệt | Số 435/QĐ-UBND ngày 02/08/2022 | Số 25, thôn Văn, xã Thanh Liệt, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Anh | THPT | BDCBQL | Nguyễn Thị Anh | Trung cấp | 20 | 15 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
43 | 37 | Sao Mai | Vạn Phúc | Số 71/QĐ-UBND ngày 18/05/2017 | Thôn 3 xã Vạn Phúc, Thanh Trì, Hà Nội | Phạm Thị Thu Hiền | ĐHSPMN | BDCBQL | Phạm Thị Thu Hiền | Đại học | 11 | 8 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2,2 | 0 | 1 | |||||||||||
44 | 38 | Xuân Hồng | Vạn Phúc | Số 98/QĐ-UBND, Ngày 22/12/2011 | Thôn 3 xã Vạn Phúc, Thanh Trì, Hà Nội | Đặng Thị Liễu | TCSPMN | BDCBQL | Đặng Thị Liễu | Trung cấp | 76 | 26 | 50 | 16 | 15 | 19 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 2,3 | 10% | 2 | |||||||||||
45 | 39 | Như Anh | Vạn Phúc | Số 01/QĐ-UBND ngày 01/01/2008 | Thôn 3 xã Vạn Phúc, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Hằng | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Hằng | Trung cấp | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10% | 1 | |||||||||||
46 | 40 | Bé Tài Năng | Đông Mỹ | Số 14/QĐ-UBND ngày 20/01/2020 | Số 218 Đông Mỹ, X. Đông Mỹ, H. Thanh Trì, TP. Hà Nội | Hoàng Thị Hòa | TCSPMN | CCBDCBQL | Mai Thị Huệ | Cao đẳng | 42 | 19 | 23 | 13 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 1 | 2 | 1,7 | 43% | 1 | |||||||||||
47 | 41 | Hana | Tân Triều | Số 444/QĐ-UBND ngày 23/9/2014 | Tầng 1, tòa CT5B, Yên Xá, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội | Ngô Thị Thu Hà | ĐHSPMN | BDCBQL | Ngô Thị Thu Hà | Trung cấp | 23 | 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2,4 | 5% | 1 | |||||||||||
48 | 42 | Minh Dương | Tân Triều | Số 606/QĐ UBND ngày 22/12/2014 | Số 16N04 khu tái định cư Triều Khúc-Tân Triều -Thanh Trì-Hà Nội | Phạm Thị Quỳnh Anh | THPT | QLMN | Trần Thị Trang | Trung cấp | 38 | 13 | 25 | 16 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 0 | 2,3 | 77% | 2 | |||||||||||
49 | 43 | Vườn trẻ thơ 2 | Tân Triều | Số 217/ QĐ - UBND NGÀY 28/07/2016 | Tầng 1, tòa CT1, Chung cư CBNV viện 103, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội | Trần Thị Khánh Linh | TCSPMN | BDCBQL | Trần Thị Khánh Linh | CĐSPMN | 69 | 16 | 53 | 18 | 17 | 18 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 3 | 0 | 2,1 | 85% | 1 | |||||||||||
50 | 44 | Tay Trong Tay | Tân Triều | 557/QĐ-UBND NGÀY 16/7/2021 | 14-NV1-Khu nhà ở CBNV Chung cư viện 103, Yên Xá, Tân Triều - Thanh Trì - Hà Nội | Lê Thuý Phượng | TCSPMN | BDCBQL | Lê Thuý Phượng | Trung cấp | 50 | 20 | 30 | 9 | 10 | 11 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1,8 | 4% | 1 | |||||||||||
51 | 45 | Trẻ Em Việt | Tân Triều | Số 129/QĐ-UBND ngày 01/04/2015 | Số 19, Liền kề 9, Tổng cục 5, Bộ công an, Yên Xá, Tân Triều, Thanh Trì | Nguyễn Thanh Phương | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thanh Phương | Trung cấp | 34 | 16 | 18 | 5 | 5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1,4 | 0 | 1 | ||||||||||||
52 | 46 | Chích Bông | Tân Triều | 372/QĐ-UBND NGÀY 27/11/2021 | Sô 36 ngõ 21 Yên Xá, Tân Triều, Thanh Trì | Đặng Thị Luyến | TCSPMN | BDCBQL | Đặng Thị Luyến | SPMN | 48 | 19 | 29 | 14 | 7 | 8 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 1,4 | 0 | 1 | ||||||||||||
53 | 47 | Ngôi nhà trẻ thơ | Tân Triều | 34/QĐ- UBND ngày 04/02/2015 | Số nhà 56 nhà vườn 1, Tổng cục 5, Yên Xá , Tân Triều, Thanh Trì | Nguyễn Thị Huyền | TCSPMN | BDCBQL | Nguyễn Thị Thùy | Cao đẳng | 63 | 11 | 52 | 11 | 31 | 10 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 1 | 0 | 1,7 | 71% | 1 | |||||||||||
54 | 48 | Ánh Trăng | Tân Triều | Số: 91/QĐ-UBND Ngày 2/6/ 2017 | Lô 40 NV1 Khu nhà ở cán bộ chiến sĩ Cục B41, B57 Tổng cục 5 Bộ công An - Tân Triều - Thanh Trì - Hà Nội | Nguyễn Thị Hà | ĐH | BDCBQL | Nguyễn Thị Thu Trang | Cao đẳng | 40 | 10 | 30 | 16 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 1,8 | 87% | 1 | ||||||||||||
55 | 49 | Miền đất tuổi thơ | Tân Triều | số 359/QĐ- UBND ngày 23/7/2020 | Số 27, đường Tân Triều, Thanh Trì , HN | Nguyễn Thị Hoài | CĐSPMN | BDCBQL | 50 | 23 | 27 | 13 | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 6 | 7 | 1,8 | 0 | 0 | |||||||||||||
56 | 50 | Ánh Dương | Tân Triều | Số 550/QĐ-UBND ngày 15/10/2020 | Số 86 ngõ 68 Triều Khúc - Tân Triều | Hoàng Thị Thuỳ | THPT | Cừ nhân QLVH | Đinh Thạch Thảo | Đại học | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1,9 | 87.5% | 1 | |||||||||||
57 | 51 | Làng Hạnh Phúc | Tân Triều | Số 176/QĐ-UBND Ngày 29 / 11/2019 | Số 217 Yên Xá, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Ngọc Anh | THPT | BDCBQL | Vũ Thị Ngọc Ánh | Cao đẳng | 31 | 8 | 23 | 6 | 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1,7 | 87.5% | 1 | |||||||||||
58 | 52 | Hoàng Gia | Tân Triều | số 36/QĐ-UBND NGÀY 18/2/2018 | Lô 21A - Khu Đấu Giá - Yên Xá - Tân Triều | Phan Thị Lan | TCSPMN | BDQL | Phan Thị Lan | Trung cấp | 38 | 13 | 25 | 13 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 0 | 1,4 | 0 | 1 | |||||||||||
59 | 53 | Thế Giới Thiên Thần | Tân Triều | Số 490/QĐ-UBND NGÀY 18/6/2018 | Lô 1, BT06, khu đô thị mới Cầu Bươu, ngõ 94 Cầu Bươu | Nguyễn Thị Kim Chung | ĐH | BDQL | 13 | 13 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 0 | 1,7 | 0 | 1 | |||||||||||||||
60 | 54 | Phương Hồng | Tân Triều | Số 122/QĐ-UBND NGÀY 2/8/2017 | Xóm Án, Xã Tann Triều, Huyện Thanh Trì, TP. Hà nội | Lê Minh Sang | ĐHSPMN | CBQL | Nguyễn Thị Lý | TS QLMN | 87 | 32 | 55 | 16 | 27 | 12 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 4 | 2 | 2 | 62% | 1 | |||||||||||
61 | 55 | Tuổi Thần Tiên | Tân Triều | Số 286/QĐ - UBND ngày 16/5/2016 | Số 5, Liền kề 14, KĐT tổng cục V, Yên Xá, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nôi | Trần Thị Quý | CĐSPMN | BDQL | Nguyễn Thị NHung | Trung cấp | 45 | 20 | 25 | 6 | 7 | 12 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 1,7 | 0 | 1 | |||||||||||||
62 | 56 | Học viện trẻ thơ | Tân Triều | Số 249/QĐ - UBND ngày 27/10/2017 | Tầng 1 tòa CT1&CT2 Chung cư Viện Bỏng Lê Hữu Trác - Tân Triều - Thanh Trì - Hà Nội | Nguyễn Ngọc Thảo | ĐH | Đại học | Nguyễn Thị Khiên | Cao đẳng | 60 | 14 | 46 | 13 | 17 | 16 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 0 | 1,5 | 62% | 1 | |||||||||||
63 | 57 | Thiên Thần Nhỏ | Tân Triều | Số 316/QĐ- UBND NGÀY 10/9/2015 | Số 10 Ngõ 1 Cầu Bươu - Tân Triều- Thanh Trì- Hà Nội | Lê Thị Bích Hạnh | TCSPMN | BDQL | Lê Thị Bích Hạnh | Trung cấp | 50 | 13 | 37 | 17 | 11 | 9 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1,7 | 0 | 1 | |||||||||||
64 | 58 | Đồ Rê Mí | Hữu Hòa | Số 35/QĐ-UBND. Ngày 23/05/2012. | Xóm Đại Khang - Xã Hữu Hòa - Huyện Thanh Trì - Hà Nội. | Lưu Thị Xuyên | ĐHSPMN | BD CBQL | Lưu Thị Xuyên | Đại học | 66 | 15 | 51 | 31 | 20 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 0 | 1,6 | 100% | 1 | ||||||||||||
65 | 59 | Đồ Rê Mí 2 | Hữu Hòa | Số 377/QĐ-UBND. Ngày 21/12/2015. | Số 33 Cầu Mới - Xóm Cầu - Xã Hữu Hòa, Huyện Thanh Trì - Hà Nội. | Lưu Thị Xuyên | THPT | BD CBQL | Lưu Thị Loan | Đại học | 65 | 15 | 50 | 30 | 20 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 0 | 1 | 1,6 | 66% | 1 | ||||||||||||
66 | 60 | Tân Trạng Nguyên | Hữu Hòa | Số 163/QĐ-UBND NGÀY 10/10/2019 | Số 22A Trung Thanh - Hữu Hòa - Thanh Trì - Hà Nội | Phan Minh Thu | TCSPMN | BDQL | Phan Minh Thu | Trung cấp | 35 | 15 | 20 | 9 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 0 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||
67 | 61 | Tân Trạng Nguyên 2 | Hữu Hòa | Số 192/QĐ-UBND NGÀY 20/6/2016 | Số 03 Xóm Mới - Trung Thanh - Hữu Hòa - Thanh Trì - Hà Nội | Phan Minh Thu | TCSPMN | BDQL | Cao Thị Thoa | Trung cấp | 76 | 25 | 51 | 14 | 22 | 15 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 1 | 1 | 1,9 | 0 | 1 | |||||||||||
68 | 62 | Chim Sơn Ca | Hữu Hòa | SỐ 154/QĐ-UBND NGÀY 20/6/2016 | Sô 24 xóm Cộng Hòa - Hữu Hòa -Thanh Trì Hà Nội | Lê thị Phương | CĐSPMN | BDQL | Lê Thị Phương | Cao đẳng | 70 | 15 | 55 | 14 | 15 | 26 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 2 | 1 | 1,8 | 87% | 1 | |||||||||||
69 | 63 | Việt Anh | Hữu Hòa | Số 178/QĐ-UBND ngày 20/6/2020 | Số 60 Phú Diễn -Hữu Hòa-Thanh Trì -Hà Nội | Nguyễn Thị Thảo | TCSPMN | BD CBQL | Nguyễn Thị Thảo | Trung cấp | 13 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1,8 | 0 | 1 | |||||||||||
70 | 64 | Đô Rê Mon | Hữu Hòa | Số 155/QĐ-UBND ngày 20/6/2016 | Số 1 Đại Khang - Hữu Hòa | Nguyễn Thiị Thu | TCSPMN | CC | 35 | 0 | 35 | 10 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 1,7 | 0 | 1 | |||||||||||||
71 | 65 | Ban Mai | Hữu Hòa | Số 252a/QĐ -UBND ngày 06/11/2018 | Số 162, Trung Thanh, Hữu Hòa, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Nga | TCSPMN | BD CBQL | Nguyễn Thị Nga | Trung cấp | 45 | 16 | 29 | 15 | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
72 | 66 | Tâm Trí | Hữu Hòa | Số 83/QD-UBND ngày 06/04/2021 | Số 2, Xóm Cầu, Hữu Hoà, Thanh Trì, Hà Nội | Lê Ngọc Mai | ĐHSPMN | BD CBQL | Lê Ngọc Mai | Đại học | 116 | 31 | 85 | 28 | 36 | 21 | 0 | 1 | 0 | 12 | 9 | 2 | 1 | 2 | 50% | 1 | |||||||||||
73 | 67 | MN Sao Mai | Tả Thanh Oai | Số133/ QĐ-UBND ngày 15/05/2019 | Số 65 ngõ 8 đường cầu bươu, tả Thanh Oai Thanh Trì Hà Nội | Dương Thị Hiền | ĐHSPMN | CBQL | Dương Thị Hiền | Đại học | 40 | 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 0 | 1,2 | 0 | 2 | |||||||||||
74 | 68 | MN Gấu Trúc Panda | Tả Thanh Oai | số 226/QĐ-UBND ngày 22/6/2021 | Sô 18-19 LK 1 KĐT Đại Thanh xã Tả Thanh Oai Thanh Trì HN | Đào Thị Hằng | TCSPMN | QLCB | Đào Thị Hằng | Đại học | 86 | 26 | 60 | 15 | 20 | 25 | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 0 | 0 | 1,7 | 66% | 2 | |||||||||||
75 | 69 | MN Hoa Sen | Tả Thanh Oai | số 175/QĐ-UBND ngày 26/08/2014 | Lô 50 LK1 KĐT Đại Thanh, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, HN | Nguyễn Thị Hiền | TCSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Nguyễn Thị Hiền | Đại học | 70 | 15 | 55 | 12 | 12 | 31 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 1 | 0 | 1,8 | 0 | 1 | |||||||||||
76 | 70 | MN Hoa Mai | Tả Thanh Oai | Số 233/QĐ-UBND ngày 13/ 6/ 2017 | Số 10, LK1 KĐT Đại Thanh, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, HN | Hà Thị Hạnh | THPT | CC bồi dưỡng QLGDMN | Ngô Thị Trang | Trung cấp | 78 | 20 | 58 | 20 | 20 | 18 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 1 | 0 | 2 | 42% | 1 | |||||||||||
77 | 71 | MN Trẻ Việt | Tả Thanh Oai | số 335/QĐ-UBND NGÀY 20/1/2017 | Sô 23BT1- KĐT Đại Thanh - Tả Thanh Oai- Thanh Trì- Hà Nội | Nguyễn Thị Tình | ĐHSPMN | CBQL | Nguyễn Thị Tình | Đại học | 92 | 39 | 53 | 13 | 12 | 28 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 2 | 1 | 2,3 | 30% | 1 | |||||||||||
78 | 72 | MN Ngôi Sao | Tả Thanh Oai | Số 38/QĐ-UBND Ngày 25/01/2021 | Số 72B - Ngõ 8 - Cầu Bươu- Tả Thanh Oai - Thanh Trì -HN | Nguyễn Thị Thoan | TCSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Nguyễn Thị Thoan | Đại học | 45 | 10 | 35 | 9 | 14 | 12 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 2 | 50% | 1 | ||||||||||||
79 | 73 | MN Hoa Phong Lan | Tả Thanh Oai | Số 155/QĐ-UBND ngày 03/06/2019 | Tầng 3, tòa nhà Tabudec, tổ dân phố Cầu Bươu, Xã tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Phạm Thị Thu Trang | ĐHSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Phạm Thị Thu Trang | Trung cấp | 66 | 25 | 41 | 15 | 14 | 12 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1,9 | 0 | 1 | |||||||||||
80 | 74 | MN Hạt Giống Vàng | Tả Thanh Oai | Số 52/QĐ UBND, Ngày 27/02/2016 | Ô số 1, liền kề 4, KĐT Đại Thanh, xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, tp. Hà Nội. | Nguyễn Thị Thu Thủy | TCSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Nguyễn Thị Thu Thủy | Trung cấp | 62 | 23 | 39 | 13 | 15 | 11 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 1 | 0 | 2 | 28% | 1 | |||||||||||
81 | 75 | MN Bình Minh | Tả Thanh Oai | Số: 04/QĐ - UBND ngày 07/1/2016 | Sô 14 lk2, Đại Thanh, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Thúy | TCSPMN | CBQL | Nguyễn Thị Thúy | Trung cấp | 55 | 25 | 30 | 10 | 12 | 8 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 1,8 | 0 | 1 | ||||||||||||
82 | 76 | MN Tuổi Thơ | Tả Thanh Oai | Số 259/QĐ-UBND ngày 11/10/2019 | Số 32lk1, Đại Thanh, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Ngoan | TCSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Nguyễn Thị Ngoan | Cao đẳng | 70 | 20 | 50 | 20 | 18 | 12 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 2 | 0 | 1 | ||||||||||||
83 | 77 | MN Hoàng Linh | Tả Thanh Oai | Số 186/QĐ-UBND ngày 17/08/2010 | Lô 15-KBT cụm chung cư cầu Bươu -Tả Thanh Oai -Thanh Trì -Hà Nội | Dương Thị Hậu | SĐSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Dương Thị Hậu | Cao đẳng | 33 | 13 | 20 | 7 | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||
84 | 78 | MN Ánh Sao | Tả Thanh Oai | Số 423/QĐ-UBND ngày 1/08/2020 | Số 9, LK1, Đại Thanh- Tả Thanh Oai- Thanh Trì | Phạm Thị Sen | TCSPMN | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN | Phạm Thị Sen | Trung cấp | 40 | 8 | 32 | 15 | 14 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1,5 | 0 | 1 | |||||||||||
85 | 79 | MN Việt Mỹ | Tả Thanh Oai | Số 434/ QĐ- UBND ngày 07/11/2017 | Số 7, LK8, Đại Thanh- Tả Thanh Oai- Thanh Trì | Hoàng Thị Thắng | TCSPMN | CBQL | Hoàng Thị Thắng | Trung cấp | 30 | 4 | 26 | 6 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 1,7 | 0 | 1 | |||||||||||
86 | 80 | MN Chân trời mới | Tả Thanh Oai | Số 134/ QĐ- UBND ngày 14/07/2014 | Lô 1,8, cụm chung cư Cầu Bươu, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Lanh | ĐHSPMN | CC bồi dưỡng QLGDMN | Nguyễn Thị Lanh | Đại học | 50 | 7 | 43 | 11 | 15 | 17 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 0 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||
87 | 81 | MN Anh Anh | Tả Thanh Oai | Số 215/QĐ-UBND ngày 14/09/2015 | Ngõ 9 - Tả Thanh Oai | Nguyễn Thị Hoa | ĐH | BD CBQL | Nguyễn Thị Hoa | Đại học | 54 | 13 | 41 | 21 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
88 | 82 | MN MiMoSa | Tả Thanh Oai | Số 361/QĐ-UBND ngày 23/08/2017 | Ngõ 32, đội 4, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | nguyễn thị phương thảo | ĐH | chứng chỉ bồi dưỡng CMGDMN | Nguyễn Thị Phương Thảo | Đại học | 43 | 26 | 17 | 9 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
89 | 83 | MN Họa Mi | Tả Thanh Oai | Số 216/QĐ-UBND ngày 14/9/2015 | Ngõ 6, Đội 1 xã Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Trần Thị Huyền | TCSPMN | CCBDCBQL | Trần Thị Huyền | Trung cấp | 20 | 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
90 | 84 | MN Hoa Hiền Linh | Tả Thanh Oai | Số 157/QĐ-UBND ngày 08/08/2014 | Số 2, Ngõ 10, Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Trần Thị Thu Hiền | TCSPMN | CCBDCBQL | Trần Thị Thu Hiền | Trung cấp | 62 | 11 | 51 | 15 | 19 | 17 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
91 | 85 | MN Ngôi nhà của bé | Tả Thanh Oai | Số 341/ QĐ-UBND Ngày 06/12/2016 | Đội 1 Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Huyền | CĐSPMN | CCBDCBQL | Nguyễn Thị Huyền | Cao đẳng | 57 | 18 | 39 | 17 | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 0 | 1,9 | 0 | 1 | |||||||||||
92 | 86 | MN Trái Táo Đỏ | Tả Thanh Oai | Số 342/ QĐ-UBND Ngày 06/12/2016 | Số 1 - Mặt đường ngõ 26- Đội 3 Tả Thanh Oai - Thanh Trì - HN | Nguyễn Thị Hằng | ĐHSPMN | CCBDCBQL | Nguyễn Thị Hằng | Đại học | 59 | 19 | 40 | 15 | 12 | 13 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2,1 | 0 | 1 | |||||||||||
93 | 87 | MN Tài Năng Việt | Tả Thanh Oai | Số 384/QĐ-UBND Ngày 26/9/2017 | Số 3- Ngõ 25- Tả Thanh Oai- Thanh Trì- HN | Vũ Thị Thành | ĐHSPMN | CCBDCBQL | Vũ Thị Thành | Đại học | 61 | 16 | 45 | 12 | 13 | 20 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2,2 | 0 | 1 | |||||||||||
94 | 88 | MN Ngôi nhà Mario | Tả Thanh Oai | Số 629/QĐ-UBND.Ngày 21/12/2020 | Số 55 Tả Thanh Oai - Thanh Trì - Hà Nội | Vũ Thùy Dung | CĐSPMN | CCBDCBQL | Vũ Thùy Dung | Cao đẳng | 32 | 18 | 14 | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1,9 | 0 | 1 | ||||||||||||
95 | 89 | Ngôi Nhà Tư Duy 3 | Tả Thanh Oai | Số 183/QĐ-UBND ngày 17/05/2021 | Số 68, Mặt đường ngõ 12 Tả Thanh Oai, Thanh Trì, HN | Đàm Thị Hảo | TCSPMN | CCBDCBQL | Nguyễn Hồng Vân | Trung cấp | 42 | 24 | 18 | 13 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 1 | 1,6 | 0 | 1 | |||||||||||
96 | 90 | Ban Mai | Ngọc Hồi | Số 659/QĐ-UBND ngày 29/10/2020 | Đội 1, Thôn Lạc Thị, xã Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội | Nguyễn Thị Lan Anh | TCSPMN | CCBDCM nghiệp vụ QL GDMN | Trần Thị Giang | Cao đẳng | 35 | 10 | 25 | 10 | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||||||||||
97 | 91 | 19/5 | Ngọc Hồi | Số 40/ QĐ-UBND Ngày 09/6/2018 | Đội 7, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội | Trần Thị Nguyệt | TCSPMN | BDCBQL | Nịnh Thị Tuyết | Trung cấp | 55 | 25 | 30 | 10 | 9 | 11 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 0 | 1 | 2,1 | 42% | 1 | |||||||||||
98 | 92 | Ngôi Sao | Ngọc Hồi | Số 26/QĐ-UBND, Ngày 02/04/2019 | Đội 7, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội | Cao Thị Thu Hòa | SCĐSPMN | BDCBQL | Cao Thị Thu Hòa | Cao đẳng | 69 | 14 | 55 | 17 | 19 | 19 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 0 | 2 | 33% | 1 | |||||||||||
99 | 93 | Đồ Rê Mi | Ngọc Hồi | Số 05/QĐ - UBND ngày 08/09/2015 | Xóm Mới - thôn Ngọc Hồi - Thanh Trì - Hà Nội | NGUYỄN HOÀI THU | TCSPMN | BDCBQL | 32 | 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 1,9 | 12% | 1 | |||||||||||||
100 | 94 | Ngôi nhà của bé | Ngọc Hồi | Số 02/ GPHĐ- UBND ngày 08/07/2014 | Đội 7, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội | KIM THỊ LAN | TCSPMN | BDCBQL | KIM THỊ LAN | Trung cấp | 69 | 10 | 59 | 15 | 19 | 25 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 0 | 1,8 | 75% | 1 | |||||||||||