ABCDEFGHIJKLMNOPQTUVWXYZAAAB
1
ĐẠI HỌC HUẾ
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
2
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023
(áp dụng từ 20/2/2023)
3
TTMã HPSố TCLớp học phầnKhóa họcSố SV dự kiếnSố SV đã ĐKHình thức họcTuần họcNgày BĐNgày KTSố tiết /tuầnThứTiết BĐSố tiếtPhòng họcGiáo Viên
4
1HUET06033
Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 2
K01,K02,K035047LT27 -> 4115-02-2324-05-233413P.2.13Nguyễn Thế Dũng
5
2HUET09033Tiếng Anh chuyên ngành 2K01,K02,K035041LT27 -> 4114-02-2323-05-233313P.2.13Trần Xuân Mậu
6
3HUET12044Ngôn ngữ lập trình RK01,K02,K035042LT27 -> 3417-02-2307-04-234614R.IV.2Hồ Quốc Dũng
7
4HUET12044Ngôn ngữ lập trình R_TH_01K01,K02,K035042TH35 -> 4214-04-2302-06-234614R.IV.2Hồ Quốc Dũng
8
5HUET13033Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtK01,K02,K035042LT27 -> 3116-02-2316-03-233513P.2.13Nguyễn Thanh Nam
9
6HUET13033
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật_TH_01
K01,K02,K034042TH32 -> 4125-03-2327-05-233713R.IV.2Nguyễn Thanh Nam
10
7HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035042LT28 ->292/20/202327-02-234214R.IV.2Nguyễn Thế Dũng
11
8HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035042LT35 ->4114-04-2326-05-234664R.IV.2Nguyễn Thế Dũng
12
8HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035042LT35 ->4015-04-2320-05-234764R.IV.2Nguyễn Thế Dũng
13
9HUET19033Hệ thống thông tin quản lýK01,K024020LT25 -> 2831-01-2321-02-238374P.2.11Võ Viết Minh Nhật
14
10HUET19033Hệ thống thông tin quản lýK01,K024020LT25 -> 2802-02-2323-02-238574P.2.11Võ Viết Minh Nhật
15
11HUET19033Hệ thống thông tin quản lý_TH_01K01,K024020TH29, 3028-02-2307-03-238374P.2.11Võ Viết Minh Nhật
16
12HUET19033Hệ thống thông tin quản lý_TH_01K01,K024020TH29, 3002-03-2309-03-238574P.2.11Võ Viết Minh Nhật
17
13HUET20033Đồ án 1K01,K024021LT25 -> 3630-01-2317-04-234264R.IV.1Nguyễn Đình Hoa Cương
18
14HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệuK01,K024027LT34 -> 3605-04-2319-04-234474R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)
19
15HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01K01,K024027TH37 -> 4026-04-2317-05-238474R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)
20
16HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01K01,K024027TH37 -> 4028-04-2319-05-238674R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)
21
17HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệu_TH_01K01,K024027TH4019-05-2319-05-238661R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)
22
18HUET22044Học máy 2K01,K024020LT/TH31 -> 3814-03-2302-05-238374R.IV.1
Quách Hải Thọ (0913439186)
23
19HUET22044Học máy 2K01,K024020LT/TH31 -> 3816-03-2304-05-238574R.IV.1
Quách Hải Thọ (0913439186)
24
22HUET23033Quản lý dự ánK017055LT25 -> 3231-01-2321-03-234374P.2.13Nguyễn Quang Lịch
25
23HUET23033Quản lý dự án_TH_01K017055TH33 -> 3628-03-2318-04-234374P.2.13Nguyễn Quang Lịch
26
24HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định
K015037LT34, 3503-04-2310-04-238264P.2.13Nguyễn Thị Hải Lê
27
25HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định
K015037LT34, 3506-04-2313-04-238564P.2.13Nguyễn Thị Hải Lê
28
26HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01
K015037TH36 -> 3917-04-2308-05-238264P.2.13Nguyễn Thị Hải Lê
29
27HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01
K015037TH36 -> 3920-04-2311-05-238564P.2.13Nguyễn Thị Hải Lê
30
28HUET25022Phương pháp NCKHK013018LT25 -> 2801-02-2322-02-234474P.2.9Nguyễn Đăng Nhật
31
29HUET25022Phương pháp NCKH_TH_01K013018TH29 -> 3201-03-2322-03-234474P.2.9Nguyễn Đăng Nhật
32
30HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu
K015037LT25 -> 2830-01-2320-02-238264P.2.13Hoàng Trọng Lợi
33
31HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu
K015037LT25 -> 2803-02-2324-02-238664P.2.13Hoàng Trọng Lợi
34
32HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01
K015037TH29, 3027-02-2306-03-238264P.2.13Hoàng Trọng Lợi
35
33HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01
K015037TH29, 3003-03-2310-03-238664P.2.13Hoàng Trọng Lợi
36
34HUET43033Phân tích dữ liệu lớnK015037LT25 -> 2801-02-2322-02-234464P.2.13Hồ Quốc Dũng
37
35HUET43033Phân tích dữ liệu lớn_TH_01K015037TH29 -> 3601-03-2319-04-234464P.2.13Hồ Quốc Dũng
38
36HUET50022Kỹ năng viết báo cáoK01,K024021LT26 -> 3308-02-2329-03-234474P.2.11Nguyễn Thị Thu Hà
39
37HUET51022Kỹ năng thuyết trìnhK01,K02,K035066LT28 -> 3722-02-2326-04-233473P.1.1Nguyễn Quang Lịch
40
39HUET57033
Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin
K015035LT/TH34-3907-04-2312-05-238664P.2.13Võ Viết Minh Nhật
41
40HUET57033
Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin
K015035LT/TH34-3908-04-2313-05-238764P.2.13Võ Viết Minh Nhật
42
41HUET58055
Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01
K01,K02505TT/TT44 -> 4812-06-2310-07-2315215TT02Bộ môn KHDL&TTNT
43
42HUET58055
Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01
K01,K02505TT/TT44 -> 4813-06-2311-07-2315315TT02Bộ môn KHDL&TTNT
44
43HUET58055
Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01
K01,K02505TT/TT44 -> 4814-06-2312-07-2315415TT02Bộ môn KHDL&TTNT
45
44KTD07022Toán ứng dụngK01,K02,K0310045LT27 -> 3613-02-2317-04-233213P.2.13Lê Ngọc Minh
46
45KTD08022Phương pháp tínhK01,K02,K035033LT27 -> 3415-02-2305-04-234414P.2.12Phạm Thị Thảo Hiền
47
46KTD11022Vẽ kỹ thuậtK01,K02,K035033LT27 -> 3416-02-2306-04-234514R.IV.2Nguyễn Vũ Trọng Thi
48
47KTD17033Lý thuyết điều khiển tự độngK01,K02,K035033LT27 -> 3213-02-2320-03-235242P.2.12Huỳnh Thị Thùy Linh
49
48KTD17033Lý thuyết điều khiển tự độngK01,K02,K035033LT27 -> 3218-02-2325-03-235713P.2.12Huỳnh Thị Thùy Linh
50
49KTD17033
Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02
K01,K02,K035033LT33 -> 3501-04-2315-04-235713P.2.12Huỳnh Thị Thùy Linh
51
50KTD17033
Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02
K01,K02,K035033LT33 -> 3527-03-2310-04-235242P.2.12Huỳnh Thị Thùy Linh
52
51KTD18033Tiếng anh chuyên ngànhK01,K02,K035033LT27 -> 3514-02-2311-04-235333P.2.12Huỳnh Thị Thùy Linh
53
52KTD18033Tiếng anh chuyên ngànhK01,K02,K035033LT27 -> 3518-02-2315-04-235742P.2.12Huỳnh Thị Thùy Linh
54
53KTD19033Kỹ thuật đo lườngK01,K024029LT25 -> 3230-01-2320-03-234274P.2.12Võ Quang Nhã
55
54KTD19033Kỹ thuật đo lường_TH_01K01,K024029TH33 -> 3627-03-2317-04-234274P2.10Võ Quang Nhã
56
55KTD20044Máy điệnK01,K02,K035028LT31 -> 3617-03-2321-04-238624P.2.12Phan Thị Hồng Phượng
57
56KTD20044Máy điệnK01,K02,K035028LT31 -> 3617-03-2321-04-238664P.2.13Phan Thị Hồng Phượng
58
57KTD20044Máy điện_TH_01K01,K02,K035028TH41, 4226-05-2302-06-238624P.2.12Ngô Xuân Cường
59
58KTD20044Máy điện_TH_01K01,K02,K035028TH41, 4226-05-2302-06-238664P.2.12Ngô Xuân Cường
60
59KTD23044Điện tử công suấtK01,K024034LT25 -> 3001-02-2308-03-238474P.2.12Ngô Xuân Cường
61
60KTD23044Điện tử công suấtK01,K024034LT25 -> 3002-02-2309-03-238574P.2.12Ngô Xuân Cường
62
61KTD23044Điện tử công suất_TH_01K01,K024034TH31, 3215-03-2322-03-238474R.II.9Ngô Xuân Cường
63
62KTD23044Điện tử công suất_TH_01K01,K024034TH31, 3216-03-2323-03-238574R.II.9Ngô Xuân Cường
64
63KTD26033Lập trình PLCK01,K024034LT26 -> 3207-02-2321-03-234374P.2.12Phạm Thị Minh Thủy
65
64KTD26033Lập trình PLC_TH_01K01,K024034TH33 -> 3728-03-2325-04-234374P2.10Phạm Thị Minh Thủy
66
65KTD27033Truyền động điệnK013018LT25 -> 3230-01-2320-03-234274P.2.11Ngô Xuân Cường
67
66KTD27033Truyền động điện_TH_01K013018TH33 -> 3627-03-2317-04-234274P.2.11Ngô Xuân Cường
68
67KTD58033Thiết bị đo đạc ảoK013018LT25 -> 3203-02-2324-03-234674P.2.11Lê Đình Hiếu
69
68KTD58033Thiết bị đo đạc ảo_TH_01K013018TH33 -> 3631-03-2321-04-234674P.2.11Lê Đình Hiếu
70
69KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024015TT/TT38 -> 4001-05-2315-05-2315215TT02Bộ môn KT&QLCN
71
70KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024015TT/TT38 -> 4002-05-2316-05-2315315TT02Bộ môn KT&QLCN
72
71KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024015TT/TT38 -> 4003-05-2317-05-2315415TT02Bộ môn KT&QLCN
73
72KTD64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K0154TT/TT44 -> 4912-06-2317-07-2315215TT01Bộ môn KT&QLCN
74
73KTD64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K0154TT/TT44 -> 4913-06-2318-07-2315315TT01Bộ môn KT&QLCN
75
74KTD64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K0154TT/TT44 -> 4914-06-2319-07-2315415TT01Bộ môn KT&QLCN
76
75KTD66022
Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01
K01,K024035DA34 -> 3705-04-2326-04-238474P.2.9Bộ môn KT&QLCN
77
76KTD66022
Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01
K01,K024035DA34 -> 3708-04-2329-04-238774P.2.9Bộ môn KT&QLCN
78
77KTD68022Đồ án 1(222)_TH_01K0154TH33 -> 4030-03-2318-05-234574P.2.11Bộ môn KT&QLCN
79
78KTX17033Cơ lý thuyếtK03506LT27 -> 4118-02-2327-05-233713P.2.11Lê Đại Vương
80
79KTX18033Trắc địa công trình và thực hànhK03506LT30 -> 3710-03-2328-04-234614P.2.11Hoàng Thị Sinh Hương
81
80KTX18033
Trắc địa công trình và thực hành_TH_01
K03506TH38 -> 4105-05-2326-05-234614P.2.11Hoàng Thị Sinh Hương
82
81KTX25033Vật liệu xây dựng và thí nghiệmK03504LT27 -> 4114-02-2323-05-233333P.2.11Lê Đại Vương
83
82KTX28033Tiếng Anh chuyên ngành K03506LT27 -> 4115-02-2324-05-233413P.2.11Phan Cảnh Mỹ Duy
84
83LLCTTH33Triết học Mác - LêninK01,K028051LT25 -> 3603-02-2321-04-234674P.2.12Nguyễn Thị Kiều Sương
85
84LLCTXH22Chủ nghĩa xã hội khoa họcK017050LT25 -> 3202-02-2323-03-234574P.2.13Nguyễn Thị Thắng
86
85TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024019TT/TT38 -> 4006-05-2320-05-2315765TT02Bộ môn KT&QLCN
87
86TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024019TT/TT38 -> 4001-05-2315-05-2315265TT02Bộ môn KT&QLCN
88
87TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024019TT/TT38 -> 4005-05-2319-05-2315665TT02Bộ môn KT&QLCN
89
88TDH64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K012011TT/TT44 -> 4912-06-2317-07-2315265TT01Bộ môn KT&QLCN
90
89TDH64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K012011TT/TT44 -> 4913-06-2318-07-2315365TT01Bộ môn KT&QLCN
91
90TDH64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K012011TT/TT44 -> 4914-06-2319-07-2315465TT01Bộ môn KT&QLCN
92
91TDH68022Đồ án 1(222)_TH_01K012011TH33 -> 4030-03-2318-05-234524P.2.9Bộ môn KT&QLCN
93
92TOA10222Xác suất thống kêK01,K02,K03506LT27 -> 3613-02-2317-04-233213P.2.11Hoàng Trọng Lợi
94
95
Ghi chú:
- Buổi sáng bắt đầu học từ 7h00 (từ tiết 1 đến tiết 5); Buổi chiều bắt đầu học từ 13h00’ (từ tiết 6 đến tiết 10)
96
- 1 tiết học 50 phút, nghĩ giải lao 5 phút.
Huế, ngày ……. tháng …... năm 2023
97
- SV đi học mang trang phục đúng qui định.
98
- R.IV.1, R.IV.2 Phòng Máy, tầng 4, Số 05 Hà Nội, TP Huế
TRƯỞNG KHOA
99
- P.1.1, tại tầng 1, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế
100
- P.2.9, P.2.11, P2.12, P2.13, tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế