| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 39 từ 28/04/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (28/04) | Thứ 3 (29/04) | Thứ 4 (30/04) | Thứ 5 (01/05) | Thứ 6 (02/05) | Thứ 7 (04/05) | CN (04/05) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K51 | S | Thực tế TN 6 tuần cả ngày ở BV Vũ Thư và tuyến xã từ ngày 14/04/2025 đến 25/05/2025 | Ôn thi Vệ sinh phòng bệnh - dự kiến tuần 40 | ||||||||||||||||||||||
5 | C | |||||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Thực tập Lâm sàng bệnh học người lớn 2 - 6 tuần buổi sáng ở BV Đa khoa tỉnh từ ngày 14/04/2025 đến 25/05/2025 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 40 | ||||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | ||||||||||||||||||||||||
9 | T | Bệnh học người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - ONL | Ung thư - 5/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 15/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 16/20 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||||||
11 | C | Tin học - 25/25- KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2B | S | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 15/20 - BMĐD - PTH | N1, N2 - Kỹ thuật điều dưỡng - 16/20 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan | Ng 1957uyễn Thị Lý | ||||||||||||||||||||
13 | C | Tin học - 22/25- KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 11/14- YHCS - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
15 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 8/20 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | Sau 2 tuần xếp tiếp Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - 9/14- YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
17 | T | Ngoại ngữ CN - 11/15 - Cô Quyên - ONL | Từ tế bào đến cơ quan- 14/17- YHCS- ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | Từ tế bào đến cơ quan- 14/17- YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi dự kiến tuần 41 | Ôn thi Dinh dưỡng cho NB và tiêt chế dự kiến tuần 40 | Ôn thi Tâm lý NB- Y Đức - dự kiến tuần 42 | |||||||||||||||||||||
21 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn - 15/15- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK15A | S | Thực tế tốt nghiệp từ 31/03/2025 đến 18/05/2025 theo KH riêng | Ôn thi HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||
23 | C | Ôn thi HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15B | S | Ôn thi HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - dự kiến sau TTTN | |||||||||||||||||||||||
25 | C | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15C | S | Ôn thi học phần thay thế HSTC CĐTN dự kiến sau TTTN | |||||||||||||||||||||||
27 | C | Ôn thi HP TC Chăm sóc sức khỏe GĐ - dự kiến sau TTTN | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK16A | S | N1- Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến- 1/9- PTH | N2 - Chăm sóc SK phụ nữ - CN Yến - 1/9- PTH | ||||||||||||||||||||||
29 | C | |||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16B | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | |||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16C | S | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | |||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16D | S | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | |||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK17A | S | Tin học - 22/25- KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||
37 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 3/14- YHCS- T 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/8 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17B | S | Tin học - 23/25- KHCB - PM | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 2/14- YHCS- T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
39 | C | Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/8 - YHCS - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17C | S | Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/8 - YHCS - T 4.2 | Từ Tế bào đến cơ quan - 10/17 -YHCS - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 2/14- YHCS- T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17D | S | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.2 | Ôn thi Tiếng Đức - Dự kiến tuần 38 | ||||||||||||||||||||||
43 | C | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 2/14- YHCS- T 6.2 | ||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17E | S | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 2/14- YHCS- T 4.3 | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 4/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
45 | C | |||||||||||||||||||||||||
46 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan | |||||||||||||||||||||||
47 | C | |||||||||||||||||||||||||
48 | T | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - 13/14- YHCS- ONL | TH - Điều dưỡng cơ sở 1 - 15/15 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||||
49 | PHCN K2 | S | Lâm sàng học phần tự chọn + thay thế - Bệnh viện Phục hồi chức năng Thái Bình - 6 tuần cả ngày từ 28/04/2025 đến ngày 08/06/2025 | Ôn thi HPTC- PHCNTT - dự kiến tần 40 | ||||||||||||||||||||||
50 | C | |||||||||||||||||||||||||
51 | PHCN K3A | S | ||||||||||||||||||||||||
52 | C | N2 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý- 2/10 - CN Minh - PTH | N1 - TH - Các phương thức điều trị bằng vật lý- 3/10 - CN Minh - PTH | |||||||||||||||||||||||
53 | PHCN K 3BCD TTH | S | Còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 23/23 - BM Nội dạy trực tiếp trong TTH | Ôn thi Vận động trị liệu | ||||||||||||||||||||||
54 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 5/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 6/24 - ThS Cảnh - ONL | còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 14/14 dạy trực tiếp tại TTH | Còn 1 buổi TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 20/20- BM Nội dạy trực tiếp TTH | |||||||||||||||||||||
55 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | Còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 23/23 - BM Nội dạy trực tiếp trong TTH | ||||||||||||||||||||||
56 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 5/24 - ThS Cảnh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 6/24 - ThS Cảnh - ONL | còn 1 buổi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 14/14 dạy trực tiếp tại TTH | Còn 1 buổi TH -VLTL-PHCN BL hệ thần kinh - cơ - 20/20- BM Nội dạy trực tiếp TTH | |||||||||||||||||||||
57 | PHCN K5A | S | Đợi xếp tiếp Từ phân tử đến tế bào - 15/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
58 | T | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 5/17 - ONL | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 6/17 - ONL | |||||||||||||||||||||||
59 | PHCN K5B | S | ||||||||||||||||||||||||
60 | T | Từ phân tử đến tế bào - 7/18 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 8/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K4 | S | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.2 | GDTC - 14/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | uần 39 xếp tránh thứ 4,6 - Từ tế bào đến các cơ quan - 14/17- YHCS - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
62 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
63 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | ||||||||||||||||||||||||
64 | C | |||||||||||||||||||||||||
65 | T | |||||||||||||||||||||||||
66 | CĐ XN K10 | S | Giải phẫu bệnh - 1/8- ThS Sáng - T 6.2 | Giải phẫu bệnh - 2/8- ThS Sáng - T 6.3 | Môn Giải phẫu bệnh - 1/8 - YHCS - T 4.2 tuần 39 xếp | |||||||||||||||||||||
67 | C | Hóa cơ sở ngành - 4/7 - Khoa Dược - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
68 | CĐ XN K9 | S | Thực tế tốt nghiệp từ 31/03/2025 đến 18/05/2025 theo KH riêng | Lưu ý: An toàn sinh học pxn - 6/11- BMXN xếp sau khi TTTN | ||||||||||||||||||||||
69 | C | Ôn thi Đảm bảo chất lượng Xn trong Y học xếp sau khi TTTN | ||||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9 Bào chế | S | Thực tế tốt nghiệp ngành 1 - Tổng thời gian 06 tuần cả ngày từ 07/04/2025 - 18/05/2025 theo KH riêng | |||||||||||||||||||||||
71 | C | |||||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | ||||||||||||||||||||||||
73 | C | |||||||||||||||||||||||||
74 | CĐK9 Kinh tế | S | ||||||||||||||||||||||||
75 | C | |||||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10A | S | Dược lý - 11/12 - HDDL - E 2,2 | |||||||||||||||||||||||
77 | C | Tổ chức Quản lý Dược - 4/7 - HDDL - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10B | S | Dược lý - 11/12 - HDDL - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
79 | C | Tổ chức Quản lý Dược - 4/7 - HDDL -E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10C | S | Dược cổ truyền - 6/8- HDDL - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
81 | C | Dược lý - 11/12 - HDDL - E 2.2 | Tổ chức Quản lý Dược - 4/7 - HDDL -E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10D | S | Dược cổ truyền - 6/8- HDDL - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
83 | C | Tổ chức Quản lý Dược - 4/7 - HDDL - E 1.2 | Dược lý - 11/12 - HDDL - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11A | S | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||||
85 | C | Cơ sở SX thuốc 1 - 7/7 - Khoa Dược - E 2.1 | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11B | S | N1- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | Cơ sở SX thuốc 1 - 7/7 - Khoa Dược - - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
87 | C | N2- TH- Từ phân tử đến tế bào - 9/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11C | S | Cơ sở SX thuốc 1 - 7/7 - Khoa Dược - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản - 39/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
89 | C | N1 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 7/17 - YHCS- PTH Mô | N2 -Từ tế bào đến hệ cơ quan - 7/17 - YHCS- PTH Mô | |||||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11D | S | Ôn thi NNCB - dự kiến tuần 41 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
91 | T | Từ phân tử đến tế bào - 7/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | Từ phân tử đến tế bào - 8/18 - YHCS - ONL - GHÉP BÙ PHCNK5B | |||||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9F | S | Ôn thi Chăm sóc Dược - Dự kiến tuần 41 | Ôn thi -THKTSXDP - dự kiến tuần 43 | ||||||||||||||||||||||
93 | C | Ôn thi Sử dụng thuốc trong điều trị Dự kiến tuần 42 | ||||||||||||||||||||||||
94 | T | |||||||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược K10 E | S | Không xếp lịch | KHÔNG XẾP LỊCH | ||||||||||||||||||||||
96 | T | |||||||||||||||||||||||||
97 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa Sinh | Ôn thi Tiếng Anh chuyên ngành đợi các bạn học bù | ||||||||||||||||||||||
98 | T | TH - Hóa dược - 1/10 - Khoa Dược - PTH | TH - Hóa dược - 2/10 - Khoa Dược - PTH | |||||||||||||||||||||||
99 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Thực tế TN từ 08 tuần cả ngày thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật từ ngày 28/04/2025 đến ngày 22/06/2025 | |||||||||||||||||||||||
100 | T | |||||||||||||||||||||||||