ABCDEFGHIJKLMN
1
BẢNG CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 3 NĂM 2026
2
(Ban hành kèm theo Văn bản số /SXD-KTVLXD ngày tháng 4 năm 2026 của Sở Xây dựng tỉnh Khánh Hòa)
3
ĐVT: đồng
4
SttNhóm vật liệuTên vật liệu/loại vật liệu xây dựngĐơn vị tínhTiêu chuẩn kỹ thuậtQuy cáchNhà sản xuấtXuất xứĐiều kiện thương mạiVận chuyểnGhi chúGiá chưa có VAT (đồng)
5
Vùng IIVùng IIIVùng IV
6
1Sắt - thép:
7
Sắt 6, 8 kg TCVN 1651:2018 JIS G 3112:2020CB 240PominaViệt NamĐủ khả năng cung ứng hàng hoáTại cửa hàng Phan RangBáo giá của Công ty TNHH Việt Thành Ninh Thuận16.36416.36416.364
8
Sắt 10 cây CB 400; 11,7m/cây113.636113.636113.636
9
Sắt 12 cây CB 400; 11,7m/cây161.818161.818161.818
10
Sắt 14 cây CB 400; 11,7m/cây221.818221.818221.818
11
Sắt 16 cây CB 400; 11,7m/cây289.091289.091289.091
12
Sắt 18 cây CB 400; 11,7m/cây366.364366.364366.364
13
Sắt 20 cây CB 400; 11,7m/cây453.636453.636453.636
14
Sắt 22 cây CB 400; 11,7m/cây550.909550.909550.909
15
Sắt 10 cây SD 295; 11,7m/cây102.727102.727102.727
16
Sắt 12 cây CB 300; 11,7m/cây160.909160.909160.909
17
Sắt 14 cây CB 300; 11,7m/cây220.000220.000220.000
18
Sắt 16 cây CB 300; 11,7m/cây288.182288.182288.182
19
Sắt 18 cây CB 300; 11,7m/cây364.545364.545364.545
20
Sắt 6, 8 kg TCVN 1651-1:2018CB 240; 11,7m/câyHòa Phát15.86415.86415.864
21
Sắt 10 cây ASTMA615/A615M-18GR 40; 11,7m/cây101.818101.818101.818
22
Sắt 12 cây TCVN 1651-2:2018CB 300; 11,7m/cây160.000160.000160.000
23
Sắt 14 cây CB 300; 11,7m/cây219.091219.091219.091
24
Sắt 16 cây ASTMA615/A615M-20GR 40; 11,7m/cây278.182278.182278.182
25
Sắt 18 cây TCVN 1651-2:2018CB 300; 11,7m/cây362.727362.727362.727
26
Đinh 5 phân kg20.00020.00020.000
27
Kẽm buộc 1 lykg19.09119.09119.091
28
Hộp mạ kẽm HK 14*14*1.0 cây ASTM A500/A 500M -20 Grade ACây 6mHoa SenViệt
Nam
45.45545.45545.455
29
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.2 cây Cây 6m118.182118.182118.182
30
Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.2 cây Cây 6m157.273157.273157.273
31
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.2 cây Cây 6m177.273177.273177.273
32
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.4 cây Cây 6m277.273277.273277.273
33
Hộp mạ kẽm HK 50*50*1.4 cây JIS G3466/ASTM A500Cây 6mĐông ÁViệt
Nam
215.455215.455215.455
34
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.4 cây Cây 6m325.455325.455325.455
35
Hộp mạ kẽm HK 20*20*1.2 cây ASTM-A500 standard-Grade ACây 6m Hòa Phát Việt Nam78.18278.18278.182
37
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.2 cây Cây 6m118.182118.182118.182
38
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.4 cây Cây 6m136.364136.364136.364
39
Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.2 cây Cây 6m159.091159.091159.091
40
Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.4 cây Cây 6m184.545184.545184.545
41
Hộp mạ kẽm HK 50*50*1.4 cây Cây 6m231.818231.818231.818
42
Hộp mạ kẽm HK 13*26*1.2 cây Cây 6m74.54574.54574.545
43
Hộp mạ kẽm HK 20*40*1.2 cây Cây 6m118.182118.182118.182
44
Hộp mạ kẽm HK 25*50*1.2 cây Cây 6m148.182148.182148.182
45
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.2 cây Cây 6m179.091179.091179.091
46
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.4 cây Cây 6m208.182208.182208.182
47
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.8 cây Cây 6m264.545264.545264.545
48
Hộp mạ kẽm HK 30*60*2.0 cây Cây 6m290.909290.909290.909
49
Hộp mạ kẽm HK 30*90*1.4 cây Cây 6m280.000280.000280.000
50
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.2 cây Cây 6m240.909240.909240.909
51
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.4 cây Cây 6m280.000280.000280.000
52
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.8 cây Cây 6m356.364356.364356.364
53
Hộp mạ kẽm HK 40*80*2.0 cây Cây 6m394.545394.545394.545
54
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.2 cây Cây 6m304.545304.545304.545
55
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.4 cây Cây 6m351.818351.818351.818
56
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.8 cây Cây 6m449.091449.091449.091
57
Hộp mạ kẽm HK 50*100*2.0 cây Cây 6m497.273497.273497.273
58
Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.4 cây Cây 6m423.636423.636423.636
59
Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.8 cây Cây 6m541.818541.818541.818
60
Ống kẽm 21*1.4 cây Cây 6m74.54574.54574.545
61
Ống kẽm 34*1,5 cây Cây 6m131.818131.818131.818
62
Ống kẽm 49*2.1 nhúng cây Cây 6m339.091339.091339.091
63
Ống kẽm 60*1.4 cây Cây 6m220.909220.909220.909
64
Ống kẽm 76*1.4 cây Cây 6m280.909280.909280.909
65
Ống kẽm 90*1.8 cây Cây 6m419.091419.091419.091
67
Thép góc cạnh đều cán nóng /V/ mác AGS 400; SS400kgTCVN 7571-1:2019; JIS G3101-201525x25x(2,5÷3)x6mThép /V/Đủ khả năng cung ứng hàng hoá; các điều kiện khác tùy theo đơn hàngGiao hàng trên phương tiện bên mua tại kho của nhà máy (KCN Nhơn Trạch II, Đồng Nai)Báo giá của Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè -VNSTEEL16.62016.72016.620
68
kg30x30x(2,5÷3)x6m16.62016.72016.620
69
kg40x40x(2,5÷5)x6m16.62016.72016.620
70
kg50x50x(3÷6)x6m16.62016.72016.620
71
kg60x60x(4÷6)x6m16.12016.22016.120
72
kg65x65x(5÷6)x6m16.12016.22016.120
73
kg70x70x(5÷7)x6m16.12016.22016.120
74
kg75x75x(6÷9)x6m16.12016.22016.120
75
kg100x100x(10)x6m16.22016.32016.220
76
kg25x25x(2,5÷3)x12m16.72016.82016.720
77
kg30x30x(2,5÷3)x12m16.72016.82016.720
78
kg40x40x(2,5÷5)x12m16.72016.82016.720
79
kg50x50x(3÷6)x12m16.72016.82016.720
80
kg60x60x(4÷6)x12m16.22016.32016.220
81
kg65x65x(5÷6)x12m16.22016.32016.220
82
kg70x70x(5÷7)x12m16.22016.32016.220
83
kg75x75x(6÷9)x12m16.22016.32016.220
84
kg100x100x(10)x12m16.42016.52016.420
85
2Xi măng
86
Xi măng Vicem Hạ Long PCB 30 tấnTCVN 6260:202050kg/baoVicem Việt NamTại kho Cam Ranh, tỉnh Khánh HòaBáo giá của Công ty TNHH TM-DV Minh Châu 1.472.000 1.472.000 1.472.000
87
Xi măng Vicem Hạ Long PCB 40 tấn50kg/bao 1.536.400 1.536.400 1.536.400
88
Xi măng Hà Trung PCB 40 tấnTCVN 6260:202050kg/baoLong SơnViệt NamTại kho Tháp Chàm, tỉnh Khánh HòaBáo giá của Công ty TNHH Bạch Dương Ninh Thuận 1.574.074 1.574.074 1.574.074
89
Xi măng Long Sơn PCB 40 tấn 1.712.963 1.712.963 1.712.963
91
Xi măng Thăng Long PCB 40bao TCVN 6260:200950kg/baoThăng LongViệt NamTại cảng Ba Ngòi, Cam Ranh, tỉnh Khánh HòaBáo giá của Chi nhánh CTCP xi măng Thăng Long 80.000 80.000 80.000
92
Xi măng PCB 40 Xuân Thành tấnTCVN 6260:2020±50kg/baoXuân ThànhViệt NamTại trạm phân phối Ninh Thủy, Ninh Hòa, Khánh HòaBáo giá của Công ty CP xi măng Xuân Thành 2.098.000 2.098.000 2.098.000
93
Xi măng PCB 40 Kaito tấn±50kg/bao 2.098.000 2.098.000 2.098.000
94
Xi măng PCB40 Long Thành tấn±50kg/bao 2.098.000 2.098.000 2.098.000
95
Xi măng Kim đỉnh PCB 40tấnTCVN 6260:200950kg/baoLuksViệt Nam Tuỳ theo
điều kiện
đơn hàng
Tại nhà máy Du Long,
Thuận Bắc, Khánh Hoà
Báo giá của Công ty Cổ phần Xây dựng Ninh Thuận 1.500.000 1.500.000 1.500.000
96
Xi măng Kim đỉnh PCB 30tấn50kg/bao 1.407.407 1.407.407 1.407.407
97
Xi măng Vicem Hà tiên PCB 40tấn50kg/baoHà Tiên Tại trạm nghiền Cam Ranh,
Khánh Hoà
1.564.815 1.564.815 1.564.815
98
XM Vicem Hà tiên đa dụng PCB 40tấn50kg/bao 1.555.556 1.555.556 1.555.556
99
Xi măng Hoàng Mai PCB 40 tấnTCVN 6260:2020bao 50 kgHoàng MaiViệt NamTại kho thôn Phước Khánh, xã Ninh Phước, tỉnh Khánh HòaBáo giá của Công ty TNHH TM-VT Giang Đình 1.574.074 1.574.074 1.574.074
100
Xi măng Rồng Vàng PCB 40 tấnbao 50 kgHTC 1.555.555 1.555.555 1.555.555
101
Xi măng Vissai PCB 40 tấnbao 50 kgNinh Bình 1.555.555 1.555.555 1.555.555
102
Xi măng Sông Lam PCB 40 tấnbao 50 kgĐại Dương 1.555.555 1.555.555 1.555.555
103
Xi măng Hoàng Sơn PCB 40 tấnbao 50 kg 1.500.000 1.500.000 1.500.000