ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
2
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023
Tuần 19-
3
TTMã HPSố TCLớp học phầnKhóa họcSố SV dự kiếnSố SV đã ĐKHình thức họcTuần họcNgày BĐNgày KTSố tiết /tuầnThứTiết BĐSố tiếtPhòng họcGiáo ViênKhoa/Viện
4
1HUET05033Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 1KHDL K35035+2LT8, 9, 11 -> 1403-10-2214-11-225292P.2.12Nguyễn Thế DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
5
2HUET05033Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 1KHDL K35035+2LT8, 9, 11 -> 1404-10-2215-11-225383P.2.12Nguyễn Thế DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
6
3HUET05033Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 1_THKHDL K35035+2TH15 -> 1721-11-2205-12-225292P.2.12Nguyễn Thế DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
7
4HUET05033Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 1_THKHDL K35035+2TH15 -> 1722-11-2206-12-225383P.2.12Nguyễn Thế DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
8
5HUET07033Tin học ứng dụng_LT_KHDLKHDL K35035LT8, 9, 11 -> 1405-10-2216-11-225483R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
9
6HUET07033Tin học ứng dụng_LT_KHDLKHDL K35035LT8, 9, 11 -> 1407-10-2218-11-225692R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
10
7HUET07033Tin học ứng dụng_LT_KHDL_THKHDL K38035TH15 -> 1723-11-2207-12-225483R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
11
8HUET07033Tin học ứng dụng_LT_KHDL_THKHDL K38035TH15 -> 1725-11-2209-12-225692R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
12
7HUET07033Tin học ứng dụng_LT_KHDL_THKHDL K38035TH15 -> 1723-11-2207-12-225483R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
13
9HUET07033Tin học ứng dụng_LT_Kỹ thuật
KTXKIXKTĐTĐHK3
5047LT8, 9, 11 -> 1606-10-2201-12-224564R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
14
10HUET07033Tin học ứng dụng_LT_Kỹ thuật_TH
KTXKIXKTĐTĐHK3
5047TH17 -> 2008-12-2229-12-224564R.IV.2Nguyễn Thanh NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
15
11HUET08033Tiếng Anh chuyên ngành 1KHDL K35035LT8, 9, 11 -> 1703-10-2205-12-225263P.2.12Trần Xuân MậuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
16
12HUET08033Tiếng Anh chuyên ngành 1KHDL K35035LT8, 9, 11 -> 1706-10-2208-12-225592P.2.12Trần Xuân MậuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
17
13HUET10033Nhập môn khoa học dữ liệuKHDL K35035LT8, 9, 11 -> 1204-10-2201-11-225362P.2.12Lê Văn HòaKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
18
14HUET10033Nhập môn khoa học dữ liệuKHDL K35035LT8, 9, 11 -> 1206-10-2203-11-225563P.2.12Lê Văn HòaKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
19
16HUET10033Nhập môn khoa học dữ liệu_THKHDL K35035TH13 -> 1910-11-2222-12-224524P.2.12Lê Văn HòaKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
20
17HUET11044Ngôn ngữ lập trình PythonKHDL K35035+1LT8, 9, 11 -> 1405-10-2216-11-225462R.IV.2Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
21
18HUET11044Ngôn ngữ lập trình PythonKHDL K35035+1LT8, 9, 11 -> 1407-10-2218-11-225663R.IV.2Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
22
19HUET11044Ngôn ngữ lập trình Python_THKHDL K35035+1TH15 -> 2023-11-2228-12-225462R.IV.2Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
23
20HUET11044Ngôn ngữ lập trình Python_THKHDL K35035+1TH15 -> 2025-11-2230-12-225663R.IV.2Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
24
21HUET14044Học máy 1KHDL K25021LT4 -> 9, 11, 1210-09-2205-11-224724R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
25
22HUET14044Học máy 1_THKHDL K25021TH13 -> 1812-11-2217-12-224724R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
26
23HUET14044Học máy 1_THKHDL K25021TH17, 1810-12-2217-12-224774R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
27
24HUET15033Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu_THKHDL K25022TH8, 9, 11 -> 1607-10-2202-12-224624P.2.12Nguyễn Công HàoKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
28
25HUET16033Phân tích định lượng trong quản lýKHDL K14038LT4 -> 9, 11, 1206-09-2201-11-226333R.IV.2Dương Thị Hải PhươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
29
26HUET16033Phân tích định lượng trong quản lýKHDL K14038LT4 -> 9, 11, 1208-09-2203-11-226533R.IV.2Dương Thị Hải PhươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
30
27HUET18044Phân tích dữ liệu với R_THKHDL K25022TH8, 9, 11, 1204-10-2201-11-228324P.2.13Hồ Quốc DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
31
28HUET18044Phân tích dữ liệu với R_THKHDL K25022TH8, 9, 11, 1206-10-2203-11-228524P.2.13Hồ Quốc DũngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
32
29HUET25022Phương pháp NCKHKHDL K25023LT4 -> 807-09-2205-10-223433R.IV.1Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
33
30HUET25022Phương pháp NCKH_THKHDL K25023TH9, 11 -> 1412-10-2216-11-223433R.IV.1Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
34
31HUET41033Các chủ đề nâng cao về hệ thống kinh doanh điện tửKHDL K14038LT4 -> 909-09-2214-10-225642P.2.13Phạm Trung ĐứcKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
35
32HUET41033Các chủ đề nâng cao về hệ thống kinh doanh điện tửKHDL K14038LT4 -> 910-09-2215-10-225733P.2.13Phạm Trung ĐứcKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
36
33HUET41033Các chủ đề nâng cao về hệ thống kinh doanh điện tử_THKHDL K14038TH11 -> 1328-10-2211-11-225642R.IV.2Phạm Trung ĐứcKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
37
34HUET41033Các chủ đề nâng cao về hệ thống kinh doanh điện tử_THKHDL K14038TH11 -> 1429-10-2219-11-225733R.IV.2Phạm Trung ĐứcKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
38
35HUET44033Internet vạn vậtKHDL K14038LT5 -> 9, 11 -> 1714-09-2223-11-223433P.2.13Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
39
36HUET44033Internet vạn vật_THKHDL K14038TH1918-12-2218-12-2212224P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
40
37HUET44033Internet vạn vật_THKHDL K14038TH1921-12-2221-12-2212424P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
41
37HUET44033Internet vạn vật_THKHDL K14038TH1923-12-2223-12-2212624P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
42
38HUET48022Đồ án 2KHDL K15037TH
4 -> 9, 11 -> 14
09-09-2218-11-223613P.2.13Bộ môn KHDL&TTNTKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
43
40HUET52022Khởi nghiệpKHDL K14037LT13->1908-11-2220-12-224324P.2.13Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
44
41HUET52022Khởi nghiệpKHDL K14037LT1922-12-2222-12-224524P.2.13Nguyễn Quang LịchKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
45
43HUET56033Quản trị mạngKHDL K25022LT4 -> 905-09-2210-10-225213R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
46
44HUET56033Quản trị mạngKHDL K25022LT4 -> 907-09-2212-10-225412R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
47
45HUET56033Quản trị mạng_THKHDL K25022TH11 -> 1324-10-2207-11-225213R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
48
46HUET56033Quản trị mạng_THKHDL K25022TH11 -> 1326-10-2209-11-225412R.IV.1Nguyễn Đình Hoa CươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
49
47HUET58055Thực tập doanh nghiệp 1KHDL K14029TT/TT14 -> 1814-11-2212-12-2215
Theo kế hoạch BM
Bộ môn KHDL&TTNTKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
50
50KTD06033Toán_LT
KTXKIXKTĐTĐHK3
5047LT8, 9, 11 -> 2004-10-2227-12-224364P.2.13Phạm Thị Thảo HiềnKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
51
51KTD09044Vật lýKTĐTĐH_K38039LT8, 9, 11 -> 1607-10-2202-12-226663P.2.13Nguyễn Đăng NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
52
52KTD09044Vật lýKTĐTĐH_K38039LT8, 9, 11 -> 1605-10-2230-11-226483P.2.13Nguyễn Đăng NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
53
53KTD09044Vật lý_THKTĐTĐH_K38039TH17 -> 1909-12-2223-12-226663P.2.11.aNguyễn Đăng NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
54
54KTD09044Vật lý_THKTĐTĐH_K38039TH17 -> 1907-12-2221-12-226483P.2.11.aNguyễn Đăng NhậtKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
55
55KTD16044Lý thuyết mạch điện_LTKTĐTĐH_K35039LT8, 9, 11 -> 1403-10-2214-11-227263P.2.13Võ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
56
56KTD16044Lý thuyết mạch điện_LTKTĐTĐH_K35039LT8, 9, 11 -> 1405-10-2216-11-227462P.2.13Võ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
57
57KTD16044Lý thuyết mạch điện_LTKTĐTĐH_K35039LT8, 9, 11 -> 1407-10-2218-11-227692P.2.13Võ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
58
58KTD16044Lý thuyết mạch điện_LT_THKTĐTĐH_K35039TH15 -> 1721-11-2205-12-227263P.2.11.aVõ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
59
59KTD16044Lý thuyết mạch điện_LT_THKTĐTĐH_K35039TH15 -> 1723-11-2207-12-227462P.2.11.aVõ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
60
60KTD16044Lý thuyết mạch điện_LT_THKTĐTĐH_K35039TH15 -> 1725-11-2209-12-227692P.2.11.aVõ Quang NhãKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
61
61KTD21044An toàn và khí cụ điệnKTĐTĐH_K25035LT8, 9, 11 -> 1206-10-2210-11-228524P.2.12Phan Linh TiênKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
62
61KTD21044An toàn và khí cụ điệnKTĐTĐH_K25035LT13 -> 1410-11-2217-11-228524P.2.11Phan Linh TiênKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
63
62KTD21044An toàn và khí cụ điệnKTĐTĐH_K25035LT8, 9, 11 -> 1406-10-2217-11-228574P.2.11Phan Linh TiênKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
64
63KTD21044An toàn và khí cụ điện_THKTĐTĐH_K25035TH1918-12-2218-12-22152103P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
65
64KTD21044An toàn và khí cụ điện_THKTĐTĐH_K25035TH1919-12-2219-12-2215374P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
66
64KTD21044An toàn và khí cụ điện_THKTĐTĐH_K25035TH1920-12-2220-12-2215474P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
67
64KTD21044An toàn và khí cụ điện_THKTĐTĐH_K25035TH1921-12-2221-12-2215574P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
68
65KTD22044Điện tử tương tự và sốKTĐTĐH_K25035LT4 -> 6, 8, 905-09-2210-10-226233P.2.12Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
69
66KTD22044Điện tử tương tự và sốKTĐTĐH_K25035LT4 -> 6, 8, 906-09-2211-10-226333P.2.12Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
70
67KTD22044Điện tử tương tự và sốKTĐTĐH_K25035LT11 -> 1324-10-2207-11-226233P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
71
68KTD22044Điện tử tương tự và sốKTĐTĐH_K25035LT11 -> 1325-10-2208-11-226333P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
72
69KTD22044Điện tử tương tự và số_THKTĐTĐH_K25035TH1919-12-2219-12-228324P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
73
70KTD22044Điện tử tương tự và số_THKTĐTĐH_K25035TH1921-12-2221-12-228524P.2.9Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
74
71KTD22044Điện tử tương tự và số_THKTĐTĐH_K25035TH1628-11-2228-11-226233P.2.10Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
75
72KTD22044Điện tử tương tự và số_THKTĐTĐH_K25035TH1629-11-2229-11-226333P.2.10Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
76
73KTD24022Vật liệu điệnKTĐTĐH_K25035LT
4 -> 9, 11 -> 14
07-09-2216-11-223433P.2.12Lê Đại VươngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
77
74KTD25033CAD chuyên ngành_THKTĐTĐH_K13020TH8, 9, 11 -> 1604-10-2229-11-224324R.IV.1Nguyễn Vũ Trọng ThiKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
78
75KTD28022Kỹ thuật lập trình_LTKTĐTĐH_K25035LT803-10-2203-10-2242101R.IV.2Lê Văn Thanh VũKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
79
76KTD28022Kỹ thuật lập trình_LTKTĐTĐH_K25035LT803-10-2203-10-2242112R.IV.2Lê Văn Thanh VũKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
80
77KTD28022Kỹ thuật lập trình_LT_THKTĐTĐH_K25035TH9, 11 -> 1410-10-2214-11-2232101R.IV.2Lê Văn Thanh VũKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
81
78KTD28022Kỹ thuật lập trình_LT_THKTĐTĐH_K25035TH9, 11 -> 1410-10-2214-11-2232112R.IV.2Lê Văn Thanh VũKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
82
79KTD29033Vi xử lý và vi điều khiểnKTĐTĐH_K13020LT4 -> 908-09-2213-10-225512P.2.11Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
83
80KTD29033Vi xử lý và vi điều khiểnKTĐTĐH_K13020LT4 -> 909-09-2214-10-225613P.2.11Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
84
81KTD29033Vi xử lý và vi điều khiển_THKTĐTĐH_K13020TH11 -> 1328-10-2211-11-225613P.2.11.aHuỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
85
82KTD29033Vi xử lý và vi điều khiển_THKTĐTĐH_K13020TH11 -> 1327-10-2210-11-225512P.2.10Huỳnh Thị Thùy LinhKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
86
83KTD30022Mạng truyền thông công nghiệp và hệ SCADAKTĐTĐH_K1304LT4 -> 9, 11 -> 1309-09-2211-11-225
Học chung TDH5103
Lê Đình HiếuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
87
84KTD31033Hệ thống cung cấp điệnKTĐTĐH_K13020LT4 -> 9, 11, 1210-09-2205-11-224714P.2.11Trần Phương NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
88
85KTD31033Hệ thống cung cấp điện_THKTĐTĐH_K13020TH13 -> 1612-11-2203-12-224714P.2.11Trần Phương NamKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
89
86KTD61022TT nhận thức ngành KTĐK3800TT/TT20, 2126-12-2202-01-2315
Theo kế hoạch BM
Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
90
89KTD65022Đồ án Máy điệnKTĐTĐH_K25015TH
4 -> 9, 11 -> 14
06-09-2215-11-223312P.2.12Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
91
90KTD65022Đồ án Máy điệnKTĐTĐH_K25015TH
4 -> 9, 11 -> 14
07-09-2216-11-223411P.2.12Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
92
91KTD67022Đồ án lập trình PLCKTĐTĐH_K13020TH4 -> 9, 11 -> 1208-09-2203-11-223533P.2.11Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
93
91KTD67022Đồ án lập trình PLCKTĐTĐH_K13020TH13-> 1410-11-2217-11-223533P.2.10Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
94
92KTX14022Hình học họa hìnhKTXKIX_K3508LT8, 9, 11, 12, 1308-10-2212-11-228714P.2.12Đoàn Thị LanKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
95
93KTX14022Hình học họa hìnhKTXKIX_K3508LT8, 9, 11, 12, 1308-10-2212-11-228764P.2.11Đoàn Thị LanKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
96
94KTX19033Kỹ thuật điện và thí nghiệmKTXKIX_K3208LT8, 9, 11 -> 1603-10-2228-11-224264P.2.11Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆKT
97
95KTX19033Kỹ thuật điện và thí nghiệm_THKTXKIX_K3208TH17 -> 2005-12-2226-12-224264P.2.11Ngô Xuân CườngKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
98
96KTX47022Thực tập nhận thức KTXDK3500TT/TT20, 2129-12-2205-01-2315
Theo kế hoạch BM
Bộ môn KT&QLCNKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
99
99LLCTKT22Kinh tế chính trị Mác - LêninK17057LT5 -> 9, 11 -> 1312-09-2207-11-224214P.2.13Lê Bình Phương LuânKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ
100
100TDH51033DCS và SCADAKTĐTĐH_K13016LT4 -> 9, 11 -> 1309-09-2211-11-225642P.2.11Lê Đình HiếuKHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ