| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | BM08-QT.CTSV-04 | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TRUNG ƯƠNG - NHA TRANG | ||||||||||||||||||||||||||
4 | BẢNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỂM RÈN LUYỆN CỦA SINH VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||
5 | HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2022 - 2023 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm tho Quyết định số: /QĐ-CDSPTWNT, ngày tháng năm 2023 của Hiệu trưởng Trường CĐSP Trung ương - Nha Trang ) | ||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | I. KHÓA 2020 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã SV | Họ và | Tên | Ngày sinh | Phái | Lớp | Điểm RL kỳ 5 | Xếp loại RL kỳ 5 | Ghi chú | |||||||||||||||||
10 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | ||||||||||||||||||
11 | 1 | 2072010003 | Ngô Thị Cẩm | Duyên | 21/08/2002 | Nữ | M25A | 89 | Tốt | ||||||||||||||||||
12 | 2 | 2072010004 | Ngô Thị Mỹ | Duyên | 18/04/2001 | Nữ | M25A | 59 | Tbình | ||||||||||||||||||
13 | 3 | 2072010001 | Nguyễn Thị Bích | Đào | 20/05/2002 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
14 | 4 | 2072010002 | Nguyễn Thị | Được | 16/12/2001 | Nữ | M25A | 82 | Tốt | ||||||||||||||||||
15 | 5 | 2072010005 | Trương Thị Việt | Hà | 09/10/2002 | Nữ | M25A | 72 | Khá | ||||||||||||||||||
16 | 6 | 2072010007 | Pi Năng Thị | Hạnh | 30/07/1999 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
17 | 7 | 2072010008 | Chamaléa Thị | Heng | 11/05/2002 | Nữ | M25A | 77 | Khá | ||||||||||||||||||
18 | 8 | 2072010289 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 15/11/2002 | Nữ | M25A | 77 | Khá | ||||||||||||||||||
19 | 9 | 2072010009 | Tou Prong In | Hoa | 05/12/2000 | Nữ | M25A | 85 | Tốt | ||||||||||||||||||
20 | 10 | 2072010010 | Pi Năng Thị | Hục | 15/01/2002 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
21 | 11 | 2072010012 | Nguyễn Thị Thu | Huyên | 27/05/2002 | Nữ | M25A | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
22 | 12 | 2072010011 | Lê Thị Thùy | Hương | 18/06/2002 | Nữ | M25A | 72 | Khá | ||||||||||||||||||
23 | 13 | 2072010014 | Nguyễn Thị Thanh | Kiều | 05/06/2002 | Nữ | M25A | 77 | Khá | ||||||||||||||||||
24 | 14 | 2072010015 | Phạm Thị | Lan | 09/08/2002 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
25 | 15 | 2072010016 | Đinh Nguyễn Trúc | Linh | 29/11/2002 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
26 | 16 | 2072010018 | Katơr Thị | Mai | 02/03/2002 | Nữ | M25A | 76 | Khá | ||||||||||||||||||
27 | 17 | 2072010019 | K Piu H' | Mrao | 18/09/2000 | Nữ | M25A | 85 | Tốt | ||||||||||||||||||
28 | 18 | 2072010020 | Lê Thị Diễm | My | 18/10/2002 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
29 | 19 | 2072010021 | Nguyễn Ngọc Huyền | My | 24/03/2002 | Nữ | M25A | 93 | Xsắc | ||||||||||||||||||
30 | 20 | 2072010022 | Võ Thị | Nga | 10/03/2002 | Nữ | M25A | 82 | Tốt | ||||||||||||||||||
31 | 21 | 2072010023 | Đàng Thu | Ngân | 05/07/2002 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
32 | 22 | 2072010024 | Tôn Nữ Thị Kim | Ngân | 20/08/2002 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
33 | 23 | 2072010025 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 17/07/2002 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
34 | 24 | 2072010258 | Đào Thị | Nhâm | 18/02/2002 | Nữ | M25A | 75 | Khá | ||||||||||||||||||
35 | 25 | 2072010026 | Huỳnh Đặng Mẫn | Nhi | 02/10/2002 | Nữ | M25A | 81 | Tốt | ||||||||||||||||||
36 | 26 | 2072010287 | Nguyễn Phan Phúc | Nhi | 07/03/2001 | Nữ | M25A | 93 | Xsắc | ||||||||||||||||||
37 | 27 | 2072010027 | Đặng Thị Hồng | Nhung | 28/01/2002 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
38 | 28 | 2072010088 | Thới Thị Ngọc | Oanh | 07/03/2000 | Nữ | M25A | 89 | Tốt | ||||||||||||||||||
39 | 29 | 2072010029 | Nguyễn Lê Hà | Phương | 09/03/2002 | Nữ | M25A | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
40 | 30 | 2072010297 | Phan Nguyễn Hà | Phương | 24/06/2000 | Nữ | M25A | 98 | Xsắc | ||||||||||||||||||
41 | 31 | 2072010030 | Bùi Thị Mỹ | Quyên | 17/02/2002 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
42 | 32 | 2072010292 | Cadá Thị | Tâm | 05/01/2002 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
43 | 33 | 2072010031 | Mang Thị Nhảo | Tâm | 05/11/2002 | Nữ | M25A | 82 | Tốt | ||||||||||||||||||
44 | 34 | 2072010032 | Pi Năng Thị | Tâm | 20/08/2000 | Nữ | M25A | 73 | Khá | ||||||||||||||||||
45 | 35 | 2072010041 | Đàng Quảng Kim | Túc | 27/12/2002 | Nữ | M25A | 69 | TBKhá | ||||||||||||||||||
46 | 36 | 2072010042 | Trượng Quảng Trí | Tuệ | 11/09/2002 | Nữ | M25A | 82 | Tốt | ||||||||||||||||||
47 | 37 | 2072010043 | Thiên Phú Thị Cẩm | Túy | 13/10/2002 | Nữ | M25A | 83 | Tốt | ||||||||||||||||||
48 | 38 | 2072010044 | Phan Thị Anh | Tuyết | 12/02/2002 | Nữ | M25A | 87 | Tốt | ||||||||||||||||||
49 | 39 | 2072010033 | Lê Thị | Thành | 02/10/2001 | Nữ | M25A | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
50 | 40 | 2072010034 | Hồ Thị Thanh | Thảo | 29/05/2002 | Nữ | M25A | 74 | Khá | ||||||||||||||||||
51 | 41 | 2072010036 | Nguyễn Thị Hồng | Thi | 07/03/2002 | Nữ | M25A | 59 | Tbình | ||||||||||||||||||
52 | 42 | 2072010163 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | 20/09/2000 | Nữ | M25A | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
53 | 43 | 2072010038 | Katơr Thị | Thu | 13/10/2002 | Nữ | M25A | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
54 | 44 | 2072010039 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 28/02/2002 | Nữ | M25A | 77 | Khá | ||||||||||||||||||
55 | 45 | 2072010040 | Mang Thị Kim | Trinh | 20/02/2002 | Nữ | M25A | 82 | Tốt | ||||||||||||||||||
56 | 46 | 2072010045 | Thiên Thị Hồng | Vân | 08/03/2002 | Nữ | M25A | 85 | Tốt | ||||||||||||||||||
57 | 47 | 2072010046 | Phan Thị | Vy | 15/11/2001 | Nữ | M25A | 88 | Tốt | ||||||||||||||||||
58 | 48 | 2072010047 | Dương Hải | Yến | 08/08/2001 | Nữ | M25A | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
59 | 49 | 2072010048 | Cil | Ami | 03/10/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
60 | 50 | 2072010049 | Vương Thị Cẩm | Anh | 19/10/2002 | Nữ | M25B | 93 | Xsắc | ||||||||||||||||||
61 | 51 | 2072010051 | Nguyễn Mộng | Cầm | 02/10/2001 | Nữ | M25B | 90 | Xsắc | ||||||||||||||||||
62 | 52 | 2072010052 | Đinh Thụy Ngọc | Châu | 30/09/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
63 | 53 | 2072010056 | Lưu Thị Thúy | Diễm | 05/05/2002 | Nữ | M25B | 81 | Tốt | ||||||||||||||||||
64 | 54 | 2072010239 | Ngô Thị Ngọc | Diệp | 13/07/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
65 | 55 | 2072010057 | Huỳnh Thị Ái | Duyên | 22/11/2002 | Nữ | M25B | 81 | Tốt | ||||||||||||||||||
66 | 56 | 2072010054 | Lơ Mu | Đaly | 05/08/2001 | Nữ | M25B | 74 | Khá | ||||||||||||||||||
67 | 57 | 2072010058 | Lơ Mu K' | Gem | 30/11/2001 | Nữ | M25B | 86 | Tốt | ||||||||||||||||||
68 | 58 | 2072010059 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 12/08/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
69 | 59 | 2072010060 | Lê Thị | Hà | 01/02/2000 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
70 | 60 | 2072010198 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 17/03/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
71 | 61 | 2072010064 | Thái Thị | Hào | 07/08/1999 | Nữ | M25B | 74 | Khá | ||||||||||||||||||
72 | 62 | 2072010063 | K Long K' | Hằng | 16/08/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
73 | 63 | 2072010290 | Nguyễn Công Thu | Hằng | 26/10/2002 | Nữ | M25B | 76 | Khá | ||||||||||||||||||
74 | 64 | 2072010062 | Lê Thị Thùy | Hân | 15/05/2002 | Nữ | M25B | 88 | Tốt | ||||||||||||||||||
75 | 65 | 2072010066 | Phan Lâm Tuyết | Hoa | 01/07/2002 | Nữ | M25B | 85 | Tốt | ||||||||||||||||||
76 | 66 | 2072010072 | Trịnh Huỳnh Kim | Huyên | 26/05/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
77 | 67 | 2072010069 | Lâm Thị Quỳnh | Hương | 17/07/2002 | Nữ | M25B | 90 | Xsắc | ||||||||||||||||||
78 | 68 | 2072010070 | Lê Thị Nguyệt | Hương | 04/11/2002 | Nữ | M25B | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
79 | 69 | 2072010071 | Lê Trần Song | Hương | 02/08/2002 | Nữ | M25B | 74 | Khá | ||||||||||||||||||
80 | 70 | 2072010073 | Trịnh Thị Kim | Khánh | 19/08/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
81 | 71 | 2072010076 | Lường Thị | Loan | 15/06/2001 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
82 | 72 | 2072010078 | Nguyễn Hoài | My | 12/03/2002 | Nữ | M25B | 75 | Khá | ||||||||||||||||||
83 | 73 | 2072010079 | Lê Thị | Nga | 14/02/2002 | Nữ | M25B | 88 | Tốt | ||||||||||||||||||
84 | 74 | 2072010080 | Hồ Kim | Ngân | 29/09/2002 | Nữ | M25B | 81 | Tốt | ||||||||||||||||||
85 | 75 | 2072010081 | Nguyễn Tuyết | Nghi | 12/03/2002 | Nữ | M25B | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
86 | 76 | 1972010130 | Nguyễn Thị | Ngọc | 19/06/2001 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
87 | 77 | 2072010082 | Trương Thị Y | Nguyên | 20/01/2001 | Nữ | M25B | 89 | Tốt | ||||||||||||||||||
88 | 78 | 2072010083 | Nguyễn Thị Tiễu | Nhã | 12/01/2002 | Nữ | M25B | 87 | Tốt | ||||||||||||||||||
89 | 79 | 2072010302 | Trần Thị Hoa | Nhung | 30/10/2001 | Nữ | M25B | 82 | Tốt | ||||||||||||||||||
90 | 80 | 2072010085 | Đỗ Ngọc Quỳnh | Như | 15/11/2002 | Nữ | M25B | 87 | Tốt | ||||||||||||||||||
91 | 81 | 2072010087 | Lý Thị Kiều | Oanh | 28/06/2002 | Nữ | M25B | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
92 | 82 | 2072010291 | H Ngâm | RơYam | 15/11/2002 | Nữ | M25B | 74 | Khá | ||||||||||||||||||
93 | 83 | 2072010281 | Bùi Trà Anh | Tuyền | 18/06/2002 | Nữ | M25B | 90 | Xsắc | ||||||||||||||||||
94 | 84 | 2072010277 | Lê Thị Thanh | Thủy | 29/09/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
95 | 85 | 2072010090 | Lê Thị Ngọc | Trâm | 25/10/2001 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
96 | 86 | 2072010092 | Nguyễn Thị Tố | Uyên | 12/03/2002 | Nữ | M25B | 84 | Tốt | ||||||||||||||||||
97 | 87 | 2072010093 | Nguyễn Thị Mỹ | Vân | 16/11/2002 | Nữ | M25B | 74 | Khá | ||||||||||||||||||
98 | 88 | 1972010236 | Tạ Yên Thị | Vâng | 31/12/2001 | Nữ | M25B | 79 | Khá | ||||||||||||||||||
99 | 89 | 2072010094 | Nguyễn Thị | Vỹ | 25/12/2002 | Nữ | M25B | 80 | Tốt | ||||||||||||||||||
100 | 90 | 2072010096 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 01/06/2002 | Nữ | M25C | 77 | Khá | ||||||||||||||||||