| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ CÁC HỌC PHẦN KHÔNG CÓ LỊCH HỌC LẠI ĐỢT THÁNG 4/2025 - CHUYỂN SANG HỌC GHÉP LỚP | |||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo thông báo số: 2477/TB-QLĐT ngày 08 tháng 04 năm 2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | ID | Mã sv | Họ và tên | Tên lớp | Khóa | Mã HP | Số TC | Tên học phần | Khoa dạy | Kỳ nộp | Đợt học ghép | Môn học ghép | Mã môn | Lớp học ghép | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 18109108 | Phạm Đức Tuyên | CD03 | 23 | 4 | HA1 (4) | Anh A | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
9 | 2 | 16124085 | Nguyễn Trọng Đại | CD01 | 22 | 4 | HA2 (4) | Anh A | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | 17100486 | Viên Văn Quang | TH11 | 22 | 4 | HA3 (4) | Anh A | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
11 | 4 | 2520151305 | Lương Đức Thuận | RM25.03 | 25 | 201314022 | 4 | A6RM | Anh B | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
12 | 5 | 2520210469 | Tống Ngọc Thương | .CD25.02 | 25 | 191012705 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
13 | 6 | 2823210362 | Tào Văn Đức | CD28.01 | 28 | 191012705 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
14 | 7 | 2823211291 | Ngô Tuấn Tú | CD28.01 | 28 | 191012705 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
15 | 8 | 2823225718 | Nguyễn Quang Khuê | CD28.01 | 28 | 191012705 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
16 | 9 | 2823240058 | Nguyễn Mạnh Duy | CD28.01 | 28 | 191012705 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
17 | 10 | 2823245583 | Lê Nguyễn Thanh Tùng | CD28.01 | 28 | 191012705 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
18 | 11 | 2621230194 | Bùi Mạnh Dũng | .CD26.01 | 26 | 191012008 | 2 | Cơ học kỹ thuật 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
19 | 12 | 2722215678 | Nguyễn Trọng Hiền | CD27.04 | 27 | 191012008 | 2 | Cơ học kỹ thuật 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
20 | 13 | 2823156998 | Đỗ Văn Thuận | CD28.01 | 28 | 191012008 | 2 | Cơ học kỹ thuật 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
21 | 14 | 2823210506 | Nguyễn Văn Việt | CD28.03 | 28 | 191012008 | 2 | Cơ học kỹ thuật 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
22 | 15 | 2621230467 | Trần Đức Mạnh | .CD26.01 | 26 | 191012060 | 2 | Cơ sở kỹ thuật điện 1 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
23 | 16 | 2722211004 | Nguyễn Chí Linh | CD27.05 | 27 | 191012060 | 2 | Cơ sở kỹ thuật điện 1 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
24 | 17 | 18109108 | Phạm Đức Tuyên | CD03 | 23 | 2 | Chi tiết máy 2 (2) | Cơ điện | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
25 | 18 | 2621151076 | Trần Tuấn Hùng | .CD26.02 | 26 | 191012011 | 2 | Dao động kỹ thuật | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
26 | 19 | 2621151116 | Nguyễn Hữu Trọng | .CD26.02 | 26 | 191012011 | 2 | Dao động kỹ thuật | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
27 | 20 | 2621151088 | Hoàng Đại Lâm | CD26.03 | 26 | 191012021 | 2 | Dung sai và đo lường cơ khí | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
28 | 21 | 2621230467 | Trần Đức Mạnh | .CD26.01 | 26 | 191012021 | 2 | Dung sai và đo lường cơ khí | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
29 | 22 | 2722151301 | NGUYỄN ĐÌNH HÙNG | CD27.04 | 27 | 191012021 | 2 | Dung sai và đo lường cơ khí | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
30 | 23 | 2621151056 | Vũ Minh Duy | .CD26.02 | 26 | 191012065 | 2 | Đại số | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
31 | 24 | 2823240454 | Thân Ngọc Minh | CD28.02 | 28 | 191012065 | 2 | Đại số | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
32 | 25 | 2823245864 | Hoàng Văn Quang | CD28.02 | 28 | 191012065 | 2 | Đại số | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
33 | 26 | 2823154899 | Hoàng Minh Vũ | CD28.06 | 28 | 191012065 | 2 | Đại số | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
34 | 27 | 18116034 | Trương Hải Long | CD23.03 | 23 | 191012014 | 2 | Điện tử tương tự | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
35 | 28 | 19171815 | Mai Trung Kiên | CD24.02 | 24 | 191012087 | 2 | Điều khiển hệ biến đổi điện - cơ | Cơ điện | 2(22-23) | ||||||||||||||||||||||||
36 | 29 | 19135765 | Nguyễn Mạnh Tây | .CD24.02 | 24 | 191012015 | 2 | Điều khiển PLC | Cơ điện | 1(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
37 | 30 | 19141537 | Vũ Minh Đức | CR24.01 | 24 | 191012015 | 2 | Điều khiển PLC | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
38 | 31 | 2621151081 | Trần Quang Huy | .CD26.02 | 26 | 191012015 | 2 | Điều khiển PLC | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
39 | 32 | 2722151358 | NGUYỄN HUY VŨ | CD27.04 | 27 | 191012015 | 2 | Điều khiển PLC | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
40 | 33 | 2722215660 | Nguyễn Công Tuấn Anh | CD27.06 | 27 | 191012015 | 2 | Điều khiển PLC | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
41 | 34 | 2722151287 | TRẦN VĂN ĐỨC | CD27.07 | 27 | 191012015 | 2 | Điều khiển PLC | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
42 | 35 | 2520231129 | Cao Văn Tuấn | .CD26.02 | 26 | 191011018 | 1 | Đồ án công nghệ chế tạo máy | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
43 | 36 | 2621151088 | Hoàng Đại Lâm | CD26.03 | 26 | 191011017 | 1 | Đồ án chi tiết máy | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
44 | 37 | 2621230194 | Bùi Mạnh Dũng | .CD26.01 | 26 | 191011017 | 1 | Đồ án chi tiết máy | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
45 | 38 | 2621231149 | Lê Minh Ngọc | .CD26.01 | 26 | 191011017 | 1 | Đồ án chi tiết máy | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
46 | 39 | 2621151094 | Nguyễn Hoài Nam | .CD26.02 | 26 | 191011017 | 1 | Đồ án chi tiết máy | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
47 | 40 | 2621151103 | Hoàng Văn Quân | .CD26.02 | 26 | 191011017 | 1 | Đồ án chi tiết máy | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
48 | 41 | 18109108 | Phạm Đức Tuyên | CD03 | 23 | 2 | Đồ gá (2) | Cơ điện | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
49 | 42 | 18111470 | Vũ Quang Hải | CD01 | 23 | 2 | Kỹ thuật điều khiển tự động (2) | Cơ điện | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
50 | 43 | 2520226042 | Nguyễn Ngọc Chiến | CD25.02 | 25 | 191012078 | 2 | Kỹ thuật vi điều khiển và vi xử lý | Cơ điện | 1(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
51 | 44 | 19150126 | Vũ Đức Hải Long | .CD24.02 | 24 | 191012034 | 2 | Lập trình hướng đối tượng bằng C++ | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
52 | 45 | 2520225818 | Nguyễn Văn Đại | .CD25.02 | 25 | 191012034 | 2 | Lập trình hướng đối tượng bằng C++ | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
53 | 46 | 2520225733 | Ngô Xuân Niên | .CD25.01 | 25 | 191012034 | 2 | Lập trình hướng đối tượng bằng C++ | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
54 | 47 | 18109108 | Phạm Đức Tuyên | CD03 | 23 | 2 | Lý thuyết điều khiển tự động (2) | Cơ điện | 2(24-25) | |||||||||||||||||||||||||
55 | 48 | 2621230093 | Vũ Trí Tốt | CD26.01 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
56 | 49 | 2621230411 | Nguyễn Đức Thảo | CD26.01 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
57 | 50 | 2621230105 | Nguyễn Đức Chung | CD26.02 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
58 | 51 | 2621230152 | Nguyễn Văn Hà | .CD26.01 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
59 | 52 | 2621230194 | Bùi Mạnh Dũng | .CD26.01 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
60 | 53 | 2621230467 | Trần Đức Mạnh | .CD26.01 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
61 | 54 | 2621231149 | Lê Minh Ngọc | .CD26.01 | 26 | 191012704 | 2 | Máy điện và thiết bị điện | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
62 | 55 | 2621150456 | Đặng Đình Báu | CD26.02 | 26 | 191012036 | 2 | Nguyên lý máy | Cơ điện | 2(22-23) | ||||||||||||||||||||||||
63 | 56 | 2621230194 | Bùi Mạnh Dũng | CD26.02 | 26 | 191012036 | 2 | Nguyên lý máy | Cơ điện | 1(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
64 | 57 | 2621230361 | Triệu Xuân Thanh | CD26.02 | 26 | 191012036 | 2 | Nguyên lý máy | Cơ điện | 1(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
65 | 58 | 19150126 | Vũ Đức Hải Long | .CD24.02 | 24 | 191012036 | 2 | Nguyên lý máy | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
66 | 59 | 2621151116 | Nguyễn Hữu Trọng | CD26.03 | 26 | 191012036 | 2 | Nguyên lý máy | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
67 | 60 | 2621230101 | Lê Thanh Tùng | .CD26.01 | 26 | 191012036 | 2 | Nguyên lý máy | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
68 | 61 | 2520210469 | Tống Ngọc Thương | CD25.02 | 25 | 191012066 | 2 | Phương trình vi phân | Cơ điện | 1(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
69 | 62 | 2722217132 | Nguyễn Văn Đoàn | CD27.02 | 27 | 191012066 | 2 | Phương trình vi phân | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
70 | 63 | 19150126 | Vũ Đức Hải Long | .CD24.02 | 24 | 191012040 | 2 | Sức bền vật liệu 1 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
71 | 64 | 2621151059 | Nguyễn Công Đỉnh | CD26.03 | 26 | 191012040 | 2 | Sức bền vật liệu 1 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
72 | 65 | 2722151283 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | CD27.01 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
73 | 66 | 2722212364 | Nguyễn Văn Việt | CD27.01 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
74 | 67 | 2722216772 | Đoàn Như Đức | CD27.01 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
75 | 68 | 2722151309 | ĐẶNG XUÂN KHÁNH | CD27.03 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
76 | 69 | 2722151316 | NGÔ VĂN LONG | CD27.04 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
77 | 70 | 2722151324 | NGUYỄN THẾ PHONG | CD27.05 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
78 | 71 | 2722245954 | Nguyễn Đức Huy | CD27.05 | 27 | 191012041 | 2 | Sức bền vật liệu 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
79 | 72 | 2924101430 | Phạm Văn Hiệp | CD29.03 | 29 | 211012046 | 2 | Tin học cơ sở ngành 1 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
80 | 73 | 2621151056 | Vũ Minh Duy | .CD26.02 | 26 | 211012047 | 2 | Tin học cơ sở ngành 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
81 | 74 | 2520226042 | Nguyễn Ngọc Chiến | CD25.02 | 25 | 191012046 | 2 | Tin học đại cương 1 | Cơ điện | 1(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
82 | 75 | 19150126 | Vũ Đức Hải Long | .CD24.02 | 24 | 191012046 | 2 | Tin học đại cương 1 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
83 | 76 | 2520225818 | Nguyễn Văn Đại | .CD25.02 | 25 | 191012046 | 2 | Tin học đại cương 1 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
84 | 77 | 2621230145 | NGUYỄN VĂN ĐƯƠNG | CD26.01 | 26 | 191012046 | 2 | Tin học đại cương 1 | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
85 | 78 | 2520250403 | Nguyễn Đức Đức | .CD25.01 | 25 | 191012047 | 2 | Tin học đại cương 2 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
86 | 79 | 2520225818 | Nguyễn Văn Đại | .CD25.02 | 25 | 191012047 | 2 | Tin học đại cương 2 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
87 | 80 | 2520210469 | Tống Ngọc Thương | .CD25.02 | 25 | 191012047 | 2 | Tin học đại cương 2 | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
88 | 81 | 2722240847 | Vũ Hoàng Việt | CD27.02 | 27 | 191012052 | 2 | Toán chuyên đề | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
89 | 82 | 2823156998 | Đỗ Văn Thuận | CD28.01 | 28 | 191012052 | 2 | Toán chuyên đề | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
90 | 83 | 18112024 | Đỗ Anh Tài | CD03 | 23 | 191012052 | 2 | Toán chuyên đề | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
91 | 84 | 2621151116 | Nguyễn Hữu Trọng | CD26.03 | 26 | 191012063 | 2 | Toán giải tích 1 | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
92 | 85 | 2823216213 | Luyện Đức Đạo | CD28.04 | 28 | 191012063 | 2 | Toán giải tích 1 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
93 | 86 | 2823225382 | Phùng Đức Anh | CD28.04 | 28 | 191012063 | 2 | Toán giải tích 1 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
94 | 87 | 2924120848 | Hà Minh Đức | CD29.11 | 29 | 191012063 | 2 | Toán giải tích 1 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
95 | 88 | 19150126 | Vũ Đức Hải Long | .CD24.02 | 24 | 191012064 | 2 | Toán giải tích 2 | Cơ điện | 2(23-24) | ||||||||||||||||||||||||
96 | 89 | 16124085 | Nguyễn Trọng Đại | CD01 | 22 | 191012064 | 2 | Toán giải tích 2 | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
97 | 90 | 2520220394 | Phạm Tuấn Anh | .CD25.01 | 25 | 191012055 | 2 | Tự động hóa quá trình sản xuất | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
98 | 91 | 2520240138 | Nguyễn Văn Thương | .CD25.01 | 25 | 191012055 | 2 | Tự động hóa quá trình sản xuất | Cơ điện | 1(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
99 | 92 | 2621150456 | Đặng Đình Báu | .CD26.01 | 26 | 191012055 | 2 | Tự động hóa quá trình sản xuất | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||
100 | 93 | 2621151076 | Trần Tuấn Hùng | .CD26.02 | 26 | 191012055 | 2 | Tự động hóa quá trình sản xuất | Cơ điện | 2(24-25) | ||||||||||||||||||||||||