| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | N | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT, CẤP HỌC BỔNG NĂM HỌC 2024-2025 DO TỔ CHỨC PHUC'S FOND TÀI TRỢ | ||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Công văn số 01/ĐHNN-CTSV ngày 03 tháng 01 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế) | ||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||
7 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp | Khoa | Trường | Kết quả học tập 2023-2024 / Điểm xét tuyển 2024 | Kết quả rèn luyện 2023-2024 | Điện thoại | Hoàn cảnh gia đình | Ghi chú | ||||||||||
8 | 1 | Nguyễn Minh Bảo Ngọc | 21/10/2005 | Trung K20G | Tiếng Trung | Đại học Ngoại ngữ | 3,36 | Giỏi | 85 | Tốt | 0826343119 | Sinh viên thuộc hộ nghèo, là người mồ côi cả cha và mẹ, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
9 | 2 | Lê Thị Dang | 07/03/2003 | Anh K18H | Tiếng Anh | Đại học Ngoại ngữ | 2,77 | Khá | 89 | Tốt | 0335279596 | Sinh viên thuộc hộ nghèo, là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, xã đặc biệt khó khăn, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
10 | 3 | Lê Thị Thùy | 30/01/2003 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Đại học Ngoại ngữ | 2,59 | Khá | 86 | Tốt | 0865175694 | Sinh viên thuộc hộ nghèo, là người dân tộc thiểu số ở vùng cao, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
11 | 4 | Trần Thị Lan Trinh | 02/05/2003 | Anh K18O | Tiếng Anh | Đại học Ngoại ngữ | 2,89 | Khá | 84 | Tốt | 0896219934 | Sinh viên là người mồ côi mẹ, thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
12 | 5 | Trần Thị Hồng Xuân | 28/03/2006 | Pháp SP K21 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Đại học Ngoại ngữ | 25.71 [điểm xét tuyển vào đại học năm 2024] | 0927143429 | Sinh viên là người mồ côi cha, thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Chính thức | |||||||||||
13 | 6 | Trần Nguyễn Phương Uyên | 15/01/2005 | Trung K20C | Tiếng Trung | Đại học Ngoại ngữ | 3,57 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | 0346675072 | Sinh viên hộ cận nghèo, cha và anh trai bệnh nặng, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
14 | 7 | Đặng Thị Thơm | 05/02/2005 | Trung K20F | Tiếng Trung | Đại học Ngoại ngữ | 3,93 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | 0383243413 | Sinh viên là người mồ côi cha, thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
15 | 8 | Võ Thị Na | 01/03/2005 | VNH K20 | Việt Nam học | Đại học Ngoại ngữ | 3.21 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | 0393699387 | Sinh viên là người mồ côi cha, thuộc hộ khó khăn, vượt khó học tập | Chính thức | ||||||||
16 | 9 | Lê Thị Như Quỳnh | 26/09/2006 | Trung K21A | Tiếng Trung | Đại học Ngoại ngữ | 25.89 [điểm xét tuyển vào đại học năm 2024] | 0369506849 | Sinh viên thuộc hộ nghèo, cha bệnh nặng, vượt khó học tập | Dự bị | |||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||
18 | Danh sách này có 09 sinh viên. | ||||||||||||||||||||
19 | |||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||
22 | |||||||||||||||||||||
23 | |||||||||||||||||||||
24 | |||||||||||||||||||||
25 | |||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||
27 | |||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||||
30 | |||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||