ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 44 TỪ NGÀY 292/05/2023 ĐẾN NGÀY 03/6/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY29/5/202330/5/202331/5/20231/6/20232/6/20233/6/20234/6/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCK20
1THI HỌC KỲ 2
18
2
19
SÁNG3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK21
1
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCĐ19
1THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ20
1THI HỌC KỲ 2
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ21
1
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCK 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Xác suất TK BN.T. ThanhHH-VKTĐM TiếnMôi trường và con ngườiN.T.N.Phương
68
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Xác suất TK BG107HH-VKTG305Môi trường và con ngườiG206
69
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Xác suất TK BHH-VKTCơ lý thuyếtHNV Chí
70
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Cơ lý thuyếtG206
71
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê ninCơ lý thuyết
72
1Giải tích 2N.T. Sự
73
2Giải tích 2G107
74
CHIỀU3Giải tích 2GDTC 3N.V. Hiển
75
4GDTC 3
76
5
77
DCĐ 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Giải tích 2P.B. Trình
78
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Giải tích 2G207Vật liệu kỹ thuậtL.T.N. QuỳnhHH-VKT
79
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtG101HH-VKTL.V. Lanh
80
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Vật liệu kỹ thuậtHH-VKTG208
81
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
82
1HH-VKTKỹ thuật điệnTTA Duyên
83
2HH-VKTL.V. LanhKỹ thuật điệnG208
84
CHIỀU3GDTC 3L.P. ĐảoHH-VKTG206Kỹ thuật điện
85
4GDTC 3Ghép DQK22
86
5
87
DCL 21
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1Kỹ thuật nhiệtNN Thiện
93
2Kỹ thuật nhiệt(BSKT)
94
CHIỀU3Kỹ thuật nhiệt
(Ghép DCL22)
95
4Kỹ thuật nhiệt(G201)
96
5
97
1
98
TỐI2
99
3
100
DCĐL 21
G208
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP