| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | THỜI KHÓA BIỂU ÁP DỤNG TỪ NGÀY 05/09/2023 | BUỔI SÁNG | |||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | PHÒNG | P.01 | P.02 | P.03 | P.04 | P.05 | P.06 | P.07 | P.08 | P.09 | P.10 | P.11 | P.12 | P.13 | P.14 | P.15 | P.16 | P.17 | P.18 | P.19 | P.20 | |||||
5 | Thứ | Tiết/Lớp | 12/1 | 12/2 | 12/3 | 12/4 | 12/5 | 12/6 | 12/7 | 12/8 | 12/9 | 12/10 | 12/11 | 12/12 | 10/1 | 10/2 | 10/3 | 10/4 | 10/5 | 10/6 | 10/7 | 10/8 | ||||
6 | 2 | 1 | Chào cờ-ThuỷT | Chào cờ-LTTHạnhV | Chào cờ-PhượngAv | Chào cờ-ThoaV | Chào cờ-LâmH | Chào cờ-ChiêuV | Chào cờ-ĐịnhSi | Chào cờ-TrangAv | Chào cờ-NhànT | Chào cờ-ĐứcL | Chào cờ-TuyếtH | Chào cờ-DTHDuyênAv | Chào cờ-UyểnL | Chào cờ-HuyênL | Chào cờ-UyênL | Chào cờ-CúcL | Chào cờ-AnhL | Chào cờ-HiềnT | Chào cờ-HuyềnTi | Chào cờ-ViễnAv | ||||
7 | 2 | SHL-ThuỷT | SHL-LTTHạnhV | SHL-PhượngAv | SHL-ThoaV | SHL-LâmH | SHL-ChiêuV | SHL-ĐịnhSi | SHL-TrangAv | SHL-NhànT | SHL-ĐứcL | SHL-TuyếtH | SHL-DTHDuyênAv | SHL-UyểnL | SHL-HuyênL | SHL-UyênL | SHL-CúcL | SHL-AnhL | SHL-HiềnT | SHL-HuyềnTi | SHL-ViễnAv | |||||
8 | 3 | Toán-ThuỷT | Ngữ văn-LTTHạnhV | Tiếng Anh-PhượngAv | Vật lí-PhúcL | Hóa học-LâmH | Toán-HàT | Ngữ văn-NgãiV | Ngữ văn-LTHHạnhV | Toán-NhànT | Lịch Sử-ẤtSu | GDCD/GDKTPL-HảoSu | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Tiếng Anh-DungAv | Địa Lí-TạoĐ | HDTNHN-UyênL | HDTNHN-CúcL | Ngữ văn-MườiV | HDTNHN-HiềnT | Vật lí-AnhL | Vật lí-ĐứcL | |||||
9 | 4 | Toán-ThuỷT | Ngữ văn-LTTHạnhV | Lịch Sử-HảoSu | Tiếng Anh-TrangAv | Hóa học-LâmH | Toán-HàT | Ngữ văn-NgãiV | Sinh học-ĐịnhSi | Ngữ văn-HiếuV | Lịch Sử-ẤtSu | Tiếng Anh-DungAv | Ngữ văn-HTHạnhV | Vật lí-UyểnL | Địa Lí-TạoĐ | HDTNHN-UyênL | GDĐP-ThơH | Toán-TúcT | HDTNHN-HiềnT | Tiếng Anh-ViễnAv | Ngữ văn-MườiV | |||||
10 | 5 | Ngữ văn-LTHHạnhV | Lịch Sử-HảoSu | Vật lí-UyênL | Tiếng Anh-TrangAv | Vật lí-ĐứcL | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Sinh học-ĐịnhSi | Hóa học-ThơH | Vật lí-PhúcL | Ngữ văn-NgãiV | Tiếng Anh-DungAv | Ngữ văn-HTHạnhV | Vật lí-UyểnL | Toán-HàT | Toán-HiềnT | Toán-ThuỷT | Toán-TúcT | Ngữ văn-HiếuV | Tiếng Anh-ViễnAv | Ngữ văn-MườiV | |||||
11 | 3 | 1 | Toán-ThuỷT | GDCD/GDKTPL-TứCd | Ngữ văn-ĐàoV | Ngữ văn-ThoaV | Sinh học-ĐạiSi | Công nghệ-GiangL | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Vật lí-DươngL | Toán-NhànT | Ngữ văn-NgãiV | Toán-TrungT | Lịch Sử-NamSu | Toán-TúcT | Vật lí-HuyênL | HDTNHN-UyênL | HDTNHN-CúcL | Tin học-ThùyTi | Mĩ thuật-HânMT | Địa Lí-NgọcĐ | HDTNHN-VânAv | ||||
12 | 2 | Toán-ThuỷT | Tiếng Anh-DungAv | Vật lí-UyênL | Ngữ văn-ThoaV | Ngữ văn-ĐàoV | Vật lí-QuỳnhL | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Vật lí-DươngL | Toán-NhànT | Ngữ văn-NgãiV | Toán-TrungT | Lịch Sử-NamSu | Toán-TúcT | Vật lí-HuyênL | Tin học-HuyềnTi | HDTNHN-CúcL | Tin học-ThùyTi | Lịch Sử-ẤtSu | Địa Lí-NgọcĐ | HDTNHN-VânAv | |||||
13 | 3 | Lịch Sử-ẤtSu | Tiếng Anh-DungAv | Công nghệ-UyênL | GDCD/GDKTPL-TứCd | Ngữ văn-ĐàoV | Sinh học-ĐạiSi | Ngữ văn-NgãiV | Tiếng Anh-TrangAv | Tiếng Anh-PhượngAv | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Vật lí-GiangL | Hóa học-LuyếnH | Lịch Sử-HảoSu | HDTNHN-HuyênL | Tin học-HuyềnTi | Toán-ThuỷT | Mĩ thuật-HânMT | Toán-HiềnT | Toán-TúcT | Toán-HàT | |||||
14 | 4 | Lịch Sử-ẤtSu | Vật lí-QuỳnhL | Toán-TúcT | Tiếng Anh-TrangAv | Tiếng Anh-PhượngAv | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Lịch Sử-HảoSu | Toán-TuânT | GDCD/GDKTPL-TứCd | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Sinh học-ThiệnSi | Toán-TrungT | HDTNHN-UyểnL | HDTNHN-HuyênL | Toán-HiềnT | Tiếng Anh-DungAv | Địa Lí-AnhĐ | GDĐP-LuyếnH | HDTNHN-HuyềnTi | Tin học-DungTi | |||||
15 | 5 | GDCD/GDKTPL-TứCd | Lịch Sử-HảoSu | Toán-TúcT | Tiếng Anh-TrangAv | Tiếng Anh-PhượngAv | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Toán-ThuỷT | Toán-TuânT | Lịch Sử-ẤtSu | Công nghệ-UyênL | Sinh học-ThiệnSi | Toán-TrungT | HDTNHN-UyểnL | Toán-HàT | Toán-HiềnT | Tiếng Anh-DungAv | Địa Lí-AnhĐ | Tiếng Anh-ThểAv | HDTNHN-HuyềnTi | Tin học-DungTi | |||||
16 | 4 | 1 | Địa Lí-NgọcĐ | Sinh học-VũSi | Địa Lí-NguyệtĐ | Hóa học-HạnhH | Toán-TuânT | GDCD/GDKTPL-TứCd | Công nghệ-GiangL | Ngữ văn-LTHHạnhV | Vật lí-PhúcL | Toán-TrinhT | Toán-TrungT | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Vật lí-UyểnL | Hóa học-TuyếtH | Địa Lí-AnhĐ | Vật lí-CúcL | Ngữ văn-MườiV | Tin học-DungTi | Toán-TúcT | HDTNHN-VânAv | ||||
17 | 2 | Tiếng Anh-TrangAv | Sinh học-VũSi | GDCD/GDKTPL-TứCd | Vật lí-PhúcL | Toán-TuânT | Lịch Sử-LoanSu | Lịch Sử-HảoSu | Ngữ văn-LTHHạnhV | Ngữ văn-HiếuV | Toán-TrinhT | Toán-TrungT | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | HDTNHN-UyểnL | Hóa học-TuyếtH | Địa Lí-AnhĐ | Vật lí-CúcL | HDTNHN-AnhL | Tin học-DungTi | Tiếng Anh-ViễnAv | Ngữ văn-MườiV | |||||
18 | 3 | Ngữ văn-LTHHạnhV | Vật lí-QuỳnhL | Sinh học-VũSi | Địa Lí-NguyệtĐ | Địa Lí-ĐứcĐ | Hóa học-HạnhH | Vật lí-GiangL | Lịch Sử-HảoSu | Tiếng Anh-PhượngAv | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Lịch Sử-LoanSu | Tin học-NhãTi | Toán-TúcT | Tiếng Anh-VânAv | Tiếng Anh-ViễnAv | Địa Lí-AnhĐ | Vật lí-AnhL | Toán-HiềnT | Địa Lí-NgọcĐ | Ngữ văn-MườiV | |||||
19 | 4 | Ngữ văn-LTHHạnhV | Công nghệ-UyểnL | Sinh học-VũSi | Toán-HiềnT | Vật lí-ĐứcL | Vật lí-QuỳnhL | Vật lí-GiangL | Tiếng Anh-TrangAv | Toán-NhànT | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Hóa học-TuyếtH | Toán-TrungT | Tiếng Anh-DungAv | Công nghệ-NhânL | Tiếng Anh-ViễnAv | Địa Lí-AnhĐ | Toán-TúcT | Ngữ văn-HiếuV | Mĩ thuật-HânMT | Địa Lí-NgọcĐ | |||||
20 | 5 | Công nghệ-GiangL | Hóa học-TuyếtH | Toán-TúcT | Toán-HiềnT | Tiếng Anh-PhượngAv | Địa Lí-ĐứcĐ | Tin học-NhãTi | Tiếng Anh-TrangAv | Toán-NhànT | Vật lí-ĐứcL | Địa Lí-AnhĐ | Toán-TrungT | Tiếng Anh-DungAv | Công nghệ-NhânL | Mĩ thuật-HânMT | Ngữ văn-LTHHạnhV | Tiếng Anh-ViễnAv | Ngữ văn-HiếuV | Vật lí-AnhL | Địa Lí-NgọcĐ | |||||
21 | 5 | 1 | Toán-ThuỷT | Toán-TrinhT | Ngữ văn-ĐàoV | Hóa học-HạnhH | Toán-TuânT | Ngữ văn-ChiêuV | Sinh học-ĐịnhSi | Ngữ văn-LTHHạnhV | Tiếng Anh-PhượngAv | Tin học-DungTi | Toán-TrungT | Công nghệ-AnhL | Công nghệ-NhânL | Tiếng Anh-VânAv | Địa Lí-AnhĐ | Tin học-ThùyTi | Mĩ thuật-HânMT | Vật lí-ChánhL | HDTNHN-HuyềnTi | Toán-HàT | ||||
22 | 2 | Ngữ văn-LTHHạnhV | Toán-TrinhT | Ngữ văn-ĐàoV | Lịch Sử-HảoSu | Toán-TuânT | Ngữ văn-ChiêuV | Toán-ThuỷT | Tin học-DungTi | Tiếng Anh-PhượngAv | Sinh học-ĐịnhSi | Tiếng Anh-DungAv | Địa Lí-AnhĐ | Công nghệ-NhânL | Tiếng Anh-VânAv | Mĩ thuật-HânMT | Tin học-ThùyTi | GDĐP-HạnhH | Vật lí-ChánhL | Tin học-HuyềnTi | Tiếng Anh-ViễnAv | |||||
23 | 3 | Hóa học-ThiH | Ngữ văn-LTTHạnhV | Tin học-NhãTi | Toán-HiềnT | Tiếng Anh-PhượngAv | Toán-HàT | Toán-ThuỷT | Lịch Sử-HảoSu | Tin học-DungTi | Toán-TrinhT | Tiếng Anh-DungAv | Toán-TrungT | Toán-TúcT | Ngữ văn-ĐàoV | Ngữ văn-OanhV | Ngữ văn-LTHHạnhV | Vật lí-AnhL | Ngữ văn-HiếuV | Tin học-HuyềnTi | Tiếng Anh-ViễnAv | |||||
24 | 4 | Tiếng Anh-TrangAv | Ngữ văn-LTTHạnhV | Lịch Sử-HảoSu | Toán-HiềnT | Ngữ văn-ĐàoV | Hóa học-HạnhH | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Toán-TuânT | Ngữ văn-HiếuV | Toán-TrinhT | Ngữ văn-MinhV | Vật lí-AnhL | Ngữ văn-HTHạnhV | Toán-HàT | Ngữ văn-OanhV | Mĩ thuật-HânMT | Tiếng Anh-ViễnAv | Tiếng Anh-ThểAv | Toán-TúcT | Lịch Sử-LoanSu | |||||
25 | 5 | Tiếng Anh-TrangAv | Tiếng Anh-DungAv | Tiếng Anh-PhượngAv | Tin học-DungTi | Tin học-NhãTi | Lịch Sử-LoanSu | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Toán-TuânT | Ngữ văn-HiếuV | Hóa học-ThiH | Ngữ văn-MinhV | Vật lí-AnhL | Ngữ văn-HTHạnhV | Toán-HàT | Toán-HiềnT | Lịch Sử-HảoSu | Tiếng Anh-ViễnAv | Tiếng Anh-ThểAv | Toán-TúcT | Mĩ thuật-HânMT | |||||
26 | 6 | 1 | Vật lí-UyểnL | Toán-TrinhT | Ngữ văn-ĐàoV | Ngữ văn-ThoaV | Sinh học-ĐạiSi | Ngữ văn-ChiêuV | Toán-ThuỷT | Sinh học-ĐịnhSi | Công nghệ-GiangL | GDCD/GDKTPL-TứCd | Ngữ văn-MinhV | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Ngữ văn-HTHạnhV | HDTNHN-HuyênL | GDĐP-ThơH | Địa Lí-AnhĐ | Ngữ văn-MườiV | Mĩ thuật-HânMT | Ngữ văn-OanhV | GDĐP-LâmH | ||||
27 | 2 | Vật lí-UyểnL | Tiếng Anh-DungAv | Toán-TúcT | Ngữ văn-ThoaV | Ngữ văn-ĐàoV | Ngữ văn-ChiêuV | Toán-ThuỷT | Tiếng Anh-TrangAv | Lịch Sử-ẤtSu | Toán-TrinhT | Ngữ văn-MinhV | Hóa học-LuyếnH | Ngữ văn-HTHạnhV | Vật lí-HuyênL | Lịch Sử-HảoSu | Mĩ thuật-HânMT | Ngữ văn-MườiV | Toán-HiềnT | Ngữ văn-OanhV | Tiếng Anh-ViễnAv | |||||
28 | 3 | Tiếng Anh-TrangAv | Hóa học-TuyếtH | Toán-TúcT | Sinh học-ĐạiSi | GDCD/GDKTPL-TứCd | Tiếng Anh-DTHDuyênAv | Hóa học-LuyếnH | Hóa học-ThơH | Địa Lí-NguyệtĐ | Sinh học-ĐịnhSi | Công nghệ-GiangL | GDCD/GDKTPL-HảoSu | GDĐP-TriềuGDĐP | GDĐP-ÁnhGDĐP | Tiếng Anh-ViễnAv | Tiếng Anh-DungAv | Địa Lí-AnhĐ | Toán-HiềnT | GDĐP-LâmH | Địa Lí-NgọcĐ | |||||
29 | 4 | Tin học-NhãTi | Địa Lí-NgọcĐ | Hóa học-ThơH | Lịch Sử-HảoSu | Toán-TuânT | Toán-HàT | Hóa học-LuyếnH | GDCD/GDKTPL-TứCd | Sinh học-ĐạiSi | Hóa học-ThiH | Lịch Sử-LoanSu | Ngữ văn-HTHạnhV | Hóa học-HuệH | Ngữ văn-ĐàoV | Ngữ văn-OanhV | Toán-ThuỷT | Lịch Sử-ẤtSu | HDTNHN-HiềnT | Mĩ thuật-HânMT | Vật lí-ĐứcL | |||||
30 | 5 | Hóa học-ThiH | Tin học-NhãTi | Hóa học-ThơH | Toán-HiềnT | Công nghệ-ĐứcL | Toán-HàT | GDCD/GDKTPL-TứCd | Toán-TuânT | Sinh học-ĐạiSi | Địa Lí-NguyệtĐ | Hóa học-TuyếtH | Ngữ văn-HTHạnhV | Hóa học-HuệH | Lịch Sử-HảoSu | Ngữ văn-OanhV | Toán-ThuỷT | Toán-TúcT | Địa Lí-NgọcĐ | Lịch Sử-LoanSu | Mĩ thuật-HânMT | |||||
31 | 7 | 1 | Sinh học-VũSi | Toán-TrinhT | Tiếng Anh-PhượngAv | Sinh học-ĐạiSi | Lịch Sử-GiangSu | Tin học-DungTi | Ngữ văn-NgãiV | Địa Lí-ĐứcĐ | Hóa học-LâmH | Vật lí-ĐứcL | Vật lí-GiangL | Sinh học-ThiệnSi | Địa Lí-TạoĐ | Ngữ văn-ĐàoV | Vật lí-UyênL | Ngữ văn-LTHHạnhV | HDTNHN-AnhL | Địa Lí-NgọcĐ | Ngữ văn-OanhV | Toán-HàT | ||||
32 | 2 | Sinh học-VũSi | Toán-TrinhT | Tiếng Anh-PhượngAv | Công nghệ-GiangL | Lịch Sử-GiangSu | Sinh học-ĐạiSi | Địa Lí-ĐứcĐ | Công nghệ-ĐứcL | Hóa học-LâmH | Ngữ văn-NgãiV | Tin học-DungTi | Sinh học-ThiệnSi | Địa Lí-TạoĐ | Ngữ văn-ĐàoV | Vật lí-UyênL | Ngữ văn-LTHHạnhV | HDTNHN-AnhL | Địa Lí-NgọcĐ | Ngữ văn-OanhV | Toán-HàT | |||||
33 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | THỜI KHÓA BIỂU ÁP DỤNG TỪ NGÀY 05/09/2023 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | PHÒNG | P.01 | P.02 | P.03 | P.04 | P.05 | P.06 | P.07 | P.08 | P.09 | P.10 | P.11 | P.12 | P.13 | P.14 | P.15 | P.16 | P.17 | P.18 | P.19 | ||||||
42 | Thứ | Tiết/Lớp | 11/1 | 11/2 | 11/3 | 11/4 | 11/5 | 11/6 | 11/7 | 11/8 | 11/9 | 11/10 | 11/11 | 11/12 | 11/13 | 10/9 | 10/10 | 10/11 | 10/12 | 10/13 | 10/14 | |||||
43 | 2 | 1 | Toán-NhànT | Ngữ văn-LTTHạnhV | Hóa học-HuệH | Tiếng Anh-DiệuAv | Công nghệ-HuyênL | Ngữ văn-ChiêuV | Công nghệ-CúcL | Ngữ văn-ĐịnhV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Ngữ văn-MinhV | Lịch Sử-LoanSu | Địa Lí-TạoĐ | Toán-ChâuT | Lịch Sử-NamSu | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Tiếng Anh-ThểAv | Toán-ThưT | Toán-TưT | Lịch Sử-ẤtSu | |||||
44 | 2 | Toán-NhànT | Hóa học-ThơH | Toán-DươngT | Tiếng Anh-DiệuAv | Lịch Sử-ẤtSu | Toán-ChâuT | Ngữ văn-ChiêuV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Ngữ văn-MườiV | Toán-TưT | Lịch Sử-LoanSu | Địa Lí-TạoĐ | Ngữ văn-NgãiV | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Lịch Sử-NamSu | Ngữ văn-HTHạnhV | Toán-ThưT | Vật lí-HuyênL | Hóa học-LuyếnH | ||||||
45 | 3 | Vật lí-CúcL | Hóa học-ThơH | HDTNHN-HuệH | Lịch Sử-NamSu | Ngữ văn-LTTHạnhV | Toán-ChâuT | Ngữ văn-ChiêuV | Lịch Sử-ẤtSu | Toán-DươngT | HDTNHN-MinhV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Lịch Sử-LoanSu | Ngữ văn-NgãiV | Ngữ văn-ĐịnhV | Toán-TưT | Ngữ văn-HTHạnhV | Tiếng Anh-ThểAv | Hóa học-HạnhH | Hóa học-LuyếnH | ||||||
46 | 4 | SHL-ChiênH | SHL-ThơH | SHL-HuệH | SHL-ChánhL | SHL-PhúcL | SHL-DươngL | SHL-QuỳnhL | SHL-DiệuAv | SHL-MườiV | SHL-MinhV | SHL-ThưT | SHL-ThuỷAv | SHL-ChâuT | SHL-TTDuyênAv | SHL-TưT | SHL-HTHạnhV | SHL-ThểAv | SHL-HạnhH | SHL-LuyếnH | ||||||
47 | 5 | Chào cờ-ChiênH | Chào cờ-ThơH | Chào cờ-HuệH | Chào cờ-ChánhL | Chào cờ-PhúcL | Chào cờ-DươngL | Chào cờ-QuỳnhL | Chào cờ-DiệuAv | Chào cờ-MườiV | Chào cờ-MinhV | Chào cờ-ThưT | Chào cờ-ThuỷAv | Chào cờ-ChâuT | Chào cờ-TTDuyênAv | Chào cờ-TưT | Chào cờ-HTHạnhV | Chào cờ-ThểAv | Chào cờ-HạnhH | Chào cờ-LuyếnH | ||||||
48 | 3 | 1 | Lịch Sử-NamSu | Tiếng Anh-ThuỷAv | Lịch Sử-LoanSu | Hóa học-ThiH | Toán-ThưT | Sinh học-ĐạiSi | HDTNHN-QuỳnhL | Ngữ văn-ĐịnhV | Công nghệ-NhânL | Toán-TưT | Ngữ văn-ThoaV | Ngữ văn-NgãiV | HDTNHN-ChâuT | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Địa Lí-NgọcĐ | Tin học-ThùyTi | HDTNHN-VânAv | GDĐP-HuệH | Tiếng Anh-PhúcAv | |||||
49 | 2 | Sinh học-ĐạiSi | Tiếng Anh-ThuỷAv | HDTNHN-HuệH | Hóa học-ThiH | Toán-ThưT | Lịch Sử-ẤtSu | HDTNHN-QuỳnhL | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Tiếng Anh-PhúcAv | Toán-TưT | Ngữ văn-ThoaV | Ngữ văn-NgãiV | HDTNHN-ChâuT | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Công nghệ-ThiệnSi | Tin học-ThùyTi | Địa Lí-NgọcĐ | Tiếng Anh-ThểAv | HDTNHN-LuyếnH | ||||||
50 | 3 | Ngữ văn-ĐịnhV | Lịch Sử-NamSu | HDTNHN-HuệH | Tiếng Anh-DiệuAv | Lịch Sử-ẤtSu | Công nghệ-NhânL | Vật lí-QuỳnhL | Toán-DươngT | Lịch Sử-LoanSu | Tiếng Anh-PhúcAv | Toán-ThưT | HDTNHN-VânAv | Toán-ChâuT | Địa Lí-AnhĐ | Công nghệ-ThiệnSi | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Tiếng Anh-ThểAv | Toán-TưT | HDTNHN-LuyếnH | ||||||
51 | 4 | Vật lí-CúcL | Toán-NhànT | Tiếng Anh-DiệuAv | Toán-TrungT | Tiếng Anh-ThuỷAv | Vật lí-DươngL | Lịch Sử-ẤtSu | Địa Lí-NguyệtĐ | Toán-DươngT | Tiếng Anh-PhúcAv | HDTNHN-ThưT | HDTNHN-VânAv | Ngữ văn-NgãiV | Ngữ văn-ĐịnhV | Tin học-ThùyTi | Lịch Sử-NamSu | Tiếng Anh-ThểAv | Tin học-PhượngTi | HDTNHN-LuyếnH | ||||||
52 | 5 | Tiếng Anh-PhúcAv | Toán-NhànT | Tiếng Anh-DiệuAv | Toán-TrungT | Tiếng Anh-ThuỷAv | Vật lí-DươngL | Công nghệ-CúcL | Địa Lí-NguyệtĐ | Toán-DươngT | GDCD/GDKTPL-DanhCd | HDTNHN-ThưT | HDTNHN-VânAv | Ngữ văn-NgãiV | Ngữ văn-ĐịnhV | Tin học-ThùyTi | Địa Lí-AnhĐ | Lịch Sử-NamSu | Tin học-PhượngTi | GDĐP-HuệH | ||||||
53 | 4 | 1 | Tiếng Anh-PhúcAv | Tiếng Anh-ThuỷAv | Toán-DươngT | Sinh học-VũSi | HDTNHN-PhúcL | Toán-ChâuT | Vật lí-QuỳnhL | Ngữ văn-ĐịnhV | Ngữ văn-MườiV | Toán-TưT | Tiếng Anh-DiệuAv | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Lịch Sử-LoanSu | Tin học-PhượngTi | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Tiếng Anh-ThểAv | HDTNHN-VânAv | HDTNHN-HạnhH | Vật lí-ChánhL | |||||
54 | 2 | Tiếng Anh-PhúcAv | Toán-NhànT | Toán-DươngT | Sinh học-VũSi | HDTNHN-PhúcL | Vật lí-DươngL | Vật lí-QuỳnhL | Ngữ văn-ĐịnhV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Địa Lí-NguyệtĐ | Tiếng Anh-DiệuAv | Tiếng Anh-ThuỷAv | Lịch Sử-LoanSu | Tin học-PhượngTi | Tiếng Anh-TTDuyênAv | Tiếng Anh-ThểAv | HDTNHN-VânAv | Hóa học-HạnhH | Ngữ văn-HiếuV | ||||||
55 | 3 | Ngữ văn-ĐịnhV | Toán-NhànT | Lịch Sử-LoanSu | Vật lí-ChánhL | HDTNHN-PhúcL | HDTNHN-DươngL | Tiếng Anh-PhúcAv | HDTNHN-VânAv | HDTNHN-MườiV | Địa Lí-NguyệtĐ | Toán-ThưT | Toán-TrinhT | HDTNHN-ChâuT | Lịch Sử-NamSu | Toán-TưT | Toán-DươngT | Ngữ văn-LTHHạnhV | Hóa học-HạnhH | Ngữ văn-HiếuV | ||||||
56 | 4 | Toán-NhànT | Vật lí-CúcL | Sinh học-VũSi | Lịch Sử-NamSu | Tiếng Anh-ThuỷAv | HDTNHN-DươngL | HDTNHN-QuỳnhL | HDTNHN-VânAv | Địa Lí-NguyệtĐ | Công nghệ-NhânL | Lịch Sử-LoanSu | Tin học-PhượngTi | Toán-ChâuT | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Ngữ văn-HiếuV | Toán-DươngT | Ngữ văn-LTHHạnhV | Toán-TưT | Toán-TuânT | ||||||
57 | 5 | Toán-NhànT | Vật lí-CúcL | Sinh học-VũSi | Công nghệ-NhânL | Vật lí-PhúcL | HDTNHN-DươngL | Toán-TrinhT | Toán-DươngT | Địa Lí-NguyệtĐ | Tiếng Anh-PhúcAv | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Tin học-PhượngTi | Toán-ChâuT | Ngữ văn-ĐịnhV | Ngữ văn-HiếuV | Lịch Sử-NamSu | Toán-ThưT | Toán-TưT | Toán-TuânT | ||||||
58 | 5 | 1 | Ngữ văn-ĐịnhV | Ngữ văn-LTTHạnhV | Ngữ văn-OanhV | HDTNHN-ChánhL | Hóa học-HuệH | Tiếng Anh-PhúcAv | Hóa học-ChiênH | HDTNHN-VânAv | Công nghệ-NhânL | Lịch Sử-NamSu | Toán-ThưT | Toán-TrinhT | Tin học-HuyềnTi | Địa Lí-AnhĐ | HDTNHN-TưT | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Tin học-PhượngTi | HDTNHN-HạnhH | Sinh học-ThiệnSi | |||||
59 | 2 | Ngữ văn-ĐịnhV | Ngữ văn-LTTHạnhV | Ngữ văn-OanhV | HDTNHN-ChánhL | Hóa học-HuệH | Tiếng Anh-PhúcAv | Toán-TrinhT | Công nghệ-NhânL | Toán-DươngT | Lịch Sử-NamSu | Toán-ThưT | Lịch Sử-LoanSu | Tin học-HuyềnTi | HDTNHN-VânAv | HDTNHN-TưT | Địa Lí-AnhĐ | Tin học-PhượngTi | HDTNHN-HạnhH | Ngữ văn-HiếuV | ||||||
60 | 3 | Hóa học-ChiênH | Lịch Sử-NamSu | Tin học-ThùyTi | Ngữ văn-OanhV | Toán-ThưT | Công nghệ-NhânL | Toán-TrinhT | Toán-DươngT | Địa Lí-NguyệtĐ | Ngữ văn-MinhV | Công nghệ-ĐịnhSi | Lịch Sử-LoanSu | Tiếng Anh-ThuỷAv | Công nghệ-ThiệnSi | GDĐP-HạnhH | Ngữ văn-HTHạnhV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Tiếng Anh-ThểAv | Ngữ văn-HiếuV | ||||||
61 | 4 | Hóa học-ChiênH | Tin học-PhượngTi | Tin học-ThùyTi | Ngữ văn-OanhV | Ngữ văn-LTTHạnhV | Ngữ văn-ChiêuV | Tiếng Anh-PhúcAv | Toán-DươngT | Tin học-HuyềnTi | HDTNHN-MinhV | Công nghệ-ĐịnhSi | Tiếng Anh-ThuỷAv | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Công nghệ-ThiệnSi | Ngữ văn-HiếuV | Ngữ văn-HTHạnhV | Ngữ văn-LTHHạnhV | Tiếng Anh-ThểAv | Toán-TuânT | ||||||
62 | 5 | Lịch Sử-NamSu | Tin học-PhượngTi | Toán-DươngT | Công nghệ-NhânL | Ngữ văn-LTTHạnhV | Ngữ văn-ChiêuV | Tiếng Anh-PhúcAv | Địa Lí-NguyệtĐ | Tin học-HuyềnTi | HDTNHN-MinhV | HDTNHN-ThưT | Tiếng Anh-ThuỷAv | Công nghệ-ĐịnhSi | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Ngữ văn-HiếuV | HDTNHN-HTHạnhV | Ngữ văn-LTHHạnhV | Sinh học-ThiệnSi | Toán-TuânT | ||||||
63 | 6 | 1 | Tin học-PhượngTi | Ngữ văn-LTTHạnhV | Tiếng Anh-DiệuAv | HDTNHN-ChánhL | Công nghệ-HuyênL | Toán-ChâuT | Hóa học-ChiênH | Lịch Sử-ẤtSu | HDTNHN-MườiV | Công nghệ-NhânL | Ngữ văn-ThoaV | Toán-TrinhT | GDCD/GDKTPL-DanhCd | GDĐP-LâmH | HDTNHN-TưT | Toán-DươngT | Toán-ThưT | Ngữ văn-ĐàoV | Sinh học-ThiệnSi | |||||
64 | 2 | Tin học-PhượngTi | Sinh học-ĐạiSi | Ngữ văn-OanhV | Vật lí-ChánhL | Ngữ văn-LTTHạnhV | Ngữ văn-ChiêuV | Lịch Sử-ẤtSu | Tiếng Anh-DiệuAv | HDTNHN-MườiV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Ngữ văn-ThoaV | Toán-TrinhT | Lịch Sử-LoanSu | Toán-ChâuT | Toán-TưT | Toán-DươngT | GDĐP-LâmH | Ngữ văn-ĐàoV | Tiếng Anh-PhúcAv | ||||||
65 | 3 | HDTNHN-ChiênH | Sinh học-ĐạiSi | Ngữ văn-OanhV | Vật lí-ChánhL | Toán-ThưT | Lịch Sử-ẤtSu | Toán-TrinhT | Công nghệ-NhânL | Lịch Sử-LoanSu | Địa Lí-NguyệtĐ | Tiếng Anh-DiệuAv | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Công nghệ-ĐịnhSi | Toán-ChâuT | Toán-TưT | GDĐP-LuyếnH | Công nghệ-ThiệnSi | Vật lí-HuyênL | Tiếng Anh-PhúcAv | ||||||
66 | 4 | HDTNHN-ChiênH | HDTNHN-ThơH | Hóa học-HuệH | Ngữ văn-OanhV | Vật lí-PhúcL | Sinh học-ĐạiSi | Ngữ văn-ChiêuV | Tin học-NhãTi | Ngữ văn-MườiV | Ngữ văn-MinhV | Tin học-ThùyTi | Công nghệ-ĐịnhSi | Địa Lí-NguyệtĐ | HDTNHN-VânAv | GDCD/GDKTPL-TứCd | HDTNHN-HTHạnhV | Công nghệ-ThiệnSi | Lịch Sử-ẤtSu | Hóa học-LuyếnH | ||||||
67 | 5 | Sinh học-ĐạiSi | HDTNHN-ThơH | Hóa học-HuệH | Ngữ văn-OanhV | Vật lí-PhúcL | Tiếng Anh-PhúcAv | Ngữ văn-ChiêuV | Tin học-NhãTi | Ngữ văn-MườiV | Ngữ văn-MinhV | Tin học-ThùyTi | Công nghệ-ĐịnhSi | Địa Lí-NguyệtĐ | HDTNHN-VânAv | GDCD/GDKTPL-TứCd | HDTNHN-HTHạnhV | GDCD/GDKTPL-DanhCd | Sinh học-ThiệnSi | Vật lí-ChánhL | ||||||
68 | 7 | 1 | Hóa học-ChiênH | Hóa học-ThơH | Vật lí-GiangL | Toán-TrungT | Sinh học-VũSi | Hóa học-LâmH | Sinh học-ĐạiSi | Tiếng Anh-DiệuAv | Tiếng Anh-PhúcAv | Tin học-PhượngTi | Địa Lí-TạoĐ | Ngữ văn-NgãiV | Tiếng Anh-ThuỷAv | Toán-ChâuT | Địa Lí-NgọcĐ | Công nghệ-ThiệnSi | Lịch Sử-NamSu | Ngữ văn-ĐàoV | Tin học-ThùyTi | |||||
69 | 2 | HDTNHN-ChiênH | HDTNHN-ThơH | Vật lí-GiangL | Toán-TrungT | Sinh học-VũSi | Hóa học-LâmH | Sinh học-ĐạiSi | Tiếng Anh-DiệuAv | Tiếng Anh-PhúcAv | Tin học-PhượngTi | Địa Lí-TạoĐ | Ngữ văn-NgãiV | Tiếng Anh-ThuỷAv | Toán-ChâuT | Lịch Sử-NamSu | Công nghệ-ThiệnSi | Địa Lí-NgọcĐ | Ngữ văn-ĐàoV | Tin học-ThùyTi | ||||||
70 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||