| A | B | C | D | E | F | G | H | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH TRỢ CẤP XÃ HỘI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||
2 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC TRỢ CẤP | GHI CHÚ | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [DỰ KIẾN] KẾT QUẢ XÉT | HỌC VỤ | |||||||||
3 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||||
6 | #NAME? | 21F7010016_R Mah H' I Jôra_ASP18A | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
7 | #NAME? | 21F7010078_Ksor H' Đên_ASP18C | Ksor H' Đên | 21F7010078 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
8 | #NAME? | 21F7010090_Bùi Thị Hà_ASP18C | Bùi Thị Hà | 21F7010090 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
9 | #NAME? | 21F7010092_Kha Thị Diệu Hà_ASP18B | Kha Thị Diệu Hà | 21F7010092 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
10 | #NAME? | 21F7010102_Ksor H' Hoanh_ASP18C | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
11 | #NAME? | 21F7010123_Nguyễn Thị Thùy Linh_ASP18C | Nguyễn Thị Thùy Linh | 21F7010123 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
12 | #NAME? | 21F7010146_Hoàng Thị Thu Nhàn _ASP18C | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
13 | #NAME? | 21F7010194_Lê Thị Thùy_ASP18A | Lê Thị Thùy | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
14 | #NAME? | 21F7050035_Cao Thị Mỹ Duyên_V18 | Cao Thị Mỹ Duyên | 21F7050035 | VNH K18 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
15 | #NAME? | 21F7060039_Mạc Thị Hà Giang_Q18B | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
16 | #NAME? | 21F7060050_Pơ Loong My Ly_Q18B | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
17 | #NAME? | 21F7510143_Hồ Thị Hải Nhi_A18G | Hồ Thị Hải Nhi | 21F7510143 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
21 | #NAME? | 21F7510282_H' Quyên_A18D | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
24 | #NAME? | 21F7510285_Hoàng Thị Thắm_A18C | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
25 | #NAME? | 21F7510349_Giri Thy Bảo_A18O | Giri Thy Bảo | 21F7510349 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
29 | #NAME? | 21F7510381_Arâl Côn_A18O | Arâl Côn | 21F7510381 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
30 | #NAME? | 21F7510385_Lê Thị Dang_A18H | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
34 | #NAME? | 21F7510389_Nguyễn Thành Đạt_A18L | Nguyễn Thành Đạt | 21F7510389 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
35 | #NAME? | 21F7510446_Hồ Hoàng Hà_A18D | Hồ Hoàng Hà | 21F7510446 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
36 | #NAME? | 21F7510497_Hiền Thị Thu Huệ _A18M | Hiền Thị Thu Huệ | 21F7510497 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
37 | #NAME? | 21F7510656_Trần Thị My My_A18H | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
38 | #NAME? | 21F7510745_Đinh Thị Hà Nhi_A18G | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
39 | #NAME? | 21F7510800_Bling Thị Oanh_A18B | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
40 | #NAME? | 21F7510804_Y Hương Phủ_A18G | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
41 | #NAME? | 21F7511061_Hồ Cát Tường _A18G | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
43 | #NAME? | 21F7540008_Đặng Thị Bích_T18D | Đặng Thị Bích | 21F7540008 | Trung K18D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
44 | #NAME? | 21F7540011_Vi Thị Ngọc Diệp_T18C | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
45 | #NAME? | 21F7540014_Cao Hoàng Dũng_T18A | Cao Hoàng Dũng | 21F7540014 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
46 | #NAME? | 21F7540044_Nguyễn Thị Huyền_T18A | Nguyễn Thị Huyền | 21F7540044 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
47 | #NAME? | 21F7540081_Lê Thị Nhung_T18B | Lê Thị Nhung | 21F7540081 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
48 | #NAME? | 21F7540086_Lê Thu Phương_T18E | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
50 | #NAME? | 21F7540120_Lý Thị Hồng Vân_T18A | Lý Thị Hồng Vân | 21F7540120 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
51 | #NAME? | 21F7540176_Kha Thị Kim Doan_T18G | Kha Thị Kim Doan | 21F7540176 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
52 | #NAME? | 21F7540234_Hoàng Thị Khánh Hòa_T18E | Hoàng Thị Khánh Hòa | 21F7540234 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
53 | #NAME? | 21F7540256_Sầm Thị Ngọc Huyền _T18G | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
54 | #NAME? | 21F7540374_Triệu Thị Phương_T18F | Triệu Thị Phương | 21F7540374 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
56 | #NAME? | 21F7540402_Đinh Thanh_T18E | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
58 | #NAME? | 21F7560091_Lê Thị Hạnh_H18C | Lê Thị Hạnh | 21F7560091 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
61 | #NAME? | 21F7560282_Lê Thị Mai Xuyến_H18D | Lê Thị Mai Xuyến | 21F7560282 | Hàn K18D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
62 | #NAME? | 22F7010036_Sầm Thị Dinh_ASP19E | Sầm Thị Dinh | 22F7010036 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
63 | #NAME? | 22F7010047_Bờ Nướch Thị Hương Giang_ASP19E | Bờ Nướch Thị Hương Giang | 22F7010047 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
65 | #NAME? | 22F7010048_Hồ Vân Giang_ASP19D | Hồ Vân Giang | 22F7010048 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
67 | #NAME? | 22F7010183_Lê Thị Hiền Thảo_ASP19E | Lê Thị Hiền Thảo | 22F7010183 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
68 | #NAME? | 22F7010229_Mấu Thị Thanh Chúc_ASP19D | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
69 | #NAME? | 22F7060003_Bríu Thị Bơi Dự_Q19A | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
71 | #NAME? | 22F7510041_Tô Hoài Châu_A19D | Tô Hoài Châu | 22F7510041 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
72 | #NAME? | 22F7510136_H Na Lin Kđoh_A19H | H Na Lin Kđoh | 22F7510136 | Anh K19H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
73 | #NAME? | 22F7510197_Y- Huynh Mlô_A19C | Y- Huynh Mlô | 22F7510197 | Anh K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
74 | #NAME? | 22F7510469_Y Huế_A19F | Y Huế | 22F7510469 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
75 | #NAME? | 22F7510479_Nguyễn Khánh Ly_A19D | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
76 | #NAME? | 22F7510506_Lê Thị Kim Phụng_A19J | Lê Thị Kim Phụng | 22F7510506 | Anh K19J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
77 | #NAME? | 22F7510612_Hồ Thị Ngọc Châu_A19L | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
79 | #NAME? | 22F7540027_Lý Thị Ngọc Châm_T19H | Lý Thị Ngọc Châm | 22F7540027 | Trung K19H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
80 | #NAME? | 22F7540069_Trương Thị Hà_T19E | Trương Thị Hà | 22F7540069 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
81 | #NAME? | 22F7540085_Nông Thị Vân Hiền_T19I | Nông Thị Vân Hiền | 22F7540085 | Trung K19I | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
83 | #NAME? | 22F7540252_Bàn Thị Thảo_T19E | Bàn Thị Thảo | 22F7540252 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
84 | #NAME? | 22F7540370_Nông Thị Hường_T19F | Nông Thị Hường | 22F7540370 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
85 | #NAME? | 22F7550162_Sầm Thị Bình_N19C | Sầm Thị Bình | 22F7550162 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
86 | #NAME? | 22F7560001_Ka' Ái_H19A | Ka' Ái | 22F7560001 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
87 | #NAME? | 22F7560052_Phạm Thị Huyền_H19D | Phạm Thị Huyền | 22F7560052 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
88 | #NAME? | 22F7560054_La Thúy Kiều_H19B | La Thúy Kiều | 22F7560054 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
89 | #NAME? | 22F7560098_Trương Cẩm Nhung_H19B | Trương Cẩm Nhung | 22F7560098 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
90 | #NAME? | 22F7560100_H-Như Niê_H19A | H-Như Niê | 22F7560100 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
93 | #NAME? | 22F7560159_Hồ Thị Tô Thúy Vân_H19B | Hồ Thị Tô Thúy Vân | 22F7560159 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
95 | #NAME? | 22F7560161_Nông Thị Vi_H19D | Nông Thị Vi | 22F7560161 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
96 | #NAME? | 23F7010027_Zơ Râm Mai Duyên_ASP20C | Zơ Râm Mai Duyên | 23F7010027 | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
97 | #NAME? | 23F7010199_Đinh Thị Y Truyền_ASP20C | Đinh Thị Y Truyền | 23F7010199 | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
98 | #NAME? | 23F7010216_Ksor Lana_ASP20A | Ksor Lana | 23F7010216 | Anh SP K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 3 | Đạt | ||||||||||
99 | #NAME? | 23F7510207_Lang Thị Hậu_A20P | Lang Thị Hậu | 23F7510207 | Anh K20P | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
100 | #NAME? | 23F7510237_Chu Thị Thu Hoài_A20M | Chu Thị Thu Hoài | 23F7510237 | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
103 | #NAME? | 23F7510332_Hồ Thị Khánh Linh_A20A | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
104 | #NAME? | 23F7510437_Rơ Mah H’ Nga_A20E | Rơ Mah H’ Nga | 23F7510437 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
105 | #NAME? | 23F7510486_Lương Thảo Nguyên_A20H | Lương Thảo Nguyên | 23F7510486 | Anh K20H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
106 | #NAME? | 23F7510534_Hà Thị Đan Nhi_A20L | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
107 | #NAME? | 23F7510575_Vi Thị Cẩm Nhung_A20E | Vi Thị Cẩm Nhung | 23F7510575 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
109 | #NAME? | 23F7510640_Aviết Quyết_A20P | Aviết Quyết | 23F7510640 | Anh K20P | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
111 | #NAME? | 23F7510853_Hà Kiều Trinh_A20J | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
113 | #NAME? | 23F7540037_Thào Thị Cỏ_T20E | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
114 | #NAME? | 23F7540062_Hồ Thị Thủy Duyên_T20E | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
119 | #NAME? | 23F7540165_Nguyễn Ngọc Linh_T20G | Nguyễn Ngọc Linh | 23F7540165 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
121 | #NAME? | 23F7540231_Hà Thị Nhân_T20G | Hà Thị Nhân | 23F7540231 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
127 | #NAME? | 23F7540285_Lục Thị Như Quỳnh_T20H | Lục Thị Như Quỳnh | 23F7540285 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
130 | #NAME? | 23F7540302_Vi Thị Mỹ Thầm_T20F | Vi Thị Mỹ Thầm | 23F7540302 | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
134 | #NAME? | 23F7540320_Lý Thị Thi_T20H | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
135 | #NAME? | 23F7540335_Lò Minh Thuận_T20G | Lò Minh Thuận | 23F7540335 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
137 | #NAME? | 23F7540357_Hoàng Thị Ngọc Trâm_T20H | Hoàng Thị Ngọc Trâm | 23F7540357 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
139 | #NAME? | 23F7540399_Hoàng Ngọc Trúc_T20F | Hoàng Ngọc Trúc | 23F7540399 | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
140 | #NAME? | 23F7560013_Hồ Thị Binh_H20A | Hồ Thị Binh | 23F7560013 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
142 | #NAME? | 23F7560029_Lý Mùi Ghễn_H20A | Lý Mùi Ghễn | 23F7560029 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||
143 | #NAME? | 23F7560087_Đào Thị Hà My_H20C | Đào Thị Hà My | 23F7560087 | Hàn K20C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
145 | #NAME? | 24F7010026_Avô Thị Liên_ASP21B | Avô Thị Liên | 24F7010026 | Anh SP K21B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
150 | #NAME? | 24F7040013_Hà Gia Linh_TSP21 | Hà Gia Linh | 24F7040013 | Trung SP K21 | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
151 | #NAME? | 24F7050036_H Đài_V21 | H Đài | 24F7050036 | VNH K21 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
152 | #NAME? | 24F7060050_Vừ Y Sếnh_Q21 | Vừ Y Sếnh | 24F7060050 | QTH K21 | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
153 | #NAME? | 24F7510217_Phạm Thị Thu Hiên_A21E | Phạm Thị Thu Hiên | 24F7510217 | Anh K21E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||
154 | #NAME? | 24F7510308_Ntơr K' Huyền_A21O | Ntơr K' Huyền | 24F7510308 | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | ||||||||||