| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN | Trang: 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | Học kỳ 1 - Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | Môn học / Nhóm: | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
9 | CBGD: | |||||||||||||||||||||||||||||
10 | TUẦN LÀM VIỆC | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | TT | Mã SV | Họ và tên | Ng/Sinh | Tên lớp | GV Hướng dẫn | Tên đề tài (GV kết hợp SV hoàn thành tên đồ án) | 23/9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | ||||||||
12 | 1 | 4651200001 | Trần Gia | Bảo | 26/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống cấp phôi | x | CHương 2 thiết kế băng tải | ||||||||||||||||||||
13 | 2 | 4651200008 | Võ Phạm Nhật | Hào | 24/06/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống chuyển phôi | x | Chương 2 thiết kế băng tải | ||||||||||||||||||||
14 | 3 | 4651200014 | Huỳnh Thanh | Huy | 02/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống khoan phi kim | x | Chương 2 thiết cơ cấu khoan | ||||||||||||||||||||
15 | 4 | 4651200021 | Nguyễn Duy | Khánh | 28/09/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống khoan kim loại | x | Chương 2 thiết cơ cấu khoan | ||||||||||||||||||||
16 | 5 | 4651200031 | Trần Đình | Phước | 20/02/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống băng tải cấp hàng Robot | x | Chương 2 thiết cơ cấu khoan | ||||||||||||||||||||
17 | 6 | 4651200037 | Nguyễn Đức | Tâm | 03/11/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống băng tải lấy hàng Robot | x | Chương 2 thiết kế băng tải | ||||||||||||||||||||
18 | 44 | 4651200041 | Trần Phan | Thiện | 09/02/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống giám sát từ xa công nghiệp | x | Chương 2 Sử dụng VBox | ||||||||||||||||||||
19 | 7 | 4651200047 | Nguyễn Kỳ | Văn | 17/01/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Đỗ Văn Cần | Thiết kế hệ thống băng lưu kho | Chương 2 thiết kế băng tải | |||||||||||||||||||||
20 | 8 | 4651200007 | Đoàn Gia | Hào | 08/03/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Huỳnh Đức Hoàn | Thiết kế hệ thống phân loại trái cây theo trọng lượng bằng PLC | ||||||||||||||||||||||
21 | 9 | 4651200013 | Đặng Văn | Hiệp | 16/10/2004 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Huỳnh Đức Hoàn | Nghiên cứu tự động điều chỉnh độ sáng đèn theo ánh sáng môi trường bằng mô hình học sâu | ||||||||||||||||||||||
22 | 10 | 4651200020 | Nguyễn Tuấn | Khải | 11/09/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Huỳnh Đức Hoàn | Nghiên cứu bộ điều khiển mờ PD cho Quadortor | ||||||||||||||||||||||
23 | 11 | 4651200029 | Nguyễn Phan Quốc | Nam | 11/10/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Huỳnh Đức Hoàn | Nghiên cứu ứng dụng Edge Computing trong hệ thống phân loại rác thải tại nguồn | ||||||||||||||||||||||
24 | 12 | 4651200036 | Lý Thanh | Tâm | 03/09/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Huỳnh Đức Hoàn | Nghiên cứu tích hợp mạng truyền thông công nghiệp và giao diện Got Mobile nhằm nâng cao hiệu quả điều khiển và giám sát | ||||||||||||||||||||||
25 | 13 | 4651200045 | Đỗ Nguyễn Hiếu | Trung | 04/10/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Huỳnh Đức Hoàn | Nghiên cứu ứng dụng thị giác máy tính để tự động hóa kiểm tra mạch PCB | ||||||||||||||||||||||
26 | 14 | 4651200005 | Lữ Trần Nhật | Duy | 19/12/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Xây dựng hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu đa thông số cho Smart Greenhouse sử dụng PLC–HMI | ||||||||||||||||||||||
27 | 15 | 4651200011 | Trần Thanh | Hiền | 28/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Thiết kế hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh theo độ ẩm đất sử dụng PLC | ||||||||||||||||||||||
28 | 16 | 4651200017 | Lê Gia | Hưng | 07/11/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Thiết kế hệ thống tự động giám sát và điều chỉnh pH–EC dung dịch dinh dưỡng sử dụng PLC | ||||||||||||||||||||||
29 | 17 | 4651200024 | Bùi Anh | Kiệt | 30/07/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Nghiên cứu điều khiển tốc độ bơm tưới bằng PLC–VFD nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nước và năng lượng | ||||||||||||||||||||||
30 | 18 | 4651200034 | Thái Hồ Thanh | Sang | 28/05/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Thiết kế hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh cho nhà kính sử dụng PLC dựa trên cường độ ánh sáng tự nhiên | ||||||||||||||||||||||
31 | 19 | 4651200042 | Đoàn Quang | Thuận | 13/11/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Xây dựng hệ thống giám sát tiêu thụ nước và năng lượng cho nhà kính thông minh sử dụng PLC–HMI | ||||||||||||||||||||||
32 | 20 | 4651200050 | Hồ Minh | Vương | 21/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lê Nam Dương | Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ và độ ẩm nhà kính thông minh sử dụng PLC và biến tần | ||||||||||||||||||||||
33 | 21 | 4651200057 | Trần Thanh | Kiệt | 10/05/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lương Ngọc Toàn | Nghiên cứu, thiết kế hệ thống điều khiển bám Mặt Trời sử dụng cảm biến quang | ||||||||||||||||||||||
34 | 22 | 4651200070 | Hồ Hoàng | Vũ | 13/11/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Lương Ngọc Toàn | Nghiên cứu, thiết kế hệ thống điều khiển bám Mặt Trời dựa trên thuật toán xác định vị trí Mặt Trời | ||||||||||||||||||||||
35 | 23 | 4651200006 | Nguyễn Văn | Đội | 12/02/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | xây dựng mô hình, mô phỏng PLL 3 pha | ||||||||||||||||||||||
36 | 24 | 4651200012 | Bùi Ngọc | Hiển | 13/03/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế Robot Dela | ||||||||||||||||||||||
37 | 25 | 4651200019 | Nguyễn Kha Quang | Khải | 07/12/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | Xây dựng mô hình, mô phỏng PLL một pha | ||||||||||||||||||||||
38 | 26 | 4651200025 | Nguyễn Thế | Linh | 16/09/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | Xây dựng mô hình, mô phỏng hệ thống điều khiển máy phát điện gió 3 pha | ||||||||||||||||||||||
39 | 27 | 4651200035 | Bùi Thành | Tài | 13/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | xây dựng mô hình, mô phỏng hệ thống điiều khiển giám sát máy phát gió có tích hợp Bess | ||||||||||||||||||||||
40 | 28 | 4651200044 | Văn | Thức | 16/12/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | xây dựng mô hình, mô phỏng hệ thống điiều khiển giám sát cho hệ thống phát điện gió | ||||||||||||||||||||||
41 | 29 | 4651200051 | Huỳnh Văn | Chánh | 25/11/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | Xây dựng mô hình hóa, mô phỏng hệ thông điều khiển tốc độ ĐCĐ xoay chiều | ||||||||||||||||||||||
42 | 30 | 4651200004 | Trương Phú | Cường | 17/10/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | Thiết kế và xây dựng hệ thống điều khiển và giám sát tự động tích hợp thanh toán QR | ||||||||||||||||||||||
43 | 31 | 4651200010 | Nguyễn Hoàng | Hảo | 11/10/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh phân loại sản phẩm lỗi | ||||||||||||||||||||||
44 | 32 | 4651200016 | Trần Quốc | Huy | 20/06/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | Thiết kế và xây dựng 1 hế thống phân loại và giám sát sản phẩm theo kích thước | ||||||||||||||||||||||
45 | 33 | 4651200023 | Nguyễn Quốc | Kiên | 06/03/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | Thiết kế mô phỏng robot tự hành sử dụng gazebo | ||||||||||||||||||||||
46 | 34 | 4651200033 | Lê Thành | Quân | 13/08/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống xử lý nước thải tự động tích hợp giám sát và thu thập dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
47 | 35 | 4651200039 | Nguyễn Vũ Ngọc | Tấn | 29/08/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | Mô phỏng điều hướng Robot tự hành sử dụng gazebo | ||||||||||||||||||||||
48 | 36 | 4651200049 | Nguyễn Thành | Vũ | 03/11/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Phan Gia Trí | THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH BĂNG TẢI PHÂN LOẠI SẢN PHẨM THEO MÀU SẮC, GIÁM SÁT VÀ ĐIỀU KHIỂN TRỰC TUYẾN QUA WEB | ||||||||||||||||||||||
49 | 37 | 4651200002 | Trần Xuân | Cảnh | 04/10/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát dây chuyền nhà máy sản xuất xi măng | ||||||||||||||||||||||
50 | 38 | 4651200009 | Ngô Hoàng | Hải | 07/09/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát cánh tay robot bằng PLC | ||||||||||||||||||||||
51 | 39 | 4651200015 | Phạm Ngọc | Huy | 05/05/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát dây chuyền nhà máy sản xuất gạch | ||||||||||||||||||||||
52 | 40 | 4651200022 | Bùi Chí | Khương | 26/10/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát dây chuyền nhà máy sản xuất Mít sấy | ||||||||||||||||||||||
53 | 41 | 4651200032 | Hà Minh | Quang | 21/03/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế điều khiển và giám sát hệ thống thang máy 4 tầng bằng PLC | ||||||||||||||||||||||
54 | 42 | 4651200038 | Lê Hoàng | Tân | 18/02/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy thủy điện | ||||||||||||||||||||||
55 | 43 | 4651200048 | Nguyễn Văn | Vĩ | 16/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Trần Xuân Khoa | Thiết kế hệ thống điểu khiển và giám sát nhà máy nhiệt điện | ||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 45 | 4651200027 | Ngô Văn | Minh | 27/04/2005 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 46 | Nguyễn Thái Bảo | Thiết kế, mô phỏng hệ thống điiều khiển giám sát máy phát gió DFIG | Ngày 4 tháng 9 năm 2026 | |||||||||||||||||||||
58 | Người lập biểu | |||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||