| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý: NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA, SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 11h NGÀY 19/5/2025. SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC. | ||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | STT | Mã sinh viên | Họ đệm Tên | Lớp | Ghi chú | Loại | Môn thi | Phòng thi | Ngày thi | Giờ thi | Phút thi | Kiểm tra | ||||||||||||
4 | 1 | 1 | 2924125976 | Phạm Khánh | Chi | DL29.03 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
5 | 2 | 2 | 2924116264 | Nguyễn Âu Gia | Hải | DL29.03 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
6 | 3 | 3 | 2924125176 | Vũ Việt | Long | DL29.03 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
7 | 4 | 4 | 2924120651 | Phạm Thị Kim | Ngân | DL29.03 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
8 | 5 | 5 | 2924124814 | Đỗ Gia | Bảo | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
9 | 6 | 6 | 2722245749 | Trần Hà | Chi | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
10 | 7 | 7 | 2823246115 | Nguyễn Văn | Chiến | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
11 | 8 | 8 | 2924117558 | Dương Mạnh | Đạt | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
12 | 9 | 9 | 2924111302 | Nguyễn Nhật | Hồng | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
13 | 10 | 10 | 2924119001 | Trần Duy | Hưng | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
14 | 11 | 11 | 2924116411 | Nguyễn Thị Phương | Loan | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 9,0 | ||||||||||||
15 | 12 | 12 | 2924122885 | Lê Thị Khánh | Ly | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
16 | 13 | 13 | 2924124572 | Phí Đăng | Tiến | DL29.04 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
17 | 14 | 14 | 2924100170 | Nguyễn Văn | Huy | DL29.11 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 4,0 | ||||||||||||
18 | 15 | 15 | 2924118045 | Nguyễn Quỳnh | Trang | DL29.11 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 4,0 | ||||||||||||
19 | 16 | 16 | 2924110246 | Trần Xuân | Trọng | DL29.11 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 4,0 | ||||||||||||
20 | 17 | 17 | 2924118048 | Hoàng Linh | Chi | DL29.12 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
21 | 18 | 18 | 2924119007 | Trần Thị Thúy | Hòa | DL29.12 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
22 | 19 | 19 | 2924107561 | Nguyễn Minh | Hướng | DL29.12 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 4,0 | ||||||||||||
23 | 20 | 20 | 2924118498 | Lưu Phương | Nam | DL29.12 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 17 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
24 | 21 | 1 | 2924128603 | Triệu Thị | Phượng | DL29.12 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
25 | 22 | 2 | 2924105126 | Tạ Bảo | Vương | DL29.12 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 2,0 | ||||||||||||
26 | 23 | 3 | 2924105048 | Trần Đức | Toàn | DL29.01 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
27 | 24 | 4 | 2924106058 | Lê Kiều | Trinh | DL29.01 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,5 | ||||||||||||
28 | 25 | 5 | 2924110152 | Nguyễn Thị Trầm | Hương | DL29.02 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
29 | 26 | 6 | 2924102706 | Hoàng Phương | Thúy | DL29.02 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
30 | 27 | 7 | 2924119499 | Vi Việt | Duy | DL29.05 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
31 | 28 | 8 | 2924103763 | Nguyễn Phương | Linh | DL29.05 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
32 | 29 | 9 | 2924128320 | Vũ Thị Thanh | Ngân | DL29.06 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 7,0 | ||||||||||||
33 | 30 | 10 | 2823152724 | Nguyễn Văn | Diện | DL29.07 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
34 | 31 | 11 | 2924126814 | Phan Ngọc Bảo | Long | DL29.07 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
35 | 32 | 12 | 2924127646 | Trịnh Duy | Thành | DL29.07 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
36 | 33 | 13 | 2924112843 | Phạm Khánh | Băng | DL29.08 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
37 | 34 | 14 | 2924116640 | Đoàn Tuấn | Lực | DL29.08 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 8,0 | ||||||||||||
38 | 35 | 15 | 2924113737 | Phạm Tuấn | Nghĩa | DL29.08 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 5,0 | ||||||||||||
39 | 36 | 16 | 2924128982 | Lê Thị Ánh | Nguyệt | DL29.08 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
40 | 37 | 17 | 2924109158 | Nguyễn Huyền | Thanh | DL29.08 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
41 | 38 | 18 | 2924116914 | Đỗ Hồng | Hải | DL29.09 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
42 | 39 | 19 | 2924125271 | Nguyễn Quang | Huy | DL29.09 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
43 | 40 | 20 | 2924126636 | Phạm Ngọc | Lan | DL29.09 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 18 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
44 | 41 | 1 | 2924124387 | Hoàng Thị Xuân | Hồng | DL29.10 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
45 | 42 | 2 | 2924122767 | Trần Thu | Hương | DL29.10 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
46 | 43 | 3 | 2924108920 | Đoàn Thị | Len | DL29.10 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
47 | 44 | 4 | 2924107004 | Nguyễn Thị Anh | Thư | DL29.10 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 7,5 | ||||||||||||
48 | 45 | 5 | 2924102556 | Bùi Thủy | Tiên | DL29.10 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 6,5 | ||||||||||||
49 | 46 | 6 | 2924128887 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | DL29.13 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 8,5 | ||||||||||||
50 | 47 | 7 | 2924120036 | Nguyễn Minh | Huy | DL29.13 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
51 | 48 | 8 | 2924102495 | Đặng Gia | Kiên | DL29.13 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 4,0 | ||||||||||||
52 | 49 | 9 | 2924115797 | Trần Danh | Phúc | DL29.13 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 4,0 | ||||||||||||
53 | 50 | 10 | 2924122477 | Đặng Quang | Anh | DL29.14 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
54 | 51 | 11 | 2924101052 | Nguyễn Thị Hương | Lan | DL29.14 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 6,0 | ||||||||||||
55 | 52 | 12 | 2924103746 | Lý Như | Quỳnh | DL29.14 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 4,5 | ||||||||||||
56 | 53 | 13 | 2924125470 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | DL29.14 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
57 | 54 | 14 | 2621221198 | Nguyễn Phương | Anh | DL26.02 | TL | Xác suất Thống kê | D501 | 24/5/2025 | 19 | 30 | 3,0 | ||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||