ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTTrình độNgành đào tạoMã ngànhKhoa QLNămxx
2
1ĐHCông nghệ kỹ thuật môi trường7510406NLM
3
2ĐHCông nghệ kỹ thuật năng lượng7510403NLM
4
5ĐHCông nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CK-OTO&XD
5
6ĐHCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CK-OTO&XD
6
8ĐHCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301KTD
7
9ĐHCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DTVT
8
11ĐHCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CK-OTO&XD
9
12ĐHQuản lý công nghiệp7510601QLCN&NL
10
13ĐHLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605QLCN&NL
11
14ĐHQuản lý năng lượng7510602QLCN&NL
12
15ĐHKỹ thuật nhiệt7520115NLM
13
17ĐHCông nghệ thông tin7480201CNTT
14
22ĐHKế toán7340301KT-TC
15
23ĐHKiểm toán7340302KT-TC
16
24ĐHQuản trị kinh doanh7340101QTKD&DL
17
25ĐHThương mại điện tử7340122QTKD&DL
18
27ĐHTài chính - Ngân Hàng7340201KT-TC
19
30ĐHQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103QTKD&DL
20
10ĐHCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7510303DK&TDH
21
3ĐHCông nghệ kỹ thuật hạt nhân7510407NLM
22
16ĐHKỹ thuật Robot7520107KTD2025
23
4ĐHCông nghệ vật liệu7510402DTVT2025
24
7ĐHCông nghệ kỹ thuật ô tô7510205CK-OTO&XD2025
25
18ĐHKỹ thuật máy tính7480106CNTT2025
26
19ĐHTrí tuệ nhân tạo7480107DK&TDH2025
27
20ĐHKhoa học dữ liệu7460108DTVT2025
28
21ĐHToán tin7460117KHTN2025
29
26ĐHMarketing7340115QTKD&DL2025
30
28ĐHCông nghệ tài chính7340205KT-TC2025
31
29ĐHLuật kinh tế7380107LLCT&PL2025
32
31ĐHQuản trị khách sạn7340101QTKD&DL2025
33
32ĐHNgôn ngữ Anh7220201NN2025
34
33ĐHKinh doanh quốc tế7340120QTKD&DL2026
35
34ĐHMạng máy tính và truyền thông dữ liệu7480102DTVT2026
36
35ĐHKỹ thuật công nghiệp7520117DK&TDH2026
37
36ĐHKỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118KTD2026
38
37ĐHVật lý kỹ thuật7520401KHTN2026
39
38ĐHQuản lý xây dựng7580302CK-OTO&XD2026
40
1ThSQuản trị kinh doanh8340101QTKD&DL
41
2ThSCông nghệ thông tin8480201CNTT
42
3ThSQuản lý công nghiệp8510601QLCN&NL
43
4ThSQuản lý năng lượng8510602QLCN&NL
44
5ThSKỹ thuật năng lượng8520135NLM
45
6ThSKỹ thuật điện8520201KTD
46
7ThSKỹ thuật điện tử8520203DTVT
47
8ThSKỹ thuật điều khiển & tự động hoá8520216DK&TDH
48
9ThSTài chính - Ngân Hàng8340201KT-TC2025
49
1TSQuản trị kinh doanh9340101QTKD&DL
50
2TSCông nghệ thông tin9480201CNTT
51
3TSQuản lý năng lượng9510602QLCN&NL
52
4TSKỹ thuật năng lượng9520135NLM
53
5TSKỹ thuật điện9520201KTD
54
6TSKỹ thuật điện tử9520203DTVT
55
7TSKỹ thuật điều khiển & Tự động hoá9520216DK&TDH
56
8TSTài chính - Ngân hàng9340201KT-TC2026
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100